Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Câu 1
Hãy kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và ghi lại một chi tiết mà em cho là tiêu biểu, đáng nhớ nhất về từng nhân vật trong các văn bản Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ, Người thầy đầu tiên. Giải thích ngắn gọn lí do lựa chọn.
| Văn bản | Nhân vật | Chi tiết tiêu biểu | Lí do lựa chọn |
|---|---|---|---|
| Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ | Nhân vật “tôi” | “Tôi” nhắm mắt, chạm và ngửi để đoán đúng tên từng loài hoa trong vườn. | Cho thấy “tôi” có tâm hồn tinh tế, nhạy cảm và tình yêu thiên nhiên. |
| Nhân vật người bố | Bố tặng quà và giảng giải cho con về ý nghĩa của những “món quà”. | Thể hiện tình yêu thương con và tấm lòng nhân hậu, sâu sắc của người bố. | |
| Người thầy đầu tiên | Thầy Đuy-sen | Thầy bế các em nhỏ qua suối giữa mùa đông buốt giá, chân không, tay làm không ngơi. | Chứng tỏ tấm lòng yêu thương, hết lòng vì học trò của thầy. |
| An-tư-nai | An-tư-nai cùng thầy xếp đá qua suối và ao ước thầy là anh ruột của mình. | Nhấn mạnh tình yêu thương, lòng kính trọng, biết ơn của cô dành cho thầy. |
Câu 2
Chọn một nhân vật văn học em yêu thích và thực hiện các yêu cầu sau:
a. Liệt kê một số chi tiết tiêu biểu được tác giả sử dụng để miêu tả nhân vật (kẻ bảng theo mẫu).
b. Từ bảng đã hoàn thành, hãy chỉ ra đặc điểm của nhân vật.
Đây là bài tập mở, em có thể chọn một nhân vật mình yêu thích. Dưới đây là hai gợi ý từ các văn bản đã học để em tham khảo.
Gợi ý 1: Nhân vật An (truyện Đi lấy mật — Đoàn Giỏi)
a. Hồ sơ nhân vật:
| Cách miêu tả nhân vật | Chi tiết trong tác phẩm |
|---|---|
| Ngoại hình | Nhân vật hầu như không được miêu tả ngoại hình; chỉ thấy An “chen vào giữa, quảy tòn ten một cái gùi bé”. |
| Hành động | Đảo mắt khắp nơi tìm con ong mật; reo lên khi thấy bầy chim đẹp; ngước nhìn tổ ong như cái thúng. |
| Ngôn ngữ | Đặt nhiều câu hỏi để tìm hiểu: “Sao biết nó về cây này mà gác kèo?”, “Kèo là gì, hở má?”. |
| Nội tâm | Nghĩ về những điều má nuôi dạy mà sách không có; có lúc tự ái, lặng thinh vì sợ Cò chê mình dốt; so sánh cách nuôi ong của nhiều dân tộc để thấy sự độc đáo của người dân U Minh. |
| Mối quan hệ với các nhân vật khác | Yêu quý, gần gũi tía nuôi và má nuôi; vừa nể phục vừa hơi “ganh tị” với Cò. |
| Lời người kể chuyện nhận xét trực tiếp về nhân vật | Nhân vật tự kể (ngôi thứ nhất). |
b. Đặc điểm nhân vật: An là cậu bé hồn nhiên, ham học hỏi, ham hiểu biết, thông minh và có tâm hồn nhạy cảm, tinh tế.
Gợi ý 2: Nhân vật thầy Đuy-sen (truyện Người thầy đầu tiên — Ai-tơ-ma-tốp)
a. Hồ sơ nhân vật:
| Cách miêu tả nhân vật | Chi tiết trong tác phẩm |
|---|---|
| Ngoại hình | Ít được miêu tả; chỉ thấy hình ảnh thầy “người bê bết đất”, “lấy tay quệt mồ hôi trên mặt” khi sửa lớp học. |
| Hành động | Một mình sửa nhà kho cũ thành lớp học; bế các em nhỏ qua suối mùa đông; đỡ An-tư-nai khi cô ngã, xoa chân, ủ tay và hà hơi cho cô ấm. |
| Ngôn ngữ | Trò chuyện, thuyết phục các em đi học; động viên: “Dòng suối trong trẻo của thầy… em thông minh lắm”. |
| Nội tâm | Mơ ước gửi An-tư-nai ra thành phố lớn học hành; không bận tâm những lời chế giễu. |
| Mối quan hệ với các nhân vật khác | Hết lòng yêu thương, chăm lo cho học trò, đặc biệt là An-tư-nai. |
| Lời người kể chuyện nhận xét trực tiếp về nhân vật | Được kể qua lời và cảm xúc của An-tư-nai (ngôi thứ nhất). |
b. Đặc điểm nhân vật: Thầy Đuy-sen có mục đích sống cao đẹp, cương nghị, kiên nhẫn, nhân hậu, vị tha; nổi bật nhất là tình yêu thương, hết lòng vì học trò.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
