Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 20 giúp các em học cách hỏi và trả lời về những hoạt động dự định làm trong mùa hè bằng cấu trúc: “What are you going to do this summer?” (Mùa hè này bạn định làm gì?) và trả lời bằng “I’m going to ___.” (Mình sẽ ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| join a music club | /dʒɔɪn ə ˈmjuːzɪk klʌb/ | (v) | tham gia câu lạc bộ âm nhạc |
| visit an eco-farm | /ˈvɪzɪt ən ˈiːkəʊ fɑːm/ | (v) | thăm trang trại sinh thái |
| go camping | /ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/ | (v) | đi cắm trại |
| practise swimming | /ˈpræktɪs ˈswɪmɪŋ/ | (v) | tập bơi |
| grew vegetables | /ɡruː ˈvedʒtəbəlz/ | (v) | đã trồng rau |
| guitar club | /ɡɪˈtɑːr klʌb/ | (n) | câu lạc bộ guitar |
| judo club | /ˈdʒuːdəʊ klʌb/ | (n) | câu lạc bộ judo |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động dự định làm trong mùa hè:
Câu hỏi: What are you going to do this summer? (Mùa hè này bạn định làm gì?)
Câu trả lời: I’m going to ___. (Mình sẽ ___.)
Lưu ý: Sau “I’m going to”, động từ luôn ở dạng nguyên thể (join, visit, go, practise). Cấu trúc “be going to” dùng để nói về kế hoạch hoặc dự định trong tương lai.
Ví dụ:
- What are you going to do this summer? → I’m going to join a music club. (Mùa hè này bạn định làm gì? → Mình sẽ tham gia câu lạc bộ âm nhạc.)
- What are you going to do this summer? → I’m going to go camping. (Mùa hè này bạn định làm gì? → Mình sẽ đi cắm trại.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn trai 1: What did you do last summer?
Bạn trai 2: I grew vegetables on a farm with my grandparents.
Dịch:
Bạn trai 1: Mùa hè năm ngoái cậu đã làm gì?
Bạn trai 2: Mình đã trồng rau ở trang trại cùng ông bà.
Ngữ cảnh b:
Bạn trai 1: What about this year? What are you going to do this summer?
Bạn trai 2: I’m going to join a music club.
Bạn trai 1: That sounds fantastic!
Dịch:
Bạn trai 1: Còn năm nay thì sao? Mùa hè này cậu định làm gì?
Bạn trai 2: Mình sẽ tham gia một câu lạc bộ âm nhạc.
Bạn trai 1: Nghe tuyệt thật đó!
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What are you going to do this summer?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What are you going to do this summer? → I’m going to join a music club.
Dịch: Mùa hè này bạn định làm gì? → Mình sẽ tham gia câu lạc bộ âm nhạc.
b. What are you going to do this summer? → I’m going to go camping.
Dịch: Mùa hè này bạn định làm gì? → Mình sẽ đi cắm trại.
c. What are you going to do this summer? → I’m going to visit an eco-farm.
Dịch: Mùa hè này bạn định làm gì? → Mình sẽ đi thăm trang trại sinh thái.
d. What are you going to do this summer? → I’m going to practise swimming.
Dịch: Mùa hè này bạn định làm gì? → Mình sẽ tập bơi.
Giải thích: Mỗi bức hình gợi ý một hoạt động mùa hè. Hình a là các bạn đang chơi nhạc cụ → join a music club. Hình b là các bạn cắm trại ngoài trời → go camping. Hình c là trang trại có biển “Eco-farm” → visit an eco-farm. Hình d là bạn đang bơi → practise swimming. Các em chỉ cần thay hoạt động vào mẫu câu “I’m going to ___.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi 1: Where are you going to visit this summer? (Mùa hè này bạn định đi đâu?)
Câu hỏi 2: What are you going to do this summer? (Mùa hè này bạn định làm gì?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (câu lạc bộ âm nhạc):
→ What are you going to do this summer? — I’m going to join a music club.
Dịch: Mùa hè này bạn định làm gì? — Mình sẽ tham gia câu lạc bộ âm nhạc.
Hình 2 (bạn tập võ judo):
→ What are you going to do this summer? — I’m going to join a judo club.
Dịch: Mùa hè này bạn định làm gì? — Mình sẽ tham gia câu lạc bộ judo.
Hình 3 (bạn tập bơi):
→ What are you going to do this summer? — I’m going to practise swimming.
Dịch: Mùa hè này bạn định làm gì? — Mình sẽ tập bơi.
Hình 4 (trang trại sinh thái):
→ Where are you going to visit this summer? — I’m going to visit an eco-farm.
Dịch: Mùa hè này bạn định đi đâu? — Mình sẽ đi thăm trang trại sinh thái.
Hình 5 (bạn đi cắm trại):
→ What are you going to do this summer? — I’m going to go camping.
Dịch: Mùa hè này bạn định làm gì? — Mình sẽ đi cắm trại.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Our summer holidays start next week.
B: Where are you going to visit, Lucy?
A: I’m going to visit the beach. What about you, Nam?
B: I’m going to visit an eco-farm.
Dịch:
A: Kỳ nghỉ hè của chúng mình bắt đầu vào tuần tới.
B: Bạn định đi đâu vậy, Lucy?
A: Mình định đi biển. Còn cậu thì sao, Nam?
B: Mình định đi thăm trang trại sinh thái.
Bài 2:
A: What are you going to do this summer, Linh?
B: I’m going to join a guitar club. And what are you going to do, Bill?
A: I’m going to join a judo club.
B: That sounds great!
Dịch:
A: Mùa hè này bạn định làm gì vậy, Linh?
B: Mình định tham gia câu lạc bộ guitar. Còn cậu thì sao, Bill?
A: Mình định tham gia câu lạc bộ judo.
B: Nghe hay đấy!

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | c |
Giải thích:
Câu 1 → b: Câu hỏi là “Where is Nam going to visit this summer?” (Nam định đi đâu?). Nam trả lời “I’m going to visit an eco-farm” (đi thăm trang trại sinh thái) → Hình b là trang trại sinh thái có biển “ECO-FARM”, phù hợp.
Câu 2 → c: Câu hỏi là “What is Bill going to do this summer?” (Bill định làm gì?). Bill trả lời “I’m going to join a judo club” (tham gia câu lạc bộ judo) → Hình c là câu lạc bộ judo có biển “JUDO CLUB”, phù hợp.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
Câu 1:
A: What are you going to do this summer?
B: I’m going to join a music club.
A: That sounds fun! What are you going to learn to play?
B: I’m going to learn to play the piano.
Dịch:
A: Mùa hè này bạn định làm gì?
B: Mình sẽ tham gia một câu lạc bộ âm nhạc.
A: Nghe vui đấy! Bạn sẽ học chơi gì?
B: Mình sẽ học chơi piano.
Câu 2:
A: Where are you going to visit this summer?
B: I’m going to visit an eco-farm.
A: What are you going to grow?
B: I’m going to grow vegetables there.
Dịch:
A: Mùa hè này bạn định đi đâu?
B: Mình sẽ đi thăm trang trại sinh thái.
A: Bạn định trồng gì ở đó?
B: Mình sẽ trồng rau ở đó.
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình bên cạnh thấy biển “MUSIC CLUB” và bạn gái đang chơi đàn piano → điền “a music club” (câu lạc bộ âm nhạc) và “piano” (đàn piano).
Câu 2: Nhìn hình thấy biển “ECO-FARM” và bạn gái đang trồng rau → điền “Where” (để tạo câu hỏi “Where are you going to visit?”), “eco-farm” (trang trại sinh thái), và “going to grow” (định trồng gì – vì câu trả lời là “grow vegetables”).
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Who has more correct answers? (Ai có nhiều câu trả lời đúng hơn?)
Cách chơi:
Chia lớp thành 2 đội. Cô giáo đưa ra câu hỏi “Where are you going to visit this summer?” hoặc “What are you going to do?”, các thành viên mỗi đội lần lượt trả lời bằng cấu trúc “I’m going to ___.” Đội nào đặt được nhiều câu trả lời đúng ngữ pháp và hợp lý hơn sẽ thắng.

Ví dụ:
Cô giáo hỏi: Where are you going to visit this summer? What are you going to do?
Bạn 1 (Đội A): I’m going to visit Da Lat. I’m going to go camping with my family.
Bạn 2 (Đội B): I’m going to visit Nha Trang Beach. I’m going to practise swimming and eat seafood.
Bạn 3 (Đội A): I’m going to visit an eco-farm. I’m going to grow flowers there.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
