Soạn Bài: Thách thức thứ hai: Từ ý tưởng đến sản phẩm – Ngữ Văn 7 tập 2

I. Ba hình thức thể hiện ý tưởng

Em chọn một trong ba hoạt động sau:

1. Tóm tắt một câu chuyện bằng truyện tranh. Chia câu chuyện thành các sự việc chính, mỗi sự việc vẽ thành một ô tranh; kết hợp hình vẽ với lời thoại, kí hiệu chỉ dẫn (mũi tên, bong bóng thoại…) để nội dung sinh động, dễ hiểu.

2. Kể lại một câu chuyện bằng thơ bốn chữ hoặc năm chữ. Chọn một truyện đã đọc, kể lại các sự việc chính bằng những câu thơ ngắn, có vần, nhịp.

Ví dụ ngắn (thơ năm chữ kể lại Bầy chim chìa vôi*):*

Đêm mưa nghe nước lớn

Hai anh em thức hoài

Lo bầy chim non nớt

Ngoài bãi sông xa vời

Mon, Mên cùng nhau bảo

Phải cứu lấy đàn chim

Chèo đò trong đêm tối

Lòng hồi hộp lặng im

Bình minh trên sông vắng

Bầy chim vụt bay lên

Hai anh em ứa lệ

Niềm vui chẳng thể quên

3. Viết bài văn phân tích một nhân vật văn học mà em yêu thích (có thể vẽ minh họa). Đây là hoạt động trọng tâm, được hướng dẫn chi tiết bên dưới.

II. Viết bài văn phân tích một nhân vật văn học yêu thích

1. Yêu cầu đối với bài viết

  • Giới thiệu được nhân vật: lai lịch, hoàn cảnh, tình huống xuất hiện và ấn tượng ban đầu (nếu có).
  • Chỉ ra đặc điểm, tính cách nhân vật bằng các bằng chứng cụ thể về ngoại hình, hành động, ngôn ngữ, tâm trạng.
  • Nhận xét, đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật của nhà văn.
  • Nêu được ý nghĩa của hình tượng nhân vật trong việc thể hiện chủ đề tác phẩm hoặc quan niệm của tác giả.

2. Dàn ý chung

  • Mở bài: Giới thiệu nhân vật và nêu ngắn gọn ấn tượng ban đầu của em.
  • Thân bài: bối cảnh và các mối quan hệ làm nổi bật nhân vật → những đặc điểm nổi bật (qua bằng chứng về ngoại hình, ngôn ngữ, hành động, suy nghĩ) → nghệ thuật xây dựng nhân vật → ý nghĩa của hình tượng nhân vật.
  • Kết bài: Nêu bài học, ấn tượng sâu sắc mà nhân vật để lại trong em.

3. Các bước thực hành (ghi nhớ nhanh)

Trước khi viết, chọn nhân vật em yêu thích và tìm ý (vì sao yêu thích, nhân vật có đặc điểm gì, nghệ thuật xây dựng ra sao, gợi cho em bài học gì). Khi viết, tách Thân bài thành các đoạn theo từng ý; dùng bằng chứng theo cách tóm tắt hoặc trích nguyên văn. Sau khi viết, đọc lại để kiểm tra tên nhân vật, tên sách, tác giả, bằng chứng và lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu.

4. Bài văn tham khảo

Em có thể chọn một trong hai bài dưới đây để tham khảo cách viết, rồi áp dụng cho nhân vật mình yêu thích.

Bài tham khảo 1 — Phân tích nhân vật Mon trong Bầy chim chìa vôi (Nguyễn Quang Thiều):

Truyện ngắn Bầy chim chìa vôi của Nguyễn Quang Thiều đã để lại trong em ấn tượng sâu sắc về nhân vật Mon — một cậu bé giàu lòng yêu thương và rất dũng cảm.

Mon là cậu bé sống ở làng quê ven sông. Câu chuyện về em diễn ra trong một đêm mưa lớn, khi nước sông dâng cao, đe dọa nhấn chìm bãi cát giữa sông — nơi bầy chim chìa vôi non đang ở.

Trước hết, Mon là cậu bé giàu tình yêu thương loài vật. Suốt đêm em không ngủ được, cứ lo lắng hỏi anh về mưa lũ và thốt lên: “Em sợ những con chim chìa vôi non bị chết đuối mất.” Em còn rất nhân hậu khi lén lấy con cá bống của bố để thả lại về với dòng sông. Không chỉ vậy, Mon còn dũng cảm và quyết đoán: dù trời mưa, nước lớn, em vẫn bàn với anh Mên lấy đò ra sông cứu bầy chim. Chính tình thương đã cho em lòng can đảm để hành động.

Để khắc họa nhân vật, nhà văn sử dụng ngôn ngữ đối thoại mộc mạc, tự nhiên và chú trọng miêu tả tâm lí; những chi tiết tiêu biểu về lời nói, hành động trong đêm mưa giúp tính cách của Mon hiện lên thật rõ nét. Qua nhân vật Mon, tác giả ca ngợi tâm hồn trong sáng, nhân hậu và tình yêu thiên nhiên của trẻ thơ.

Nhân vật Mon khiến em thêm yêu quý những tâm hồn trẻ thơ trong trẻo, đồng thời nhắc em biết yêu thương và bảo vệ thiên nhiên quanh mình.

Bầy chim chìa vôi

Bài tham khảo 2 — Phân tích nhân vật An trong Đi lấy mật (Đoàn Giỏi):

Đoạn trích Đi lấy mật trong Đất rừng phương Nam của Đoàn Giỏi đã giúp em yêu mến nhân vật An — một cậu bé hồn nhiên, ham hiểu biết và có tâm hồn tinh tế.

An là cậu bé được gia đình Cò cưu mang và trở thành con nuôi của tía nuôi, má nuôi. Trong đoạn trích, em lần đầu theo tía nuôi và Cò vào rừng U Minh đi lấy mật ong.

An là cậu bé ham học hỏi, ham hiểu biết. Em chăm chú lắng nghe và đặt nhiều câu hỏi để tìm hiểu cách “ăn ong”: “Kèo là gì, hở má?”, “Sao biết nó về cây này mà gác kèo?”; em còn so sánh cách nuôi ong của nhiều dân tộc để thấy nét độc đáo của người dân U Minh. An cũng có tâm hồn nhạy cảm, tinh tế: bằng đôi mắt quan sát và trái tim yêu thiên nhiên, em cảm nhận rừng U Minh bằng nhiều giác quan, khiến cảnh rừng hiện lên vừa yên tĩnh, trong trẻo, vừa sống động, rực rỡ. Bên cạnh đó, An còn hồn nhiên, có chút tự ái trẻ con khi sợ Cò chê mình dốt.

Nhà văn đã khéo léo kể chuyện theo ngôi thứ nhất, để mọi cảnh vật, sự việc hiện ra qua cái nhìn và cảm nhận của chính An, nhờ đó nhân vật hiện lên chân thực, gần gũi. Qua nhân vật An, tác giả thể hiện vẻ đẹp tâm hồn trẻ thơ và tình yêu thiên nhiên, quê hương phương Nam.

An để lại trong em ấn tượng đẹp về một cậu bé ham hiểu biết và biết rung động trước vẻ đẹp của cuộc sống, nhắc em hãy luôn quan sát và yêu mến thế giới quanh mình.

Đi lấy mật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng