Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 18 giúp các em học cách hỏi đường và chỉ phương tiện di chuyển đến một địa điểm bằng cấu trúc: “How can I get to ___?” (Tôi có thể đến ___ bằng cách nào?) và trả lời bằng “You can get there ___.” (Bạn có thể đến đó ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bus | /bʌs/ | (n) | xe buýt |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | (n) | xe đạp |
| taxi | /ˈtæksi/ | (n) | xe taxi |
| boat | /bəʊt/ | (n) | thuyền |
| on foot | /ɒn fʊt/ | (prep + n) | đi bộ |
| bus stop | /bʌs stɒp/ | (n) | trạm xe buýt |
| lost | /lɒst/ | (adj) | bị lạc |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | (n) | chùa |
| aquarium | /əˈkweəriəm/ | (n) | thủy cung |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi đường và chỉ phương tiện di chuyển:
Câu hỏi: How can I get to ___? (Tôi có thể đến ___ bằng cách nào?)
Câu trả lời: You can get there by ___. / You can get there on foot. (Bạn có thể đến đó bằng ___. / Bạn có thể đi bộ đến đó.)
Lưu ý: Dùng “by” trước các phương tiện (by bus, by taxi, by bicycle, by boat). Riêng đi bộ dùng “on foot” (không dùng “by foot”).
Ví dụ:
- How can I get to Hoan Kiem Lake? → You can get there by bus. (Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào? → Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.)
- How can I get to Thien Mu Pagoda? → You can get there on foot. (Tôi có thể đến chùa Thiên Mụ bằng cách nào? → Bạn có thể đi bộ đến đó.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn gái: Excuse me! I’m lost.
Bạn gái kia: Where do you want to go?
Bạn gái: I want to get to Hoan Kiem Lake.
Bạn gái kia: Well, it’s far from here.
Dịch:
Bạn gái: Xin lỗi! Mình bị lạc.
Bạn gái kia: Bạn muốn đi đâu?
Bạn gái: Mình muốn đến Hồ Hoàn Kiếm.
Bạn gái kia: Ừm, nó xa đây lắm.
Ngữ cảnh b:
Bạn gái: How can I get to Hoan Kiem Lake?
Bạn gái kia: You can get there by bus. The bus stop is over there.
Bạn gái: Thank you so much!
Dịch:
Bạn gái: Mình có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào?
Bạn gái kia: Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Trạm xe buýt ở đằng kia.
Bạn gái: Cảm ơn bạn rất nhiều!
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn hình và hỏi đáp theo mẫu “How can I get to ___?” và “You can get there ___.”:

a. How can I get to Hoan Kiem Lake? → You can get there by bus.
Dịch: Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào? → Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.
b. How can I get to Dragon Bridge? → You can get there by bicycle.
Dịch: Tôi có thể đến Cầu Rồng bằng cách nào? → Bạn có thể đến đó bằng xe đạp.
c. How can I get to Dam Sen Water Park? → You can get there by taxi.
Dịch: Tôi có thể đến Công viên nước Đầm Sen bằng cách nào? → Bạn có thể đến đó bằng taxi.
d. How can I get to Thien Mu Pagoda? → You can get there on foot.
Dịch: Tôi có thể đến chùa Thiên Mụ bằng cách nào? → Bạn có thể đi bộ đến đó.
Giải thích: Mỗi bức hình gợi ý một địa điểm và phương tiện di chuyển phù hợp. Hình a là Hồ Hoàn Kiếm kèm hình xe buýt → by bus. Hình b là Cầu Rồng kèm hình xe đạp → by bicycle. Hình c là Đầm Sen kèm hình taxi → by taxi. Hình d là chùa Thiên Mụ kèm hình người đi bộ → on foot.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi 1: Where do you want to visit? (Bạn muốn đến thăm nơi nào?)
Câu hỏi 2: How can I / you get to ___? (Tôi / Bạn có thể đến ___ bằng cách nào?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (công viên – đi bằng taxi):
→ Where do you want to visit? — I want to visit the national park.
→ How can I get there? — You can get there by taxi.
Dịch: Bạn muốn đến thăm nơi nào? — Mình muốn đến thăm công viên quốc gia. — Mình có thể đến đó bằng cách nào? — Bạn có thể đến đó bằng taxi.
Hình 2 (bảo tàng – đi bằng xe buýt):
→ Where do you want to visit? — I want to visit the museum.
→ How can I get there? — You can get there by bus.
Dịch: Bạn muốn đến thăm nơi nào? — Mình muốn đến thăm bảo tàng. — Mình có thể đến đó bằng cách nào? — Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.
Hình 3 (chùa – đi bằng taxi):
→ Where do you want to visit? — I want to visit the pagoda.
→ How can I get there? — You can get there by taxi.
Dịch: Bạn muốn đến thăm nơi nào? — Mình muốn đến thăm ngôi chùa. — Mình có thể đến đó bằng cách nào? — Bạn có thể đến đó bằng taxi.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu tích (✓) hoặc gạch chéo (✗).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: I want to visit somewhere this morning.
B: Where do you want to visit?
A: I want to visit National Park.
B: That’s a good place. Let’s go by taxi.
Dịch:
A: Mình muốn đi tham quan đâu đó vào sáng nay.
B: Bạn muốn đi thăm nơi nào?
A: Mình muốn đi tham quan Công viên Quốc gia.
B: Đó là một nơi tuyệt vời đấy. Chúng ta đi bằng taxi nhé.
Bài 2:
A: Excuse me.
B: Yes.
A: I want to get to Tower Bridge. How can I get there?
B: Well, you can get there by bus.
A: Thank you so much.
Dịch:
A: Xin lỗi.
B: Vâng?
A: Tôi muốn đến Cầu Tháp. Làm sao để đến đó ạ?
B: À, bạn có thể đến đó bằng xe buýt.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | ✓ |
| 2 | ✗ |
Giải thích:
Câu 1 → ✓: Bài nghe nói “Let’s go by taxi” (đi bằng taxi). Hình 1 có hình công viên và bên dưới là hình xe taxi → đúng với bài nghe → tích ✓.
Câu 2 → ✗: Bài nghe nói “you can get there by bus” (đi bằng xe buýt). Nhưng hình 2 có hình Cầu Tháp và bên dưới là hình xe đạp (bicycle) → không khớp với bài nghe (bài nghe nói bus, hình lại là bicycle) → gạch chéo ✗.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.

Đáp án:
Câu 1:
A: Where do you want to visit?
B: I want to visit Hyde Park. How can I get there?
A: You can get there by bus. It’s not far from here.
B: Thank you so much.
Dịch:
A: Bạn muốn đến thăm nơi nào?
B: Mình muốn đến thăm công viên Hyde. Mình có thể đến đó bằng cách nào?
A: Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Nó không xa đây.
B: Cảm ơn bạn rất nhiều.
Câu 2:
A: Excuse me. I want to get to Nha Trang Vinpearl Land. How can I get there?
B: You can get there by boat. It’s very interesting.
A: Thank you.
Dịch:
A: Xin lỗi. Tôi muốn đến Vinpearl Land Nha Trang. Tôi có thể đến đó bằng cách nào?
B: Bạn có thể đến đó bằng thuyền. Nơi đó rất thú vị.
A: Cảm ơn bạn.
Giải thích:
Câu 1: Điền “How” vì cấu trúc hỏi đường là “How can I get there?”. Nhìn hình bên cạnh thấy hình xe buýt hai tầng (London bus) → điền “by bus”.
Câu 2: Điền “get to” vì cấu trúc là “I want to get to + địa điểm”. Điền “get” vì câu hỏi là “How can I get there?”. Nhìn hình thấy Vinpearl Land ở trên đảo và có hình thuyền/cáp treo → điền “by boat” (bằng thuyền).
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Tic-Tac-Toe (Cờ ca-rô)

Cách chơi:
Chia lớp thành 2 đội. Trên bảng có 9 ô gồm các từ: pagoda, bicycle, aquarium, taxi, island, bus, museum, foot, bridge. Mỗi đội thay phiên chọn một ô và đặt câu đúng với từ trong ô đó dùng cấu trúc đã học. Nếu đặt câu đúng thì được đánh dấu vào ô. Đội nào tạo được 3 ô liên tiếp theo hàng ngang, hàng dọc hoặc đường chéo trước sẽ thắng.
Ví dụ câu có thể đặt:
- Ô “aquarium”: I want to visit the aquarium. (Tôi muốn đến thăm thủy cung.)
- Ô “bus”: You can get to the museum by bus. (Bạn có thể đến bảo tàng bằng xe buýt.)
- Ô “foot”: You can get to the bridge on foot. (Bạn có thể đi bộ đến cây cầu.)
- Ô “island”: I want to visit the island. How can I get there? (Tôi muốn đến thăm hòn đảo. Tôi có thể đến đó bằng cách nào?)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
