Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
A-thơ Cô-nan Đoi-lơ (1859 – 1930) là nhà văn người Xcốt-len (Scotland). Ông sáng tác ở nhiều thể loại: tiểu thuyết lịch sử, truyện khoa học viễn tưởng, truyện ngắn, kịch… nhưng nổi tiếng trên toàn thế giới với truyện trinh thám có nhân vật chính là Sơ-lốc Hôm. Một số tác phẩm tiêu biểu: Cuộc điều tra màu đỏ (1887), Dấu bộ tứ (1890), Những cuộc phiêu lưu của Sơ-lốc Hôm (1892)…
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: Truyện ngắn Ba chàng sinh viên được in trong tập Sự trở về của Sơ-lốc Hôm (1905).
- Thể loại: truyện trinh thám.
- Phương thức biểu đạt chính: tự sự.
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất – qua lời nhân vật Oát-xơn, người bạn thân và cộng sự của Sơ-lốc Hôm.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1: Vụ việc gây lo lắng – thầy Xôm phát hiện đề thi bị chép trộm.
- Phần 2: Hành trình phá án của Sơ-lốc Hôm.
- Phần 3: Công bố sự thật – Ghi-crít là thủ phạm, Ben-ni-xtơ là người che giấu.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Em hiểu gì về công việc của một thám tử?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Thám tử là người làm công việc điều tra, có nhiệm vụ thu thập thông tin, giám sát và theo dõi hoạt động của đối tượng nghi vấn, tìm ra sự thật của một vụ án hoặc một sự việc bí ẩn. Họ cần có óc quan sát tinh tường, khả năng suy luận lô-gíc, lòng dũng cảm và phẩm chất trung thực.
- Cách 2: Theo em, công việc của thám tử rất thú vị nhưng cũng đầy thử thách. Họ phải đối mặt với những vụ án phức tạp, dựa vào những manh mối nhỏ nhất để phá án. Thám tử có thể là người làm việc trong cơ quan nhà nước (cảnh sát, thanh tra) hoặc làm nghề tự do (thám tử tư).
Câu 2: Nêu tên một nhân vật thám tử trong tác phẩm văn học hoặc bộ phim mà em biết. Chia sẻ ngắn gọn cảm nhận của em về nhân vật đó.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em rất ấn tượng với nhân vật thám tử Sơ-lốc Hôm trong sáng tác của A-thơ Cô-nan Đoi-lơ. Đó là một thám tử lừng danh, có trí thông minh vượt trội, óc quan sát tinh tường và khả năng suy luận lô-gíc tuyệt vời. Mỗi câu chuyện của Sơ-lốc Hôm đều khiến em say mê theo dõi từ đầu đến cuối.
- Cách 2: Em ấn tượng với nhân vật Cô-nan trong bộ truyện tranh Thám tử lừng danh Cô-nan của Gô-sô Ao-da-ma. Tuy bị biến thành cậu bé tiểu học nhưng Cô-nan vẫn giữ được trí tuệ của một thám tử trung học, luôn dùng tài năng của mình để phá án và bảo vệ những người xung quanh.
- Cách 3: Em biết đến nhân vật thám tử Héc-quyn Poa-rô trong sáng tác của A-ga-thơ Crít-xti. Ông là một thám tử người Bỉ với phong cách lịch lãm, tỉ mỉ và những “tế bào xám” thông minh phi thường, luôn đưa ra những kết luận chính xác đến bất ngờ.
III. Trong khi đọc
1. Theo dõi: Vụ việc mà thầy Xôm muốn Sơ-lốc Hôm giúp đỡ
- Vụ việc: đề thi tiếng Hy Lạp bị chép trộm trước ngày diễn ra cuộc thi giành học bổng có giá trị cao.
- Hiện trường: phòng làm việc của thầy Xôm – ba trang đề bị xáo trộn, có vài mảnh vỏ bút chì, một đầu chì gãy, vết rách dài và mẩu bột đen lấm tấm như mùn cưa trên bàn.
- Yêu cầu: Sơ-lốc Hôm phải tìm ra thủ phạm trước khi kì thi diễn ra vào sáng hôm sau.
2. Theo dõi: Thầy Xôm nghi ngờ sinh viên nào đã chép trộm đề thi?
Thầy Xôm nghi ngờ Mai Mắc Le-rờn nhất, vì:
- Cậu ta được xem là sáng dạ nhất trường nhưng lười học, ương ngạnh, ăn chơi và vô kỉ luật.
- Suýt bị đuổi học năm thứ nhất vì dính vào một vụ bài bạc.
- Cả học kì này, cậu ta toàn rong chơi.
- Khi Hôm và Oát-xơn đến gõ cửa, cậu ta không mở và còn chửi rủa rất thô lỗ.
3. Theo dõi: Oát-xơn nghi ngờ ai là thủ phạm chép trộm đề thi?
- Mai Mắc Le-rờn (gã ăn nói lỗ mãng ở tầng trên cùng) là “kẻ có tiếng” nhất.
- Đao-lát Rát (cậu người Ấn) cũng đáng nghi vì có vẻ ranh ma, cứ đi tới đi lui trong phòng và nhìn họ với ánh mắt khó hiểu.
4. Dự đoán: Những ai liên quan đến vụ việc chép trộm đề thi?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em dự đoán Mai Mắc Le-rờn là thủ phạm, vì cậu ta lười học, ăn chơi và có thái độ bất lịch sự với Sơ-lốc Hôm.
- Cách 2: Em đoán thủ phạm là Ghi-crít, vì cậu ta cao lớn (có thể nhìn thấy đề thi qua cửa sổ), lại là vận động viên nhảy xa – có thể có liên quan đến mẩu đất sét và vết rách trên bàn.
- Cách 3: Em dự đoán có hai người liên quan: một sinh viên là thủ phạm và người hầu Ben-ni-xtơ có thể đang che giấu điều gì đó vì hành động kì lạ của ông ta (quên rút chìa khoá, ngồi vào ghế gần cửa khi choáng váng).
5. Suy luận: Lúc này, Sơ-lốc Hôm đã biết thủ phạm chép trộm đề thi chưa?
Sơ-lốc Hôm đã biết ai là thủ phạm. Vì:
- Hôm khẳng định: “Hắn sẽ không thi” khi thầy Xôm hỏi về tên vô lại.
- Hôm cho rằng đã “giải được bí mật vụ án” sau khi đi bộ buổi sáng và mang về mẩu đất sét thứ ba từ sân nhảy xa – bằng chứng quan trọng giúp khẳng định thủ phạm.
- Hôm lập sẵn một “toà án nho nhỏ” để buộc thủ phạm phải thừa nhận.
6. Theo dõi: Suy luận của Sơ-lốc Hôm về thủ phạm chép trộm đề thi
- Loại trừ thợ in (có thể chép tại nhà) và Đao-lát Rát (bản in thử khi đó còn cuộn lại, không thể biết).
- Kẻ chép trộm phải biết trước có đề thi trong phòng → phải nhìn được giấy tờ trên bàn qua cửa sổ → phải cao lớn.
- Ghi-crít cao lớn, lại là vận động viên nhảy xa → khớp với các bằng chứng:
- Mẩu đất sét đen ở hiện trường giống đất ở hố nhảy xa.
- Vết rách trên bàn hằn theo hướng phòng ngủ → chiếc giày đinh bị kéo về hướng đó → thủ phạm trốn trong phòng ngủ.
7. Đối chiếu: Những người có liên quan đến vụ việc chép trộm đề thi có đúng như dự đoán của em không?
Người có liên quan đến vụ việc là Ghi-crít (thủ phạm trực tiếp) và Ben-ni-xtơ (người che giấu tội lỗi cho Ghi-crít). Điều này khá bất ngờ vì cả thầy Xôm, Oát-xơn và người đọc đều dễ bị đánh lạc hướng sang Mai Mắc Le-rờn (kẻ ăn chơi, vô kỉ luật) hoặc Đao-lát Rát (có vẻ ranh ma).
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tóm tắt chuỗi sự kiện của tác phẩm theo trật tự: vụ việc gây lo lắng, hoảng hốt – hành trình phá án của người điều tra – công bố sự thật.
a) Vụ việc gây lo lắng, hoảng hốt:
- Năm 1895, đề thi tiếng Hy Lạp môn thi học bổng tại trường Đại học Xanh Lúc bị chép trộm.
- Thầy Xôm phát hiện đề thi bị xáo trộn, có mảnh vỏ bút chì, đầu chì gãy, vết rách và mẩu đất đen trên bàn.
- Có ba sinh viên ở cùng toà nhà (Ghi-crít, Đao-lát Rát, Mai Mắc Le-rờn) và người hầu Ben-ni-xtơ – ai cũng có thể là nghi phạm.
b) Hành trình phá án của Sơ-lốc Hôm:
- Đến hiện trường, quan sát kĩ phòng làm việc và phòng ngủ của thầy Xôm.
- Đến gặp ba sinh viên với lí do “tham quan” để quan sát.
- Đi tìm cửa hàng bán bút chì để truy nguồn gốc mảnh vỏ bút.
- Sáng sớm hôm sau, ra sân nhảy xa lấy mẩu đất sét thứ ba làm bằng chứng.
c) Công bố sự thật:
- Sơ-lốc Hôm lập một “toà án nho nhỏ” tại phòng thầy Xôm.
- Vạch trần Ghi-crít là thủ phạm chép trộm đề thi (do tình cờ nhìn thấy qua cửa sổ và chìa khoá bị quên).
- Ben-ni-xtơ là người che giấu, vì từng là quản gia cho cha của Ghi-crít.
- Ghi-crít đã viết thư xin không dự thi, quyết định đi Nam Phi làm việc ở Sở Cảnh sát Rốt-đơ.
Câu 2: Vụ án xảy ra ở đâu? Những dấu vết quan trọng nào đã được Sơ-lốc Hôm phát hiện trong không gian đó?
a) Không gian vụ án:
- Phòng làm việc của thầy Xôm tại trường Đại học Xanh Lúc – có một cửa sổ gắn lưới sắt nhìn ra khoảng sân rêu phong.
- Thầy Xôm ở tầng một; ba sinh viên ở tầng hai (Ghi-crít), tầng ba (Đao-lát Rát), tầng trên cùng (Mai Mắc Le-rờn).
b) Những dấu vết Sơ-lốc Hôm phát hiện:
- Trên bàn phòng làm việc: vài mảnh vỏ bút chì, một đầu chì gãy, vết rách dài độ 3 inch, mẩu bột đen lấm tấm như mùn cưa.
- Ba trang đề thi bị xáo trộn (một trang trên sàn, một trên bàn cạnh cửa sổ, một ở chỗ cũ).
- Trong phòng ngủ: một mẩu nhỏ màu đen dạng hình chóp, giống hệt mẩu trên bàn.
- Chìa khoá còn cắm trong ổ do Ben-ni-xtơ quên rút.
- Tầm nhìn từ cửa sổ: chỉ người cao tầm sáu foot trở lên mới có thể nhìn thấy giấy tờ trên bàn.
Câu 3: Chỉ ra các chi tiết cho thấy áp lực về thời gian của cuộc điều tra. Việc tạo ra áp lực về thời gian điều tra như vậy có tác dụng gì?
a) Các chi tiết cho thấy áp lực thời gian:
- Vụ việc xảy ra buổi chiều trước ngày diễn ra kì thi.
- Thầy Xôm than: “Mai là thi rồi. Tối nay tôi buộc phải đưa ra quyết định dứt khoát.”
- Cuộc điều tra chỉ giới hạn trong một đêm.
- Sáng sớm hôm sau, Hôm đã dậy từ 6 giờ, đi bộ suốt hai giờ để tìm bằng chứng cuối cùng.
- “Chỉ vài giờ nữa là kì thi bắt đầu” khi Hôm và Oát-xơn quay lại nhà thầy Xôm.
b) Tác dụng:
- Tạo nên sự căng thẳng, kịch tính, hấp dẫn cho câu chuyện.
- Gây sự tò mò, hồi hộp cho người đọc.
- Làm nổi bật sự tự tin và tài năng phá án của thám tử Sơ-lốc Hôm – có thể giải quyết một vụ án phức tạp trong thời gian rất ngắn.
Câu 4: Nhằm tạo nên sự hấp dẫn của truyện trinh thám, nhà văn thường đánh lạc hướng suy luận của người đọc để cuối cùng, chân tướng sự việc lộ diện bất ngờ. Đặc điểm này được thể hiện như thế nào trong truyện Ba chàng sinh viên?
Nhà văn đã đánh lạc hướng người đọc qua nhiều chi tiết:
- Khắc hoạ Mai Mắc Le-rờn với nhiều nét xấu: lười học, ương ngạnh, ăn chơi, vô kỉ luật, từng dính vào vụ bài bạc, có thái độ thô lỗ khi Hôm đến gõ cửa → khiến người đọc nghi ngờ cậu ta là thủ phạm.
- Khắc hoạ Đao-lát Rát (cậu người Ấn) trầm lặng, mũi khoằm, cứ “gườm gườm” nhìn, đi tới đi lui trong phòng → cũng tạo nghi ngờ.
- Thầy Xôm trực tiếp nghi ngờ Mai Mắc Le-rờn, Oát-xơn cũng nghi ngờ Mai Mắc Le-rờn và Đao-lát Rát → làm người đọc tin theo.
- Ghi-crít được miêu tả tích cực: chăm chỉ, tử tế, là vận động viên giỏi, cha là quý tộc → không ai nghĩ cậu là thủ phạm.
- Ben-ni-xtơ được mọi người cho là “người trung hậu” → không ai nghĩ ông liên quan đến vụ việc.
→ Cuối cùng, chân tướng bất ngờ: thủ phạm chính là Ghi-crít – chàng sinh viên có vẻ ngoài đẹp đẽ, đàng hoàng nhất; còn Ben-ni-xtơ – người trung hậu – lại chính là người che giấu tội lỗi. Điều này tạo nên sự bất ngờ, hấp dẫn đặc trưng của truyện trinh thám.
Câu 5: Phân tích cách thức giúp Sơ-lốc Hôm đi đến kết luận về người có hành động gian dối trước khi kì thi diễn ra. Qua đó, nhận xét về tài năng phá án của vị thám tử.
a) Cách thức Sơ-lốc Hôm đi đến kết luận:
- Loại trừ giả thiết:
- Thợ in không liên quan – vì anh ta có thể chép lại đề thi ngay tại nhà mình.
- Đao-lát Rát không liên quan – vì khi cậu ta vào phòng, bản in thử vẫn còn cuộn lại, không thể biết đó là gì.
- Xem xét hiện trường:
- Quan sát cửa sổ phòng thầy Xôm: Hôm cao sáu foot mà cũng phải cố lắm mới nhìn ra giấy tờ trên bàn → kẻ chép trộm phải cao tầm sáu foot hoặc hơn.
- Vết rách trên bàn hằn rõ theo hướng phòng ngủ → chiếc giày bị kéo về hướng đó → thủ phạm trốn trong phòng ngủ.
- Mẩu đất đen hình chóp ở cả phòng làm việc và phòng ngủ → đất từ đinh giày của thủ phạm.
- Tìm kiếm bằng chứng:
- Sáng sớm hôm sau, đến sân nhảy xa, phát hiện loại đất sét đen cứng trong hố nhảy giống hệt mẩu đất ở hiện trường.
- Khớp nối: Ghi-crít là vận động viên nhảy xa, đi giày đinh → khớp với mọi bằng chứng.
b) Nhận xét về tài năng phá án:
Sơ-lốc Hôm là một thám tử thông minh, sắc sảo, tài năng phi thường:
- Quan sát tinh tường: phát hiện những chi tiết nhỏ nhất ở hiện trường.
- Suy luận lô-gíc chặt chẽ: từ chiều cao, vết rách, mẩu đất đến danh tính thủ phạm.
- Phương pháp khoa học: loại trừ – xem xét – tìm bằng chứng.
- Sự kiên trì, nhanh nhạy: dậy từ 6 giờ sáng, đi bộ hai tiếng để tìm bằng chứng cuối cùng.
- Lòng nhân hậu, vị tha: khi vạch trần Ghi-crít, vẫn nói lời an ủi, chúc cậu “vươn cao trong tương lai”.
Câu 6: Việc nhà văn để cho Oát-xơn – bạn thân của Sơ-lốc Hôm – vào vai người kể chuyện ngôi thứ nhất có tác dụng gì?
- Câu chuyện trở nên chân thực, đáng tin hơn, vì Oát-xơn là người chứng kiến toàn bộ quá trình điều tra và phá án.
- Tạo sự bất ngờ, kịch tính: Oát-xơn cũng như người đọc, cùng theo dõi quá trình suy luận của Hôm mà chưa biết kết quả → bất ngờ khi sự thật được hé lộ.
- Giúp người đọc đồng cảm, dễ theo dõi câu chuyện như đang trực tiếp tham gia vào cuộc điều tra.
- Làm nổi bật tài năng của Sơ-lốc Hôm qua góc nhìn ngưỡng mộ, trân trọng của Oát-xơn.
- Thám tử không đơn độc – luôn có một người bạn đồng hành – là nét đặc trưng của truyện trinh thám.
Câu 7: Em rút ra bài học gì từ câu chuyện được kể trong tác phẩm?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Câu chuyện cho em bài học sâu sắc về lòng trung thực và sự tôn trọng pháp luật. Trong cuộc sống, dù có hoàn cảnh khó khăn đến đâu, ta cũng không nên gian dối, lừa lọc để trục lợi. Sự gian dối dù tinh vi đến mấy cũng sẽ bị vạch trần.
- Cách 2: Em học được rằng không nên đánh giá con người qua vẻ bề ngoài. Mai Mắc Le-rờn trông có vẻ là kẻ xấu nhất nhưng không phải thủ phạm; Ghi-crít có vẻ đàng hoàng nhất lại là người gian dối. Cần quan sát kĩ và suy luận khách quan trước khi kết luận về một người.
- Cách 3: Câu chuyện cho em bài học về lòng tự trọng và sự ăn năn. Ghi-crít đã sai lầm nhưng biết hối hận, tự viết thư xin rút khỏi kì thi và quyết định làm lại cuộc đời. Ai cũng có thể mắc sai lầm, quan trọng là biết nhận lỗi và sửa chữa.
V. Viết kết nối với đọc
Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) trình bày suy nghĩ của em về nhân vật Ben-ni-xtơ hoặc Ghi-crít trong truyện Ba chàng sinh viên.
Đoạn văn tham khảo 1 – Suy nghĩ về nhân vật Ben-ni-xtơ:
Trong truyện Ba chàng sinh viên của A-thơ Cô-nan Đoi-lơ, nhân vật Ben-ni-xtơ – người hầu của trường Đại học Xanh Lúc – để lại trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc. Ông là một con người trung hậu, giàu ân nghĩa: từng làm quản gia cho cha của Ghi-crít, khi gia đình chủ cũ khánh kiệt thì ông đến trường làm thuê nhưng vẫn nhớ ơn xưa. Khi phát hiện đôi găng tay của Ghi-crít trên ghế, ông đã vội ngồi xuống che giấu để cứu cậu chủ tội nghiệp khỏi bị phát hiện. Sau đó, ông lại khuyên nhủ Ghi-crít “không thể trục lợi bằng cách đó”, giúp cậu nhận ra lỗi lầm và quyết định không dự thi. Tuy nhiên, hành động che giấu của Ben-ni-xtơ cũng là một sai lầm, bởi nó đi ngược lại lẽ công bằng. Dù xuất phát từ tình cảm tốt đẹp – lòng biết ơn người chủ cũ và tình thương dành cho cậu chủ trẻ – nhưng việc bao che cho người gian dối là điều không nên. Qua nhân vật này, em hiểu rằng tình cảm cá nhân cần được đặt trong sự tôn trọng lẽ phải và pháp luật.
Đoạn văn tham khảo 2 – Suy nghĩ về nhân vật Ghi-crít:
Đọc truyện Ba chàng sinh viên của A-thơ Cô-nan Đoi-lơ, nhân vật Ghi-crít để lại trong em nhiều suy ngẫm. Cậu vốn là một sinh viên chăm chỉ, tử tế, là vận động viên giỏi, có vẻ ngoài đẹp đẽ và gương mặt cởi mở, dễ gần. Thế nhưng, chỉ vì một phút nông nổi không cưỡng lại được cám dỗ, Ghi-crít đã chép trộm đề thi để giành học bổng – hành động đi ngược lại với phẩm chất tốt đẹp của mình. Sau khi gây ra lỗi lầm, cậu đã thao thức suốt đêm và viết thư xin không dự thi, quyết định đi Nam Phi làm việc ở Sở Cảnh sát Rốt-đơ. Hành động ấy cho thấy Ghi-crít vẫn là người có lòng tự trọng và biết ăn năn. Khi bị Sơ-lốc Hôm vạch trần, cậu đã thành khẩn nhận lỗi và khóc hối hận. Em vừa trách Ghi-crít vì hành động gian dối, vừa cảm thông cho sự yếu lòng nhất thời của cậu. Qua nhân vật này, em hiểu rằng ai cũng có thể mắc sai lầm, nhưng điều quan trọng là phải biết nhận lỗi và sửa chữa để vươn lên trong cuộc sống.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
