Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
Thi Sảnh (1941 – 2020), tên khai sinh là Nguyễn Thanh Sỹ, quê ở Quảng Trị. Ông là nhà thơ, nhà văn, nhà nghiên cứu lịch sử – văn hoá, đã viết nhiều tác phẩm, công trình về lịch sử, thắng cảnh, di tích của vùng đất mỏ Quảng Ninh – nơi ông gắn bó lâu dài.
Một số tác phẩm chính: Cõi thiêng Yên Tử (2002), Thức với dòng sông (2004), Quảng Ninh, miền đất những kì tích (2004), Vịnh Hạ Long – hành trình một kì quan (2012)…
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: trích từ Cõi thiêng Yên Tử (Sở Văn hoá – Thông tin Quảng Ninh, 2002).
- Thể loại: văn bản thông tin – giới thiệu một danh lam thắng cảnh (kết hợp giới thiệu di tích lịch sử).
- Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh (kết hợp miêu tả, biểu cảm).
- Đề tài: danh lam thắng cảnh.
- Chủ đề: giới thiệu cảnh quan của Yên Tử – một ngọn núi thiêng ở Việt Nam.
- Bố cục (4 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “thêm quyến rũ du khách bốn phương”): giới thiệu khái quát về Yên Tử.
- Phần 2 (tiếp đến “đến nơi mà mình mơ ước”): miêu tả hành trình đến với danh sơn Yên Tử.
- Phần 3 (tiếp đến “chính là Phù Vân quốc sư?”): thuyết minh cụ thể về Yên Tử cùng các sự kiện, di tích có liên quan.
- Phần 4 (còn lại): khẳng định những yếu tố cốt lõi làm nên núi thiêng Yên Tử.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Khi đi tham quan hay du lịch, em có thường tìm hiểu trước về nơi sắp đến không? Nếu có, loại tài liệu em quan tâm tìm đọc, xem, nghe là gì?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Trước mỗi chuyến đi, em thường tìm hiểu trước về nơi sắp đến để chuyến đi thêm ý nghĩa. Em thường đọc các bài giới thiệu, bài thuyết minh trên báo, sách du lịch; xem các video du lịch trên YouTube và nghe các podcast giới thiệu về địa danh đó.
- Cách 2: Em luôn tìm hiểu trước về địa điểm sắp đến, đặc biệt là lịch sử, văn hoá, ẩm thực và các điểm tham quan nổi tiếng. Em thường tra cứu qua các trang web du lịch, xem ảnh, đọc các bài chia sẻ kinh nghiệm của những người đã đi trước.
Câu 2: Kể tên một số danh lam thắng cảnh có di tích lịch sử mà em đã đến hoặc đã biết.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Một số danh lam thắng cảnh có di tích lịch sử mà em biết: Vịnh Hạ Long, Cố đô Huế, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hoàng thành Thăng Long, Đền Hùng, Côn Sơn – Kiếp Bạc, Phong Nha – Kẻ Bàng…
- Cách 2: Em đã được đến thăm Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội), Đền Hùng (Phú Thọ), Cố đô Huế – những nơi vừa có cảnh đẹp, vừa lưu giữ những giá trị lịch sử, văn hoá quý báu của dân tộc.
III. Trong khi đọc
1. Theo dõi: Có điểm gì đáng chú ý trong cách tác giả nêu cảm nhận chung và đánh giá khái quát về đối tượng được giới thiệu?
- Tác giả không nêu cảm nhận một cách chung chung mà kết hợp giữa số liệu cụ thể với hình ảnh gợi hình: “Yên Tử cao 1 068 m, vút lên chon von tựa một vọng gác”.
- Đánh giá khái quát bằng cách dẫn ra uy tín lịch sử của Yên Tử: các triều đại phong kiến đều liệt vào loại “danh sơn” (núi đẹp).
- Khẳng định sự quyến rũ tăng thêm khi Yên Tử gắn với Thiền phái Trúc Lâm.
→ Cách giới thiệu vừa khoa học, chính xác, vừa giàu cảm xúc, hấp dẫn.
2. Theo dõi: Người viết cho biết điều gì về toạ độ không gian của núi thiêng Yên Tử?
Yên Tử ngày nay thuộc thành phố Uông Bí (trước đây trực thuộc tỉnh Quảng Ninh), cách trung tâm thành phố 14 km về phía tây bắc. Từ Hòn Gai, ngược trục đường 18A 40 km là đến Uông Bí; từ đó theo đường vào mỏ Vàng Danh đến Lán Tháp, rẽ phía tây qua xã Thượng Yên Công (nay thuộc phường Yên Tử, tỉnh Quảng Ninh) đi tiếp 4 km nữa thì đến Yên Tử.
→ Toạ độ không gian được nêu cụ thể, chi tiết, giúp người đọc dễ hình dung lộ trình.
3. Hình dung: Vẻ đẹp của lối vào Yên Tử đã được miêu tả bằng những chi tiết, hình ảnh nào?
- Thung lũng: dài và hẹp, giới hạn bởi dãy núi Cánh Gà ở phía nam, Bảo Đài ở phía bắc, “thoạt trông như những thành quách cổ xưa”.
- Cây cối hai bên đường: “những khu vườn xum xuê cây ăn quả: vải, nhãn, mận, đào, mùa nào thức ấy”; “những mảnh ruộng mía thân tím thẳng tắp”.
- Suối Giải Oan: “trong veo, chảy ngoằn ngoèo trong thung lũng, trên nền đá cuội và sỏi trắng”, cắt con đường 9 đoạn khiến du khách ngỡ là 9 con suối khác nhau.
- Hoa cỏ: hoa dành, hoa bướm vàng rộm; hoa hải đường chen hoa thuỷ tiên nở bung những cánh mỏng phớt tím.
→ Vẻ đẹp thơ mộng, trữ tình của lối vào Yên Tử.
4. Liên hệ: Trong một văn bản giới thiệu về danh lam thắng cảnh, việc cung cấp những thông tin mang tính lịch sử có ý nghĩa gì?
- Giúp người đọc hiểu được bề dày văn hoá, chiều sâu lịch sử của danh lam thắng cảnh.
- Làm cho cảnh quan không chỉ đẹp về vẻ ngoài mà còn giàu giá trị tinh thần, gắn với những con người, sự kiện đáng nhớ.
- Khơi gợi lòng tự hào, ý thức trân trọng và gìn giữ di sản của dân tộc.
- Làm văn bản thêm phong phú, hấp dẫn, không bị khô khan, đơn điệu.
5. Suy luận: Những thông tin mở rộng về đạo Phật và các vị chân tu cần thiết như thế nào đối với một văn bản giới thiệu núi thiêng Yên Tử?
Đối với một văn bản giới thiệu núi thiêng Yên Tử, những thông tin về đạo Phật và các vị chân tu (An Kỳ Sinh, Thông Thiền cư sĩ, Phù Vân quốc sư, vua Trần Thái Tông, vua Trần Nhân Tông…) là hết sức cần thiết, bởi:
- Yên Tử được gọi là “núi thiêng” không chỉ vì cảnh quan đẹp mà chủ yếu vì là trung tâm của Phật giáo Trúc Lâm – một Thiền phái đặc trưng của Việt Nam.
- Các vị chân tu chính là những người làm nên danh tiếng, làm nên cái “thiêng” của Yên Tử.
- Những thông tin này giúp người đọc hiểu được giá trị tâm linh, văn hoá sâu sắc mà Yên Tử mang trong mình.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Yên Tử, núi thiêng thuộc loại văn bản gì? Em căn cứ vào đâu để xác định như vậy?
- Loại văn bản: văn bản thông tin, cụ thể là văn bản giới thiệu một danh lam thắng cảnh (có kết hợp giới thiệu di tích lịch sử).
- Căn cứ xác định:
- Nội dung: giới thiệu về Yên Tử – một danh lam thắng cảnh có sự kết hợp giữa vẻ đẹp thiên nhiên (núi non, suối, hoa cỏ) và các công trình tín ngưỡng (chùa, am, tháp của Thiền phái Trúc Lâm).
- Mục đích: cung cấp thông tin khái quát, giúp người đọc hiểu biết và đam mê khám phá Yên Tử.
- Cách trình bày: đi từ giới thiệu khái quát → miêu tả hành trình → thuyết minh các sự kiện, di tích → khẳng định giá trị; kết hợp ngôn ngữ với phương tiện phi ngôn ngữ (sơ đồ khu di tích Yên Tử).
Câu 2: Văn bản được bố cục như thế nào? Nêu nội dung cụ thể của từng phần trong bố cục và chỉ ra mạch kết nối các nội dung đó.
Bố cục: 4 phần (đã nêu ở mục I.2).
Mạch kết nối các nội dung:
Các phần được sắp xếp theo trình tự từ khái quát đến cụ thể, từ không gian thực đến chiều sâu lịch sử – văn hoá:
- Phần 1 và 2: cho người đọc cái nhìn tổng quan và đường đi cụ thể đến Yên Tử.
- Phần 3: đi sâu vào lịch sử, các di tích, các nhân vật gắn liền với Yên Tử.
- Phần 4: tổng kết, khẳng định Yên Tử là điểm hội tụ của thiên nhiên, văn hoá và tâm linh.
→ Mạch văn rõ ràng, mạch lạc, giúp người đọc vừa hình dung được cảnh quan thực tế, vừa thấy được giá trị tinh thần của Yên Tử.
Câu 3: Căn cứ vào nội dung văn bản, cho biết những lí do chính khiến Yên Tử được nhìn nhận là “núi thiêng”.
- Vị thế tự nhiên đặc biệt: cao 1 068 m, “vút lên chon von tựa một vọng gác” giữa khu Đông Bắc; được các triều đại phong kiến liệt vào loại “danh sơn”.
- Là nơi tu hành của nhiều bậc chân tu từ đầu Công nguyên: An Kỳ Sinh đã đến đây tu tiên, luyện đan; tương truyền khi mất, ông hoá thân vào núi.
- Gắn với sự ra đời và phát triển của Thiền phái Trúc Lâm – một Thiền phái Phật giáo đặc trưng Việt Nam, với các nhân vật lớn như Phù Vân quốc sư, vua Trần Thái Tông, vua Trần Nhân Tông.
- Hệ thống chùa, am, tháp uy nghi mọc lên dày đặc, hoà quyện với thiên nhiên, tạo cảm giác “vừa như chốn thần tiên, vừa lại gần gũi, gắn bó với con người”.
- Trong dân gian, sử sách đã sớm được tôn vinh: “Phúc địa thứ tư của Giao Châu”, “Núi vua hoá Phật”; ca dao: “Nào ai quyết chí tu hành / Có về Yên Tử mới đành lòng tu.”
Câu 4: Nhận xét về tỉ lệ của các đoạn miêu tả và dẫn tư liệu lịch sử trong văn bản.
- Tỉ lệ: đoạn miêu tả cảnh quan (lối vào Yên Tử, núi non, suối, hoa cỏ…) và đoạn dẫn tư liệu lịch sử (các nhân vật chân tu, sự kiện gắn với Yên Tử…) được sắp xếp xen kẽ, tương đối cân đối, trong đó tư liệu lịch sử chiếm phần nhiều hơn ở các đoạn sau.
- Đánh giá: Tỉ lệ này hợp lí, vì:
- Phần miêu tả giúp người đọc hình dung được vẻ đẹp thiên nhiên của Yên Tử.
- Phần dẫn tư liệu lịch sử làm nổi bật chữ “thiêng” trong nhan đề – cái thiêng ấy chính là chiều sâu văn hoá, lịch sử của ngọn núi.
- Ý tưởng của tác giả: muốn khẳng định Yên Tử không chỉ là một thắng cảnh đẹp về thiên nhiên, mà còn là một di tích lịch sử – tâm linh thiêng liêng, kết tinh giữa cảnh sắc và văn hoá Phật giáo.
Câu 5: Liệt kê những chi tiết thể hiện cách giải thích tên gọi của một số vị trí và di tích trong quần thể du lịch tâm linh Yên Tử. Việc giải thích đó đáp ứng yêu cầu gì của loại văn bản giới thiệu một cảnh quan?
a) Cách giải thích một số tên gọi:
- Yên Tử / Núi Voi: tên xa xưa là Núi Voi, vì “dáng núi giống hình con voi quay đầu về phía biển”.
- Bạch Vân Sơn: nghĩa là “núi mây trắng”, vì “quanh năm đỉnh núi chìm trong mây trắng”.
- Tượng An Kỳ Sinh: “khối đá có hình người trên đỉnh Yên Tử được người đời sau gọi là tượng An Kỳ Sinh” – để tưởng nhớ vị đạo sĩ đầu Công nguyên đã tu tiên trên núi.
- “Núi vua hoá Phật”: gắn với việc vua Trần Nhân Tông đến Yên Tử tu hành, trở thành ông tổ thứ nhất của Thiền phái Trúc Lâm.
b) Việc giải thích đó đáp ứng các yêu cầu sau:
- Cung cấp thông tin về quá trình hình thành và ý nghĩa văn hoá – lịch sử của các địa danh.
- Giúp người đọc hiểu được chiều sâu của cảnh quan: mỗi tên gọi đều gắn với một câu chuyện, một nhân vật, một sự tích.
- Tăng tính hấp dẫn, sinh động cho văn bản, kích thích trí tưởng tượng và mong muốn khám phá của người đọc.
Câu 6: Yếu tố biểu cảm đã được tác giả sử dụng như thế nào? Yếu tố đó đóng vai trò gì trong việc làm tăng tính hấp dẫn của văn bản?
a) Cách sử dụng yếu tố biểu cảm:
- Dùng từ ngữ giàu cảm xúc, gợi hình: “núi thiêng”, “chon von tựa một vọng gác”, “ngoạn mục”, “quyến rũ du khách bốn phương”, “thoạt trông như những thành quách cổ xưa”, “vừa như chốn thần tiên, vừa lại gần gũi, gắn bó với con người”…
- Dẫn thơ, ca dao làm tăng chất trữ tình: “Lối đi có trúc, khe suối có hoa” (thơ Phạm Sư Mạnh); “Nào ai quyết chí tu hành / Có về Yên Tử mới đành lòng tu”.
- Miêu tả cảnh sắc với những hình ảnh thiên nhiên đầy sức sống: hoa dành, hoa bướm vàng rộm, hoa hải đường, hoa thuỷ tiên…
b) Vai trò:
- Làm cho văn bản thuyết minh không khô khan, mà giàu chất văn chương, chất trữ tình.
- Thể hiện tình yêu, niềm tự hào, sự trân trọng của tác giả đối với Yên Tử.
- Khơi gợi cảm xúc, sự đồng cảm và khát khao khám phá ở người đọc → tăng sức hấp dẫn và sức thuyết phục cho văn bản.
Câu 7: Nêu tác dụng của việc đưa sơ đồ khu di tích Yên Tử vào văn bản. Theo em, vì sao những sơ đồ thuộc loại này thường được hiệu chỉnh qua các lần công bố khác nhau?
a) Tác dụng của sơ đồ:
- Cung cấp một phương tiện trực quan, giúp người đọc dễ dàng hình dung vị trí, lộ trình và các địa điểm quan trọng trong khu di tích.
- Hỗ trợ phần ngôn ngữ, làm cho thông tin trở nên rõ ràng, dễ hiểu, dễ ghi nhớ hơn.
- Giúp người đọc có thể tự xác định hành trình tham quan nếu thực sự đến với Yên Tử.
b) Lí do sơ đồ thường được hiệu chỉnh:
- Khu di tích có thể được mở rộng, tu bổ, xây mới thêm các công trình theo thời gian.
- Có thể phát hiện thêm các di tích mới trong quá trình khảo cổ, nghiên cứu.
- Đường sá, lối đi có thể thay đổi, được nâng cấp.
- Cần cập nhật thông tin chính xác để phục vụ tốt nhất cho du khách.
V. Viết kết nối với đọc
Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) đánh giá về khả năng gợi lên niềm đam mê khám phá thắng cảnh, di tích Yên Tử của văn bản Yên Tử, núi thiêng.
Đoạn văn tham khảo 1:
Văn bản Yên Tử, núi thiêng của Thi Sảnh có khả năng gợi lên trong em niềm đam mê khám phá thắng cảnh, di tích Yên Tử rất mạnh mẽ. Trước hết, tác giả đã miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên của Yên Tử bằng những hình ảnh thơ mộng: thung lũng dài và hẹp như những thành quách cổ xưa, suối Giải Oan trong veo chảy ngoằn ngoèo trên nền sỏi trắng, hai bên đường vườn cây ăn quả xum xuê, hoa dành và hoa bướm vàng rộm. Những chi tiết ấy khiến em như được trực tiếp đặt chân lên con đường vào núi. Tiếp đó, văn bản còn cung cấp những thông tin lịch sử – tâm linh sâu sắc về Yên Tử: từ chuyện An Kỳ Sinh tu tiên đầu Công nguyên đến sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm gắn với vua Trần Nhân Tông. Chính những câu chuyện ấy đã làm cho Yên Tử trở nên “thiêng”, đầy chiều sâu văn hoá. Cách viết vừa khoa học vừa giàu cảm xúc của tác giả, kết hợp với sơ đồ khu di tích trực quan, càng làm em muốn được một lần đặt chân đến đây. Đọc xong văn bản, em hiểu rằng đi không chỉ để ngắm cảnh, mà còn để cảm nhận hồn thiêng của đất nước qua từng tên núi, tên sông.
Đoạn văn tham khảo 2:
Đọc văn bản Yên Tử, núi thiêng của Thi Sảnh, em đã thật sự bị cuốn hút và mong muốn được khám phá Yên Tử ngay. Văn bản đem đến cho em nhiều thông tin mới mẻ về Yên Tử – không chỉ là một ngọn núi cao 1 068 mét, mà còn là “Phúc địa thứ tư của Giao Châu”, là trung tâm của Thiền phái Trúc Lâm – một Thiền phái Phật giáo đặc trưng của Việt Nam. Đặc biệt, cách giải thích các tên gọi như Núi Voi, Bạch Vân Sơn, tượng An Kỳ Sinh khiến em vô cùng tò mò, muốn tận mắt nhìn thấy. Bên cạnh đó, ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm xúc cùng những câu thơ, ca dao được dẫn trong bài đã làm tăng sức gợi cho văn bản. Sơ đồ khu di tích Yên Tử ở cuối bài giúp em hình dung được lộ trình một chuyến tham quan thực tế. Có thể nói, tác giả như một người dẫn đường tận tâm, đưa em qua từng đoạn suối, từng ngôi chùa, từng câu chuyện lịch sử. Đọc xong, em hiểu rằng mỗi chuyến đi trải nghiệm không chỉ là việc ngắm cảnh mà còn là cơ hội để hiểu thêm về cội nguồn văn hoá, lịch sử của dân tộc.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
