Soạn Bài: Thách thức đầu tiên: Chinh phục những cuốn sách mới – Ngữ Văn 7 tập 2

I. Trước khi đọc

Câu 1. Hãy bổ sung những cuốn sách mới cho góc đọc sách, thư viện mở của lớp học. Tự làm mới góc đọc sách theo cách mà em và các bạn cảm thấy hứng khởi và thú vị nhất.

Em có thể bổ sung sách theo các chủ đề đã học (truyện, thơ, sách khoa học, sách kĩ năng sống…) và trang trí góc đọc bằng kệ sách nhỏ, tranh ảnh, bảng giới thiệu sách hay hoặc phiếu cảm nhận của các bạn.

Câu 2. Cùng thảo luận để xây dựng mục tiêu đọc sách của cá nhân và của nhóm. Trình bày mục tiêu đó và trao đổi để tìm hiểu cách đọc sách hiệu quả.

  • Mục tiêu: đọc một số cuốn sách theo chủ đề đã học trong học kì; mở rộng hiểu biết và rèn thói quen đọc sách thường xuyên.
  • Cách đọc hiệu quả: chọn sách phù hợp sở thích và chủ đề; vừa đọc vừa ghi chép thông tin quan trọng; chia sẻ, trao đổi với bạn sau khi đọc.

II. Cùng đọc và trải nghiệm: Cuốn sách mới – chân trời mới

Nhiệm vụ 1. Chọn một số cuốn sách văn học, khoa học hoặc sách bàn về cuộc sống để đọc, ưu tiên các sách gắn với chủ đề đã học.

Gợi ý: Đất rừng phương Nam (Đoàn Giỏi), Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ (Nguyễn Ngọc Thuần), Người thầy đầu tiên (Ai-tơ-ma-tốp), Tốt-tô-chan bên cửa sổ (Cư-rô-ya-na-gi Tê-sư-cô)…

Nhiệm vụ 2. Đọc một, hai cuốn sách hữu ích nhất và ghi lại thông tin theo các mục: tên sách, tác giả, NXB, năm xuất bản và các ý a–e.

Đây là nhiệm vụ mở; dưới đây là một mẫu ghi chép tham khảo (em áp dụng cho cuốn sách mình chọn).

Mẫu — cuốn sách Đất rừng phương Nam (Đoàn Giỏi, NXB Văn học):

  • a. Đề tài: thiên nhiên và con người vùng đất phương Nam.
  • b. Bố cục, nội dung chính: gồm 20 chương, kể về hành trình lưu lạc của cậu bé An ở miền Tây Nam Bộ những năm 1950; An lạc gia đình, được gia đình Cò cưu mang và khám phá nhiều điều thú vị nơi núi rừng.
  • c. Nhân vật, sự kiện, bối cảnh: An, Cò, tía nuôi, má nuôi…; bối cảnh rừng U Minh, sông nước Nam Bộ thời kháng chiến.
  • d. Chi tiết quan trọng: cảnh đi lấy mật ong, cách gác kèo “thuần hóa” ong rừng độc đáo của người dân U Minh.
  • e. Chủ đề, bài học: tình yêu thiên nhiên, quê hương; ca ngợi con người Nam Bộ chất phác, thạo nghề, nghĩa tình.

Cách khác – cuốn Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ (Nguyễn Ngọc Thuần): đề tài tình cảm gia đình và tình yêu thiên nhiên; bài học về cách cảm nhận, yêu thương thế giới quanh ta bằng tất cả các giác quan.

III. Đọc cùng nhà phê bình: Vẻ đẹp giản dị và chân thật của Quê nội (Võ Quảng) – Trần Thanh Địch

Văn bản là một văn bản nghị luận phân tích một tác phẩm văn học, bàn về vẻ đẹp của bộ truyện Quê nội (và Tảng sáng) của Võ Quảng.

Giải thích nhanh (có ví dụ):

  • Lí lẽ là ý kiến của người viết về đặc điểm nội dung, hình thức của tác phẩm. Ví dụ: ý kiến cho rằng truyện gần như không có cốt truyện mà vẫn hấp dẫn lạ lùng.
  • Bằng chứng là các chi tiết, câu, đoạn được dẫn từ tác phẩm (trích nguyên văn hoặc lược thuật, tóm tắt). Ví dụ: dẫn các nhân vật Cục, Cù Lao, bà Kiến… để làm rõ thế giới nhân vật phong phú.

Trong khi đọc

  1. Vấn đề được nêu để bàn luận: sức hấp dẫn của bộ truyện Quê nội — dù gần như không có cốt truyện nhưng vẫn cuốn hút “lạ lùng”.
  2. Ý kiến về hoàn cảnh đời sống: câu chuyện diễn ra ở nông thôn miền Trung, thôn Hòa Phước bên sông Thu Bồn, những ngày mới mẻ sau Cách mạng tháng Tám — cả làng quê chuyển mình, sôi động xây dựng chính quyền và chuẩn bị chống giặc.
  3. Ý kiến về thế giới nhân vật: phong phú, nhiều tuyến — những người nông dân bình thường, trẻ con (Cục, Cù Lao), bà Kiến đáng yêu; đến cả con vật (trâu Bĩnh, những chú chó) cũng mỗi con một cá tính.
  4. Cách nêu bằng chứng: dẫn hàng loạt nhân vật, chi tiết từ tác phẩm, chủ yếu bằng cách lược thuật, tóm tắt chứ không trích nguyên văn.
  5. Ý kiến về người kể chuyện: truyện kể theo lối tự sự qua vai “tôi”; vai “tôi” có thế mạnh là thủ thỉ, dẫn bạn đọc vào suy nghĩ thầm kín của nhân vật, nhưng cũng có nhược điểm là không nhìn được xa, không nói được nội tâm của các nhân vật khác.
  6. Nhận xét chung về sức hấp dẫn: những trang văn tả cảnh, tả người chân thật, xúc động khiến cả người lớn lẫn trẻ em đều xao xuyến.

Sau khi đọc

Câu 1. Người viết tập trung bàn luận về vấn đề gì trong tác phẩm Quê nội của Võ Quảng?

Người viết bàn luận về vẻ đẹp nội dung và nghệ thuật làm nên sức hấp dẫn của bộ truyện Quê nội.

Câu 2. Để bàn về vấn đề, người viết đã nêu những ý kiến gì về đặc điểm nội dung, nghệ thuật của tác phẩm? Em căn cứ vào đâu để xác định?

Người viết nêu các ý kiến về: hoàn cảnh đời sống (nông thôn miền Trung sau Cách mạng tháng Tám), thế giới nhân vật (phong phú, đáng yêu, mỗi người một cá tính), người kể chuyện (lối tự sự qua vai “tôi” với cả ưu và nhược điểm) và nhận xét chung về sức hấp dẫn của tác phẩm.

Em căn cứ vào các câu, đoạn nêu trực tiếp ý kiến cùng những từ ngữ thể hiện thái độ đánh giá của người viết (ví dụ đoạn mở đầu nói về cốt truyện, đoạn liệt kê các nhân vật).

Câu 3. Hãy tìm những lí lẽ, bằng chứng được người viết sử dụng để làm sáng tỏ ý kiến. Cách trình bày bằng chứng có điều gì đáng chú ý?

  • Lí lẽ: truyện gần như không có cốt truyện mà vẫn hấp dẫn, quyến rũ lạ lùng; tâm hồn ta “có là cục đá” thì mới không xúc động trước những trang văn ấy.
  • Bằng chứng: hàng loạt nhân vật và chi tiết lấy từ tác phẩm (bà Kiến học đánh vần vẫn đọc vanh vách ca dao, bọn chó rượt ông Hai Dĩ, cảnh đồng bào gọi nhau đi học ban đêm…).
  • Điều đáng chú ý: bằng chứng được nêu chủ yếu bằng cách lược thuật, tóm tắt (không trích nguyên văn) vì chi tiết trong tác phẩm gốc rất dài; dẫn chứng phong phú và bám sát từng ý kiến.

Câu 4. Mối quan hệ giữa mục đích viết và đặc điểm, nội dung chính của văn bản được thể hiện như thế nào?

Mục đích của bài viết là làm rõ và khẳng định vẻ đẹp, sức hấp dẫn của Quê nội. Vì vậy, toàn bộ văn bản tập trung nêu ý kiến về hoàn cảnh đời sống, thế giới nhân vật, người kể chuyện rồi khái quát sức hấp dẫn chung; mọi lí lẽ và bằng chứng đều hướng tới mục đích đó. Đặc điểm và nội dung chính của văn bản vì thế thống nhất, phục vụ trọn vẹn cho mục đích nghị luận phân tích tác phẩm.

Viết kết nối với đọc

Tưởng tượng em là một nhà phê bình, hãy viết đoạn văn (khoảng 6 – 8 câu) nêu ý kiến của em về một tác phẩm văn học về đề tài tuổi thơ hoặc quê hương, đất nước mà em đã đọc.

Đoạn văn tham khảo 1 (về truyện Bầy chim chìa vôi — Nguyễn Quang Thiều):

Bầy chim chìa vôi của Nguyễn Quang Thiều là một truyện ngắn giản dị mà xúc động về tuổi thơ. Tác phẩm kể về hai anh em Mon và Mên trong đêm mưa lo lắng, bàn cách cứu bầy chim chìa vôi non ngoài bãi sông. Bằng ngôi kể thứ ba và ngôn ngữ đối thoại mộc mạc, nhà văn đã khắc họa rõ nét tâm hồn trong sáng, nhân hậu của trẻ thơ. Chi tiết hai anh em lặng đi rồi khóc khi thấy bầy chim cất cánh thành công khiến người đọc thật sự rung động. Qua đó, tác phẩm ca ngợi tình yêu thương loài vật và vẻ đẹp của tuổi thơ nơi làng quê. Theo em, đây là một truyện hay, đáng đọc đối với mọi lứa tuổi.

Đoạn văn tham khảo 2 (về đoạn trích Đi lấy mật — Đoàn Giỏi):

Đoạn trích Đi lấy mật trong Đất rừng phương Nam của Đoàn Giỏi là một trang văn đẹp về quê hương phương Nam. Tác phẩm kể lại một lần cậu bé An theo tía nuôi và Cò vào rừng U Minh lấy mật ong. Qua cái nhìn tinh tế của An, thiên nhiên rừng U Minh hiện lên vừa yên tĩnh, trong trẻo, vừa sống động và rực rỡ hương sắc. Đáng chú ý là chi tiết người dân gác kèo để “thuần hóa” ong rừng — một nét sinh hoạt độc đáo, không nơi nào giống vậy. Bằng ngôn ngữ đậm màu sắc Nam Bộ và lối miêu tả vừa hiện thực vừa trữ tình, nhà văn đã làm hiện lên vẻ đẹp của cả thiên nhiên lẫn con người nơi đây. Em cho rằng tác phẩm giúp người đọc thêm yêu và tự hào về vùng đất phương Nam.

IV. Đọc và trải nghiệm cùng nhân vật

Đây là hoạt động em đóng vai phỏng vấn một nhân vật yêu thích để hiểu hơn về nhân vật đó. Em chọn cách xưng hô phù hợp với tuổi tác nhân vật và đặt các câu hỏi như: Bạn từ đâu đến? Sở thích của bạn là gì? Bạn quan tâm đến điều gì nhất? Nếu bước ra ngoài trang sách, bạn muốn làm gì?

Ví dụ ngắn (phỏng vấn nhân vật Mon trong Bầy chim chìa vôi*):*

  • Bạn quan tâm đến điều gì nhất? → Mình lo nhất cho bầy chim chìa vôi non ngoài bãi sông trong đêm mưa lũ.
  • Nếu bước ra ngoài trang sách, bạn muốn làm gì? → Mình muốn cùng mọi người bảo vệ dòng sông và những loài chim quê hương.

V. Đọc và trò chuyện cùng tác giả: Mon và Mên đang ở đâu? – Nguyễn Quang Thiều

Văn bản thuật lại cuộc “phỏng vấn” thú vị giữa một độc giả nhỏ tuổi và nhà văn Nguyễn Quang Thiều về truyện Bầy chim chìa vôi.

Câu a. Mon và Mên là ai trong mối quan hệ với nhà văn — tác giả truyện ngắn Bầy chim chìa vôi?

Mon và Mên là hai nhân vật trong truyện, được nhà văn xây dựng dựa trên chính những người bạn cùng tuổi thơ của ông ở ngôi làng ven sông Đáy (tên thật của họ không phải Mon, Mên).

Câu b. Vì sao nhà văn khẳng định “tất cả lũ trẻ làng chú đều thức để lắng nghe tiếng mưa, cùng nghĩ về bãi sông và lo cho bầy chim chìa vôi non”?

Vì bầy chim chìa vôi non là điều bọn trẻ trong làng quan tâm và lo lắng nhất lúc bấy giờ; nên trong đêm mưa lớn, tất cả đều thức để nghĩ về bãi sông và lo cho số phận của bầy chim.

Câu c. Cậu bé — người “phỏng vấn” tác giả — ngạc nhiên vì điều gì?

Cậu bé ngạc nhiên vì sao nhà văn lúc ấy ở cùng lũ trẻ mà lại không cùng Mon và Mên ra sông cứu chim; cậu lo việc trẻ em tự bơi thuyền ra bãi sông giữa đêm mưa nước lớn là rất nguy hiểm, cần có người lớn đi cùng.

Câu d. Ngoài Mon và Mên, ai là người có trải nghiệm và kỉ niệm sâu sắc về đêm mưa, bãi sông và bầy chim chìa vôi?

Đó là chính nhà văn Nguyễn Quang Thiều và những đứa trẻ khác trong làng — những người cùng thức trong đêm mưa ấy để lo cho bầy chim.

Câu e. Theo em, Mon và Mên đang ở đâu? Bầy chim chìa vôi đã bay đi đâu?

Đây là câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách trả lời sau.

  • Cách 1: Mon và Mên vẫn sống mãi trong trang sách và trong lòng bạn đọc; còn bầy chim chìa vôi đã bay đến những nơi thiên nhiên còn trong lành. Khi con người biết yêu và bảo vệ thiên nhiên thì bầy chim sẽ trở về.
  • Cách 2: Mon và Mên có lẽ đã lớn lên và trở thành những người yêu thiên nhiên; bầy chim chìa vôi bay đi xa vì môi trường bị tàn phá, và chỉ trở về khi thiên nhiên được giữ gìn, bảo vệ.

Nhiệm vụ 3. Chọn đọc một cuốn sách đang khiến em tò mò và thử đặt ra những câu hỏi để hiểu rõ hơn về tác phẩm.

Trong khi đọc, em có thể đặt các câu hỏi như: tác giả đã xây dựng nhân vật và chọn chi tiết tiêu biểu ra sao? Tác phẩm ra đời trong hoàn cảnh nào? Nhà văn muốn gửi gắm thông điệp gì qua cuốn sách?

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng