Soạn Bài: Bản đồ dẫn đường (trang 56) Ngữ Văn 7 tập 2

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Đa-ni-en Gốt-li-ép (Daniel Gottlieb) sinh năm 1946, người Mỹ; là nhà tâm lí học thực hành, bác sĩ điều trị tâm lí gia đình và chuyên gia sức khỏe tâm thần. Một số tác phẩm: Tiếng nói của xung đột (2001), Những bức thư gửi cháu Sam (2006), Tiếng nói trong gia đình (2007), Học từ trái tim (2008).

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: trích từ cuốn Những bức thư gửi cháu Sam (NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012).
  • Thể loại: văn bản nghị luận (bàn về một vấn đề đời sống).
  • Phương thức biểu đạt: nghị luận là chính, kết hợp tự sự và biểu cảm.
  • Vấn đề bàn luận: mỗi người cần tự tìm cho mình một “tấm bản đồ dẫn đường” — cách nhìn về cuộc đời, con người và bản thân — để lựa chọn con đường đi của riêng mình.

3. Bố cục (3 phần)

  • Phần 1 (mở đầu, kể câu chuyện ngụ ngôn): Nêu vấn đề.
  • Phần 2 (tiếp đến “chính kinh nghiệm của mình”): “Tấm bản đồ” quyết định cách nhìn của ta về cuộc sống, con người, bản thân và ảnh hưởng đến thành bại của ta.
  • Phần 3 (còn lại): Lời nhắn nhủ — mỗi người cần tự vẽ một “tấm bản đồ” cho riêng mình.

4. Giá trị nội dung và nghệ thuật

  • Nội dung: Mỗi người cần tự tìm cho mình một “tấm bản đồ dẫn đường”. Mỗi người có một hành trình riêng; bài học chỉ rút ra được từ trải nghiệm của bản thân, không thể vay mượn hay bắt chước ai.
  • Nghệ thuật: mở đầu độc đáo bằng câu chuyện ngụ ngôn; hình ảnh ẩn dụ “tấm bản đồ”; lập luận chặt chẽ, lí lẽ sắc bén, bằng chứng tiêu biểu (lấy từ chính cuộc đời tác giả); đan xen tự sự, biểu cảm làm tăng sức thuyết phục.

II. Trước khi đọc

Câu 1. Vì sao khách du lịch thường chuẩn bị một tấm bản đồ trước khi đến một miền đất lạ?

Vì đến nơi xa lạ, họ chưa biết đường; tấm bản đồ giúp họ xác định phương hướng và đến được nơi mình muốn.

Câu 2. Đến với tương lai, mỗi người phải tự tìm cho mình một “con đường” hay đã có “con đường” do ai đó vạch sẵn?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một hướng trả lời.

  • Cách 1: Mỗi người phải tự tìm cho mình một “con đường” riêng, bởi không ai có thể sống thay hay đi thay cho ta; tự chọn đường thì ta mới chủ động và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình.
  • Cách 2: Ta có thể được người đi trước (bố mẹ, thầy cô) gợi mở, định hướng, nhưng cuối cùng vẫn phải tự lựa chọn con đường phù hợp với chính mình.

III. Trong khi đọc

1. Cách mở đầu văn bản: mở đầu bằng câu chuyện có tính ngụ ngôn — người đàn ông đánh rơi chìa khóa cạnh cửa nhưng lại tìm dưới ngọn đèn đường chỉ vì ở đó “nhìn thấy rõ hơn”.

2. Cách giải thích hình ảnh “tấm bản đồ dẫn đường”: đó là cách nhìn về cuộc đời và con người; thường được truyền từ bố mẹ, rồi điều chỉnh theo hoàn cảnh sống, tôn giáo và kinh nghiệm của bản thân.

3. Vai trò của “tấm bản đồ” đối với đường đời: nó quyết định cách nhìn của ta với cuộc sống, với mọi người và với chính mình; đồng thời còn là cách ta nhìn nhận về bản thân và ảnh hưởng đến thành bại trong cuộc sống.

4. Khó khăn của “ông” khi tìm “tấm bản đồ” cho mình: cách nhìn của ông trái ngược với bố mẹ (ông thấy cuộc đời bình yên, đáng tin; mẹ thấy đời đầy hiểm nguy). Gia đình cho rằng ông sai khiến ông mất tự tin, hoài nghi chính mình và rơi vào bế tắc.

5. Cách kết thúc văn bản: kết thúc bằng lời khuyên của ông dành cho cháu — hãy tự tìm và tự vẽ tấm bản đồ cho riêng mình bằng chính kinh nghiệm, để đối mặt với cuộc đời một cách hiên ngang, mạnh mẽ.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1. Nêu tác dụng của cách mở đầu văn bản bằng việc kể lại câu chuyện có tính chất ngụ ngôn.

Cách mở đầu này tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn người đọc; dẫn dắt tự nhiên vào vấn đề nghị luận. Câu chuyện ngụ ngôn còn như một hình ảnh gợi mở: nhiều khi ta tìm câu trả lời ở nơi “sáng sủa”, dễ dàng, trong khi điều cần làm là dám bước vào “bóng tối”.

Câu 2. Từ cách tìm chìa khóa rất kì khôi của người đàn ông trong câu chuyện, tác giả liên hệ đến vấn đề gì?

Người đàn ông tìm chìa khóa ở chỗ sáng chứ không phải nơi đánh rơi, chỉ vì ở đó dễ nhìn hơn. Từ đó, tác giả liên hệ: con người thường tìm lời giải ở nơi dễ dàng, quen thuộc, trong khi muốn tìm được “tấm bản đồ dẫn đường” cho cuộc đời thì phải dám bước vào “bóng tối” — tức là tìm kiếm trong chính nội tâm và trải nghiệm của bản thân.

Câu 3. Tác giả lí giải hai khía cạnh của hình ảnh ẩn dụ “tấm bản đồ” bằng những lí lẽ và bằng chứng nào?

Giải thích nhanh: trong văn nghị luận, lí lẽ là lời lẽ giải thích, phân tích để làm rõ ý kiến; bằng chứng là dẫn chứng cụ thể (sự việc, câu chuyện…) để chứng minh cho lí lẽ.

  • Khía cạnh 1 — Tấm bản đồ là cách nhìn về cuộc đời và con người:
    • Lí lẽ: cách nhìn này được truyền từ bố mẹ, rồi điều chỉnh theo hoàn cảnh, tôn giáo, kinh nghiệm; hai cách nhìn khác nhau (lạc quan / bi quan) dẫn đến hai cảm nhận và lựa chọn khác nhau về cuộc sống.
    • Bằng chứng: câu chuyện về sự khác nhau trong cách nhìn đời giữa mẹ “ông” (đời đầy hiểm nguy) và bản thân “ông” (đời bình yên, đáng tin).
  • Khía cạnh 2 — Tấm bản đồ là cách nhìn nhận về bản thân:
    • Lí lẽ: tác giả đặt hàng loạt câu hỏi (Tôi có đáng yêu? có thông minh? có yếu đuối?…); mỗi câu trả lời là một “nét vẽ” tạo nên tấm bản đồ trong tâm trí.
    • Bằng chứng: câu chuyện về chính cuộc đời ông — sau vụ tai nạn, ông đi vào “bóng tối” để hiểu mình là ai và ý nghĩa của cuộc sống.

→ Lí lẽ sắc bén, bằng chứng tiêu biểu (lấy từ chính cuộc đời tác giả) nên lập luận rất thuyết phục.

Câu 4. Vì sao “ông” bế tắc trong việc tìm kiếm tấm bản đồ của riêng mình? Kinh nghiệm ấy giúp “cháu” rút ra bài học gì?

  • Lí do bế tắc: cách nhìn cuộc đời và con người của ông hoàn toàn trái ngược với bố mẹ (ông tin yêu mọi người, thấy đời an toàn; bố mẹ thấy đời hiểm nguy, phải đề phòng). Gia đình luôn cho rằng ông sai, khiến ông mất tự tin và hoài nghi chính mình.
  • Bài học cho cháu: ta có thể nhận được tình yêu thương, sự quan tâm từ người thân, nhưng tấm bản đồ của riêng mình thì không nên lệ thuộc hay sao chép của ai. Sự tự nhận thức về cuộc đời và bản thân mới là điều quyết định.

Câu 5. Trong hai ý kiến sau, em tán đồng ý kiến nào? Vì sao?

a. Cuộc sống chỉ toàn những chuỗi lo âu, đau khổ, còn niềm vui thì hiếm hoi và dễ dàng vụt mất như cánh chim trời! b. Cuộc sống là một món quà quý mà chúng ta phải trân trọng.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một hướng trả lời.

  • Cách 1 (tán đồng ý kiến b): Em tán đồng ý kiến (b). Vì cuộc sống cho ta được tồn tại, yêu thương và trải nghiệm; những khó khăn, thử thách chỉ là phép thử giúp ta trưởng thành. Nhìn đời theo hướng tích cực giúp ta sống lạc quan và biết trân trọng những gì mình có.
  • Cách 2 (cách nhìn dung hòa): Em cho rằng cuộc sống có cả niềm vui lẫn lo âu, đau khổ — hai mặt ấy không loại trừ nhau. Nhưng em nghiêng về ý kiến (b) hơn, bởi thái độ trân trọng cuộc sống sẽ giúp ta vượt qua khó khăn nhẹ nhàng hơn.

Câu 6. Đọc lời khuyên của “ông” dành cho “cháu” ở phần cuối văn bản, em rút ra điều gì cho bản thân?

Ông khuyên cháu hai điều: phải tự tìm tấm bản đồ cho riêng mình, và tấm bản đồ ấy phải do cháu tự vẽ bằng chính kinh nghiệm của mình. Từ đó, em rút ra bài học: cần tự chủ, tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình; mỗi người có một hành trình riêng, bài học chỉ đến từ trải nghiệm bản thân (cả thành công lẫn thất bại), không thể vay mượn hay bắt chước của ai.

V. Viết kết nối với đọc

Trên “con đường” đi tới tương lai của bản thân, “tấm bản đồ” có vai trò như thế nào? Hãy trả lời bằng một đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu).

Đoạn văn tham khảo 1:

Trên con đường đi tới tương lai, mỗi người đều cần có cho mình một “tấm bản đồ” dẫn đường. Tấm bản đồ ấy chính là cách nhìn của ta về cuộc đời, về con người và về chính bản thân mình. Nhờ có nó, ta biết mình là ai, mình muốn gì và cần làm gì để đạt được mục tiêu. Khi gặp khó khăn, thử thách, tấm bản đồ giúp ta giữ vững phương hướng, không hoang mang, lạc lối. Quan trọng hơn, đó phải là tấm bản đồ do chính ta vẽ nên bằng trải nghiệm của mình, chứ không vay mượn của ai. Có như vậy, ta mới đủ tự tin và bản lĩnh để bước đi vững vàng trên hành trình trưởng thành.

Đoạn văn tham khảo 2:

Đối với mỗi người, “tấm bản đồ” có vai trò vô cùng quan trọng trên hành trình đi tới tương lai. Nó là cách nhìn, là quan niệm sống giúp ta định hướng cho mọi lựa chọn và hành động. Một người có tấm bản đồ rõ ràng sẽ luôn chủ động, tự tin trước những ngã rẽ của cuộc đời. Ngược lại, nếu thiếu nó, ta dễ chông chênh, dao động và đi theo con đường của người khác mà quên mất mình thực sự muốn gì. Vì thế, mỗi chúng ta hãy tự xây dựng cho mình một tấm bản đồ riêng từ những trải nghiệm của bản thân. Đó sẽ là hành trang quý giá giúp ta trưởng thành và chạm tới thành công.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng