Soạn bài: Rô-mê-ô và Giu-li-ét (trang 118) Ngữ Văn 9 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Uy-li-am Sếch-xpia (1564 – 1616) là nhà viết kịch kiệt xuất ở Anh thời đại Phục hưng.

  • Sáng tác của ông thấm đẫm tình yêu và lòng tin đối với con người.
  • Đặc điểm nổi bật: nội dung đa dạng, tư tưởng lớn lao, hình tượng sắc nét, ngôn ngữ điêu luyện. Ông được coi là “nhà pháp sư” của ngôn ngữ Anh.
  • Đã sáng tác gần 40 vở kịch thuộc nhiều thể loại, nổi bật nhất là bi kịch.
  • Các vở bi kịch nổi tiếng: Rô-mê-ô và Giu-li-ét, Hăm-lét, Mắc-bét, Vua Lia, Ô-ten-lô

2. Tác phẩm

  • Hoàn cảnh sáng tác: vở kịch được sáng tác vào khoảng năm 1594 – 1595, dựa trên một câu chuyện có thật từng xảy ra ở I-ta-li-a thời trung cổ.
  • Thể loại: bi kịch.
  • Hình thức: vở kịch năm hồi, viết bằng thơ xen lẫn văn xuôi.
  • Vị trí đoạn trích: Hồi thứ Hai, Cảnh II – diễn ra ở vườn nhà Ca-piu-lét sau đêm hội hoá trang.
  • Giá trị: được coi là bản tình ca say đắm nhất, ca ngợi tình yêu trong sáng, chân thành, thuỷ chung, dám vượt lên hận thù để giành lấy quyền tự do và hưởng hạnh phúc.

II. Trước khi đọc

Tình yêu là đề tài phổ biến trong văn học, nghệ thuật. Hãy chia sẻ suy nghĩ của em về một tác phẩm viết về đề tài này.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em rất ấn tượng với Truyện Kiều của Nguyễn Du. Tác phẩm đã khắc hoạ thật cảm động mối tình đầu trong sáng, say đắm giữa Thuý Kiều và Kim Trọng. Dù phải trải qua mười lăm năm lưu lạc đầy đau khổ, Thuý Kiều vẫn giữ trọn tình yêu, lòng thuỷ chung với người mình yêu.
  • Cách 2: Em thích bộ phim Mắt biếc (chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Nguyễn Nhật Ánh). Bộ phim đã kể lại câu chuyện tình yêu trong sáng, day dứt nhưng cũng đầy tiếc nuối của Ngạn dành cho Hà Lan, giúp em hiểu thêm về vẻ đẹp và nỗi buồn của tình yêu thầm lặng.
  • Cách 3: Em ấn tượng với bài thơ Sóng của Xuân Quỳnh. Qua hình tượng “sóng”, nhà thơ đã thể hiện chân thực, sâu sắc khát vọng tình yêu mãnh liệt, thuỷ chung của người phụ nữ trong tình yêu.

III. Trong khi đọc

1. Chú ý: Lời thoại của hai nhân vật có gì đặc biệt?

Lời thoại của Rô-mê-ô và Giu-li-ét có những đặc điểm nổi bật:

  • Hoa mĩ, trau chuốt, giàu hình ảnh (so sánh nàng Giu-li-ét với mặt trời, vầng dương, nàng tiên lộng lẫy…).
  • Sử dụng nhiều thán từ, câu cảm thán (Ôi chao!, Ôi…, Chàng ơi!…) thể hiện cảm xúc trào dâng.
  • Nhiều so sánh, ví von đẹp đẽ, bay bổng.
  • Có sự kết hợp giữa độc thoại và đối thoại.

→ Đây là đặc điểm tiêu biểu của ngôn ngữ bi kịch: mĩ lệ, trau chuốt.

2. Suy luận: Tại sao Giu-li-ét mong Rô-mê-ô từ bỏ tên họ?

Giu-li-ét mong Rô-mê-ô từ bỏ tên họ vì:

  • Rô-mê-ô mang họ Môn-ta-ghiu – dòng họ có mối thâm thù với dòng họ Ca-piu-lét của nàng.
  • Chính cái tên “Môn-ta-ghiu”vật cản lớn nhất cho tình yêu của hai người, là lí do khiến họ không thể đến với nhau.
  • Theo Giu-li-ét, cái tên “chẳng có nghĩa gì”, không phải là một bộ phận của thân thể con người, “bông hồng kia, giá gọi bằng một tên khác, thì hương thơm cũng vẫn ngạt ngào” → Vì thế, nếu Rô-mê-ô từ bỏ tên họ, chàng vẫn là chàng, và hai người sẽ có thể yêu nhau tự do.

→ Lời nói của Giu-li-ét cho thấy tình yêu mãnh liệtkhát vọng vượt qua hận thù dòng họ để đến với người mình yêu.

3. Chú ý: Điều gì đã làm cho Rô-mê-ô có thể gặp gỡ Giu-li-ét?

  • Rô-mê-ô đã vượt được bức tường cao của vườn nhà Ca-piu-lét nhờ “đôi cánh của tình yêu”.
  • Như chàng khẳng định: “mấy bức tường đá ngăn sao được ái tình. Mà cái gì tình yêu dám làm là làm được. Người nhà nàng ngăn sao nổi tôi.”

→ Chính sức mạnh phi thường của tình yêu đã giúp Rô-mê-ô bất chấp hiểm nguy, vượt qua mọi trở ngại để đến gặp Giu-li-ét.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Sự việc Rô-mê-ô gặp Giu-li-ét diễn ra trong tình thế như thế nào?

Sự việc diễn ra trong một tình thế hết sức éo le:

  • Hai dòng họ Ca-piu-lét và Môn-ta-ghiu có mối thâm thù lâu đời.
  • Rô-mê-ô (con trai nhà Môn-ta-ghiu) vượt tường vào vườn nhà Ca-piu-lét – nơi vô cùng nguy hiểm với chàng, nếu bị bắt gặp sẽ khó lòng thoát chết.
  • Diễn ra vào ban đêm, chỉ có ánh trăng và bóng tối che chở.
  • Cả hai đã biết rõ danh tính của nhau từ đêm hội hoá trang, biết rõ mối thù dòng họ nhưng vẫn bất chấp tất cả để gặp nhau và bày tỏ tình yêu.

→ Tình thế ấy báo trước những xung đột gay gắt sẽ diễn ra sau này.

Câu 2: Hãy nhận xét cách bày tỏ tình yêu của Rô-mê-ô và Giu-li-ét.

a) Cách bày tỏ tình yêu của Rô-mê-ô:

  • Say đắm, ngất ngây, mãnh liệt: ca ngợi Giu-li-ét bằng những hình ảnh đẹp nhất – “mặt trời, vầng đông, nàng tiên lộng lẫy, sứ giả nhà trời”
  • Dũng cảm, quyết liệt: bất chấp hiểm nguy, vượt tường vào vườn; sẵn sàng từ bỏ tên họ; coi tình yêu mạnh hơn hận thù.

b) Cách bày tỏ tình yêu của Giu-li-ét:

  • Chân thành, mãnh liệt nhưng có chút e ấp, lo âu: lo sợ cho Rô-mê-ô bị họ hàng bắt gặp.
  • Chủ động, táo bạo: dám thổ lộ tình yêu, sẵn sàng từ bỏ dòng họ vì tình yêu (“em sẽ không còn là con cháu nhà Ca-piu-lét nữa”).
  • Sâu sắc, có lí lẽ: phân tích rõ ràng rằng cái tên chỉ là vỏ bề ngoài, không phải bản chất con người.

→ Cả hai đều bày tỏ tình yêu say đắm, chân thành, mãnh liệt, dám vượt lên trên hận thù dòng họ để đến với nhau.

Câu 3: Phân tích các hình thức thoại và chỉ ra vai trò của chúng trong việc thể hiện diễn biến tâm trạng của hai nhân vật.

a) Các hình thức thoại trong đoạn trích:

  • Độc thoại: Rô-mê-ô tự nói một mình khi đứng dưới ban công, ngắm nhìn Giu-li-ét xuất hiện trên cửa sổ (đoạn ca ngợi vẻ đẹp Giu-li-ét, so sánh nàng với mặt trời, vầng đông…). Giu-li-ét cũng có lời độc thoại khi bộc lộ nỗi lòng ấp ủ, mong Rô-mê-ô từ bỏ tên họ.
  • Đối thoại: sau khi Rô-mê-ô lên tiếng, hai người đối đáp, trao đổi, thổ lộ tình yêu với nhau.

b) Vai trò của các hình thức thoại:

  • Lời độc thoại của Rô-mê-ô: bộc lộ tình yêu say đắm, ngất ngây khi nhìn thấy người yêu; đồng thời giúp người đọc hình dung được vẻ kiều diễm của Giu-li-ét (trong kịch, miêu tả thuộc về lời nhân vật, khác với truyện).
  • Lời độc thoại của Giu-li-ét: thể hiện nỗi day dứt, sự giằng xé giữa tình yêu và mối thù dòng họ.
  • Lời đối thoại: thể hiện diễn biến tâm trạng đan xen giữa say đắm, e ấp, lo âu, quyết tâm của hai nhân vật, đồng thời đẩy hành động kịch phát triển.

→ Các hình thức thoại đã giúp bộc lộ trọn vẹn tâm trạngkhát vọng tình yêu mãnh liệt của Rô-mê-ô và Giu-li-ét.

Câu 4: Đoạn trích cho thấy những xung đột gì trong toàn bộ vở kịch?

Đoạn trích cho thấy hai xung đột chính trong toàn bộ vở kịch:

  • Xung đột giữa tình yêu và hoàn cảnh (mối thù hai dòng họ): Rô-mê-ô và Giu-li-ét yêu nhau say đắm nhưng lại thuộc hai dòng họ có mối thâm thù. Tình yêu của họ phải đối mặt với sự cấm cản, hận thù từ chính những người thân.
  • Xung đột giữa lễ giáo phong kiến và quyền tự do yêu đương: xã hội phong kiến không chấp nhận tình yêu vượt rào, đặc biệt là tình yêu giữa người của hai dòng họ thù địch. Đôi trẻ phải đấu tranh để giành quyền được yêu, được tự do lựa chọn hạnh phúc.

→ Đây là những xung đột không thể giải quyết, dẫn đến kết cục bi thảm của vở kịch.

Câu 5: Từ phần tóm tắt nội dung vở kịch, hãy cho biết hành động thổ lộ tình yêu trong đêm ở vườn nhà Ca-piu-lét có liên hệ như thế nào với chuỗi hành động tiếp theo và kết cục của vở kịch.

Hành động thổ lộ tình yêu trong đêm ở vườn nhà Ca-piu-lét chính là điểm “thắt nút” của cốt truyện kịch, có quan hệ nhân quả chặt chẽ với chuỗi hành động tiếp theo:

  • Sau đêm thổ lộ → hai người nhờ tu sĩ Lâu-rân làm phép cưới bí mật.
  • Vì tình yêu sâu sắc → Rô-mê-ô can dự vào mâu thuẫn dòng họ, giết Ti-bân, bị đi đày biệt xứ.
  • Gia đình ép Giu-li-ét lấy Pa-rít → vì yêu Rô-mê-ô, nàng uống thuốc ngủ giả chết để chờ chàng.
  • Rô-mê-ô tưởng Giu-li-ét chết thật → bí mật trở về và uống thuốc độc tự sát.
  • Giu-li-ét tỉnh dậy thấy Rô-mê-ô chết → cũng tự sát theo.

→ Như vậy, đêm thổ lộ tình yêu là khởi đầu của một chuỗi hành động mãnh liệt, và cũng là mầm mống dẫn tới kết cục bi thảm của hai nhân vật.

Câu 6: Kết cục tình yêu của Rô-mê-ô và Giu-li-ét đã tác động như thế nào đến hai dòng họ Ca-piu-lét và Môn-ta-ghiu?

  • Cái chết của đôi uyên ương đã khiến hai dòng họ tỉnh ngộ, nhận ra sự vô nghĩa của mối thù dai dẳng đã cướp đi hạnh phúc của những người thân yêu nhất.
  • Hai dòng họ tự nguyện xoá bỏ hận thù, hoà giải với nhau.
  • Họ cùng nhau dựng bức tượng vàng Rô-mê-ô và Giu-li-ét để tưởng nhớ, ghi dấu một mối tình trong sáng, bất tử.

→ Cái chết bi thảm của hai nhân vật khẳng định một chân lí cao đẹp: không gì có thể ngăn cản được tình yêutình yêu có sức mạnh hoá giải hận thù. Đó cũng là ý nghĩa thức tỉnh mà bi kịch mang lại cho người đọc, người xem.

Câu 7: Tìm một tác phẩm nghệ thuật hiện đại lấy đề tài từ câu chuyện tình yêu của Rô-mê-ô và Giu-li-ét. Nêu một điểm tương đồng giữa tác phẩm đó với vở kịch của Sếch-xpia.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Bộ phim Romeo + Juliet (1996) do đạo diễn Baz Luhrmann thực hiện, với hai diễn viên Leonardo DiCaprio và Claire Danes. Phim chuyển bối cảnh sang thành phố hiện đại nhưng vẫn giữ nguyên lời thoại của Sếch-xpia. Điểm tương đồng: đều khắc hoạ tình yêu say đắm, mãnh liệt của đôi trẻ phải đối mặt với sự thù hận giữa hai gia đình, và đều kết thúc trong bi kịch.
  • Cách 2: Vở nhạc kịch West Side Story (Câu chuyện phía Tây) của nhà soạn nhạc Mỹ Leonard Bernstein. Tác phẩm kể về mối tình giữa Tony và Maria thuộc hai băng nhóm thù địch ở New York. Điểm tương đồng: cũng kể về một mối tình trong sáng giữa hai người trẻ thuộc hai phe đối lập, không thể đến với nhau do hận thù xung quanh, kết cục đau lòng.
  • Cách 3: Bộ phim hoạt hình Gnomeo & Juliet (2011) là phiên bản hài hước, dành cho thiếu nhi, kể câu chuyện tình yêu của hai chú lùn vườn thuộc hai gia đình ghét nhau. Điểm tương đồng: giữ nguyên mô-típ tình yêu vượt qua hận thù dòng họ từ vở kịch của Sếch-xpia.

V. Viết kết nối với đọc

Dựa vào xung đột mà Sếch-xpia đề cập trong vở Rô-mê-ô và Giu-li-ét và thực tiễn cuộc sống, hãy viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) trình bày suy nghĩ của em về khát vọng tình yêu của con người.

Đoạn văn tham khảo 1:

Vở bi kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét của Uy-li-am Sếch-xpia đã để lại trong em những suy nghĩ sâu sắc về khát vọng tình yêu của con người. Trong vở kịch, đôi uyên ương phải đối mặt với mối thâm thù giữa hai dòng họ – một xung đột tưởng như không thể vượt qua. Thế nhưng, bằng tình yêu say đắm và mãnh liệt, họ đã bất chấp tất cả: vượt tường rào, từ bỏ tên họ, kết hôn bí mật, thậm chí chấp nhận cái chết để giữ trọn tình yêu. Cái chết của họ đã hoá giải hận thù, hai dòng họ tự nguyện hoà giải và dựng tượng tưởng nhớ đôi trẻ. Qua đó, em hiểu rằng khát vọng tình yêu là một trong những khát vọng cao đẹp và mãnh liệt nhất của con người – một sức mạnh có thể vượt qua mọi rào cản, hận thù và định kiến. Trong cuộc sống hôm nay, tình yêu chân chính vẫn luôn là điều quý giá, mang đến cho con người niềm hạnh phúc và động lực sống. Mỗi người cần biết trân trọng tình yêu của mình, đồng thời tôn trọng quyền yêu thương của người khác. Bởi tình yêu là ngọn lửa diệu kỳ, có thể sưởi ấm tâm hồn và xoá tan mọi bóng tối của hận thù.

Đoạn văn tham khảo 2:

Đọc đoạn trích Rô-mê-ô và Giu-li-ét của Sếch-xpia, em càng thấm thía hơn về khát vọng tình yêu mãnh liệt của con người. Tình yêu giữa Rô-mê-ô và Giu-li-ét là tình yêu trong sáng, chân thành, dám vượt lên trên hận thù dòng họ và lễ giáo phong kiến hà khắc. Họ sẵn sàng từ bỏ tên họ, từ bỏ gia đình, thậm chí từ bỏ cả tính mạng để được sống trọn vẹn với tình yêu của mình. Khát vọng ấy không phải chỉ của riêng hai nhân vật, mà là khát vọng muôn đời của con người – khát vọng được yêu thương, được sống thật với trái tim mình. Trong cuộc sống thực tế, vẫn còn không ít những rào cản đặt ra cho tình yêu: định kiến xã hội, khoảng cách giàu nghèo, sự khác biệt về vùng miền, tôn giáo… Nhưng cũng như Rô-mê-ô và Giu-li-ét, nhiều người đã can đảm vượt qua tất cả để bảo vệ tình yêu của mình. Em tin rằng tình yêu chân chính sẽ luôn có sức mạnh kì diệu để hoá giải mọi mâu thuẫn và đem đến hạnh phúc cho con người. Vì thế, mỗi chúng ta cần trân trọng và nuôi dưỡng tình yêu thương trong cuộc sống của mình.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng