Câu 1 (trang 138): Kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và điền thông tin phù hợp.
| Văn bản | Nguồn gốc đề tài | Xung đột | Phẩm chất của nhân vật chính | Hành động chính trong đoạn trích | Tính chất lời thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| Rô-mê-ô và Giu-li-ét (Sếch-xpia) | Dựa trên một câu chuyện có thật từng xảy ra ở I-ta-li-a thời trung cổ. Đoạn trích thuộc Hồi thứ Hai, Cảnh II. | Xung đột giữa tình yêu và hoàn cảnh (mối thâm thù giữa hai dòng họ Ca-piu-lét và Môn-ta-ghiu); xung đột giữa lễ giáo phong kiến và quyền tự do yêu đương. | – Rô-mê-ô: yêu say đắm, dũng cảm, mãnh liệt, sẵn sàng từ bỏ tên họ vì tình yêu.
– Giu-li-ét: xinh đẹp, chân thành, chủ động, dám vượt hận thù dòng họ để đến với người mình yêu. |
Rô-mê-ô vượt tường vào vườn nhà Ca-piu-lét; hai người gặp gỡ, thổ lộ tình yêu trong đêm. | Mĩ lệ, trau chuốt, hoa mĩ, giàu hình ảnh so sánh và thán từ; kết hợp độc thoại và đối thoại, thể hiện cảm xúc nồng nhiệt. |
| Lơ Xít (Coóc-nây) | Dựa trên một biến cố lịch sử có thật ở Tây Ban Nha thế kỉ XI về người anh hùng – hiệp sĩ Rô-đri-gơ Đi-a-dờ. Đoạn trích thuộc Hồi III, Lớp IV. | Xung đột nội tâm giữa tình yêu và danh dự, bổn phận; xung đột giữa thù riêng và nghĩa vụ với Tổ quốc. | – Rô-đri-gơ: anh hùng, hào hiệp, cao thượng; đề cao danh dự, dám hi sinh tình yêu để giữ bổn phận.
– Si-men: yêu sâu sắc nhưng phân minh, tỉnh táo; đặt nghĩa vụ với gia đình lên trên tình riêng. |
Rô-đri-gơ đến gặp Si-men sau khi giết cha của nàng, dâng kiếm xin được chết dưới tay nàng. | Trang trọng, thống thiết, mang tính triết lí; thể hiện sự giằng xé nội tâm; lời thoại có tính đối nghịch (cầu xin – từ chối, thôi thúc – lảng tránh). |
Câu 2 (trang 138): Tìm đọc một số vở bi kịch, chọn trong số đó một tác phẩm em yêu thích và trả lời các câu hỏi sau:
a. Nhân vật chính trong vở kịch có phẩm chất gì?
b. Xung đột chính trong vở kịch là gì?
c. Chi tiết nào em thấy thú vị nhất?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách trả lời sau.
Cách 1: Vở bi kịch Hăm-lét (Sếch-xpia)
a) Phẩm chất nhân vật chính – Hăm-lét:
- Là hoàng tử Đan Mạch tài năng, học rộng, biết nhiều.
- Có tâm hồn cao thượng, giàu lòng yêu thương, trọng tình nghĩa.
- Suy tư, trăn trở về lẽ sống, về sự thật và công lí.
- Quyết tâm trả thù cho cha nhưng cũng đầy day dứt, dằn vặt.
b) Xung đột chính:
- Xung đột giữa khát vọng công lí, sự thật của Hăm-lét với cái ác, sự dối trá, tội ác của Clô-đi-út – kẻ đã giết cha chàng và cướp ngôi.
- Xung đột nội tâm giữa lí tưởng cao đẹp và hiện thực đầy tội lỗi mà Hăm-lét phải đối mặt.
c) Chi tiết thú vị nhất: câu độc thoại nổi tiếng “Tồn tại hay không tồn tại” (“To be or not to be”) – thể hiện sâu sắc sự giằng xé nội tâm của Hăm-lét, đặt ra những câu hỏi muôn đời về lẽ sống và cái chết, về can đảm đối diện với cuộc đời.
Cách 2: Vở bi kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt (Lưu Quang Vũ)
a) Phẩm chất nhân vật chính – Trương Ba:
- Là người hiền lành, đôn hậu, giàu tình cảm, yêu thương vợ con, bạn bè.
- Có tâm hồn cao đẹp, trong sáng, yêu lao động.
- Ý thức sâu sắc về phẩm giá, không chấp nhận sống “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo”.
b) Xung đột chính:
- Xung đột giữa hồn Trương Ba thanh cao và xác hàng thịt thô tục – tượng trưng cho mâu thuẫn giữa đời sống tinh thần và những đòi hỏi của thể xác.
- Xung đột giữa khát vọng sống đúng với bản chất mình và hoàn cảnh trớ trêu mà nhân vật phải chịu đựng.
c) Chi tiết thú vị nhất: cảnh Trương Ba quyết định trả lại thân xác hàng thịt, chấp nhận cái chết để giữ trọn phẩm giá. Đó là khoảnh khắc cảm động, cho thấy con người sẵn sàng hi sinh sự sống để bảo vệ giá trị tinh thần của mình.
Câu 3 (trang 138): Lấy câu “Nhân vật bi kịch vừa có tội lại vừa không có tội” làm câu chủ đề, hãy viết một đoạn văn (khoảng 10 – 12 câu).
Đoạn văn tham khảo 1 – Về nhân vật Rô-đri-gơ trong Lơ Xít:
Nhân vật bi kịch vừa có tội lại vừa không có tội. Đó là điều em nhận ra rõ nhất khi đọc đoạn trích vở bi kịch Lơ Xít của Coóc-nây. Rô-đri-gơ – chàng hiệp sĩ trẻ tuổi – đã giết cha của Si-men, người con gái mà chàng hết mực yêu thương. Xét về phương diện cá nhân, chàng có tội: đã giết cha của người yêu, gieo nỗi đau khôn nguôi cho nàng và cướp đi hạnh phúc của chính mình. Nhưng xét về phương diện danh dự và bổn phận, chàng lại không có tội: cha của Si-men đã sỉ nhục cha chàng bằng một cái tát – một sự xúc phạm sâu nặng đối với một dòng họ quý tộc. Chàng buộc phải đấu kiếm để rửa nhục cho cha, để bảo toàn danh dự dòng họ và để xứng đáng với chính tình yêu của Si-men. Bi kịch của Rô-đri-gơ chính là ở chỗ: chàng không thể vẹn cả đôi đường – nếu chọn tình yêu thì mất danh dự, nếu chọn danh dự thì mất người yêu. Sự giằng xé nội tâm dữ dội ấy khiến chàng trở thành một nhân vật bi kịch điển hình. Qua nhân vật Rô-đri-gơ, em hiểu rằng nhân vật bi kịch thường rơi vào những tình thế nghiệt ngã, nơi mọi lựa chọn đều dẫn đến đau khổ. Họ vừa đáng thương vừa đáng trọng, vừa khiến ta xót xa lại vừa khiến ta khâm phục. Chính những con người ấy đã làm nên vẻ đẹp và sức ám ảnh của thể loại bi kịch.
Đoạn văn tham khảo 2 – Về nhân vật Si-men trong Lơ Xít:
Nhân vật bi kịch vừa có tội lại vừa không có tội. Si-men trong vở bi kịch Lơ Xít của Coóc-nây là một minh chứng tiêu biểu. Nàng đứng trước một tình thế nghiệt ngã: người yêu của nàng đã giết cha nàng để rửa nhục cho cha mình. Nàng quyết tâm đòi mạng Rô-đri-gơ để trả thù cho cha và giữ trọn danh dự gia đình. Xét về tình cảm, Si-men có tội: nàng yêu Rô-đri-gơ sâu sắc, vậy mà phải tự tay đẩy người mình yêu đến cái chết, phải dập tắt ngọn lửa tình yêu trong chính trái tim mình. Nhưng xét về bổn phận, nàng không có tội: là con, nàng phải báo thù cho cha; là người con gái quý tộc, nàng phải giữ vững danh dự dòng họ. Bi kịch của Si-men nằm ở chỗ nàng vừa phải làm điều mình không muốn, vừa không thể không làm. Câu thoại “Để xứng chàng, em cũng phải đòi chàng thế mạng” đã cho thấy nỗi đau và sự cao thượng tột bậc của nàng. Qua nhân vật Si-men, em nhận thấy rằng nhân vật bi kịch luôn mang trong mình mâu thuẫn lớn lao: giữa tình cảm và lí trí, giữa khát vọng cá nhân và bổn phận với cộng đồng. Họ đáng thương vì phải hi sinh hạnh phúc riêng, nhưng cũng đáng trân trọng vì đã dám sống hết mình với lí tưởng cao đẹp. Đó cũng chính là giá trị nhân văn sâu sắc mà thể loại bi kịch mang lại cho người đọc.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
