Soạn bài: Một kiểu phát biểu luận đề độc đáo của Xuân Diệu ở bài thơ Vội Vàng (trang 55) Ngữ Văn 9 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Phan Huy Dũng là nhà nghiên cứu, phê bình văn học. Ông có nhiều công trình nghiên cứu về tác phẩm văn học trong nhà trường phổ thông.

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: văn bản được trích từ cuốn Tác phẩm văn học trong nhà trường phổ thông, một góc nhìn, một cách đọc (NXB Giáo dục Việt Nam, 2009).
  • Thể loại: văn bản nghị luận văn học (phân tích một tác phẩm thơ).
  • Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.
  • Luận đề: Một kiểu phát biểu luận đề độc đáo của Xuân Diệu ở bài thơ Vội vàng.
  • Bố cục: gồm 5 phần được đánh số (1) – (5):
    • Phần (1): giới thiệu Vội vàng là một bài thơ luận đề.
    • Phần (2): chỉ ra “luận đề” của bài thơ Vội vàng.
    • Phần (3): luận đề ấy không phải là phát minh của Xuân Diệu mà có nguồn gốc từ văn học trước đó.
    • Phần (4): sự cá biệt hoá của Xuân Diệu đã làm luận đề trở nên mới mẻ, hấp dẫn.
    • Phần (5): kết luận – khẳng định cá tính sáng tạo và niềm khao khát giao cảm với cuộc đời của Xuân Diệu.

II. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Căn cứ vào nhan đề bài viết, hãy xác định luận đề của bài nghị luận.

Căn cứ vào nhan đề “Một kiểu phát biểu luận đề độc đáo của Xuân Diệu ở bài thơ Vội vàng”, có thể xác định luận đề của bài nghị luận là:

Cách phát biểu luận đề độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân của Xuân Diệu trong bài thơ Vội vàng.

Câu 2: Trong bài nghị luận, tác giả đã trình bày những luận điểm nào? Nêu mối quan hệ giữa các luận điểm đó.

a) Các luận điểm chính:

  • Luận điểm 1: Luận đề của bài Vội vàng không phải là “phát minh” mới của Xuân Diệu mà kế thừa tư tưởng đã có trong văn học phương Tây thế kỉ XIX và thơ ca cổ điển phương Đông.
    • Lí lẽ: luận đề về tận hưởng cuộc đời vốn là “con đẻ của ý thức về cái tôi cá nhân” trong văn học phương Tây và liên quan đến những bâng khuâng trong thơ ca phương Đông.
    • Bằng chứng: dẫn thơ của Lý Bạch, Tô Thức, Nguyễn Trãi.
  • Luận điểm 2: Luận đề trở nên hấp dẫn, mới mẻ chính nhờ phần cá biệt hoá của Xuân Diệu — bằng thứ cảm xúc nồng nàn riêng có của ông.
    • Hình tượng hoá cuộc đờithời gian thành thực thể sống động.
    • Sự chuyển điệu cảm xúc, nhịp điệu thơ độc đáo.
    • Thủ pháp liệt kê và việc dùng kết từ “và” thể hiện niềm say mê cuộc sống.

b) Mối quan hệ giữa các luận điểm:

Hai luận điểm có quan hệ bổ sung, làm rõ cho nhau:

  • Luận điểm 1 khẳng định bài thơ kế thừa tư tưởng đã có.
  • Luận điểm 2 khẳng định bài thơ có nét riêng, độc đáo nhờ cá tính sáng tạo của Xuân Diệu.

→ Hai luận điểm cùng làm sáng tỏ luận đề chính: cách phát biểu luận đề vừa kế thừa vừa độc đáo của Xuân Diệu.

Câu 3: Xác định các lí lẽ và bằng chứng mà tác giả sử dụng để làm sáng tỏ luận điểm được trình bày trong phần (4).

Luận điểm phần (4): Luận đề trở nên hấp dẫn, mới mẻ chính nhờ phần cá biệt hoá của Xuân Diệu — bằng thứ cảm xúc nồng nàn riêng của ông.

Các lí lẽ và bằng chứng tác giả sử dụng:

Lí lẽ Bằng chứng
Cuộc đời/thời gian được Xuân Diệu hình tượng hoá thành thực thể sống động, mang nhiều tính danh. nắng, gió, tuần tháng mật, đồng nội xanh rì, cành tơ phơ phất, khúc tình si, ánh sáng chớp hàng mi, cặp môi gần, xuân, lượng trời, trời đất, tháng năm…
Với cuộc đời ấy, nhà thơ thực hiện những hành động đầy đam mê. tắt nắng, buộc gió, hôn, cắn, ôm, riết, say, thâu…
Trong nhà thơ dấy lên muôn vàn cung bậc cảm xúc. bâng khuâng tiếc nuối, hờn giận, sợ hãi…
Sự chuyển điệu bất ngờ của bài thơ và nhịp điệu thơ gấp gáp ám thị độc giả. Chuyển từ thơ năm chữ sang thơ tám chữ; câu “Tháng Giêng ngon như một cặp môi gần”; điệp ngữ “này đây”.
Thủ pháp liệt kê và việc dùng nhiều kết từ “và” thể hiện niềm say mê, khát khao giãi bày. Câu “Và này đây ánh sáng chớp hàng mi”, “Và non nước, và cây, và cỏ rạng”.

Câu 4: Trong bài nghị luận, tác giả có nêu ý kiến nhận xét trái chiều. Đó là ý kiến nào? Việc nêu ý kiến đó có tác dụng gì?

a) Ý kiến nhận xét trái chiều:

Tác giả không tán thành với cách “đánh đồng giá trị thẩm mĩ cá biệt, đích thực của bài thơ với giá trị luận đề được nó chứng minh”. Ông khẳng định: luận đề trong Vội vàng không phải là phát minh của Xuân Diệu mà đã có trong văn học phương Tây và phương Đông trước đó. Tuy nhiên, giá trị đích thực của bài thơ nằm ở phần cá biệt hoá của Xuân Diệu, chứ không phải ở luận đề chung chung.

b) Tác dụng của việc nêu ý kiến trái chiều:

  • Giúp người đọc tránh hiểu sai, đánh giá phiến diện về bài thơ.
  • Làm bài nghị luận thêm khách quan, thuyết phục, có chiều sâu.
  • Mở ra một góc nhìn mới để người đọc hiểu thêm những ý nghĩa, tư tưởng sâu sắc của bài thơ Vội vàng từ góc độ của người viết.

Câu 5: Thông qua bài nghị luận trên, em thấy tác giả có ý kiến như thế nào về quan niệm sống của Xuân Diệu? Em có tán thành ý kiến đó không? Vì sao?

a) Ý kiến của tác giả về quan niệm sống của Xuân Diệu:

Tác giả đồng cảm và đánh giá cao quan niệm sống của Xuân Diệu. Ông coi đó là thái độ sống tích cực – một niềm mê say cuộc sống, một khát khao giao cảm vô biên với cuộc đời, được thể hiện qua hình ảnh “bàn tay ấm nóng của tác giả Thơ thơ, Gửi hương cho gió chìa ra về mọi hướng”.

b) Quan điểm của em:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em hoàn toàn tán thành ý kiến của tác giả. Quan niệm sống “vội vàng” của Xuân Diệu không phải là sống gấp gáp, ích kỉ, mà là biết quý trọng từng phút giây cuộc đời, biết tận hưởng những vẻ đẹp của thiên nhiên, tình yêu và tuổi trẻ. Đó là thái độ sống tích cực, đáng học tập, đặc biệt với thanh niên trong xã hội hiện đại.
  • Cách 2: Em tán thành với ý kiến của tác giả. Quan niệm sống của Xuân Diệu thể hiện một tình yêu cuộc sống mãnh liệt, chân thành. Trong cuộc sống, mỗi người đều cần biết trân trọng thời gian, biết yêu thương và tận hưởng những điều tốt đẹp xung quanh. Đó là cách để sống có ý nghĩa và không hối tiếc khi tuổi xuân qua đi.
  • Cách 3: Em một phần tán thành với ý kiến của tác giả. Quan niệm sống của Xuân Diệu là tích cực vì nó đánh thức ý thức về giá trị của tuổi trẻ, thời gian. Tuy nhiên, em nghĩ sống “vội vàng” cũng cần đi cùng với sự tỉnh táo, có lí tưởng — không chỉ tận hưởng mà còn cần cống hiến cho cộng đồng, cho cuộc đời.

Câu 6: Theo cảm nhận của tác giả bài nghị luận, trong “muôn điệu” của “tâm hồn” thơ, bài thơ Vội vàng có đặc điểm riêng nào?

Theo cảm nhận của tác giả, trong “muôn điệu” của “tâm hồn” thơ, bài thơ Vội vàng có những đặc điểm riêng nổi bật:

  • Xuân Diệu đã biến luận đề chung chung (vốn có trong văn học phương Đông và phương Tây) thành luận đề của riêng mình — thành sự chiêm nghiệm, điều tâm huyết của một cá thể, một cá nhân mê say sự sống.
  • Bài thơ là vũ đài chiến thắng của một cá tính sáng tạo đối với cái xác tư tưởng chung chung, làm tiếng nói thơ ca trở nên say đắm hơn.
  • Bài thơ thể hiện niềm khao khát giao cảm vô biên với cuộc đời, được biểu hiện qua thủ pháp liệt kê, kết từ “và…và…và…” — như bàn tay ấm nóng của nhà thơ chìa ra về mọi hướng.

→ Đây chính là “điệu” thơ độc đáo, không thể trộn lẫn của Xuân Diệu trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng