Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
Hồ Xuân Hương (1772 – 1822) là nhà thơ nổi tiếng thời trung đại. Bà quê ở huyện Quỳnh Lưu, trấn Nghệ An, nay là tỉnh Nghệ An.
- Tên tuổi Hồ Xuân Hương gắn liền với nhiều bài thơ Nôm được truyền tụng (Thiếu nữ ngủ ngày, Vịnh cái giếng, Vịnh quạt, Mời trầu, Bánh trôi nước…) và tập Lưu hương kí.
- Phong cách thơ: rất độc đáo, gần gũi với ngôn ngữ và tinh thần thơ ca dân gian; nổi bật là tính đa nghĩa của ngôn ngữ và hình tượng thơ, sự đan cài giữa tiếng nói trữ tình sâu lắng và tiếng cười trào lộng sảng khoái.
- Thơ Hồ Xuân Hương thể hiện thái độ phản kháng tư tưởng nam quyền, cảm thông với thân phận người phụ nữ, tôn vinh vẻ đẹp và bản lĩnh của họ; cổ vũ những khát vọng chính đáng của con người.
- Năm 2021, Hồ Xuân Hương được UNESCO vinh danh và kỉ niệm 250 năm ngày sinh.
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: Tự tình là bài thơ số 2 trong chùm thơ ba bài Tự tình – chùm thơ kết tinh nhiều nét đặc sắc về tư tưởng và nghệ thuật của thơ Nôm Hồ Xuân Hương.
- Thể thơ: thất ngôn bát cú luật Đường.
- Đề tài: số phận người phụ nữ trong xã hội xưa.
- Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm.
II. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Xác định thể thơ, đề tài và bố cục của bài thơ.
- Thể thơ: thất ngôn bát cú luật Đường (8 câu, mỗi câu 7 chữ; tuân theo luật bằng – trắc, niêm, vần, đối của thể Đường luật).
- Đề tài: số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
- Bố cục (2 phần):
- 6 câu thơ đầu: tâm trạng đau xót, phẫn uất cho tình cảnh trái ngang, duyên phận lỡ làng.
- 2 câu thơ cuối: niềm khát khao hạnh phúc, ý thức vươn lên, không khuất phục số phận.
Câu 2: Hai câu đề miêu tả thời gian, không gian nào và gợi tâm trạng gì?
“Tiếng gà văng vẳng gáy trên bom, Oán hận trông ra khắp mọi chòm.”
- Thời gian: đêm khuya, gần về sáng (gợi lên qua âm thanh tiếng gà gáy).
- Không gian: rộng, trống trải, tĩnh lặng – âm thanh tiếng gà “văng vẳng” từ xa vọng lại càng làm nổi bật sự vắng vẻ, quạnh quẽ.
- Tâm trạng:
- Từ láy “văng vẳng” gợi cảm giác cô đơn, trống vắng trong đêm thâu.
- Hai chữ “oán hận” trực tiếp bộc lộ nỗi đau xót, u uất đang trào dâng trong lòng nhân vật trữ tình.
- Hành động “trông ra khắp mọi chòm” cho thấy con người thao thức một mình, mang tâm thế phẫn uất, oán hận.
→ Hai câu đề mở ra một không gian, thời gian đậm đặc nỗi cô đơn và sự u uất của người phụ nữ.
Câu 3: Hai câu thực và hai câu luận thể hiện những trạng thái cảm xúc nào?
a) Hai câu thực:
“Mõ thảm không khua mà cũng cốc, Chuông sầu chẳng đánh cớ sao om?”
- Các hình ảnh mõ thảm – chuông sầu được nhân hoá: mõ không khua mà vẫn vang “cốc”, chuông không đánh mà vẫn dội “om”.
- Đây không phải là âm thanh thực mà là tiếng vọng từ chính tâm hồn đầy đau buồn của nhân vật trữ tình.
- Cảm xúc: nỗi sầu thảm, ai oán đến mức tột cùng – buồn đến nỗi chỉ cần nghe những âm thanh mơ hồ cũng thấy ai oán, thê lương.
b) Hai câu luận:
“Trước nghe những tiếng thêm rầu rĩ, Sau giận vì duyên để mõm mòm.”
- Tiếp nối cảm giác buồn bã ở hai câu thực: nghe những âm thanh ai oán càng thêm rầu rĩ.
- Mở rộng và hé mở căn nguyên của nỗi đau: giận vì duyên phận lỡ làng, tuổi xuân đã “mõm mòm” (chín quá độ, lỡ thì).
- Cảm xúc: từ buồn thảm chuyển sang giận hờn, chán chường cho số phận hẩm hiu, duyên tình ngang trái.
→ Bốn câu (thực và luận) phơi bày trọn vẹn nỗi đau sầu thảm, tủi hờn, oán giận trước số phận lỡ làng của người phụ nữ.
Câu 4: Chỉ ra sự chuyển mạch cảm xúc của bài thơ trong hai câu thơ kết.
“Tài tử văn nhân ai đó tá? Thân này đâu đã chịu già tom!”
- Sáu câu thơ đầu chìm trong nỗi đau xót, oán hận, sầu thảm. Tưởng chừng cảm xúc sẽ đi đến bế tắc, tuyệt vọng.
- Nhưng đến hai câu kết, mạch cảm xúc đột ngột chuyển hướng:
- Câu 7 là lời gọi, lời thách thức đầy chủ động: “Tài tử văn nhân ai đó tá?” – nhân vật trữ tình cất tiếng gọi, mong chờ người tri kỉ.
- Câu 8 là lời khẳng định bản lĩnh: “Thân này đâu đã chịu già tom!” – một tuyên ngôn mạnh mẽ, không cam chịu, không khuất phục số phận.
→ Bài thơ khép lại bằng tiếng nói đầy bản lĩnh – tiếng nói của hi vọng, khát vọng và niềm kiêu hãnh mà những tổn thương, trớ trêu của số phận không thể dập tắt. Đó là sự vùng dậy mạnh mẽ của người phụ nữ trước số phận hẩm hiu.
Câu 5: Nêu chủ đề của bài thơ. Chủ đề đó giúp em hiểu thêm điều gì về tư tưởng, tình cảm của tác giả?
a) Chủ đề của bài thơ:
Tự tình (bài 2) phản ánh nỗi niềm tâm sự trĩu nặng của người phụ nữ trong xã hội phong kiến – nỗi cô đơn, đau xót, oán hận trước số phận hẩm hiu, duyên tình lỡ làng; đồng thời thể hiện bản lĩnh mạnh mẽ và khát vọng hạnh phúc mãnh liệt của họ.
b) Tư tưởng, tình cảm của tác giả:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Qua bài thơ, em hiểu thêm rằng Hồ Xuân Hương là người thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc với thân phận của người phụ nữ trong xã hội xưa. Bà không chỉ xót thương cho nỗi đau, sự bất hạnh của họ mà còn trân trọng, ngợi ca bản lĩnh, ý thức về quyền sống và khát vọng hạnh phúc của họ. Đây là một tư tưởng rất tiến bộ, nhân văn trong thời đại bà sống.
- Cách 2: Bài thơ giúp em cảm nhận được Hồ Xuân Hương là một nhà thơ có tấm lòng nhân đạo sâu sắc và tinh thần phản kháng mạnh mẽ trước những bất công đối với người phụ nữ. Bà vừa cảm thông cho nỗi đau riêng của giới mình, vừa cổ vũ cho khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc chính đáng của con người – những giá trị nhân văn cao đẹp, vẫn còn ý nghĩa cho đến ngày nay.
- Cách 3: Qua bài thơ, em thấy Hồ Xuân Hương đã dùng tiếng nói thơ ca để bày tỏ tâm sự của chính mình và của bao người phụ nữ cùng cảnh ngộ. Bà vừa chia sẻ nỗi đau với họ, vừa khẳng định bản lĩnh, ý chí không cam chịu số phận. Đó là tiếng nói nhân văn rất đáng trân trọng trong văn học trung đại Việt Nam.
Một số nét đặc sắc về nghệ thuật (mở rộng)
- Ngôn ngữ: cách gieo vần độc đáo (vần om: bom, chòm, om, mòm, tom); sử dụng nhiều từ láy (văng vẳng, rầu rĩ, mõm mòm) và kết hợp từ mới lạ (mõ thảm, chuông sầu, duyên mõm mòm, già tom).
- Hình ảnh: giàu tính ẩn dụ, ngụ ý (tiếng gà, tiếng chuông, tiếng mõ chính là tiếng lòng khắc khoải của người phụ nữ).
- Giọng điệu: vừa xót xa, tha thiết vừa thách thức, ngạo nghễ; vừa trữ tình vừa cười cợt, trào lộng.
- Biện pháp tu từ: nhân hoá (mõ thảm, chuông sầu), đối lập (không – mà cũng; chẳng – cớ sao), ẩn dụ (duyên mõm mòm).
→ Bài thơ khẳng định khả năng to lớn của tiếng Việt khi biểu đạt những cung bậc cảm xúc tinh tế trong thế giới nội tâm con người.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
