Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 9 giúp các em luyện phát âm trọng âm của từ có 3 âm tiết (nhấn vào âm tiết đầu tiên), đồng thời rèn kỹ năng đọc hiểu và viết về các hoạt động ngoài trời.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | (n) | rạp chiếu phim |
| bakery | /ˈbeɪkəri/ | (n) | tiệm bánh |
| stadium | /ˈsteɪdiəm/ | (n) | sân vận động |
| afternoon | /ˌɑːftəˈnuːn/ | (n) | buổi chiều |
| tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | (adv) | ngày mai |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | (n) | chùa |
II. Phát âm: Trọng âm từ có 3 âm tiết
Trong bài học này, các em cần chú ý cách nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên của từ có 3 âm tiết:
- ˈci – ne – ma → Nhấn vào “CI”: /ˈsɪnəmə/
- ˈba – ke – ry → Nhấn vào “BA”: /ˈbeɪkəri/
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
ˈcinema → I was at the ˈcinema yesterday.
Dịch: rạp chiếu phim → Hôm qua mình ở rạp chiếu phim.
ˈbakery → We were at the ˈbakery yesterday.
Dịch: tiệm bánh → Hôm qua chúng mình ở tiệm bánh.
Giải thích: Hai từ “cinema” và “bakery” đều có 3 âm tiết và trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Khi đọc, các em nhấn mạnh vào âm đầu: ˈCI-ne-ma, ˈBA-ke-ry.
Task 2: Circle, listen and check
Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.
Các em cần tìm từ có trọng âm khác với hai từ còn lại rồi khoanh tròn.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. bakery |
| 2 | a. cinema |
| 3 | c. afternoon |
Giải thích:
Câu 1: a. ˈba-ke-ry / b. to-ˈmo-rrow / c. pa-ˈgo-da
“tomorrow” và “pagoda” đều nhấn vào âm tiết thứ 2. Riêng “bakery” nhấn vào âm tiết thứ 1 → “bakery” khác với hai từ còn lại → Khoanh a. bakery.
Câu 2: a. ˈci-ne-ma / b. Oc-ˈto-ber / c. to-ˈmo-rrow
“October” và “tomorrow” đều nhấn vào âm tiết thứ 2. Riêng “cinema” nhấn vào âm tiết thứ 1 → “cinema” khác với hai từ còn lại → Khoanh a. cinema.
Câu 3: a. ˈba-ke-ry / b. ˈsta-di-um / c. af-ter-ˈnoon
“bakery” và “stadium” đều nhấn vào âm tiết thứ 1. Riêng “afternoon” nhấn vào âm tiết thứ 3 → “afternoon” khác với hai từ còn lại → Khoanh c. afternoon.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Yesterday, I was at the cinema.
I wanted to watch a film.
The film was interesting.
liked the film.
Yesterday, we were at the bakery.
We wanted to buy some cakes.
The cakes were delicious.
We loved the cakes.
Dịch:
Hôm qua, mình ở rạp chiếu phim.
Mình muốn xem một bộ phim.
Bộ phim rất thú vị.
Mình thích bộ phim đó.
Hôm qua, chúng mình ở tiệm bánh.
Chúng mình muốn mua một ít bánh.
Những chiếc bánh rất ngon.
Chúng mình yêu những chiếc bánh đó.
Giải thích: Khi đọc bài chant, các em chú ý nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên của các từ: ˈyes-ter-day, ˈci-ne-ma, ˈin-te-res-ting, ˈba-ke-ry.
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Bài đọc:
Last Saturday, my classmates and I went to Hyde Park, a big park in London. We had a lot of fun there. In the morning, we jogged around the lake. We had a party at noon. Toby played the guitar, Frank sang and our classmates danced. In the afternoon, we looked at flowers in the Rose Garden. Then Julia played badminton with Laura, and David and the boys learned how to ride horses at Hyde Park Stables. In the evening, we had a party in a small restaurant near the park. We had such a wonderful day!

Dịch:
Thứ Bảy trước, các bạn cùng lớp và mình đã đến Công viên Hyde, một công viên lớn ở London. Chúng mình đã rất vui ở đó. Vào buổi sáng, chúng mình đã chạy bộ quanh hồ. Chúng mình đã tổ chức tiệc vào buổi trưa. Toby đã chơi đàn ghi-ta, Frank đã hát và các bạn cùng lớp đã nhảy múa. Vào buổi chiều, chúng mình đã ngắm hoa ở Vườn Hồng. Sau đó Julia đã chơi cầu lông với Laura, còn David và các bạn trai đã học cách cưỡi ngựa ở Chuồng ngựa Hyde Park. Vào buổi tối, chúng mình đã tổ chức tiệc ở một nhà hàng nhỏ gần công viên. Chúng mình đã có một ngày thật tuyệt vời!
Đáp án sơ đồ tư duy (Mind map):
| Nhân vật | Hoạt động |
|---|---|
| We (Chúng mình) | jogged around the lake (chạy bộ quanh hồ) — ví dụ mẫu |
| Toby: (1) | played the guitar (chơi đàn ghi-ta) |
| Frank: (2) | sang (hát) |
| Julia and Laura: (3) | played badminton (chơi cầu lông) |
| David and the boys: (4) | learned how to ride horses (học cách cưỡi ngựa) |
Giải thích:
(1) played the guitar: Trong bài đọc: “Toby played the guitar” → Toby đã chơi đàn ghi-ta.
(2) sang: Trong bài đọc: “Frank sang” → Frank đã hát. (Lưu ý: “sang” là dạng quá khứ của “sing”.)
(3) played badminton: Trong bài đọc: “Julia played badminton with Laura” → Julia và Laura đã chơi cầu lông.
(4) learned how to ride horses: Trong bài đọc: “David and the boys learned how to ride horses at Hyde Park Stables” → David và các bạn trai đã học cách cưỡi ngựa.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Viết về các hoạt động ngoài trời của em (khoảng 30 từ).
Bài viết mẫu:
Last summer, we went to the campsite. In the morning, we walked along the long road and watched the flowers. At noon, we sang some English songs and ate cakes and sweets. In the afternoon, the boys played tug of war and the girls played badminton. We were all happy.

Dịch:
Mùa hè trước, chúng mình đã đến khu cắm trại. Vào buổi sáng, chúng mình đã đi bộ dọc con đường dài và ngắm hoa. Vào buổi trưa, chúng mình đã hát một số bài hát tiếng Anh và ăn bánh ngọt và kẹo. Vào buổi chiều, các bạn trai đã chơi kéo co và các bạn gái đã chơi cầu lông. Tất cả chúng mình đều vui.
Giải thích: Các em nhìn vào 4 bức hình gợi ý để viết về các hoạt động ở từng thời điểm trong ngày: buổi sáng (morning), buổi trưa (noon), buổi chiều (afternoon). Nhớ dùng động từ ở dạng quá khứ (thêm -ed).
Task 6: Project
Dự án.
Our outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời của chúng ta)
Các em làm một bảng khảo sát về hoạt động ngoài trời của bạn bè, gồm 3 cột: Name (Tên), Where did you go? (Bạn đã đi đâu?), What did you do there? (Bạn đã làm gì ở đó?).

Ví dụ:
| Name | Where did you go? | What did you do there? |
|---|---|---|
| Linh and I | campsite | walked around the lake, danced around the campfire |
Sau đó, các em trình bày trước lớp, ví dụ: “Last summer, Linh and I were at the campsite. We walked around the lake. We danced around the campfire. We had a lot of fun.”
Dịch: “Mùa hè trước, Linh và mình ở khu cắm trại. Chúng mình đã đi bộ quanh hồ. Chúng mình đã nhảy múa quanh lửa trại. Chúng mình đã rất vui.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
