Soạn Bài: Đi lấy mật (Đoàn Giỏi) (trang 18) Ngữ Văn 7 tập 1

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Đoàn Giỏi (1925 – 1989), quê ở Tiền Giang (nay thuộc tỉnh Đồng Tháp). Ông được coi là nhà văn của miền đất phương Nam. Hầu hết sáng tác của ông đều viết về thiên nhiên, con người và cuộc sống Nam Bộ; tái hiện thành công vẻ đẹp của vùng đất phương Nam trù phú cùng những con người chất phác, thuần hậu, can đảm, trọng nghĩa tình. Lối miêu tả vừa hiện thực vừa trữ tình và ngôn ngữ đậm màu sắc địa phương đã làm nên sức hấp dẫn cho tác phẩm. Một số tác phẩm tiêu biểu: Đường về gia hương (1948), Cá bống mú (1956), Đất rừng phương Nam (1957),…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Đi lấy mật là chương 9 của tiểu thuyết Đất rừng phương Nam (NXB Văn học, Hà Nội, 2015), kể lại một lần cậu bé An theo tía nuôi và Cò đi lấy mật ong trong rừng U Minh.
  • Đề tài: thiên nhiên và con người phương Nam.
  • Thể loại: truyện (trích tiểu thuyết).
  • Nhân vật chính: An, Cò và tía nuôi.
  • Ngôi kể: ngôi thứ nhất (lời kể của nhân vật An, xưng “tôi”).

Giải thích nhanh: ngôi kể thứ nhất là khi người kể chuyện xưng “tôi”, trực tiếp kể lại những gì mình chứng kiến, trải qua. Ví dụ: câu “Tía nuôi tôi đi trước…” — người kể (An) xưng “tôi” và kể theo cái nhìn của mình.

3. Bố cục (3 phần)

  • Phần 1: Từ đầu đến “việc lấy mật sẽ dễ dàng và bảo đảm hơn” → Khung cảnh thiên nhiên rừng U Minh buổi ban mai và suy nghĩ của An về việc đi “ăn ong”.
  • Phần 2: Tiếp theo đến “lại đáp xuống phía sau lưng chúng tôi” → Cảnh rừng U Minh sống động và việc Cò chỉ cho An cách nhận biết ong mật.
  • Phần 3: Còn lại → Lời má nuôi kể về cách gác kèo và sự độc đáo trong cách “thuần hóa” ong rừng của người dân U Minh.

4. Giá trị nội dung và nghệ thuật

  • Nội dung: Đoạn trích kể lại trải nghiệm đi rừng lấy mật của An cùng tía nuôi và Cò. Qua đó, tác giả tái hiện vẻ đẹp phong phú, sống động, hoang sơ mà nên thơ của thiên nhiên rừng U Minh và vẻ đẹp của con người Nam Bộ: chất phác, thạo nghề, giàu kinh nghiệm và nhân hậu.
  • Nghệ thuật: sử dụng ngôi kể thứ nhất; ngôn ngữ đối thoại tự nhiên, đậm màu sắc Nam Bộ; miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế; lối miêu tả vừa hiện thực vừa trữ tình; lựa chọn những chi tiết tiêu biểu để kể và tả.

II. Trước khi đọc

Hãy kể tên một số miền quê của Việt Nam mà em từng đến thăm hoặc biết tới qua tác phẩm nghệ thuật (tranh ảnh, phim, thơ văn,…). Nơi nào đã để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất?

Đây là câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau hoặc kể về miền quê của riêng mình.

  • Cách 1: Em từng biết tới làng gốm Bát Tràng (Gia Lâm, Hà Nội) — một làng nghề truyền thống nổi tiếng về các sản phẩm gốm sứ. Đây là nơi để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất vì em được tận tay nặn gốm.
  • Cách 2: Em biết tới đảo Cô Tô (Quảng Ninh) qua bài kí của Nguyễn Tuân. Cảnh thiên nhiên nơi đây trong trẻo, con người thân thiện nên để lại trong em nhiều ấn tượng đẹp.
  • Cách 3: Em từng đến thăm vùng sông nước Cà Mau và biết thêm về miền Tây Nam Bộ qua phim Đất phương Nam. Vùng đất trù phú, sông ngòi chằng chịt ấy khiến em nhớ mãi.

III. Trong khi đọc

1. Hình dung: Khung cảnh thiên nhiên qua cái nhìn của nhân vật An

Buổi sáng, đất rừng yên tĩnh, không khí mát lạnh; ánh sáng trong vắt, hơi gợn óng ánh trên những đầu hoa tràm rung rung, khiến mọi vật như được bao qua một lớp thủy tinh. Khung cảnh hiện lên trong trẻo, tinh khôi và đầy chất thơ.

2. Theo dõi: Những chi tiết miêu tả ngoại hình và cử chỉ của các nhân vật

  • Tía nuôi: đi trước, “bên hông lủng lẳng chiếc túi da beo, lưng mang cái gùi bằng tre đan đã trát chai, tay cầm chà gạc”; thỉnh thoảng vung tay phạt ngang nhánh gai để dọn lối đi.
  • Cò: đội cái thúng to tướng đựng vò nước, mấy gói cơm nắm, áo và nón lá.
  • An: chen vào giữa, quảy tòn ten một cái gùi bé.
  • Con Luốc: chạy tung tăng, sục sạo trong các bụi cây.

3. Theo dõi: Suy nghĩ của nhân vật An về tía nuôi, về Cò

An thấm mệt sau quãng đường dài; tía nuôi chỉ nghe tiếng thở phía sau lưng cũng biết An đã mệt mà cho dừng chân (“Tía nuôi tôi chỉ nghe tôi thở đằng sau lưng ông thôi mà biết…“). Trong khi đó, Cò thì “coi bộ chưa thấm tháp gì”, cặp chân “như bộ giò nai” lội suốt ngày trong rừng cũng chẳng sao.

4. Theo dõi: Cò giảng giải cho An những gì?

Cò chỉ cho An cách quan sát để phát hiện con ong mật: phải nhìn kĩ vào khoảng trống giữa hai nhánh tràm cao, kiên nhẫn chờ đợi thì sẽ thấy ong bay tới.

5. Hình dung: Vẻ đẹp phong phú, sống động của rừng

Khi nắng lên, rừng U Minh trở nên rộn ràng và rực rỡ: chim hót líu lo, nắng bốc hương hoa tràm thơm ngây ngất, gió đưa mùi hương lan khắp rừng; mấy con kì nhông phơi mình đổi màu da liên tục; một bầy chim hàng nghìn con vụt cất cánh bay lên với đủ màu sắc đẹp mắt.

6. Tóm tắt: Nội dung câu chuyện của má nuôi An

Má nuôi kể cho An cách gác kèo để “ăn ong”: phải chọn được vùng rừng tốt, xem hướng gió, tính trước đường bay của ong; chọn cây vừa kín vừa im, có ít nhiều bóng nắng; chặt kèo vào khoảng giữa tháng Mười một để kèo kịp khô và hết mùi sắt của dao, vì ong mật chúa rất kị mùi sắt nên sẽ không đóng tổ. Bà cũng cho biết nghề này không hề dễ: nhiều người làm lâu năm mà vẫn mang gùi không trở về vì định sai chỗ, đoán sai hướng gió.

7. Theo dõi: Ngôn ngữ đối thoại của các nhân vật

Lời thoại của các nhân vật mộc mạc, tự nhiên, đậm màu sắc Nam Bộ (cách xưng hô tía, , mày – tao, hở má,…), giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực.

8. Theo dõi: Sự khác biệt trong cách “thuần hóa” ong rừng của người dân U Minh

Người dân U Minh không làm sẵn tổ nhân tạo như nhiều nơi khác (tổ bằng đồng, đất nung, sành, rơm,…) mà gác kèo — một nhánh tràm — lên cây để ong rừng tự tìm về đóng tổ. Đây là cách “thuần hóa” ong độc đáo, không nơi nào, xứ nào giống như vậy.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1

Đoạn trích có những nhân vật nào? Em hãy chỉ ra mối quan hệ giữa các nhân vật đó.

  • Các nhân vật: An, Cò, tía nuôi và má nuôi (má nuôi xuất hiện trong lời kể, hồi tưởng của An); ngoài ra còn có con chó Luốc.
  • Mối quan hệ: An là con nuôi của tía nuôi và má nuôi (cha mẹ của Cò); Cò là con đẻ của hai người. Như vậy, An và Cò là anh em trong cùng một gia đình.

Câu 2

Nêu cảm nhận về nhân vật tía nuôi của An. Cảm nhận của em dựa trên những chi tiết tiêu biểu nào?

Tía nuôi của An hiện lên là một người lao động từng trải, dày dạn kinh nghiệm và giàu lòng yêu thương.

  • Ngoại hình, cử chỉ: ông đi trước dẫn đường, “bên hông lủng lẳng chiếc túi da beo, lưng mang cái gùi bằng tre”, tay cầm chà gạc, thỉnh thoảng phạt ngang nhánh gai để dọn lối → toát lên vẻ khỏe mạnh, vững chãi; cử chỉ mạnh mẽ, dứt khoát của một người quen đi rừng.
  • Lời nói, cách cư xử: chỉ nghe tiếng thở phía sau cũng biết An đã mệt mà cho dừng chân ăn cơm; kiên nhẫn đến cầm tay An để chỉ cho cậu nhìn thấy đàn ong → thể hiện sự quan tâm, yêu thương dành cho con nuôi.
  • Tài năng: ông gác kèo cho ong rừng về làm tổ rất giỏi, am hiểu và trân trọng thiên nhiên.

→ Tía nuôi là một người lao động khỏe mạnh, từng trải, mạnh mẽ nhưng cũng rất nhân hậu, yêu thương con và gắn bó với thiên nhiên.

Câu 3

Cảnh sắc thiên nhiên rừng U Minh được nhà văn tái hiện qua cái nhìn của ai? Em hãy nhận xét khả năng quan sát và cảm nhận về thiên nhiên của nhân vật ấy.

  • Cảnh sắc rừng U Minh được tái hiện qua cái nhìn của nhân vật An (người kể chuyện xưng “tôi”).
  • Nhận xét: An có khả năng quan sát rất tinh tế, cảm nhận thiên nhiên bằng nhiều giác quan (nhìn ánh sáng, nghe tiếng chim, ngửi hương hoa tràm); có tâm hồn trong sáng, nhạy cảm, biết phát hiện và rung động trước vẻ đẹp đầy chất thơ của thiên nhiên. Nhờ vậy, rừng U Minh hiện lên vừa yên tĩnh, trong trẻo lúc ban mai, vừa sống động, rực rỡ hương sắc khi nắng lên.

Câu 4

Theo em, nhân vật Cò là một cậu bé sinh ra và lớn lên ở đâu? Điều gì khiến em khẳng định như vậy?

  • Cò là cậu bé sinh ra và lớn lên ở vùng đất rừng phương Nam (rừng U Minh).
  • Căn cứ: Cò đi rừng rất thành thạo, dẻo dai — “Cặp chân của nó như bộ giò nai, lội suốt ngày trong rừng còn chả mùi gì”; Cò hiểu biết nhiều về rừng và về ong, chỉ cho An cách quan sát để phát hiện ong mật, biết về cả “sân chim”; với Cò, những đàn chim đẹp lạ cũng chỉ là “thứ chim này mà đẹp gì”, “thứ đồ bỏ”. Điều đó cho thấy em đã quá quen thuộc, gắn bó với thiên nhiên nơi đây.

Câu 5

Nhân vật An đã được nhà văn miêu tả qua những chi tiết nào? Em hãy dựa vào một số chi tiết tiêu biểu để khái quát đặc điểm tính cách của nhân vật An.

  • Hành động: chen vào giữa, quảy tòn ten một cái gùi bé; đảo mắt nhìn khắp nơi tìm con ong mật; reo lên khi thấy bầy chim đẹp (“Chim đẹp quá, Cò ơi!”); ngước nhìn tổ ong như cái thúng.
  • Lời nói: đặt nhiều câu hỏi để tìm hiểu (“Sao biết nó về cây này mà gác kèo?”, “Kèo là gì, hở má?”, “Coi bộ cũng không khó lắm hở má?”).
  • Suy nghĩ: nghĩ về những điều má nuôi dạy mà sách giáo khoa không có; có lúc tự ái, lặng thinh vì sợ Cò chê mình dốt; so sánh cách nuôi ong của nhiều dân tộc để thấy sự độc đáo của người dân U Minh.
  • Cảm xúc, mối quan hệ: mệt sau quãng đường dài nhưng vui sướng, ngạc nhiên trước vẻ đẹp của rừng; yêu quý, gần gũi tía nuôi và má nuôi; vừa nể phục vừa hơi “ganh tị” với Cò.

→ An là cậu bé hồn nhiên, đôi khi nghịch ngợm nhưng ham học hỏi, ham hiểu biết, thông minh, có tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và biết rút ra những bài học sâu sắc.

Câu 6

Đọc đoạn trích, em có ấn tượng như thế nào về con người và rừng phương Nam?

Đây là câu hỏi mở, em có thể tham khảo một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em ấn tượng với vẻ đẹp của cả con người và thiên nhiên nơi đây. Con người phương Nam vừa chất phác, gần gũi, hồn nhiên, vừa mạnh mẽ, từng trải, thạo nghề và giàu kinh nghiệm sống (như tía nuôi, má nuôi, Cò). Rừng phương Nam thì hoang sơ, trù phú, phong phú và đầy chất thơ — vừa yên tĩnh, trong trẻo lúc ban mai, vừa sống động, rực rỡ hương sắc khi nắng lên.
  • Cách 2: Em ấn tượng nhất với sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên phương Nam. Con người sống gắn bó, am hiểu và trân trọng thiên nhiên (như cách gác kèo “nhường” chỗ cho ong rừng làm tổ); còn thiên nhiên thì hào phóng, ban tặng sản vật quý giá cho con người. Qua đó, em thêm yêu mến và tự hào về vẻ đẹp của vùng đất phương Nam.

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) trình bày cảm nhận của em về một chi tiết thú vị trong đoạn trích Đi lấy mật.

Đoạn văn tham khảo 1 (cảm nhận về cách “thuần hóa” ong rừng):

Trong đoạn trích Đi lấy mật, em ấn tượng nhất với chi tiết người dân vùng U Minh “thuần hóa” ong rừng bằng cách gác kèo. Trong khi nhiều nơi trên thế giới nuôi ong bằng những chiếc tổ nhân tạo làm bằng đồng, đất nung hay sành, thì người dân nơi đây chỉ gác một nhánh tràm lên cây để ong tự tìm về đóng tổ. Để làm được điều đó, họ phải am hiểu tập tính của loài ong, biết xem hướng gió, chọn vùng rừng tốt và những cây vừa kín vừa có chút nắng. Chi tiết ấy cho em thấy người dân U Minh tuy mộc mạc nhưng rất thạo nghề, giàu kinh nghiệm và tinh tế. Qua đó, em càng thêm khâm phục sự khéo léo của con người và yêu mến vùng đất phương Nam độc đáo này.

Đoạn văn tham khảo 2 (cảm nhận về vẻ đẹp thiên nhiên rừng U Minh):

Đọc Đi lấy mật, em thích nhất chi tiết miêu tả rừng U Minh khi nắng lên: “Chim hót líu lo. Nắng bốc hương hoa tràm thơm ngây ngất. Gió đưa mùi hương ngọt lan ra, phảng phất khắp rừng.” Chỉ với mấy câu văn ngắn, nhà văn đã đánh thức cả thính giác, khứu giác và thị giác của người đọc. Khu rừng hiện lên thật sống động và tràn đầy sức sống, khác hẳn vẻ yên tĩnh, trong trẻo lúc ban mai. Em như được cùng An đắm mình trong không gian thơm ngát hương tràm và rộn rã tiếng chim. Chi tiết ấy giúp em cảm nhận được vẻ đẹp nên thơ của rừng phương Nam và tâm hồn tinh tế của cậu bé An.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng