Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Nghĩa của từ ngữ
Khi sử dụng trong văn bản, từ ngữ có thể mang hai lớp nghĩa:
- Nghĩa từ điển: nghĩa cơ bản, ổn định của từ được ghi trong từ điển.
- Nghĩa trong ngữ cảnh: nghĩa cụ thể của từ trong một câu, đoạn văn nhất định, có thể được mở rộng, chuyển đổi so với nghĩa từ điển.
Ví dụ:
“Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ.” (Viễn Phương)
- Mặt trời (1): chỉ vật thể (ngôi sao) trên bầu trời → nghĩa từ điển.
- Mặt trời (2): chỉ Bác Hồ → nghĩa trong ngữ cảnh (mang tính ẩn dụ).
→ Để hiểu đúng nghĩa của từ, cần đặt từ vào ngữ cảnh cụ thể.
2. Một số biện pháp tu từ thường gặp
- So sánh: đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng. Ví dụ: “Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa“.
- Ẩn dụ: gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng. Ví dụ: “Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ” (ẩn dụ chỉ Bác Hồ).
- Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: dùng từ ngữ chỉ cảm giác của giác quan này để diễn tả cảm giác của giác quan khác. Ví dụ: “Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối” (chuyển từ thính giác sang vị giác).
- Điệp ngữ, điệp cấu trúc: lặp lại từ ngữ hoặc cấu trúc câu để nhấn mạnh và tạo nhịp điệu. Ví dụ: “Ai phiêu bạt nơi chân trời góc biển… / Ai ở phía bên kia cầm súng khác…”.
II. Luyện tập
NGHĨA CỦA TỪ NGỮ
Bài tập 1 (trang 50): Xác định nghĩa của những từ ngữ in đậm trong các khổ thơ sau của bài thơ Tiếng Việt:
a.
Tiếng thao thức lòng trai ôm ngọc sáng Dưới cát vùi sóng dập chẳng hề nguôi Tiếng tủi cực kẻ ăn cầu ngủ quán Thành Nguyễn Du vằng vặc nỗi thương đời.
- thao thức:
- Nghĩa từ điển: trạng thái không ngủ được vì có điều phải suy nghĩ.
- Trong câu thơ: trăn trở, nghĩ suy, bao bọc, giữ gìn (chỉ tấm lòng của con trai âm thầm nâng niu hạt ngọc).
- ăn cầu ngủ quán:
- Chỉ cảnh đời lang thang, cơ nhỡ, không nhà cửa.
- Trong câu thơ: chỉ những con người có số phận bất hạnh, cuộc sống cực nhọc, vất vả.
- vằng vặc:
- Nghĩa từ điển: rất sáng, không một chút gợn, thường chỉ ánh trăng.
- Trong câu thơ: tấm lòng trong sáng, không chút vẩn đục của đại thi hào Nguyễn Du.
b.
Buồm lộng sóng xô, mai về trúc nhớ Phá cũi lồng vời vợi cánh chim bay Tiếng nghẹn ngào như đời mẹ đắng cay Tiếng trong trẻo như hồn dân tộc Việt.
- mai, trúc: hai loài cây; trong câu thơ chỉ sự nhớ nhung của hai người có tình cảm gắn bó.
- đắng cay:
- Nghĩa từ điển: đau khổ, xót xa.
- Trong câu thơ: chỉ những đau khổ của cuộc đời người mẹ.
- trong trẻo:
- Nghĩa từ điển: rất trong, gây cảm giác dễ chịu.
- Trong câu thơ: chỉ vẻ trong sáng của tâm hồn người Việt.
Bài tập 2 (trang 50): Tìm và nêu tác dụng của từ láy được sử dụng trong các khổ thơ sau của bài thơ Tiếng Việt:
a.
Tiếng kéo gỗ nhọc nhằn trên bãi nắng Tiếng gọi đò sông vắng bến lau khuya Tiếng lụa xé đau lòng thoi sợi trắng Tiếng dập dồn nước lũ xoáy chân đê.
- Các từ láy: nhọc nhằn, dập dồn.
- Giải nghĩa:
- nhọc nhằn: vất vả, cực nhọc.
- dập dồn: liên tiếp, đợt cao đợt thấp.
- Tác dụng:
- Nhọc nhằn (gợi cảm giác) → gợi công việc lao động vất vả, cực nhọc của những người thợ kéo gỗ.
- Dập dồn (tượng hình) → gợi hình ảnh nước lũ cuồn cuộn, đầy sức mạnh.
b.
Tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát Kể mọi điều bằng ríu rít âm thanh Như gió nước không thể nào nắm bắt Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh.
- Các từ láy: tha thiết, ríu rít, chênh vênh.
- Giải nghĩa:
- tha thiết: thanh âm đầy tình cảm, bổng trầm.
- ríu rít: tiếng trong, cao, tiếp liền nhau như tiếng chim.
- chênh vênh: không có chỗ dựa chắc chắn, thiếu vững chãi.
- Tác dụng:
- Tha thiết, ríu rít (gợi cảm giác, tượng thanh) → diễn tả âm thanh giàu nhạc tính, mềm mại, uyển chuyển của tiếng Việt.
- Chênh vênh (tượng hình) → gợi cảm giác độc đáo, sống động về dấu thanh tiếng Việt.
→ Tác dụng chung: Việc sử dụng nhiều từ láy tạo cho câu thơ sự uyển chuyển, linh hoạt, gợi ra những liên tưởng và ấn tượng sống động về thanh âm và ý nghĩa của tiếng Việt.
Bài tập 3 (trang 50): Tìm các thành ngữ được gợi nhắc trong bài thơ Tiếng Việt và cho biết nghĩa của các thành ngữ đó.
Hai thành ngữ được gợi nhắc:
| Thành ngữ | Câu thơ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gừng cay muối mặn | “Đây muối mặn gừng cay lòng khế xót” | Ẩn dụ về những gian nan, vất vả trong cuộc sống vợ chồng. Trong câu thơ, thành ngữ diễn tả tình cảm son sắt, thuỷ chung trong mối quan hệ vợ chồng. |
| Chân trời góc biển | “Ai phiêu bạt nơi chân trời góc biển” | Ẩn dụ chỉ những nơi xa xôi, cách trở. Trong câu thơ, thành ngữ nhấn mạnh nỗi nhớ tiếng mẹ đẻ tha thiết của người Việt dù họ sinh sống ở nơi nào. |
BIỆN PHÁP TU TỪ
Bài tập 4 (trang 50 – 51): Xác định và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong những đoạn thơ sau của bài thơ Tiếng Việt:
a.
Mỗi sớm dậy nghe bốn bề thân thiết Người qua đường chung tiếng Việt cùng tôi Như vị muối chung lòng biển mặn Như dòng sông thương mến chảy muôn đời.
- Biện pháp tu từ: so sánh (“Như vị muối… / Như dòng sông…”).
- Tác dụng: thể hiện sự hoà đồng của mỗi cá nhân với cộng đồng chung tiếng nói; tiếng nói cộng đồng làm nên dòng chảy lịch sử bền bỉ của dân tộc.
b.
Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa Óng tre ngà và mềm mại như tơ.
- Biện pháp tu từ: so sánh (“như bùn”, “như lụa”, “như tơ”).
- Tác dụng: diễn tả vẻ đẹp mượt mà, mềm mại, vừa mộc mạc gần gũi vừa óng ả trau chuốt của tiếng Việt.
c.
Ai phiêu bạt nơi chân trời góc biển Nhớ quặn lòng tiếng Việt tái tê Ai ở phía bên kia cầm súng khác Cùng tôi trong tiếng Việt quay về.
- Biện pháp tu từ: điệp ngữ, điệp cấu trúc (lặp lại từ “Ai” và cấu trúc câu).
- Tác dụng: tạo nhịp điệu và sự đăng đối cho khổ thơ; thể hiện sức mạnh hoà hợp của ngôn ngữ dân tộc — hoá giải hận thù, xa cách, kết nối con người Việt Nam dù ở bất cứ đâu.
d.
Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối Tiếng heo may gợi nhớ những con đường.
- Biện pháp tu từ: ẩn dụ chuyển đổi cảm giác (“Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối” — chuyển từ thính giác sang vị giác).
- Tác dụng: khơi gợi ấn tượng độc đáo, sinh động về nghĩa của từ ngữ; cho thấy tiếng Việt không chỉ để nghe mà còn cảm nhận được bằng nhiều giác quan.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
