Soạn bài: Mưa xuân (Nguyễn Bính) (trang 51) Ngữ Văn 9 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Nguyễn Bính (1918 – 1966), quê ở Nam Định (nay thuộc tỉnh Ninh Bình), là nhà thơ nổi tiếng từ phong trào Thơ mới (1932 – 1945). Thơ Nguyễn Bính đằm thắm, thiết tha, gần gũi với ca dao, thể hiện tình yêu đối với làng quê và văn hoá truyền thống của dân tộc.

Tác phẩm tiêu biểu:

  • Thơ: Tâm hồn tôi (1940), Lỡ bước sang ngang (1940), Hương cố nhân (1941), Mây Tần (1942)…
  • Truyện thơ: Trông bóng cờ bay (1957), Tiếng trống đêm xuân (1958)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: bài thơ Mưa xuân được in trong tập Lỡ bước sang ngang (1940).
  • Thể loại: thơ bảy chữ.
  • Phương thức biểu đạt: biểu cảm kết hợp tự sự, miêu tả.
  • Bố cục (3 phần):
    • Phần 1 (khổ 1): tự bạch – cô gái tự giới thiệu về mình.
    • Phần 2 (khổ 2 – 8): mùa xuân và câu chuyện hẹn hò không thành.
    • Phần 3 (khổ 9 – 10): xuân vãn và niềm hi vọng vào mùa xuân năm sau.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Chia sẻ những câu ca dao, bài thơ viết về mùa xuân mà em biết.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em xin chia sẻ câu ca dao: “Mùa xuân ăn Tết trong nhà / Bước qua tháng tám, đàn bà đi buôn”. Câu ca dao gợi nét đẹp văn hoá truyền thống của mùa xuân ở làng quê Việt Nam.
  • Cách 2: Em xin đọc đoạn thơ trong bài Mùa xuân nho nhỏ của Thanh Hải: “Mọc giữa dòng sông xanh / Một bông hoa tím biếc” — vẽ nên bức tranh mùa xuân tươi đẹp, đầy sức sống.
  • Cách 3: Em sưu tầm được hai câu thơ trong bài Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử: “Trong làn nắng ửng khói mơ tan / Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng” — gợi không gian làng quê thanh bình trong nắng xuân.

Câu 2: Nêu cảm nhận của em về mùa xuân.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Mùa xuân với em là mùa đẹp nhất trong năm. Đó là mùa của những cơn mưa bụi giăng giăng, của hoa đào, hoa mai khoe sắc, của cây cối đâm chồi nảy lộc. Mùa xuân còn là mùa của Tết cổ truyền – dịp đoàn tụ gia đình, sum vầy đầm ấm.
  • Cách 2: Em yêu mùa xuân vì đó là mùa của sự sống, của niềm hi vọng. Tiết trời ấm áp, dịu nhẹ, vạn vật như bừng tỉnh sau giấc ngủ đông. Trong em, mùa xuân luôn gợi cảm giác bình yên, tươi mới và đầy lạc quan.

III. Trong khi đọc

1. Theo dõi: Số tiếng trong mỗi dòng, vần và nhịp thơ

  • Số tiếng: mỗi dòng có 7 tiếng → thể thơ bảy chữ.
  • Vần: vần chân, vần hỗn hợp (có vần cách: già – xa, đầy – nay…; có vần liền: bay – đầy, tình – xinh…).
  • Nhịp thơ: linh hoạt (2/2/3, 4/3, 2/5…). Ví dụ: Anh ạ! / mùa xuân / đã cạn ngày (2/2/3).

2. Hình dung: Khung cảnh làng quê mùa xuân

  • Mưa xuân phơi phới bay: mưa bụi nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Hoa xoan lớp lớp rụng vơi đầy: sắc tím nhạt của hoa xoan rụng đầy lối.
  • Hội chèo làng Đặng đi ngang ngõ: nét đẹp văn hoá truyền thống của làng quê Bắc Bộ.
  • Bốn bên hàng xóm đã lên đèn: cảnh chiều tối ấm cúng, bình yên.
  • Thôn Đoài cách “một thôi đê”: hình ảnh con đê quen thuộc của làng quê đồng bằng Bắc Bộ.

→ Một bức tranh làng quê Bắc Bộ mùa xuân thanh bình, mộc mạc, đậm chất truyền thống.

3. Hình dung: Tâm trạng của “em” khi “anh” lỡ hẹn

  • Thất vọng: “Chờ mãi anh sang anh chẳng sang”.
  • Hờn trách: “Năm tao bảy tuyết anh hò hẹn / Để cả mùa xuân cũng nhỡ nhàng!”.
  • Tủi buồn, bẽ bàng: “Mình em lầm lụi trên đường về”, “Lạnh lùng thêm tủi với canh khuya”.
  • Cô đơn: “Áo mỏng che đầu mưa nặng hạt” — hình ảnh đối lập với lúc đi (“mưa bụi nên em không ướt áo”).

→ Một tâm hồn thiếu nữ trong sáng, mới chớm yêu nhưng đã phải nếm trải nỗi buồn của tình yêu đầu đời.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Xác định số tiếng trong mỗi dòng thơ, cách gieo vần, ngắt nhịp của bài thơ.

  • Số tiếng: mỗi dòng 7 tiếng → thơ bảy chữ.
  • Cách gieo vần: vần chân, vần hỗn hợp:
    • Vần cách: già – xa, đầy – nay…
    • Vần liền: bay – đầy, tình – xinh…
  • Cách ngắt nhịp: linh hoạt (2/2/3, 4/3, 2/5). Ví dụ:
    • Anh ạ! / mùa xuân / đã cạn ngày (2/2/3).
    • Để mẹ em rằng / hát tối nay? (4/3).
    • Bao giờ / em mới gặp anh đây? (2/5).

→ Thơ bảy chữ hiện đại của Nguyễn Bính có dấu vết thơ thất ngôn Đường luật nhưng cách gieo vần, ngắt nhịp, số dòng tương đối tự do, linh hoạt.

Câu 2: Bài thơ là lời tự tình của một cô gái xưng “em”. Lời tự tình ấy cho biết câu chuyện gì về cô gái?

Lời tự tình của cô gái xưng “em” kể về một câu chuyện tình duyên dang dở:

  • Cô gái là người con gái thôn quê, sống bên khung cửi dệt lụa cùng mẹ già.
  • Lòng cô trong sáng “như cây lụa trắng”, chưa từng va chạm cuộc đời.
  • Khi hội chèo làng Đặng đi ngang ngõ, cô xin mẹ đi xem hát — thực ra là để tìm gặp chàng trai đã hẹn từ đám hát trước.
  • Nhưng chàng trai không đến, cô lặng lẽ một mình trở về trong mưa, buồn tủi.
  • Mùa xuân qua đi, cô vẫn mong chờ, hi vọng sẽ được gặp anh trong mùa xuân năm sau.

→ Câu chuyện về mối tình đầu trong sáng, mong manh của một thiếu nữ thôn quê.

Câu 3: Xác định bố cục, mạch cảm xúc của bài thơ.

a) Bố cục (3 phần):

  • Phần 1 (khổ 1): cô gái tự bạch về bản thân.
  • Phần 2 (khổ 2 – 8): mùa xuân và câu chuyện hẹn hò không thành.
  • Phần 3 (khổ 9 – 10): mùa xuân đã cạn ngày và niềm hi vọng.

b) Mạch cảm xúc:

Mạch cảm xúc bài thơ phát triển theo diễn biến tâm trạng cô gái:

  • Khổ 1: giới thiệu bản thân với sự trong sáng, thơ ngây.
  • Khổ 2 – 3: háo hức, rạo rực, thẹn thùng khi nghe tin hội chèo đến, nghĩ đến “anh”.
  • Khổ 4 – 5: mơ mộng, hi vọng, vội vàng đi xem hát.
  • Khổ 6 – 7: thất vọng, hờn trách khi “anh” không đến.
  • Khổ 8 – 9: buồn tủi, bẽ bàng trên đường về một mình.
  • Khổ 10: mùa xuân vãn, lại nhen lên niềm hi vọng mong gặp lại.

Câu 4: Em cảm nhận như thế nào về sự thay đổi tâm trạng của cô gái từ lúc “mưa xuân phơi phới bay” đến khi “mùa xuân đã cạn ngày”?

Em có thể chọn một trong các cách trình bày sau.

  • Cách 1: Tâm trạng cô gái có sự thay đổi rõ rệt từ háo hức sang thất vọng. Khi “mưa xuân phơi phới bay”, cô tràn đầy niềm vui, mơ mộng: hai má bừng đỏ, ngừng thoi giữa tay xinh, ngửa bàn tay hứng mưa, tin chắc “anh ấy chả sang xem”. Nhưng khi “mùa xuân đã cạn ngày”, niềm vui ấy chuyển thành nỗi buồn tủi, bẽ bàng. Cô một mình lầm lụi trên đường về trong đêm mưa lạnh, lòng đầy hờn trách. Tuy nhiên, đến cuối bài, cô lại nhen lên niềm hi vọng vào mùa xuân năm sau.
  • Cách 2: Sự thay đổi tâm trạng của cô gái được Nguyễn Bính khắc hoạ rất tinh tế. Ban đầu là niềm rạo rực, mơ mộng của một thiếu nữ chớm yêu khi mùa xuân và hội chèo gọi cô đến chỗ hẹn. Tiếp đó là sự háo hức, vội vàng khi xin phép mẹ đi xem hát. Khi “anh” không đến, tâm trạng cô chuyển sang thất vọng, hờn dỗi, tủi buồn. Cuối cùng, dù mùa xuân đã cạn, lòng cô vẫn còn nguyên niềm hi vọng và khát khao yêu thương. Sự thay đổi tâm trạng ấy phản ánh chân thực những cung bậc cảm xúc của tình yêu đầu đời.

Câu 5: Không gian mùa xuân của làng quê Bắc Bộ và dòng tâm trạng, cảm xúc của cô gái có mối liên hệ như thế nào? Chỉ ra những hình ảnh thơ thể hiện mối liên hệ đó.

a) Mối liên hệ:

Không gian mùa xuân và tâm trạng cô gái có sự gắn bó, hoà quyện: khung cảnh thiên nhiên thay đổi song hành với diễn biến tâm trạng nhân vật. Nhà thơ đã mượn cảnh xuân để diễn tả tình xuân, mượn mưa xuân để gợi mùa xuân của đời người (tuổi trẻ).

b) Những hình ảnh thơ thể hiện mối liên hệ:

Cảnh vật Tâm trạng
Bữa ấy mưa xuân phơi phới bay Háo hức, rạo rực, vui tươi
Hoa xoan lớp lớp rụng vơi đầy Mơ mộng, đẹp đẽ
Mưa bụi nên em không ướt áo Vội vàng, hân hoan đi xem hát
Bữa ấy mưa xuân đã ngại bay Buồn bã, thất vọng
Hoa xoan đã nát dưới chân giày Tâm trạng bẽ bàng, tan vỡ mộng ước
Áo mỏng che đầu mưa nặng hạt Lầm lụi, tủi hờn trên đường về

Sự đối xứng, song hành giữa các hình ảnh tạo nên kết cấu đăng đối thú vị, cho thấy những biến đổi tinh tế trong tâm hồn cô gái.

Câu 6: Em có nhận xét gì về ngôn ngữ của bài thơ?

Ngôn ngữ bài thơ Mưa xuân có những đặc điểm nổi bật:

  • Giàu sức gợi: sử dụng nhiều từ ngữ diễn tả cảm giác mơ hồ, tinh tế (hình như, có lẽ, thế nào… chả, chắc hẳn); kết hợp ngôn ngữ cơ thể (ngừng thoi, hai má bừng đỏ, ngửa bàn tay…).
  • Giàu hình ảnh, mang hàm nghĩa: các hình ảnh khung cửi, lụa trắng, mưa xuân, hoa xoan vừa gợi không gian làng quê, vừa mang nghĩa tượng trưng (tâm hồn trong trắng, tuổi xuân).
  • Giàu nhạc tính: vần điệu, nhịp thơ linh hoạt; giọng điệu thay đổi theo tâm trạng (khi háo hức, khi hờn dỗi, khi đầy hi vọng).
  • Đậm chất dân gian, gần gũi với ca dao: dùng nhiều từ ngữ mộc mạc của làng quê (thoi, khung cửi, đê, ngõ, hội chèo, thôn Đoài…); cách diễn đạt tự nhiên như lời ăn tiếng nói hằng ngày.

→ Ngôn ngữ bài thơ thể hiện hồn thơ “quê mùa” đặc trưng của Nguyễn Bính.

Câu 7: Hãy nêu cảm hứng chủ đạo, chủ đề của bài thơ Mưa xuân và cho biết căn cứ vào đâu em xác định được chủ đề đó.

a) Cảm hứng chủ đạo:

Bài thơ là khúc hát về mùa xuân của đất trời và mùa xuân của đời người — ca ngợi vẻ đẹp trong trẻo, ngây thơ, sức sống và khát vọng tình yêu của tuổi trẻ; đồng thời thể hiện tình yêu sâu nặng với làng quê và văn hoá truyền thống của dân tộc.

b) Chủ đề:

Mưa xuân khắc hoạ bức tranh mùa xuân thanh bình của làng quê Bắc Bộdiễn biến tinh tế những rung động đầu đời của một thiếu nữ thôn quê — vừa trong sáng, thơ ngây, vừa đầy mộng mơ và khát khao yêu thương.

c) Căn cứ xác định chủ đề:

  • Nhan đề: Mưa xuân — hé lộ không gian và cảm hứng của bài thơ.
  • Mạch cảm xúc: xoay quanh một câu chuyện hẹn hò không thành trong khung cảnh mùa xuân làng quê.
  • Hình ảnh thơ: đậm chất làng quê (khung cửi, lụa trắng, hoa xoan, hội chèo, đê, ngõ…) và những hình ảnh diễn tả tâm trạng cô gái (ngừng thoi, má bừng đỏ, ngửa bàn tay…).

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) nêu cảm nhận của em về không gian mùa xuân của làng quê Bắc Bộ được gợi lên trong bài thơ Mưa xuân.

Đoạn văn tham khảo 1:

Đọc bài thơ Mưa xuân của Nguyễn Bính, em vô cùng xúc động trước khung cảnh mùa xuân thanh bình, mộc mạc của làng quê Bắc Bộ. Mở ra trước mắt em là những hạt mưa xuân “phơi phới bay” nhẹ nhàng, dịu dàng, như đang nô đùa cùng đất trời. Hoa xoan tím nhạt “lớp lớp rụng vơi đầy”, phủ kín lối đi tạo nên một không gian thơ mộng đến lạ kì. Trong khung cảnh ấy, tiếng “hội chèo làng Đặng” vang lên rộn ràng — nét đẹp văn hoá truyền thống đậm đà của làng quê Việt Nam. Đêm đến, “bốn bên hàng xóm đã lên đèn” gợi cảm giác ấm cúng, bình yên. Con đê dài, ngõ nhỏ, khung cửi dệt lụa đều là những hình ảnh quen thuộc, thân thương của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Tất cả tạo nên một bức tranh xuân vừa thực vừa mộng, vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Qua bài thơ, em càng thêm yêu và trân trọng vẻ đẹp của làng quê Việt Nam — nơi lưu giữ những giá trị văn hoá truyền thống quý báu của dân tộc.

Đoạn văn tham khảo 2:

Bài thơ Mưa xuân của Nguyễn Bính đã vẽ nên một bức tranh mùa xuân làng quê Bắc Bộ thật đẹp và đầy hồn quê. Mưa xuân không phải là mưa rào ào ạt mà là mưa bụi “phơi phới bay”, lất phất nhẹ nhàng như sương khói. Mưa xuân ấy hoà quyện với sắc tím nhạt của hoa xoan “lớp lớp rụng vơi đầy”, tạo nên không gian dịu dàng, lãng mạn. Khung cảnh ấy lại được điểm xuyết bằng tiếng hội chèo làng Đặng đi ngang ngõ — một nét sinh hoạt văn hoá rất đặc trưng của làng quê Bắc Bộ thời xưa. Bên cạnh đó, những hình ảnh khung cửi, dải đê, thôn Đoài, ngõ nhỏ… càng làm bức tranh thêm đậm chất quê. Tất cả gợi lên một không gian mùa xuân thanh bình, êm ả, mang đậm hồn cốt dân tộc. Đọc bài thơ, em cảm nhận được tình yêu tha thiết của Nguyễn Bính đối với làng quê Việt Nam. Đó cũng là tình yêu của bao thế hệ người Việt dành cho cội nguồn của mình.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng