Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
- Xuất xứ: trích trong Kho tàng tục ngữ người Việt (Nguyễn Xuân Kính chủ biên), NXB Văn hóa – Thông tin, Hà Nội, 2002.
- Thể loại: tục ngữ.
- Tục ngữ là những câu nói dân gian ngắn gọn, hàm súc, phần lớn có vần điệu, nhịp nhàng, cân đối, đúc kết kinh nghiệm về thiên nhiên, lao động sản xuất và cách ứng xử trong đời sống. Ví dụ: câu Ăn quả nhớ kẻ trồng cây khuyên con người phải biết ơn người đã tạo ra thành quả mình hưởng.
II. Trước khi đọc
Câu 1. Khi trò chuyện với người khác, đã bao giờ em dùng tục ngữ chưa? Em hãy lí giải về thực tế đó của bản thân.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau:
- Cách 1: Em đã từng dùng tục ngữ khi trò chuyện. Ví dụ, khi khuyên bạn giữ gìn lời ăn tiếng nói, em dùng câu “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau” để lời khuyên thêm thuyết phục, dễ nghe.
- Cách 2: Em ít khi chủ động dùng tục ngữ vì chưa nhớ được nhiều câu, nhưng em thường nghe ông bà, cha mẹ dùng. Qua đó em thấy lời nói của người lớn vừa ngắn gọn vừa sâu sắc.
Câu 2. Theo em, vì sao người ta lại dùng tục ngữ trong một số tình huống giao tiếp thường ngày?
Người ta dùng tục ngữ vì: tục ngữ ngắn gọn, dễ nhớ nên giúp lời nói thêm súc tích, bóng bẩy, hấp dẫn; đồng thời mượn kinh nghiệm của ông cha để khuyên nhủ, nhắc nhở người khác một cách nhẹ nhàng mà thuyết phục.
III. Trong khi đọc
Theo dõi: Những chủ đề được thể hiện qua các câu tục ngữ.
Các câu tục ngữ thể hiện hai nhóm chủ đề chính: tục ngữ về thiên nhiên, lao động sản xuất và tục ngữ về con người, xã hội.
Suy luận: Nét chung nhất về hình thức của các câu tục ngữ.
Các câu tục ngữ đều ngắn gọn, hàm súc; phần lớn có gieo vần (vần liền hoặc vần cách), nhịp nhàng, cân đối.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1. Tìm hiểu số tiếng trong những câu tục ngữ trên, từ đó rút ra nhận xét chung về độ dài của tục ngữ.
Số tiếng trong mỗi câu tục ngữ rất ít, nhìn chung các câu đều ngắn.
- Câu ngắn nhất: “Người sống hơn đống vàng” (5 tiếng).
- Câu dài nhất: “Mây kéo xuống biển thì nắng chang chang, mây kéo lên ngàn thì mưa như trút” (16 tiếng).
→ Nhận xét: tục ngữ thường rất ngắn gọn, cô đúc.
Câu 2. Trong 15 câu tục ngữ ở trên, những câu nào có gieo vần? Việc gieo vần như vậy có tác dụng gì?
- Hầu hết các câu đều có gieo vần (chỉ riêng câu “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” không gieo vần). Ví dụ: bay – bão; chang – ngàn; sáng – tối (năm – nằm, mười – cười); sạch – rách; non – hòn,…
- Tác dụng: vần làm cho câu tục ngữ có kết cấu chặt chẽ, tạo âm hưởng chắc nịch, hài hòa, nhờ đó dễ nhớ, dễ thuộc và giàu tính nghệ thuật.
Câu 3. Câu tục ngữ nào trong bài học này có hình thức của một thể thơ quen thuộc, được dùng rất nhiều trong ca dao của người Việt? Nêu thêm hai câu tục ngữ có hình thức tương tự.
- Câu có hình thức thể thơ lục bát: “Một cây làm chẳng nên non / Ba cây chụm lại nên hòn núi cao.”
- Hai câu tục ngữ có hình thức tương tự:
- “Lúa chiêm lấp ló đầu bờ / Hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên.”
- “Cười người chớ vội cười lâu / Cười người hôm trước, hôm sau người cười.”
Câu 4. Tính chất cân đối trong cấu trúc ngôn từ được thể hiện như thế nào ở những câu tục ngữ trên? Việc tạo nên sự cân đối trong cấu trúc của một câu tục ngữ có tác dụng gì?
- Tính cân đối thể hiện ở: số tiếng ở hai vế bằng nhau, từ loại ở từng vị trí giống nhau, thanh điệu đối nhau (bằng – trắc), hình ảnh tương đồng hoặc tương phản. Ví dụ: “Đói cho sạch, rách cho thơm” — hai vế cân xứng 3/3.
- Tác dụng: làm câu tục ngữ hàm súc, chặt chẽ, giàu sức thuyết phục; cùng với vần và nhịp, sự cân đối khiến tục ngữ hấp dẫn, dễ nhớ, dễ thuộc.
Câu 5. Có thể phân chia các câu tục ngữ trên vào những chủ đề nào?
Có thể chia thành ba chủ đề:
- Kinh nghiệm về thời tiết (câu 1 → 5).
- Kinh nghiệm về lao động sản xuất (câu 6 → 8).
- Kinh nghiệm về đời sống xã hội, con người (câu 9 → 15).
Câu 6. Chỉ ra những câu tục ngữ thể hiện ý nghĩa một cách trực tiếp, những câu tục ngữ thể hiện ý nghĩa qua hình ảnh có tính chất ẩn dụ.
- Nghĩa trực tiếp: “Gió heo may, chuồn chuồn bay thì bão”; “Mây kéo xuống biển thì nắng chang chang, mây kéo lên ngàn thì mưa như trút”; “Nắng chóng trưa, mưa chóng tối”; “Nắng tốt dưa, mưa tốt lúa”; “Làm ruộng ba năm không bằng chăn tằm một lứa”.
- Nghĩa ẩn dụ (qua hình ảnh): “Đói cho sạch, rách cho thơm”; “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”; “Một cây làm chẳng nên non / Ba cây chụm lại nên hòn núi cao”.
Câu 7. Ý nghĩa của câu tục ngữ số 11 và 12 có loại trừ nhau không? Em rút ra được bài học gì từ hai câu tục ngữ đó?
- Hai câu “Không thầy đố mày làm nên” (câu 11) và “Học thầy chẳng tày học bạn” (câu 12) không loại trừ nhau. Mỗi câu gắn với một hoàn cảnh: câu 11 đề cao vai trò của người thầy, câu 12 nhấn mạnh việc học hỏi từ bạn bè, từ thực tế.
- Bài học: cần coi trọng việc học thầy, đồng thời biết học hỏi từ bạn bè và mọi người xung quanh để ngày càng tiến bộ.
Câu 8. Vì sao nhiều câu tục ngữ về đời sống xã hội ra đời từ thuở xưa mà vẫn còn giá trị đối với con người ngày nay?
Vì tục ngữ đúc kết những kinh nghiệm, bài học quý báu về cách sống, cách ứng xử — những điều vẫn đúng và cần thiết với con người mọi thời đại. Cách diễn đạt ngắn gọn, dễ nhớ giúp các bài học ấy được lưu truyền và vận dụng đến ngày nay.
V. Viết kết nối với đọc
Ghi lại một cuộc đối thoại (giả định) giữa hai người (khoảng 5 – 7 câu), trong đó, một người có dùng câu tục ngữ: Muốn lành nghề, chớ nề học hỏi.
Đoạn đối thoại tham khảo 1:
Hùng: Cậu ơi, tớ muốn học làm gốm nhưng thấy khó quá, cứ nặn mãi mà chẳng ra hình gì. Nam: Cậu mới tập mà, nản sao được! Hùng: Nhưng tớ ngại hỏi bác thợ lắm, sợ bị chê vụng. Nam: Đừng ngại, ông bà ta dạy rồi: “Muốn lành nghề, chớ nề học hỏi”. Cứ mạnh dạn hỏi thì mới mau giỏi. Hùng: Cậu nói đúng. Mai tớ sẽ xin bác chỉ thêm cho.
Đoạn đối thoại tham khảo 2:
Lan: Mẹ ơi, con muốn học thêu nhưng thấy các cô làm khéo quá, con sợ mình không theo nổi. Mẹ: Nghề nào lúc đầu cũng khó, con cứ chịu khó quan sát và hỏi han. Lan: Con sợ hỏi nhiều mọi người phiền. Mẹ: Không sao đâu con. “Muốn lành nghề, chớ nề học hỏi”, chịu khó học thì việc gì rồi cũng thành thạo. Lan: Vâng, con hiểu rồi ạ. Con sẽ chăm chỉ học hỏi hơn.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
