Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Đọc văn bản: Quyền được học tập và bảo vệ của phụ nữ và trẻ em trong hoà bình (Ma-la-la Y-u-xa-phơ-dây)
- 1. Tác giả
- 2. Tác phẩm
- II. Thực hiện các yêu cầu
- Chọn phương án đúng
- Trả lời câu hỏi
- III. Viết
- Bài viết tham khảo: "Vì sao mọi trẻ em trên thế giới cần được bảo vệ và học tập trong hoà bình?"
- IV. Nói và nghe
- Bài thảo luận tham khảo: "Giáo dục có thể góp phần làm thay đổi cuộc sống của mỗi con người như thế nào?"
I. Đọc văn bản: Quyền được học tập và bảo vệ của phụ nữ và trẻ em trong hoà bình (Ma-la-la Y-u-xa-phơ-dây)
1. Tác giả
Ma-la-la Y-u-xa-phơ-dây (Malala Yousafzai) sinh năm 1997, là nhà hoạt động nhân quyền người Pa-ki-xtan. Bà từng được trao giải Nô-ben Hoà bình vì hoạt động đấu tranh chống áp bức trẻ em và giới trẻ, vì quyền được học tập của mọi trẻ em.
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: Văn bản là những phần chính được trích từ bài phát biểu tại Hội nghị về thanh niên của Liên hợp quốc, ngày 12 tháng 7 năm 2013.
- Loại văn bản: văn bản nghị luận (bài phát biểu).
- Vấn đề chính: Quyền được học tập và bảo vệ của phụ nữ và trẻ em trong hoà bình.
II. Thực hiện các yêu cầu
Chọn phương án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Câu 1: Xác định loại văn bản của bài đọc. | B. Văn bản nghị luận | Đây là bài phát biểu có luận đề rõ ràng, lập luận, dẫn chứng và lời kêu gọi hành động → đặc trưng của văn nghị luận. |
| Câu 2: Vấn đề chính mà bài phát biểu đề cập là gì? | D. Quyền được học tập và bảo vệ của phụ nữ và trẻ em trong hoà bình | Đây chính là nhan đề và chủ đề xuyên suốt bài phát biểu. |
| Câu 3: Người trình bày xác định tư cách, vị thế nào để nêu ý kiến? | B. Một người đại diện cho tất cả những người cần được bảo vệ nhân quyền | Tác giả nói: “Tôi không chỉ nói cho riêng mình mà còn cho cả những người không được lên tiếng.” |
| Câu 4: Mục đích chính của người nói? | A. Nêu rõ trước Liên hợp quốc vấn đề vi phạm nhân quyền đối với phụ nữ và trẻ em và sự cần thiết phải hành động để bảo vệ những quyền đó | Đây là mục đích bao trùm; các phương án B, C, D chỉ là một phần. |
| Câu 5: Biện pháp tu từ trong câu “Khi nhìn thấy bóng tối, chúng ta nhận ra tầm quan trọng của ánh sáng.” | D. Ẩn dụ | “Bóng tối” ẩn dụ cho sự áp bức, bất công, khủng bố; “ánh sáng” ẩn dụ cho hoà bình, giáo dục, tự do. |
Trả lời câu hỏi
Câu 1: Đối tượng mà văn bản nghị luận hướng tới là những người hoặc tổ chức nào?
Văn bản nghị luận hướng tới nhiều đối tượng:
- Các nhà lãnh đạo thế giới và các chính phủ (đối tượng chính cần thay đổi chính sách).
- Liên hợp quốc – tổ chức quốc tế lớn nhất, có vai trò quyết định trong việc bảo vệ nhân quyền.
- Thanh niên trên toàn thế giới – những người tham dự hội nghị.
- Những người không được lên tiếng, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em đang chịu áp bức, bất công.
Câu 2: Người trình bày đã dùng những yếu tố nào để nêu thông tin khách quan, bày tỏ ý kiến và tác động tới đối tượng cần thuyết phục?
a) Yếu tố thông tin khách quan:
- Số liệu, sự kiện cụ thể: ngày 9/10/2012 bị khủng bố bắn vào trán; 14 sinh viên trường y bị giết ở Que-ta; các vụ đánh bom trường học, tấn công nữ giáo viên ở Pa-ki-xtan…
- Tên địa danh, tên tổ chức cụ thể: Pa-ki-xtan, Áp-ga-ni-xtan, Ấn Độ, Ni-giê-ri-a, Xơ-oát, Khi-bơ Pa-khun-kho-ta-va, FATA…
b) Yếu tố bày tỏ ý kiến:
- Câu chuyện cá nhân chân thực: chính bản thân bị khủng bố tấn công.
- Lí lẽ thuyết phục: “Ngòi bút mạnh hơn gươm giáo”; sức mạnh của giáo dục khiến những kẻ cực đoan run sợ.
- Biện pháp tu từ: ẩn dụ (bóng tối – ánh sáng, câm lặng – tiếng nói, súng đạn – cây bút); điệp cấu trúc (“Khi… chúng ta nhận ra…”); liệt kê.
c) Yếu tố tác động đến đối tượng:
- Lời xưng hô gần gũi, tha thiết: “Các bạn thân mến!”, “Anh chị em thân mến!”.
- Lời kêu gọi trực tiếp, dứt khoát: kêu gọi các nhà lãnh đạo thế giới thay đổi chính sách; kêu gọi các chính phủ đấu tranh chống khủng bố và bạo lực.
- Cảm xúc chân thành: vừa thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường, vừa giàu lòng nhân ái.
Câu 3: Vấn đề cần trình bày được triển khai trong các phần của văn bản như thế nào? Nêu rõ mục đích và ý chính của từng phần.
| Phần | Ý chính | Mục đích |
|---|---|---|
| Phần (1) | Giới thiệu vấn đề nhân quyền và xác lập vị thế người nói: “Tôi không chỉ nói cho riêng mình mà còn cho cả những người không được lên tiếng.” | Nêu khái quát vấn đề và xác lập tư cách người đại diện cho những người cần được bảo vệ. |
| Phần (2) | Kể câu chuyện cá nhân – bị khủng bố tấn công nhưng không khuất phục, ngược lại càng mạnh mẽ hơn. | Tạo sự đồng cảm và uy tín cho người nói qua câu chuyện thật. |
| Phần (3) | Khẳng định sức mạnh của giáo dục; chỉ ra rằng những kẻ cực đoan sợ sách bút và tiếng nói của phụ nữ; dẫn ra các vụ tấn công cụ thể. | Làm rõ vai trò của giáo dục và bằng chứng về việc nhân quyền bị xâm phạm. |
| Phần (4) | Mở rộng vấn đề: tình trạng phụ nữ, trẻ em bị áp bức ở nhiều nước trên thế giới (Pa-ki-xtan, Áp-ga-ni-xtan, Ấn Độ, Ni-giê-ri-a…). | Cho thấy đây không phải vấn đề của riêng một quốc gia mà là vấn đề toàn cầu cấp thiết. |
| Phần (5) | Kêu gọi các nhà lãnh đạo thế giới và các chính phủ thay đổi chính sách, bảo vệ quyền của phụ nữ và trẻ em. | Đưa ra giải pháp, hành động cụ thể, kết lại bằng lời kêu gọi mạnh mẽ. |
Câu 4: Trong phần (3) của văn bản, tác giả cho rằng: “Khi nhìn thấy bóng tối, chúng ta nhận ra tầm quan trọng của ánh sáng.”. Theo em, vấn đề được nêu như vậy là đúng hay sai? Vì sao?
Theo em, vấn đề được nêu như vậy là hoàn toàn đúng.
Lí giải:
- Khi sống yên bình, đầy đủ trong ánh sáng (hoà bình, tự do, giáo dục), con người thường coi đó là điều hiển nhiên, không thực sự trân trọng.
- Chỉ khi phải sống trong bóng tối (chiến tranh, áp bức, mất tự do), con người mới nhận ra giá trị to lớn của những điều bình dị mà mình đã từng có.
- Câu nói của Ma-la-la chính là trải nghiệm thực tế của bà – khi đối mặt với khủng bố, bị bắn vào đầu, bà mới càng nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của giáo dục, hoà bình.
- Đây cũng là bài học có giá trị phổ quát: chỉ khi mất đi một điều gì đó, ta mới hiểu được giá trị thực sự của nó. Vì vậy, chúng ta cần trân trọng và bảo vệ những giá trị tốt đẹp mà mình đang có.
III. Viết
Lựa chọn một trong những vấn đề sau để viết bài văn nghị luận xã hội: – Việc học tập có thực sự cần thiết và có thể đem lại những lợi ích gì cho cuộc sống của mỗi trẻ em trên thế giới? – Vì sao mọi trẻ em trên thế giới cần được bảo vệ và học tập trong hoà bình?
Bài viết tham khảo: “Vì sao mọi trẻ em trên thế giới cần được bảo vệ và học tập trong hoà bình?”
Trẻ em là tương lai của thế giới, là mầm non quý giá của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc. Thế nhưng, ở nhiều nơi trên thế giới, hàng triệu trẻ em vẫn đang phải sống trong chiến tranh, đói nghèo, bị tước đoạt quyền học tập và quyền được sống an toàn. Vì vậy, bảo vệ trẻ em và đảm bảo cho các em được học tập trong hoà bình là một nhiệm vụ cấp thiết của toàn nhân loại.
Trước hết, bảo vệ trẻ em là trách nhiệm đạo đức và pháp lí của mọi xã hội. Trẻ em còn non nớt cả về thể chất lẫn tinh thần, không có khả năng tự bảo vệ trước những hiểm nguy của cuộc sống. Khi sống trong chiến tranh, các em phải đối mặt với bom đạn, đói khát, mất người thân, ám ảnh tâm lí kéo dài suốt đời. Như cô bé Ma-la-la đã từng bị khủng bố bắn vào đầu chỉ vì đấu tranh cho quyền được học – đó là một minh chứng đau lòng về việc trẻ em đang phải gánh chịu những hậu quả mà người lớn gây ra.
Hơn nữa, học tập là quyền cơ bản và là nhu cầu thiết yếu của mọi trẻ em. Giáo dục mở ra cánh cửa tri thức, giúp các em hiểu biết về thế giới, phát triển nhân cách và có cơ hội thay đổi cuộc đời. Một đứa trẻ được học hành tử tế sẽ có khả năng thoát khỏi nghèo đói, đóng góp cho gia đình và xã hội. Ngược lại, một thế hệ trẻ em không được đến trường sẽ là một thế hệ thiếu hiểu biết, dễ rơi vào vòng xoáy bạo lực, cực đoan – như chính những kẻ khủng bố đã làm tổn thương Ma-la-la.
Đặc biệt, hoà bình là điều kiện tiên quyết để trẻ em được học tập đầy đủ. Trong chiến tranh, trường học bị phá huỷ, giáo viên bị giết hại, gia đình ly tán – các em không thể yên tâm cắp sách đến trường. Ở Pa-ki-xtan, Áp-ga-ni-xtan, Ni-giê-ri-a… hàng triệu trẻ em đã và đang phải bỏ học vì xung đột. Chỉ trong hoà bình, các em mới có thể tự tin học tập, vui chơi, phát triển toàn diện.
Vì những lẽ đó, mỗi cá nhân, mỗi quốc gia và cả cộng đồng quốc tế cần chung tay hành động. Các chính phủ cần thay đổi chính sách để bảo vệ quyền trẻ em; Liên hợp quốc cần có những biện pháp mạnh mẽ chống khủng bố và xung đột; mỗi gia đình cần dành sự yêu thương, quan tâm cho con em mình; và mỗi học sinh chúng ta cần biết trân trọng cơ hội được học tập, biết yêu thương, sẻ chia với những bạn nhỏ kém may mắn hơn.
Tóm lại, bảo vệ trẻ em và đảm bảo cho các em được học tập trong hoà bình không chỉ là trách nhiệm mà còn là khoản đầu tư quý giá nhất cho tương lai nhân loại. Mỗi đứa trẻ được học hành, sống an toàn hôm nay sẽ là một công dân tốt, một nhà lãnh đạo có tâm có tầm của thế giới ngày mai. Hãy cùng nhau lên tiếng và hành động để không một đứa trẻ nào trên hành tinh này phải sống trong bóng tối của chiến tranh và sự thất học.
IV. Nói và nghe
Thảo luận với các bạn trong nhóm học tập về một trong những vấn đề sau: – Giáo dục có thể góp phần làm thay đổi cuộc sống của mỗi con người như thế nào? – Vì sao mọi trẻ em trên thế giới cần được bảo vệ và học tập trong hoà bình?
Bài thảo luận tham khảo: “Giáo dục có thể góp phần làm thay đổi cuộc sống của mỗi con người như thế nào?”
Xin chào thầy cô và các bạn! Hôm nay, mình xin được chia sẻ ý kiến của mình về một vấn đề rất quan trọng: Giáo dục có thể góp phần làm thay đổi cuộc sống của mỗi con người như thế nào?
Trước hết, giáo dục cung cấp tri thức – nền tảng để con người hiểu biết về thế giới. Qua việc học, mỗi người được tiếp cận với kho tàng tri thức của nhân loại: khoa học, lịch sử, văn học, nghệ thuật… Tri thức giúp ta hiểu được quy luật của tự nhiên và xã hội, từ đó có thể đưa ra những quyết định đúng đắn trong cuộc sống. Một người có tri thức sẽ không dễ bị lừa dối, không dễ rơi vào những cạm bẫy hay những lời mời gọi sai trái.
Thứ hai, giáo dục phát triển nhân cách và kĩ năng sống. Đến trường, chúng ta không chỉ học kiến thức sách vở mà còn học cách làm người: biết yêu thương, chia sẻ, tôn trọng người khác, biết phân biệt đúng – sai. Giáo dục cũng giúp chúng ta rèn luyện những kĩ năng quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề – những kĩ năng cần thiết cho cuộc sống và công việc.
Thứ ba, giáo dục mở ra cơ hội thoát nghèo và thay đổi số phận. Có rất nhiều tấm gương người trẻ vượt khó học giỏi để thay đổi cuộc đời mình và gia đình. Một đứa trẻ sinh ra trong nghèo khó nhưng được học hành đầy đủ có thể trở thành bác sĩ, kĩ sư, nhà khoa học… và đóng góp tích cực cho xã hội. Như cô bé Ma-la-la – nhờ giáo dục, em đã trở thành nhà hoạt động nhân quyền, người trẻ nhất từng nhận giải Nô-ben Hoà bình.
Cuối cùng, giáo dục giúp con người tự tin và có tiếng nói trong xã hội. Khi có tri thức, mỗi người sẽ biết quyền của mình, biết cách bảo vệ chính mình và những người khác. Đặc biệt, với phụ nữ và trẻ em – những đối tượng dễ bị tổn thương – giáo dục là chiếc chìa khoá giúp họ thoát khỏi áp bức, bất công.
Tuy nhiên, để giáo dục thực sự phát huy được sức mạnh, chúng ta cần học một cách chủ động và đam mê, không chỉ học để thi mà học để hiểu, học để thay đổi bản thân và đóng góp cho cộng đồng.
Tóm lại, giáo dục là chìa khoá vàng mở ra mọi cánh cửa của cuộc đời. Mỗi chúng ta hãy biết trân trọng cơ hội được học tập của mình, chăm chỉ học hành để không chỉ thay đổi cuộc sống của bản thân mà còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe! Mình rất mong được nghe ý kiến trao đổi của các bạn về vấn đề này.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
