Soạn Bài: Thực hành tiếng Việt (trang 92) – Ngữ Văn 7 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Lý thuyết trọng tâm

Ngữ cảnh và nghĩa của từ ngữ trong ngữ cảnh

  • Ngữ cảnh là bối cảnh ngôn ngữ trong đó một đơn vị ngôn ngữ được sử dụng. Đó có thể là:
    • Bối cảnh trong văn bản (văn cảnh): những từ, cụm từ, câu đứng trước và sau một đơn vị ngôn ngữ.
    • Bối cảnh ngoài văn bản: người nói, người nghe, địa điểm, thời gian,… khi đơn vị ngôn ngữ đó được dùng.
  • Trong những ngữ cảnh khác nhau, một từ ngữ có thể mang những nét nghĩa khác nhau. Vì vậy, phải dựa vào ngữ cảnh để xác định đúng nghĩa của từ.

Ví dụ (theo SGK):

Thị thơm thì giấu người thơm Chăm làm thì được áo cơm cửa nhà (Lâm Thị Mỹ Dạ, Chuyện cổ nước mình)

  • thơm (trong “thị thơm”): có mùi hương dễ chịu.
  • thơm (trong “người thơm”): chỉ phẩm chất tốt đẹp, thơm thảo, được mọi người yêu mến.

→ Cùng một từ “thơm” nhưng đặt trong hai ngữ cảnh khác nhau lại mang hai nghĩa khác nhau.

II. Trả lời câu hỏi (Luyện tập)

1. Nghĩa của từ ngữ trong ngữ cảnh

Câu 1

Giải thích nghĩa của các từ in đậm trong những dòng thơ sau.

a. Từ “lộc” (trong Lộc giắt đầy bên lưng / Lộc trải dài nương mạ)

  • Nghĩa trong từ điển: chồi non, lá non.
  • Nghĩa trong câu thơ: vừa là chồi non, vừa gợi sức sống mùa xuân và niềm may mắn, hạnh phúc. → Người cầm súng như mang theo sức xuân trên đường hành quân, người ra đồng như gieo mùa xuân trên từng nương mạ. Chính họ đã làm nên mùa xuân hạnh phúc cho đất nước.

b. Từ “đi” (trong Đất nước như vì sao / Cứ đi lên phía trước)

  • Nghĩa trong từ điển: di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác.
  • Nghĩa trong câu thơ: tiến lên, phát triển không ngừng. → Thể hiện niềm tin vào sự phát triển vững vàng của đất nước trong tương lai.

c. Từ “làm” (trong Ta làm con chim hót / Ta làm một cành hoa)

  • Nghĩa trong từ điển: dùng công sức vào việc gì đó nhằm một mục đích.
  • Nghĩa trong câu thơ: hóa thành, biến thành. → Thể hiện ước nguyện hóa thân thành con chim, cành hoa… để dâng hiến, làm đẹp cho cuộc đời.

Câu 2

Từ giọt trong đoạn thơ “Ơi, con chim chiền chiện / Hót chi mà vang trời / Từng giọt long lanh rơi / Tôi đưa tay tôi hứng” có nhiều cách hiểu. Theo em, trong ngữ cảnh này có thể chọn cách hiểu nào? Vì sao?

  • Trong ngữ cảnh này, có thể hiểu “giọt” là giọt âm thanh — tiếng chim hót.
  • Vì: câu thơ chỉ có từ long lanh (chỉ tính chất sáng, đẹp của giọt) mà không có từ chỉ sự vật cụ thể như mưa, sương hay nước. Đặt sau hai câu tả tiếng chim chiền chiện hót vang trời, “giọt long lanh” gợi liên tưởng đến giọt âm thanh của tiếng chim, cũng là giọt mùa xuân — sức sống của mùa xuân đang dâng trào.

Lưu ý: đây là câu hỏi mở. Một số người còn hiểu “giọt” là giọt sương hoặc giọt mưa xuân. Cách hiểu nào cũng được chấp nhận nếu lí giải hợp lí dựa vào ngữ cảnh, nhưng cách hiểu “giọt âm thanh — tiếng chim” là phù hợp và giàu sức gợi nhất.

2. Biện pháp tu từ

Câu 3

Theo em, trong bài thơ Mùa xuân nho nhỏ, biện pháp tu từ nào có vị trí nổi bật nhất? Hãy cho biết tác dụng của việc sử dụng biện pháp tu từ đó.

Trong bài thơ, biện pháp tu từ ẩn dụ có vị trí nổi bật nhất, thể hiện qua các hình ảnh:

  • con chim, cành hoa, nốt trầm, mùa xuân nho nhỏ: ẩn dụ cho những gì đẹp đẽ, tinh túy mà nhà thơ muốn dâng hiến cho cuộc đời.
  • giọt long lanh: ẩn dụ cho tiếng chim hót trong trẻo của mùa xuân.
  • tuổi hai mươi, khi tóc bạc: ẩn dụ cho con người lúc tuổi trẻ và khi tuổi đã cao.

Tác dụng: tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ; đồng thời nhấn mạnh vẻ đẹp của mùa xuân và thể hiện khát khao cống hiến chân thành, tha thiết của nhà thơ với quê hương, đất nước.

Lưu ý: đây là câu hỏi mở. Ngoài ẩn dụ, em cũng có thể chọn một biện pháp khác và nêu tác dụng, ví dụ:

  • So sánh (Đất nước như vì sao / Cứ đi lên phía trước): gợi vẻ đẹp rạng ngời, trường tồn của đất nước và niềm tự hào, niềm tin vào tương lai dân tộc.
  • Điệp ngữ (Dù là tuổi hai mươi / Dù là khi tóc bạc): nhấn mạnh sự quyết tâm, khát khao được cống hiến trọn đời của tác giả.
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng