Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 2 giúp các em học cách hỏi và trả lời về địa chỉ nhà bằng cấu trúc: “What’s your address?” (Địa chỉ của bạn là gì?) và trả lời bằng “It’s ___.” (Đó là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| address | /əˈdres/ | (n) | địa chỉ |
| street | /striːt/ | (n) | đường phố |
| near | /nɪə(r)/ | (prep) | gần |
| far (from) | /fɑː(r)/ | (adj) | xa |
| kilometre | /ˈkɪləmiːtə(r)/ | (n) | ki-lô-mét |
Cách đọc số nhà:
- 116 → one sixteen (hoặc one-one-six), không đọc là “one hundred and sixteen”
- 38 → thirty-eight
- 93 → ninety-three
- 23 → twenty-three
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về địa chỉ:
Câu hỏi: What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
Câu trả lời: It’s + số nhà + tên đường. Ví dụ: It’s 45 Ba Trieu Street. (Địa chỉ là số 45 đường Bà Triệu.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Nam: Do you live near the school?
Lucy: Yes, I do. I live about one kilometre from here.
Dịch:
Nam: Bạn có sống gần trường không?
Lucy: Có. Mình sống cách đây khoảng một ki-lô-mét.
Ngữ cảnh b:
Nam: What’s your address?
Lucy: It’s 45 Ba Trieu Street.
Dịch:
Nam: Địa chỉ của bạn là gì?
Lucy: Số 45 đường Bà Triệu.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What’s your address?” rồi nhìn hình và trả lời:

a. What’s your address? → It’s 116 Hoa Binh Street.
Dịch: Địa chỉ của bạn là gì? → Số 116 đường Hòa Bình.
b. What’s your address? → It’s 38 Dien Bien Street.
Dịch: Địa chỉ của bạn là gì? → Số 38 đường Điện Biên.
c. What’s your address? → It’s 93 Oxford Street.
Dịch: Địa chỉ của bạn là gì? → Số 93 đường Oxford.
d. What’s your address? → It’s 23 Queen Street.
Dịch: Địa chỉ của bạn là gì? → Số 23 đường Queen.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình có ghi số nhà và tên đường. Các em đọc số nhà trước, rồi đọc tên đường sau.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các ngôi nhà và tòa nhà rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi 1: Do you live in ___? (Bạn có sống ở ___ không?)
Câu trả lời: Yes, I do. / No, I don’t. (Có. / Không.)
Câu hỏi 2: What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
Câu trả lời: It’s + địa chỉ.
Ví dụ dựa theo hình:
A: Do you live in this house? — B: Yes, I do.
A: What’s your address? — B: It’s 101 Tran Hung Dao Street.
Dịch: A: Bạn có sống ở ngôi nhà này không? — B: Có. — A: Địa chỉ của bạn là gì? — B: Số 101 đường Trần Hưng Đạo.
Giải thích: Các em nhìn hình để biết địa chỉ, sau đó hỏi và trả lời. Trong hình có 4 địa chỉ: 101 Tran Hung Dao Street, 23 Le Thanh Tong Street, 33 Oxford Street, 95 King Street.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Where do you live?
B: I live in a house near here.
A: What’s your address?
B: It’s 79 Tay Son Street.
Dịch:
A: Bạn sống ở đâu?
B: Mình sống ở một ngôi nhà gần đây.
A: Địa chỉ của bạn là gì?
B: Số 79 đường Tây Sơn.
Bài 2:
A: Do you live in this house?
B: No, I don’t.
A: Where do you live?
B: I live in a flat near here.
A: What’s your address?
B: It’s 53 London Street.
Dịch:
A: Bạn có sống ở ngôi nhà này không?
B: Không.
A: Bạn sống ở đâu?
B: Mình sống ở một căn hộ gần đây.
A: Địa chỉ của bạn là gì?
B: Số 53 đường London.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: b
Bạn B nói địa chỉ là “79 Tay Son Street”. Nhìn vào hình:
- Hình a: số 67 → Sai.
- Hình b: số 79 → ✓ Đúng.
- Hình c: số 97 → Sai.
Câu 2 → Đáp án: a
Bạn B nói địa chỉ là “53 London Street”. Nhìn vào hình:
- Hình a: số 53 → ✓ Đúng.
- Hình b: số 35 → Sai.
- Hình c: số 63 → Sai.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | It’s ___. / Is it far ___ here? | 100 Tran Hung Dao Street / from |
| 2 | I live in ___ building… / ___ do you live? / ___ your address? / It’s ___. | that / Where / What’s / 231 Nguyen Van Cu Street |

Giải thích:
Câu 1:
A: What’s your address? — B: It’s 100 Tran Hung Dao Street.
A: Is it far from here? — B: Yes, it is. It’s about ten kilometres from here.
Dịch:
A: Địa chỉ của bạn là gì? — B: Số 100 đường Trần Hưng Đạo.
A: Nó có xa đây không? — B: Có. Cách đây khoảng mười ki-lô-mét.
Nhìn hình thấy biển ghi “100 Tran Hung Dao Street” → điền địa chỉ này. Cụm “far from” (xa) là cách nói cố định, nên điền “from”.
Câu 2:
A: I live in that building over there. — B: Oh, it’s near the sports centre.
A: Where do you live? — B: I live far from here, in District 5.
A: What’s your address? — B: It’s 231 Nguyen Van Cu Street.
Dịch:
A: Mình sống ở tòa nhà đó đằng kia. — B: Ồ, nó gần trung tâm thể thao.
A: Bạn sống ở đâu? — B: Mình sống xa đây, ở Quận 5.
A: Địa chỉ của bạn là gì? — B: Số 231 đường Nguyễn Văn Cừ.
“Over there” (đằng kia) cho thấy tòa nhà ở xa → dùng “that”. Câu hỏi về nơi sống dùng “Where” (Ở đâu). Câu hỏi về địa chỉ dùng “What’s”. Nhìn hình thấy biển ghi “231 Nguyen Van Cu Street” → điền địa chỉ này.
Task 6: Listen, complete and sing
Nghe, hoàn thành và hát.
Lời bài hát: Homes
Do you live in that (1) building?
No, I don’t.
Do you live in this (2) tower?
Yes, I do.
What’s your address?
It’s (3) 19 Oxford Street.
Dịch:
Bạn có sống ở tòa nhà đó không?
Không.
Bạn có sống ở tòa tháp này không?
Có.
Địa chỉ của bạn là gì?
Số 19 đường Oxford.
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | building |
| (2) | tower |
| (3) | 19 |
Giải thích: Nhìn hình thấy Lotus Building ở xa → dùng “that building” → (1) điền “building”. Rose Tower ở gần → dùng “this tower” → (2) điền “tower”. Trên tòa Rose Tower có số 19 và biển Oxford Street → (3) điền “19”.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
