Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 5 giúp các em luyện tập trọng âm của các từ chỉ nghề nghiệp có hai âm tiết như “teacher” và “dentist”, đồng thời rèn kỹ năng đọc hiểu và viết email về nghề nghiệp tương lai.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | (n) | giáo viên |
| dentist | /ˈdentɪst/ | (n) | nha sĩ |
| artist | /ˈɑːtɪst/ | (n) | họa sĩ |
| farmer | /ˈfɑːmə(r)/ | (n) | nông dân |
| address | /əˈdres/ | (n) | địa chỉ |
| arrive | /əˈraɪv/ | (v) | đến nơi |
| prefer | /prɪˈfɜː(r)/ | (v) | thích hơn |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | (n) | phi công |
II. Kiến thức trọng tâm: Trọng âm từ chỉ nghề nghiệp
Nhiều từ chỉ nghề nghiệp có hai âm tiết và trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên:
- ˈteacher → nhấn âm đầu: TEACH-er
- ˈdentist → nhấn âm đầu: DEN-tist
- ˈartist → nhấn âm đầu: ART-ist
- ˈfarmer → nhấn âm đầu: FARM-er
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
ˈteacher → My mother’s a ˈteacher.
Dịch: Mẹ mình là giáo viên.
ˈdentist → My father’s a ˈdentist.
Dịch: Bố mình là nha sĩ.
Giải thích: Hai từ “teacher” và “dentist” đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Khi đọc, các em nhấn mạnh vào âm đầu: TEACH-er, DEN-tist.
Task 2: Circle, listen and check
Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.
Khoanh tròn từ có trọng âm khác với hai từ còn lại.
Đáp án:
| Câu | a | b | c | Đáp án |
|---|---|---|---|---|
| 1 | teacher | artist | address | c. address |
| 2 | dentist | arrive | because | a. dentist |
| 3 | farmer | prefer | enjoy | a. farmer |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: c. address
- ˈteacher → trọng âm ở âm tiết 1
- ˈartist → trọng âm ở âm tiết 1
- adˈdress → trọng âm ở âm tiết 2
“address” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ 2, còn “teacher” và “artist” đều nhấn âm tiết thứ 1.
Câu 2 → Đáp án: a. dentist
- ˈdentist → trọng âm ở âm tiết 1
- arˈrive → trọng âm ở âm tiết 2
- beˈcause → trọng âm ở âm tiết 2
“dentist” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ 1, còn “arrive” và “because” đều nhấn âm tiết thứ 2.
Câu 3 → Đáp án: a. farmer
- ˈfarmer → trọng âm ở âm tiết 1
- preˈfer → trọng âm ở âm tiết 2
- enˈjoy → trọng âm ở âm tiết 2
“farmer” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ 1, còn “prefer” và “enjoy” đều nhấn âm tiết thứ 2.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Teacher, teacher, teacher.
Would you like to be a teacher?
Yes, I would. I’d like to be a teacher.
I’d like to be a teacher in the future.
Dentist, dentist, dentist.
Would you like to be a dentist?
Yes, I would. I’d like to be a dentist.
I’d like to be a dentist in the future.

Dịch:
Giáo viên, giáo viên, giáo viên.
Bạn có muốn trở thành giáo viên không?
Có chứ. Mình muốn trở thành giáo viên.
Mình muốn trở thành giáo viên trong tương lai.
Nha sĩ, nha sĩ, nha sĩ.
Bạn có muốn trở thành nha sĩ không?
Có chứ. Mình muốn trở thành nha sĩ.
Mình muốn trở thành nha sĩ trong tương lai.
Task 4: Read and circle
Đọc và khoanh tròn.
Bài đọc (Email):
Hi Hoa,
We did a survey about our future jobs last week. It was very interesting. I would like to be a firefighter. I want to help people. And I love to work in a team and take care of other people. Mary would like to be a gardener. She wants to plant trees and flowers. She would like to make beautiful gardens. Tell me about your future job. What would you like to be?
Best wishes,
Peter
Dịch:
Chào Hoa,
Tuần trước bọn mình đã làm một khảo sát về nghề nghiệp tương lai. Rất thú vị. Mình muốn trở thành lính cứu hỏa. Mình muốn giúp đỡ mọi người. Và mình thích làm việc theo nhóm và chăm sóc người khác. Mary muốn trở thành người làm vườn. Bạn ấy muốn trồng cây và hoa. Bạn ấy muốn tạo ra những khu vườn đẹp. Hãy kể cho mình về nghề nghiệp tương lai của bạn nhé. Bạn muốn làm nghề gì?
Thân mến,
Peter
Câu hỏi và đáp án:
1. Peter would like to be a ___ in the future.
a. teacher — b. firefighter — c. gardener
→ Đáp án: b. firefighter
Dịch: Peter muốn trở thành lính cứu hỏa trong tương lai.
Trong email Peter viết: “I would like to be a firefighter.”
2. Peter wants to ___.
a. teach children — b. plant trees — c. help people
→ Đáp án: c. help people
Dịch: Peter muốn giúp đỡ mọi người.
Trong email Peter viết: “I want to help people.”
3. Mary would like to be a gardener because she wants to ___.
a. plant flowers — b. draw gardens — c. help people
→ Đáp án: a. plant flowers
Dịch: Mary muốn trở thành người làm vườn vì bạn ấy muốn trồng hoa.
Trong email Peter viết về Mary: “She wants to plant trees and flowers.”
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Viết email về nghề nghiệp tương lai (khoảng 30 từ), dựa vào hai câu hỏi gợi ý:
- What would you like to be in the future? Why? (Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai? Tại sao?)
- What would your brother/sister like to be in the future? Why? (Anh/chị/em bạn muốn làm nghề gì trong tương lai? Tại sao?)
Đáp án gợi ý:
Hi Peter,
In the future, I would like to be a gardener. I want to plant a lot of trees and flowers. My brother Minh loves travelling and meeting people. He would like to be a pilot in the future.
Bye!
Nam
Dịch:
Chào Peter,
Trong tương lai, mình muốn trở thành người làm vườn. Mình muốn trồng thật nhiều cây và hoa. Anh trai mình là Minh thích đi du lịch và gặp gỡ mọi người. Anh ấy muốn trở thành phi công trong tương lai.
Tạm biệt!
Nam
Giải thích: Các em dựa vào hai câu hỏi gợi ý để viết. Câu hỏi 1 hỏi về nghề của bản thân và lý do, câu hỏi 2 hỏi về nghề của anh/chị/em. Các em có thể thay đổi tên, nghề và lý do theo ý mình.
Task 6: Project
Dự án.
Future jobs (Nghề nghiệp tương lai)
Các em thực hiện khảo sát về nghề nghiệp tương lai của các bạn trong lớp, sau đó trình bày kết quả trước lớp.
Ví dụ cách trình bày:
“Long would like to be a doctor. He’d like to help people.”
Dịch: “Long muốn trở thành bác sĩ. Bạn ấy muốn giúp đỡ mọi người.”
Các em làm một bảng khảo sát gồm: tên bạn, nghề muốn làm và lý do, rồi trình bày trước lớp bằng cấu trúc đã học.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
