Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Mạch lạc
- Mạch lạc là tính hợp lí, thống nhất giữa các câu trong đoạn văn và giữa các đoạn trong văn bản.
- Các câu, các đoạn phải cùng hướng về một chủ đề chung và được sắp xếp theo một trình tự hợp lí.
Ví dụ: “Buổi sáng, em thức dậy và tập thể dục. Sau đó, em ăn sáng rồi đến trường.” → Hai câu cùng nói về buổi sáng của em và sắp xếp theo trình tự thời gian hợp lí nên đoạn văn mạch lạc.
2. Liên kết
- Liên kết là sự gắn kết về mặt hình thức giữa các câu, các đoạn nhờ những phương tiện liên kết.
- Các phương tiện liên kết thường gặp:
- Phép lặp: lặp lại từ ngữ. Ví dụ: “Tôi có một con mèo. Con mèo ấy rất tinh nghịch.”
- Phép thế: thay thế bằng từ đồng nghĩa hoặc đại từ. Ví dụ: “Lan học rất giỏi. Bạn ấy luôn được điểm cao.” (“bạn ấy” thay cho “Lan”).
- Phép nối: dùng từ ngữ nối. Ví dụ: “Trời mưa to. Vì vậy, chúng tôi phải hoãn chuyến đi.”
Lưu ý: Liên kết (về hình thức) góp phần tạo nên tính mạch lạc (về nội dung) cho văn bản.
II. Trả lời câu hỏi (Luyện tập)
Câu 1
Hãy phân tích tính mạch lạc của đoạn văn: “Sáu giờ, trời hửng sáng… thất vọng và giận dữ đến mức nào!”
- Nội dung: đoạn văn kể việc những người trên tàu chiến quan sát để tiếp cận “con cá thiết kình”.
- Thời gian: diễn ra trong khoảng một giờ (từ sáu giờ đến bảy giờ sáng).
- Trật tự: các câu được sắp xếp theo trình tự thời gian tuyến tính.
→ Nhờ cùng hướng về một chủ đề và sắp xếp hợp lí, đoạn văn trở nên mạch lạc, người đọc dễ hiểu. Nếu đảo trật tự các câu, đoạn văn sẽ thiếu mạch lạc và khó hiểu.
Câu 2
Hãy chỉ ra các phương tiện liên kết được dùng trong đoạn trích “Cách chiếc tàu chiến một hải lí rưỡi… cân đối một cách lạ lùng về cả ba chiều.” và nêu chức năng của chúng.
- Phép thế: “nó” (câu 2) thay cho “vật dài màu đen” (câu 1); “nó” (câu 7 và 9) thay cho “con cá” (câu 6 và 8).
- Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh: “chiếc tàu” (câu 5) thay cho “tàu chiến” (câu 1).
- Phép lặp: “con cá” được lặp lại ba lần (câu 4, 6, 8).
→ Chức năng: bảo đảm sự kết nối về hình thức giữa các câu; cùng với tính mạch lạc về nội dung, làm cho các câu tạo thành một chỉnh thể thống nhất, không rời rạc.
Câu 3
Theo em, có thể sắp xếp các câu trong đoạn văn (1)–(5) theo một trật tự khác được không? Vì sao?
Không thể sắp xếp theo trật tự khác. Vì các câu đang được sắp xếp theo quan hệ hợp lí (nguyên nhân – kết quả): con cá bơi nhanh ngang với tàu → suốt một giờ tàu không đuổi kịp → đó là điều nhục nhã → thủy thủ tức giận → họ nguyền rủa nhưng con cá vẫn phớt lờ. Nếu đảo vị trí các câu, đoạn văn sẽ mất tính mạch lạc, trở nên lủng củng và khó hiểu.
Câu 4
Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) kể lại một tình huống trong Cuộc chạm trán trên đại dương. Thuyết minh ngắn gọn về mạch lạc và liên kết của đoạn văn.
Đoạn văn tham khảo 1:
Đêm hôm ấy, tàu Lin-côn lặng lẽ tiến lại gần “con cá” đang nằm yên trên mặt biển. Mọi người nín thở, còn Nét Len thì đứng sẵn ở vị trí chiến đấu, tay lăm lăm mũi lao. Khi tàu chỉ còn cách con cá hơn sáu mét, anh vung tay phóng mạnh mũi lao lên không trung. Một tiếng kêu lanh lảnh vang lên như tiếng kim loại chạm nhau. Ngay sau đó, hai cột nước khổng lồ ập xuống boong, hất mọi người văng xuống biển.
Thuyết minh: Đoạn văn có tính mạch lạc vì các câu cùng kể về một sự việc (cuộc tấn công “con cá”) và sắp xếp theo trình tự thời gian hợp lí. Đoạn văn cũng có tính liên kết nhờ phép lặp (“mũi lao”) và phép thế (“anh” thay cho “Nét Len”).
Đoạn văn tham khảo 2:
Sau khi bị văng xuống biển rồi được cứu lên “lưng con cá”, giáo sư A-rôn-nác bắt đầu quan sát kĩ vật lạ. Ông lấy chân gõ thử thì thấy thân nó rắn như đá, không hề mềm như cá voi. Cái lưng đen bóng, nhẵn thín, phẳng lì và không có một chiếc vảy nào. Khi gõ xuống, nó kêu boong boong và lộ ra những mảnh thép ghép lại. Đến lúc này, ông mới vỡ lẽ: “con cá” thực ra là một chiếc tàu ngầm do con người tạo ra.
Thuyết minh: Đoạn văn mạch lạc vì các câu cùng hướng về một nội dung (quá trình giáo sư phát hiện sự thật về “con cá”) và sắp xếp theo trình tự hợp lí. Đoạn văn liên kết chặt chẽ nhờ phép thế (“ông” thay cho “giáo sư A-rôn-nác”, “nó” thay cho “vật lạ”).

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
