Soạn bài: Biến đổi khí hậu – mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta (trang 72) Ngữ Văn 9 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

An-tô-ni-ô Gu-tê-rét sinh năm 1949, là nhà chính trị và ngoại giao người Bồ Đào Nha. Ông từng giữ chức Thủ tướng Bồ Đào Nha từ năm 1995 đến năm 2002. Năm 2017, ông được bầu làm Tổng Thư kí Liên hợp quốc.

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Văn bản là bài phát biểu của Tổng Thư kí Liên hợp quốc An-tô-ni-ô Gu-tê-rét tại cuộc họp Đại hội đồng Liên hợp quốc (ở Niu Oóc, Hoa Kỳ) năm 2018. Bài phát biểu gióng lên hồi chuông báo động chính phủ các quốc gia vì đã làm ngơ quá lâu trước những lời kêu gọi khẩn thiết của các nhà khoa học về tình trạng khí thải nhà kính tăng vọt.
  • Thể loại: văn bản nghị luận (xã hội).
  • Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.
  • Bố cục (4 phần) – tương ứng với 4 luận điểm:
    • Phần 1 (từ đầu đến “đang dần teo tóp lại”): Biểu hiện và hậu quả của hiện tượng biến đổi khí hậu trên thế giới.
    • Phần 2 (tiếp đến “các khí phát thải đó gây ra”): Cần có các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
    • Phần 3 (tiếp đến “không có thời gian để lãng phí nữa”): Trách nhiệm lớn lao của lãnh đạo các quốc gia.
    • Phần 4 (còn lại): Tất cả phải hành động, không thể chậm trễ.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Biến đổi khí hậu đã gây tác hại như thế nào đối với lao động sản xuất và sinh hoạt của cư dân ở địa phương em? Vấn đề có nghiêm trọng không? Căn cứ vào đâu mà em kết luận như vậy?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Ở địa phương em, biến đổi khí hậu đã gây ra nhiều tác hại như nắng nóng kéo dài, hạn hán, mưa lũ thất thường, ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp (mất mùa, năng suất giảm) và sinh hoạt hằng ngày (thiếu nước sạch, dịch bệnh gia tăng). Vấn đề này rất nghiêm trọng vì em thấy mùa hè ngày càng nóng hơn, mùa khô kéo dài hơn so với những năm trước, người dân quê em đã phải thay đổi cây trồng, vật nuôi để thích nghi.
  • Cách 2: Tại địa phương em, biến đổi khí hậu thể hiện qua hiện tượng nước biển dâng, xâm nhập mặn, bão lũ ngày càng dữ dội, khiến ngư dân khó khăn trong việc đánh bắt, nông dân khó canh tác. Đây là vấn đề rất nghiêm trọng vì em đã chứng kiến nhiều cánh đồng bị bỏ hoang do nhiễm mặn, nhiều gia đình phải di dời khỏi vùng sạt lở.
  • Cách 3: Em sống ở thành phố nên thấy biến đổi khí hậu biểu hiện qua không khí ô nhiễm, nhiệt độ tăng cao, mưa lớn gây ngập lụt đô thị. Vấn đề này nghiêm trọng vì em thường xuyên xem tin tức trên báo đài về các đợt nắng nóng kỉ lục, bão lụt bất thường, và bản thân em cũng cảm nhận rõ điều đó qua cuộc sống hằng ngày.

III. Trong khi đọc

1. Theo dõi: Cách nêu vấn đề và xác định tầm quan trọng của vấn đề

  • Tác giả mở đầu bằng lời chào thân mật: “Các bạn thân mến của hành tinh Trái Đất” → tạo không khí gần gũi, kết nối với mọi người.
  • Nêu vấn đề trực tiếp, mạnh mẽ: “Biến đổi khí hậu là vấn đề hạn định thời đại chúng ta”, “chúng ta phải đối mặt với một mối đe doạ trực tiếp đến sự tồn vong”.
  • Khẳng định tầm quan trọng: dùng hình ảnh “quả bom âm thanh SOS” để gây ấn tượng mạnh; nhấn mạnh thời điểm năm 2020 – nếu không thay đổi sẽ mất cơ hội cứu vãn.

→ Cách nêu vấn đề trực tiếp, ngắn gọn, gây ấn tượng mạnh, thể hiện tính chất hệ trọng và cấp bách.

2. Theo dõi: Cách sử dụng bằng chứng

Tác giả đưa ra hàng loạt bằng chứng cụ thể, có tính khoa học:

  • Băng ở Bắc Cực biến đi nhanh, lớp băng quanh năm ở bắc Grin-len bắt đầu vỡ.
  • Nạn cháy rừng kéo dài, lan rộng, muội tro làm tan chảy băng nhanh hơn.
  • Đại dương nhiễm a-xít nặng, san hô chết hàng loạt.
  • Mức các-bon đi-ô-xít cao khiến mùa màng ít dưỡng chất, đe doạ an ninh lương thực.
  • Tốc độ diệt chủng tăng vọt, nhiều người phải di cư.

→ Bằng chứng đa dạng, chính xác, được rút ra từ thực tế khoa học, tạo sức thuyết phục cao.

3. Theo dõi: Cách chuyển luận điểm và nội dung được bàn ở luận điểm

  • Cách chuyển luận điểm: Dùng hình ảnh ẩn dụ “Ngọn núi phía trước chúng ta rất cao. Nhưng nó không phải là không thể vượt qua” → chuyển từ nói về hậu quả sang nói về giải pháp một cách tự nhiên, đầy tin tưởng.
  • Nội dung được bàn: Các giải pháp cụ thể để ứng phó với biến đổi khí hậu (giảm khí thải nhà kính, thay nhiên liệu hoá thạch bằng năng lượng sạch, ngăn chặn phá rừng…).

4. Theo dõi: Giải pháp cho vấn đề và trách nhiệm của các đối tượng

  • Giải pháp: Lắp “phanh” cho khí nhà kính; thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch; thay thế bằng năng lượng sạch từ nước, gió, mặt trời; ngăn chặn phá rừng, phục hồi rừng; phát triển kinh tế tuần hoàn.
  • Trách nhiệm của các đối tượng:
    • Các quốc gia giàu nhất chịu trách nhiệm chính vì gây ra khủng hoảng khí hậu nhiều nhất.
    • Cần cắt giảm khí phát thải và hỗ trợ các nước nghèo phục hồi.

5. Theo dõi: Cách kêu gọi và nêu kế hoạch hành động

  • Kêu gọi: Các nhà lãnh đạo quốc gia phải thể hiện sự quan tâm tới người dân và tương lai; đặc biệt kêu gọi vai trò của phụ nữ và giới trẻ.
  • Kế hoạch hành động:
    • Tổ chức hội nghị thượng đỉnh để các nhà lãnh đạo báo cáo về hành động.
    • Tham gia hội nghị khí hậu của Liên hợp quốc năm 2020.
    • Bản thân tác giả cam kết cá nhân và đại diện Liên hợp quốc sẽ tham gia nỗ lực ứng phó.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Luận đề của văn bản là gì? Những luận điểm nào đã được triển khai nhằm làm nổi bật luận đề? Chỉ ra mối quan hệ giữa các luận điểm đó.

a) Luận đề: Tình hình biến đổi khí hậu đang diễn ra hết sức nghiêm trọng, trở thành mối đe doạ sự tồn vong của hành tinh chúng ta.

b) Các luận điểm:

  • Luận điểm 1: Một số biểu hiện cụ thể của hiện tượng biến đổi khí hậu trên thế giới và hậu quả của nó.
  • Luận điểm 2: Cần có các giải pháp để ứng phó với tình trạng biến đổi khí hậu.
  • Luận điểm 3: Trách nhiệm lớn lao của lãnh đạo các quốc gia về vấn đề biến đổi khí hậu.
  • Luận điểm 4: Tất cả phải hành động, không thể chậm trễ.

c) Mối quan hệ: Các luận điểm có quan hệ chặt chẽ, lô-gíc. Luận điểm trước là lí do, cơ sở để nêu luận điểm tiếp theo: thấy được hậu quả nghiêm trọng (LĐ1) → cần có giải pháp (LĐ2) → để thực hiện giải pháp cần có trách nhiệm của lãnh đạo (LĐ3) → và cuối cùng, mọi người phải hành động ngay (LĐ4).

Câu 2: Phân tích một số ví dụ để thấy được cách tác giả sử dụng lí lẽ và bằng chứng để làm sáng tỏ luận điểm.

Em có thể chọn một trong các luận điểm sau để phân tích.

Cách 1 – Phân tích luận điểm 1: Biểu hiện và hậu quả của biến đổi khí hậu.

  • Bằng chứng:
    • Băng ở Bắc Cực biến đi nhanh, lớp băng quanh năm ở bắc Grin-len bắt đầu vỡ.
    • Nạn cháy rừng kéo dài, lan xa, làm muội tro nhuộm đen băng.
    • Các đại dương nhiễm a-xít nặng, san hô chết hàng loạt.
    • Mức các-bon đi-ô-xít cao đe doạ an ninh lương thực hàng tỉ người.
  • Lí lẽ: Tác giả phân tích sâu chuỗi tác động dây chuyền: cháy rừng → tro nhuộm băng → băng tan nhanh hơn → nước biển dâng…
  • Tác dụng: Bằng chứng kết hợp lí lẽ một cách chặt chẽ, cho thấy biến đổi khí hậu là mối đe doạ có thật, đang diễn ra trên toàn cầu, không phải dự đoán xa vời.

Cách 2 – Phân tích luận điểm 2: Cần có giải pháp ứng phó.

  • Lí lẽ: “Ngọn núi phía trước chúng ta rất cao. Nhưng nó không phải là không thể vượt qua. Chúng ta biết cách để trèo qua nó.” → thái độ tin tưởng, lạc quan.
  • Bằng chứng: Năng lượng tái tạo đang phát triển mạnh, thậm chí rẻ hơn than đá, dầu mỏ nếu tính cả chi phí ô nhiễm.
  • Tác dụng: Lí lẽ và bằng chứng kết hợp khiến người đọc thấy giải pháp đưa ra là khả thi, có cơ sở thực tế, đáng tin tưởng.

Câu 3: Trong phần đầu của văn bản, tác giả cho rằng: “Chúng ta phải đối mặt với một mối đe doạ trực tiếp đến sự tồn vong”. Theo em, vấn đề được nêu như vậy là đúng hay sai? Vì sao?

Nhận định của tác giả là hoàn toàn đúng (thoả đáng). Vì:

  • Tác giả là Tổng Thư kí Liên hợp quốc, có điều kiện tiếp xúc, lắng nghe ý kiến của các nhà khoa học khắp thế giới, có đủ cứ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn.
  • Những cứ liệu đó cho thấy biến đổi khí hậu không phải là vấn đề riêng của quốc gia nào mà là vấn đề toàn cầu.
  • Thực tế đã chứng minh: băng tan, cháy rừng, nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt… đang đe doạ sự sống của con người và muôn loài ở khắp nơi trên hành tinh.

Câu 4: Xác định vị thế xã hội của tác giả khi trình bày ý kiến về vấn đề. Vị thế đó cho phép tác giả thể hiện thái độ gì khi đối thoại?

a) Vị thế xã hội: Tác giả là Tổng Thư kí Liên hợp quốc – người đứng đầu tổ chức quốc tế lớn nhất hành tinh, có trách nhiệm rất lớn trước những vấn đề toàn cầu.

b) Thái độ tác giả thể hiện khi đối thoại:

  • Trực diện, thẳng thắn đối với các nhà lãnh đạo quốc gia (“Đã đến lúc các nhà lãnh đạo của chúng ta thể hiện rằng họ quan tâm…“).
  • Mạnh mẽ, dứt khoát trong việc nêu vấn đề và kêu gọi hành động.
  • Lo lắng, khẩn thiết trước thực trạng biến đổi khí hậu.
  • Tin tưởng, hi vọng vào khả năng của con người, đặc biệt là phụ nữ và giới trẻ.
  • Cam kết cá nhân và đại diện Liên hợp quốc tham gia nỗ lực ứng phó.

Câu 5: Trong văn bản, những thông tin khách quan nào được tác giả nêu ra? Dựa vào đâu em nhận biết điều đó?

a) Một số thông tin khách quan:

  • Các nhà khoa học đã cảnh báo về nguy cơ biến đổi khí hậu từ nhiều thập kỉ trước.
  • Nhiều nhà lãnh đạo đã từ chối lắng nghe.
  • Băng ở Bắc Cực đang tan nhanh, lớp băng quanh năm ở bắc Grin-len vỡ.
  • Nạn cháy rừng kéo dài và lan rộng.
  • Các đại dương bị nhiễm a-xít nặng nề, san hô chết trên diện rộng.
  • Ngày càng nhiều người buộc phải di cư khỏi quê nhà.

b) Căn cứ nhận biết: Đây là những điều đã xảy ra trong thực tế, có thể kiểm chứng được. Tác giả chỉ là người nêu lên chứ không phải tự nghĩ ra; thông tin không kèm theo các cách diễn đạt thể hiện ý kiến cá nhân như “tôi nghĩ, tôi tin, theo quan điểm của tôi…”.

→ Việc nêu các thông tin khách quan có tác dụng cho thấy thực trạng nguy hiểm của biến đổi khí hậu trên toàn cầu một cách thuyết phục.

Câu 6: Tác giả đã nêu những giải pháp gì để ứng phó với tình trạng biến đổi khí hậu hiện nay? Ai là người có trách nhiệm thực thi các giải pháp đó?

a) Các giải pháp:

  • Lắp “phanh” cho khí nhà kính, ngăn chặn phát thải khí gây nguy hại.
  • Thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch, thay thế bằng năng lượng sạch từ nước, gió, mặt trời.
  • Ngăn chặn nạn phá rừng, phục hồi các cánh rừng bị xuống cấp.
  • Thay đổi phương thức canh tác.
  • Gắn kết kinh tế tuần hoàn với việc sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên.
  • Các quốc gia giàu có cắt giảm khí phát thảihỗ trợ các quốc gia nghèo phục hồi.

b) Người có trách nhiệm thực thi:

  • Các nhà lãnh đạo quốc gia, đặc biệt là lãnh đạo các quốc gia giàu có (vì họ chịu trách nhiệm nhiều nhất về khủng hoảng khí hậu).
  • Các doanh nghiệp, nhà khoa học.
  • Toàn thể xã hội dân sự: thanh niên, phụ nữ, khu vực tư nhân, các cộng đồng tín ngưỡng…
  • Mỗi cá nhân trên Trái Đất, không trừ một ai.

Câu 7: Đối tượng tác động của văn bản Biến đổi khí hậu – mối đe doạ sự tồn vong của hành tinh chúng ta và văn bản Đấu tranh cho một thế giới hoà bình của Mác-két giống nhau như thế nào? Nêu ý nghĩa của sự giống nhau đó.

a) Sự giống nhau về đối tượng tác động:

Cả hai văn bản đều hướng tới các đối tượng:

  • Các nhà lãnh đạo các quốc gia trên thế giới.
  • Các tổ chức quốc tế.
  • Toàn thể nhân loại – mọi người dân trên Trái Đất.

b) Ý nghĩa của sự giống nhau:

  • Cả hai văn bản đều đề cập đến những vấn đề mang tính toàn cầu, liên quan đến sự tồn vong của nhân loại (vũ khí hạt nhân và biến đổi khí hậu).
  • Việc tác động tới những đối tượng trên cho thấy: muốn giải quyết những vấn đề lớn của thế giới, cần có sự chung tay của tất cả mọi người, không thể chỉ một quốc gia hay một nhóm người làm được.
  • Thể hiện tinh thần nhân văn cao đẹp của các tác giả – những người luôn quan tâm đến vận mệnh chung của loài người và hành tinh.

Câu 8: Em rút ra được thông điệp gì sau khi đọc văn bản?

Thông điệp: Mọi người trên Trái Đất, tuỳ vào vị thế và khả năng của mình, cần khẩn trương hành động để làm chậm quá trình biến đổi khí hậuhạn chế những thiệt hại do tình trạng đó gây ra.

Văn bản nhắc nhở chúng ta rằng:

  • Biến đổi khí hậu là mối đe doạ có thật và rất nghiêm trọng đến sự tồn vong của loài người.
  • Còn cơ hội để thay đổi, nhưng thời gian không còn nhiều.
  • Mỗi người, mỗi quốc gia đều có trách nhiệm trong việc bảo vệ Trái Đất.
  • Hành động ngay hôm nay là cách duy nhất để cứu lấy tương lai.

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) trả lời câu hỏi: Phải chăng nhân loại không còn cách gì để đối phó với tình trạng Trái Đất ngày càng nóng lên?

Đoạn văn tham khảo 1:

Trái Đất ngày càng nóng lên là thực trạng đáng báo động, nhưng nhân loại vẫn còn nhiều cách để đối phó với tình trạng này. Trước hết, mỗi quốc gia cần cắt giảm khí thải nhà kính bằng cách thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch, thay thế bằng các nguồn năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, gió, nước. Tiếp theo, việc ngăn chặn nạn phá rừng và phục hồi những cánh rừng bị tàn phá cũng là giải pháp quan trọng vì rừng là “lá phổi xanh” của Trái Đất. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân có thể góp phần bằng những hành động nhỏ như tiết kiệm điện nước, hạn chế dùng túi ni-lông, đi xe đạp hoặc phương tiện công cộng, trồng thêm cây xanh. Các quốc gia phát triển cần thể hiện trách nhiệm cao hơn vì họ là nguyên nhân chính gây ra khủng hoảng khí hậu. Quan trọng nhất, tất cả chúng ta phải hành động ngay, không chậm trễ thêm nữa, vì mỗi ngày bỏ lỡ là một ngày bước gần hơn đến hậu quả không thể cứu vãn. Như Tổng Thư kí Liên hợp quốc đã nói, “Ngọn núi phía trước chúng ta rất cao. Nhưng nó không phải là không thể vượt qua”. Tin rằng với sự đồng lòng của cả nhân loại, chúng ta hoàn toàn có thể bảo vệ được hành tinh xanh.

Đoạn văn tham khảo 2:

Trái Đất ngày càng nóng lên là một thử thách lớn, nhưng nhân loại vẫn còn cơ hội và nhiều cách để đối phó. Khoa học công nghệ hiện nay đã cung cấp cho con người các giải pháp khả thi: phát triển năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, thuỷ điện), xây dựng nền kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Mỗi quốc gia có thể đặt mục tiêu cắt giảm khí thải, ban hành các chính sách bảo vệ rừng và môi trường. Mỗi cá nhân có thể thay đổi lối sống: tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải nhựa, trồng cây, tuyên truyền nâng cao ý thức cho người xung quanh. Điều quan trọng là cần sự đồng lòng từ các nhà lãnh đạo, các tổ chức quốc tế đến từng người dân, đặc biệt là vai trò của giới trẻ trong việc lan toả thông điệp bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, nếu chần chừ, không hành động ngay, “cái giá phải trả cho sự thụ động” sẽ ngày một lớn hơn. Vì vậy, nhân loại không hề bất lực — chúng ta hoàn toàn có thể đối phó với biến đổi khí hậu, miễn là tất cả cùng nhau hành động ngay từ hôm nay, vì tương lai của Trái Đất và của chính chúng ta.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng