Soạn bài: Lục Vân Tiên đánh cướp, cứu Kiều Nguyệt Nga (trang 71) Ngữ Văn 9 tập 1

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Nguyễn Đình Chiểu (1822 – 1888) quê gốc ở tỉnh Thừa Thiên (nay là thành phố Huế) nhưng sinh ra và lớn lên ở quê mẹ là phủ Tân Bình, tỉnh Gia Định (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh).

  • Đỗ tú tài năm 1843. Năm 1849 ra Huế chuẩn bị thi tiếp thì mẹ mất, phải về Gia Định chịu tang; trên đường về ông ốm nặng, bị mù cả hai mắt.
  • Khi thực dân Pháp xâm lược, ông tham gia phong trào kháng chiến chống giặc.
  • Là tấm gương mẫu mực về nghị lực sống phi thường, khí tiết thanh cao, lòng yêu nước tha thiết, mãnh liệt.
  • Tác phẩm tiêu biểu: các truyện thơ Nôm Truyện Lục Vân Tiên, Dương Từ – Hà Mậu, Ngư Tiều y thuật vấn đáp; một số bài văn tế và thơ Đường luật.
  • Năm 2021, Nguyễn Đình Chiểu được UNESCO vinh danh và kỉ niệm 200 năm ngày sinh.

2. Tác phẩm Truyện Lục Vân Tiên

  • Thể loại: truyện thơ Nôm, gồm 2 082 câu thơ lục bát.
  • Nội dung: kể về cuộc đời Lục Vân Tiên – chàng trai khôi ngô tuấn tú, văn võ song toàn, tài trí, nghĩa hiệp. Gặp nhiều trắc trở trong cuộc sống nhưng cuối cùng có kết cục hạnh phúc viên mãn bên Kiều Nguyệt Nga.
  • Chủ đề: ngợi ca những con người hiếu thảo, nhân hậu, thuỷ chung, nghĩa khí; lên án những kẻ phi nghĩa, bất nhân; thể hiện khát vọng công lí và ước mơ về mẫu người anh hùng “cứu khốn, phò nguy”.

3. Đoạn trích

  • Vị trí: nằm ở phần đầu tác phẩm (phần Gặp gỡ), từ câu 123 đến câu 180 (có lược bớt một số câu).
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm.
  • Bố cục (3 phần):
    • Phần 1 (14 câu đầu): Lục Vân Tiên đánh tan bọn cướp.
    • Phần 2 (24 câu tiếp): Kiều Nguyệt Nga giãi bày tình cảnh, bày tỏ lòng biết ơn và mong muốn đền ơn Lục Vân Tiên.
    • Phần 3 (6 câu cuối): Lục Vân Tiên đáp lời, bày tỏ quan niệm về việc nghĩa và người anh hùng.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Nhân vật anh hùng mà em yêu thích là ai? Điều gì ở nhân vật ấy gây ấn tượng nhất với em?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Nhân vật anh hùng mà em yêu thích là Thánh Gióng trong truyền thuyết cùng tên. Điều gây ấn tượng nhất với em là tinh thần yêu nước và lòng dũng cảm phi thường: từ một cậu bé ba tuổi không biết nói, Gióng đã vươn vai trở thành tráng sĩ, cưỡi ngựa sắt, nhổ tre đánh tan giặc Ân, bảo vệ đất nước. Hình ảnh Thánh Gióng là biểu tượng đẹp đẽ về sức mạnh và ý chí của dân tộc Việt Nam.
  • Cách 2: Em yêu thích nhân vật Trần Hưng Đạo trong lịch sử dân tộc. Điều gây ấn tượng nhất với em là tài thao lược và lòng yêu nước sâu nặng của ông: ba lần chỉ huy quân dân Đại Việt đánh tan quân Nguyên – Mông hung bạo, lại có Hịch tướng sĩ khích lệ tinh thần chiến đấu. Ông là tấm gương sáng về vị anh hùng dân tộc trí dũng song toàn.
  • Cách 3: Em yêu thích nhân vật Quang Trung – Nguyễn Huệ. Điều gây ấn tượng nhất với em là sự quyết đoán, mưu lược và tinh thần dân tộc của vị anh hùng áo vải: cuộc hành quân thần tốc ra Bắc đại phá hơn 20 vạn quân Thanh trong mùa xuân năm Kỉ Dậu (1789) đã trở thành chiến công lẫy lừng trong lịch sử nước nhà.

III. Trong khi đọc

1. Theo dõi: Hành động và lời nói của Lục Vân Tiên

  • Hành động: ghé lại bên đàng, bẻ cây làm gậy, nhắm làng xông vô → hành động nhanh chóng, quyết đoán, dũng cảm, không cần vũ khí lợi hại vẫn dám một mình xông vào trừng trị bọn cướp.
  • Lời nói: “Bớ đảng hung đồ, / Chớ quen làm thói hồ đồ hại dân” → lời quát thẳng thừng, đanh thép, thể hiện thái độ căm phẫn trước hành động ngang ngược của bọn cướp và tấm lòng thương dân, vì dân.

2. Hình dung: Hình ảnh Lục Vân Tiên giữa vòng vây của bọn cướp

  • Vân Tiên tả đột hữu xông, / Khác nào Triệu Tử phá vòng Đương Dang.
  • Lâu la bốn phía vỡ tan, / Đều quăng gươm giáo tìm đàng chạy ngay.
  • Phong Lai trở chẳng kịp tay, / Bị Tiên một gậy thác rày thân vong.

→ Lục Vân Tiên hiện lên với hình ảnh dũng mãnh, oai phong, một mình tung hoành giữa vòng vây bọn cướp, được so sánh với Triệu Tử Long phá vòng vây ở Đương Dương – một dũng tướng nổi tiếng thời Tam Quốc. Đó là hình ảnh người anh hùng lí tưởng: võ nghệ cao cường, gan dạ, tài năng phi thường.

3. Theo dõi: Lời nói của nhân vật Kiều Nguyệt Nga

  • Tự giới thiệu: “Tôi Kiều Nguyệt Nga, / Con nầy tì tất tên là Kim Liên. / Quê nhà ở quận Tây Xuyên, / Cha làm tri phủ ở miền Hà Khê.” → nói năng rõ ràng, khiêm nhường, lễ độ.
  • Bày tỏ tình cảnh: vâng lời cha đi xa để định bề nghi gia, không may gặp nạn → người con hiếu thảo, biết tuân theo gia giáo.
  • Bày tỏ lòng biết ơn: “Lâm nguy chẳng gặp giải nguy, / Tiết trăm năm cũng bỏ đi một hồi”“Xin theo cùng thiếp đền ân cho chàng” → tấm lòng trọng ân nghĩa, muốn báo đáp ơn cứu mạng.
  • Cách xưng hô: quân tử – tiện thiếp, chàng – thiếp → thể hiện sự tôn kính, khiêm nhường, dịu dàng.

4. Theo dõi: Lời đáp của Lục Vân Tiên

  • “Làm ơn há dễ trông người trả ơn” → quan niệm làm việc nghĩa không vụ lợi, không mong được đền đáp.
  • “Nhớ câu kiến nghĩa bất vi, / Làm người thế ấy cũng phi anh hùng” → quan niệm: thấy việc nghĩa mà không làm thì không phải là anh hùng.

→ Lục Vân Tiên hiện lên với phẩm chất hào hiệp, trọng nghĩa khinh tài, mang vẻ đẹp của trang anh hùng lí tưởng.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Xác định bố cục của đoạn trích và nêu nội dung chính của từng phần.

Đoạn trích chia làm 3 phần:

  • Phần 1 (14 câu đầu, từ “Vân Tiên ghé lại bên đàng” đến “Bị Tiên một gậy thác rày thân vong”): Lục Vân Tiên đánh tan bọn cướp, tiêu diệt tên đầu sỏ Phong Lai.
  • Phần 2 (24 câu tiếp, từ “Dẹp rồi lũ kiến chòm ong” đến “Lấy chi cho phỉ tấm lòng cùng ngươi”): Kiều Nguyệt Nga giãi bày tình cảnh, bày tỏ lòng biết ơn và mong muốn đền ơn Lục Vân Tiên.
  • Phần 3 (6 câu cuối): Lục Vân Tiên đáp lời, bày tỏ quan niệm về việc nghĩa và người anh hùng.

Câu 2: Hãy chỉ ra đâu là lời người kể chuyện, đâu là lời đối thoại của các nhân vật trong đoạn trích.

a) Lời người kể chuyện:

  • Vân Tiên ghé lại bên đàng, / Bẻ cây làm gậy nhắm làng xông vô.
  • Vân Tiên tả đột hữu xông, / Khác nào Triệu Tử phá vòng Đương Dang. / Lâu la bốn phía vỡ tan, / Đều quăng gươm giáo tìm đàng chạy ngay. / Phong Lai trở chẳng kịp tay, / Bị Tiên một gậy thác rày thân vong.
  • Vân Tiên nghe nói liền cười…

→ Lời người kể chuyện dùng để giới thiệu, miêu tả hành động của các nhân vật và dẫn dắt câu chuyện.

b) Lời đối thoại của các nhân vật:

  • Lời Lục Vân Tiên: “Bớ đảng hung đồ, / Chở quen làm thói hồ đồ hại dân”; “Ai than khóc ở trong xe nầy?”; “Làm ơn há dễ trông người trả ơn… Làm người thế ấy cũng phi anh hùng”.
  • Lời Phong Lai: “Thằng nào dám tới lẫy lừng vào đây? / Trước gây việc dữ tại mầy, / Truyền quân bốn phía phủ vây bịt bùng”.
  • Lời Kiều Nguyệt Nga: “Tôi Kiều Nguyệt Nga… Lấy chi cho phỉ tấm lòng cùng ngươi”.

Câu 3: Đọc mười bốn dòng thơ đầu và thực hiện các yêu cầu sau:

a) Lí do khiến Lục Vân Tiên quyết định ra tay trừng trị bọn cướp:

Lục Vân Tiên ra tay trừng trị bọn cướp vì bất bình trước hành động ngang ngược, hung bạo của chúng, đồng thời xót thương cho dân lành bị ức hiếp. Điều đó thể hiện qua lời chàng quát: “Bớ đảng hung đồ, / Chở quen làm thói hồ đồ hại dân”. Đây là hành động vì nghĩa, vì dân, không phải vì lợi riêng.

b) Phân tích một số từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu thể hiện tính cách của Lục Vân Tiên:

  • Ghé lại bên đàng, bẻ cây làm gậy nhắm làng xông vô: các động từ mạnh, liên tiếp cho thấy hành động nhanh, dứt khoát, quyết đoán; chàng không cần vũ khí, chỉ bẻ cây làm gậy mà vẫn dám một mình xông vào – thể hiện lòng dũng cảm, gan dạ phi thường.
  • Tả đột hữu xông: bốn chữ Hán Việt gợi thế đánh tung hoành, dũng mãnh bên trái, bên phải.
  • Khác nào Triệu Tử phá vòng Đương Dang: so sánh Lục Vân Tiên với Triệu Tử Long – dũng tướng nổi tiếng thời Tam Quốc, qua đó khẳng định võ nghệ cao cường của chàng.
  • Lâu la bốn phía vỡ tan, Bị Tiên một gậy thác rày thân vong: kết quả nhanh chóng cho thấy tài năng võ nghệ và uy lực của người anh hùng.

→ Lục Vân Tiên hiện lên là người dũng cảm, mưu trí, võ nghệ cao cường, vì nghĩa quên thân.

c) Thái độ, tình cảm của người kể chuyện đối với Lục Vân Tiên:

Qua cách kể, cách miêu tả sự việc và nhân vật, người kể chuyện thể hiện rõ thái độ yêu mến, ngưỡng mộ và ngợi ca đối với Lục Vân Tiên. Sự so sánh với Triệu Tử Long và cách dùng các từ ngữ mạnh mẽ, hào hùng cho thấy tác giả muốn xây dựng Lục Vân Tiên thành mẫu hình người anh hùng lí tưởng.

Câu 4: Nêu cảm nhận của em về nhân vật Kiều Nguyệt Nga. Những từ ngữ, hình ảnh nào khiến em có cảm nhận như vậy?

Cảm nhận về Kiều Nguyệt Nga: Kiều Nguyệt Nga là người con gái hiếu thảo, đoan trang, khiêm nhường, dịu dàng và trọng ân nghĩa – mẫu hình người phụ nữ lí tưởng theo quan niệm của Nguyễn Đình Chiểu.

Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện điều đó:

  • Cách xưng hô: quân tử – tiện thiếp, chàng – thiếp → tôn kính người cứu mình và khiêm nhường khi nói về bản thân.
  • Lời nói khiêm nhường, mềm mỏng: “Làm con đâu dám cãi cha, / Ví dầu ngàn dặm đường xa cũng đành” → người con hiếu thảo, biết vâng lời cha mẹ.
  • Hình ảnh tự nhận: “Chút tôi liễu yếu đào thơ” → tự khiêm tốn về bản thân mình.
  • Lời tri ân chân thành: “Lâm nguy chẳng gặp giải nguy, / Tiết trăm năm cũng bỏ đi một hồi”; “Xin theo cùng thiếp đền ân cho chàng” → biết ơn sâu sắc, trọng ân nghĩa, mong được báo đáp người đã cứu mình.
  • Hành động: xin được lạy tạ ơn (Xin cho tiện thiếp lạy rồi sẽ thưa) → cử chỉ lễ độ, kính trọng.

Câu 5: Câu nói nào của Lục Vân Tiên đã thể hiện quan niệm của nhân vật về người anh hùng? Em có đồng tình với quan niệm đó không? Vì sao?

a) Câu nói thể hiện quan niệm về người anh hùng:

“Nhớ câu kiến nghĩa bất vi, Làm người thế ấy cũng phi anh hùng.”

→ Quan niệm của Lục Vân Tiên: người anh hùng là người thấy việc nghĩa thì phải làm, nếu thấy việc nghĩa mà không làm thì không xứng đáng là người anh hùng. Bên cạnh đó, câu “Làm ơn há dễ trông người trả ơn” cho thấy quan niệm làm việc nghĩa là bổn phận, không phải để được đền đáp.

b) Em có đồng tình với quan niệm đó không?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em hoàn toàn đồng tình với quan niệm đó của Lục Vân Tiên. Bởi vì người anh hùng chân chính phải biết hành động vì nghĩa lớn, vì cộng đồng, không màng đến lợi ích cá nhân. Trong cuộc sống hôm nay, quan niệm ấy vẫn còn nguyên giá trị: thấy người gặp nạn thì giúp đỡ, thấy điều bất công thì lên tiếng – đó là phẩm chất đẹp của con người ở mọi thời đại.
  • Cách 2: Em rất đồng tình với quan niệm đó. Một người chỉ thực sự là anh hùng khi dám đứng lên bênh vực lẽ phải, bảo vệ kẻ yếu, không màng đến hiểm nguy hay lợi danh cho bản thân. Quan niệm này đã trở thành truyền thống đạo lí cao đẹp của dân tộc Việt Nam, được nhân dân ta gìn giữ qua bao thế hệ.

Câu 6: Nhận xét về nghệ thuật xây dựng nhân vật và nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ trong đoạn trích.

a) Nghệ thuật xây dựng nhân vật:

  • Tập trung khắc hoạ con người ngoại hiện: ngoại hình, hành động, lời nói.
  • Quan tâm đến ngôn ngữ đối thoại của nhân vật – qua đó thể hiện tính cách, phẩm chất.
  • Xây dựng nhân vật theo mô-típ quen thuộc của truyện thơ Nôm: trai anh hùng – gái thuyền quyên.

b) Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ:

  • Ngôn ngữ mộc mạc, bình dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân.
  • Đậm chất Nam Bộ: sử dụng nhiều từ ngữ địa phương (đàng, xông vô, bức thơ, hay vầy, mầy, nầy…).
  • Sử dụng từ Hán Việtđiển tích, điển cố khá nhuần nhuyễn (Triệu Tử phá vòng Đương Dang, kiến nghĩa bất vi).

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) phân tích nét tính cách mà em yêu thích ở một nhân vật trong đoạn trích.

Đoạn văn tham khảo 1 — Tinh thần nghĩa hiệp của Lục Vân Tiên:

Trong đoạn trích Lục Vân Tiên đánh cướp, cứu Kiều Nguyệt Nga, nét tính cách em yêu thích nhất ở Lục Vân Tiên là tinh thần nghĩa hiệp, vì nghĩa quên thân. Khi nghe tiếng kêu cứu, chàng không hề do dự mà “ghé lại bên đàng, bẻ cây làm gậy nhắm làng xông vô”. Hành động dứt khoát ấy cho thấy chàng đã quên cả hiểm nguy của bản thân, chỉ nghĩ đến việc cứu người gặp nạn. Lời quát “Bớ đảng hung đồ, / Chở quen làm thói hồ đồ hại dân” thể hiện rõ tấm lòng thương dân, căm ghét cái ác. Đặc biệt, sau khi đánh tan bọn cướp, trước lời cảm tạ và mong muốn đền ơn của Kiều Nguyệt Nga, chàng chỉ cười và đáp: “Làm ơn há dễ trông người trả ơn”. Câu nói ấy cho thấy chàng làm việc nghĩa hoàn toàn vô tư, không vụ lợi. Quan niệm “Nhớ câu kiến nghĩa bất vi, / Làm người thế ấy cũng phi anh hùng” cũng chính là lẽ sống cao đẹp của chàng. Lục Vân Tiên hiện lên thật đáng yêu, đáng quý – một mẫu người anh hùng lí tưởng mà em vô cùng ngưỡng mộ.

Đoạn văn tham khảo 2 — Tấm lòng trọng ân nghĩa của Kiều Nguyệt Nga:

Đọc đoạn trích Lục Vân Tiên đánh cướp, cứu Kiều Nguyệt Nga, em đặc biệt yêu thích nét tính cách trọng ân nghĩa của nàng Kiều Nguyệt Nga. Sau khi được Lục Vân Tiên cứu thoát khỏi tay bọn cướp, nàng đã chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc: “Lâm nguy chẳng gặp giải nguy, / Tiết trăm năm cũng bỏ đi một hồi”. Với nàng, ơn cứu mạng là ơn lớn nhất, không gì có thể đong đếm được. Nàng còn chủ động xin được lạy tạ và mời chàng về quê cha để đền đáp công ơn: “Hà Khê qua đó cũng gần, / Xin theo cùng thiếp đền ân cho chàng”. Lời nói nhẹ nhàng, khiêm nhường mà chứa đựng tấm lòng thành thật, biết trước biết sau. Dù trong tay không có “của tiền, bạc vàng”, nàng vẫn day dứt vì chưa thể báo đáp xứng đáng. Tấm lòng ấy thật đáng quý, đáng trân trọng. Qua nhân vật Kiều Nguyệt Nga, em hiểu rằng lối sống trọng ân nghĩa, biết ơn người đã giúp đỡ mình là một nét đẹp truyền thống trong đạo lí của dân tộc Việt Nam.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng