Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Khái niệm và quá trình hình thành chữ Nôm
- Chữ Nôm là chữ viết cổ dùng để ghi âm tiếng Việt, được ông cha ta sáng tạo dựa theo kí hiệu văn tự Hán.
- Thời điểm hình thành: khoảng thế kỉ X; được dùng để sáng tác văn học từ khoảng thế kỉ XII – XIII.
- Hàn Thuyên được cho là người có công đầu trong việc phát triển, phổ biến chữ Nôm.
- Các tác giả tiêu biểu sử dụng chữ Nôm: Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Nguyễn Đình Chiểu, Nguyễn Khuyến…
2. Vai trò, ý nghĩa của chữ Nôm
- Thể hiện tinh thần tự cường, tự tôn dân tộc.
- Nâng cao vị thế của tiếng Việt.
- Góp phần quan trọng vào quá trình phát triển nền văn học và văn hoá dân tộc.
- Bảo tồn được nhiều chứng tích của tiếng Việt cổ xưa.
3. Phương thức cấu tạo chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ thống chữ viết căn bản theo nguyên tắc ghi âm (ghi âm tiết), được cấu tạo theo hai phương thức chính:
a. Phương thức vay mượn
Dùng một chữ Hán có sẵn để ghi một âm tiết tiếng Việt giống hoặc gần với âm Hán Việt của chữ Hán đó.
Ví dụ:
- Chữ 女 âm Hán Việt đọc là nữ, âm Nôm có thể đọc là nữ hoặc nỡ, nữa, nhỡ, lỡ.
- Chữ 皮 âm Hán Việt đọc là bì, âm Nôm có thể đọc là bì hoặc bìa, bầy, bể, vào, vừa…
b. Phương thức tự tạo
Kết hợp kí hiệu văn tự Hán với kí hiệu chỉnh âm để tạo ra một chữ Nôm mới.
Ví dụ:
- Chữ 𠓨 (đọc là vào) là sự kết hợp của:
- Kí hiệu 包 – âm Hán Việt là bao (gợi âm).
- Kí hiệu 入 – âm là nhập, nghĩa là vào (gợi nghĩa).
4. Hạn chế của chữ Nôm
- Muốn đọc được chữ Nôm thì phải có hiểu biết về chữ Hán.
- Hiện nay, nhiều tác phẩm sáng tác bằng chữ Nôm đã được chuyển đổi hình thức văn tự thành chữ quốc ngữ.
II. Luyện tập
Bài tập 1 (trang 70): Theo em, với việc sáng tạo chữ Nôm, ông cha ta đã thể hiện những tư tưởng, khát vọng gì?
Với việc sáng tạo chữ Nôm, ông cha ta đã thể hiện những tư tưởng, khát vọng sau:
- Tư tưởng khẳng định sự tự chủ, tự cường của dân tộc: sau hàng nghìn năm Bắc thuộc, việc sáng tạo ra một thứ chữ viết riêng để ghi âm tiếng Việt là biểu hiện cao đẹp của tinh thần tự tôn dân tộc, không cam chịu lệ thuộc văn hoá ngoại bang.
- Khát vọng xây dựng nền văn học tiếng Việt: ông cha ta mong muốn có một thứ chữ riêng để ghi lại lời ăn tiếng nói của dân tộc, sáng tạo nên những tác phẩm văn học mang đậm bản sắc Việt, góp phần phát triển văn học, văn hoá dân tộc.
Bài tập 2 (trang 70): Các tác giả văn học trung đại Việt Nam đã sử dụng chữ Nôm để sáng tạo nhiều tác phẩm đặc sắc cho nền văn học dân tộc. Hãy kể tên một số tác phẩm mà em biết.
Một số tác phẩm văn học trung đại Việt Nam viết bằng chữ Nôm tiêu biểu:
- Thơ Nôm Đường luật:
- Quốc âm thi tập (Nguyễn Trãi).
- Tự tình, Đề đền Sầm Nghi Đống… (Hồ Xuân Hương).
- Thu điếu, Thu ẩm, Thu vịnh… (Nguyễn Khuyến).
- Ngâm khúc:
- Chinh phụ ngâm khúc (bản dịch của Đoàn Thị Điểm).
- Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều).
- Truyện thơ Nôm:
- Truyện Kiều (Nguyễn Du).
- Sơ kính tân trang (Phạm Thái).
- Truyện Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu).
- Văn tế:
- Văn tế thập loại chúng sinh (Nguyễn Du).
- Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc (Nguyễn Đình Chiểu).
Bài tập 3 (trang 70): Em đọc Truyện Kiều thông qua văn tự nào? Theo em, hiện nay Truyện Kiều có cần được lưu truyền bằng hình thức văn tự mà Nguyễn Du đã dùng để sáng tác không? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em đọc Truyện Kiều thông qua chữ quốc ngữ. Theo em, hiện nay Truyện Kiều vẫn cần được lưu truyền bằng hình thức văn tự chữ Nôm mà Nguyễn Du đã dùng để sáng tác. Bởi vì:
- Văn bản Truyện Kiều bằng chữ Nôm là văn bản gốc, có giá trị nghiên cứu quan trọng đối với ngôn ngữ, văn học và lịch sử dân tộc.
- Việc lưu truyền văn bản chữ Nôm giúp bảo tồn di sản văn hoá truyền thống, gìn giữ thành tựu của ông cha.
- Đó là bằng chứng quý giá cho tinh thần tự cường, tự tôn dân tộc của người Việt thời trung đại.
- Cách 2: Em đọc Truyện Kiều qua bản chữ quốc ngữ vì hiện nay đa số người Việt không đọc được chữ Nôm. Tuy nhiên, em cho rằng việc lưu truyền văn bản Truyện Kiều bằng chữ Nôm là rất cần thiết. Đây không chỉ là tài liệu phục vụ cho các nhà nghiên cứu chữ Nôm, mà còn là cách gìn giữ hồn cốt văn hoá dân tộc, giúp các thế hệ sau hiểu rõ hơn về kiệt tác mà đại thi hào Nguyễn Du đã sáng tạo.
- Cách 3: Em đọc Truyện Kiều qua chữ quốc ngữ. Theo em, Truyện Kiều cần được lưu truyền bằng cả hai hình thức: chữ Nôm (để bảo tồn nguyên bản, phục vụ nghiên cứu) và chữ quốc ngữ (để phổ biến rộng rãi đến đông đảo bạn đọc hôm nay). Có như vậy, kiệt tác của Nguyễn Du mới vừa giữ được giá trị nguyên bản, vừa sống mãi trong lòng nhân dân.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
