Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Khái niệm
Điển tích, điển cố là câu chuyện, sự việc hay câu chữ trong sách xưa, được dẫn lại một cách cô đúc trong văn bản của các tác giả đời sau.
2. Nhận biết điển tích, điển cố
- Điển tích, điển cố xuất hiện trong văn bản chỉ là một từ ngữ, nhưng đằng sau từ ngữ ấy là cả một câu chuyện, sự việc, câu kinh, câu thơ nào đó.
- Nguồn gốc: chủ yếu từ Trung Quốc hoặc từ văn học cổ trong nước, ngoài ra còn có một số điển tích, điển cố xuất phát từ văn học châu Âu (thần thoại Hy Lạp).
- Vì gắn với câu chuyện xa xưa, điển tích, điển cố khó hiểu đối với người đọc ngày nay, nên cần tra cứu chú thích hoặc tài liệu để hiểu đúng ý nghĩa.
Ví dụ:
“Sương in mặt tuyết pha thân, Sen vàng lãng đãng như gần như xa.” (Nguyễn Du, Truyện Kiều)
→ “Sen vàng” là điển tích chỉ bước chân của người đẹp, lấy từ chuyện vua Hậu Chủ thời Ngũ Đại (Trung Quốc) đúc sen vàng lót xuống đất cho bà phi dạo bước.
“Gót chân A-sin” (Achilleus – thần thoại Hy Lạp) → chỉ điểm yếu chết người của một cá nhân hay đối tượng nào đó.
3. Tác dụng của điển tích, điển cố
Dùng điển tích, điển cố có tác dụng làm cho câu thơ, câu văn:
- Cô đúc, hàm súc (lời ít, ý nhiều).
- Uyên bác, trang nhã.
- Tránh nói thẳng những điều thô tục, sỗ sàng.
- Gợi liên tưởng phong phú cho người đọc.
Ví dụ:
“Bấy lâu nghe tiếng má đào Mắt xanh chẳng để ai vào có không?” (Nguyễn Du, Truyện Kiều)
→ “Mắt xanh” lấy từ tích Nguyễn Tịch thời Tấn: khi tiếp người mình ưa thì nhìn thẳng để lộ tròng mắt xanh, khi tiếp người mình ghét thì nhìn nghiêng để lộ tròng mắt trắng. Trong lời Từ Hải, điển tích này đánh giá rất cao cách nhìn người của Thuý Kiều.
II. Luyện tập
Bài tập 1 (trang 17): Đọc lại các chú thích ở chân trang của văn bản Chuyện người con gái Nam Xương và cho biết những trường hợp sử dụng điển tích, điển cố. Nếu sách giáo khoa không giải thích, em có hiểu được ý nghĩa của các câu văn có sử dụng điển tích, điển cố đó không? Vì sao?
a) Những điển tích, điển cố được sử dụng trong Chuyện người con gái Nam Xương:
| STT | Điển tích, điển cố |
|---|---|
| 1 | mùa dưa chín quá kì |
| 2 | nước hết chuông rền |
| 3 | ngõ liễu tường hoa |
| 4 | núi Vọng Phu |
| 5 | ngọc Mị Nương |
| 6 | cỏ Ngu mĩ |
| 7 | Tào Nga |
| 8 | Tinh Vệ |
| 9 | ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam |
| 10 | quăng thoi đứng dậy |
| 11 | mất búa đổ ngờ |
| 12 | ý dĩ đầy xe, Quang Võ đổ ngờ lão tướng |
| 13 | trói lại mà giết, Tào Tháo đến phụ ân nhân |
b) Nếu sách giáo khoa không giải thích:
Nếu sách không giải thích, em sẽ không hiểu được ý nghĩa của các câu văn có sử dụng điển tích, điển cố đó. Bởi vì:
- Các điển tích, điển cố trên đều liên quan đến những câu chuyện, sự tích xa xưa trong sách cổ Trung Quốc hoặc trong văn học dân gian, văn học cổ trong nước.
- Những câu chuyện, từ ngữ ấy xa lạ với người đọc ngày nay, đặc biệt là học sinh.
- Vì vậy, khi gặp điển tích, điển cố, người đọc cần tra cứu chú thích hoặc tài liệu để hiểu được nội dung và ý nghĩa câu văn.
Bài tập 2 (trang 17): Đọc các câu sau và thực hiện yêu cầu nêu ở dưới:
– Nay đã bình rơi trâm gãy, mây tạnh mưa tan, sen rũ trong ao, liễu tàn trước gió; khóc tuyết bông hoa rụng cuống, kêu xuân cái én lìa đàn, nước thẳm buồm xa, đâu còn có thể lại lên núi Vọng Phu kia nữa.
– Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, vào nước xin làm ngọc Mị Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu mĩ.
– Nương tử nghĩa khác Tào Nga, hờn không Tinh Vệ mà phải ôm mối hận gieo mình xuống nước.
– Vả chăng, ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam.
a) Đặc điểm chung của các cụm từ in đậm:
Các cụm từ in đậm đều là điển tích, điển cố – tức đều ẩn chứa một câu chuyện, sự tích xa xưa nào đó. Ý nghĩa sâu xa của từng cụm từ không hiện ra trực tiếp trên bề mặt câu chữ, nên muốn hiểu, người đọc phải xem chú giải hoặc tra cứu tài liệu.
b) Nghĩa của các cụm từ in đậm:
- Núi Vọng Phu: nhắc sự tích người đàn bà bồng con ngóng chồng đến hoá đá – biểu tượng cho tình yêu sâu nặng, lòng chung thuỷ son sắt của người vợ chờ chồng.
- Ngọc Mị Nương: lấy từ truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thuỷ, ý nói đến chết vẫn giữ được lòng trong sáng, trinh bạch.
- Cỏ Ngu mĩ: lấy điển tích nàng Ngu Cơ (vợ Hạng Vũ) tự vẫn theo chồng, hồn nhập vào cỏ bên sông – tượng trưng cho tình nghĩa thuỷ chung, son sắt của người vợ.
- Tào Nga: người con gái thời Đông Hán, thương cha chết đuối nên gieo mình xuống sông, mấy ngày sau xác nàng nổi lên ôm xác cha → biểu tượng cho lòng hiếu thảo.
- Tinh Vệ: con gái vua Viêm Đế, chết đuối hoá thành chim Tinh Vệ ngậm đá lấp biển → biểu tượng cho ý chí kiên cường, lòng căm hận sâu sắc.
- Ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam: ngựa đất Hồ (phương Bắc) dù ở đâu, khi nghe gió bắc vẫn hí lên; chim đất Việt (phương Nam) luôn tìm cành phía nam để đậu → biểu tượng cho nỗi nhớ quê hương, nhớ cội nguồn không thể nguôi quên.
c) Tác dụng của việc sử dụng các điển tích, điển cố trong ngữ cảnh:
- Câu thứ nhất – điển tích núi Vọng Phu: Trong lời than trước khi tự vẫn, Vũ Nương nhắc đến nàng Vọng Phu để làm nổi bật bi kịch của mình. Đến cả cái tình cảnh đáng thương của nàng Vọng Phu (được chờ chồng) Vũ Nương cũng không thể có được, điều đó cho thấy bi kịch của nàng sâu sắc, đau đớn hơn nhiều.
- Câu thứ hai – hai điển tích ngọc Mị Nương, cỏ Ngu mĩ: Cả hai điển tích đều nói đến những điều linh thiêng, kì lạ của người đàn bà sau khi chết – chết mà vẫn tỏ được sự trong trắng, thuỷ chung. Vũ Nương dùng hai điển tích này trong lời thề trước khi gieo mình xuống sông để khẳng định phẩm tiết trong sạch của mình và mong sau khi chết, người đời không hoài nghi về phẩm giá của nàng.
- Câu thứ ba – hai điển tích Tào Nga, Tinh Vệ: Đây là lời Phan Lang nói với Vũ Nương khi gặp nàng ở thuỷ cung. Phan Lang nhắc đến Tào Nga và Tinh Vệ – những người có cái chết hoàn toàn khác với cách chọn trẫm mình vì oan khuất của Vũ Nương. Qua đó, Phan Lang khuyên Vũ Nương: cách hành xử của nàng cũng phải khác, nên tìm đường trở về với quê hương, với người xưa.
- Câu thứ tư – điển tích ngựa Hồ gầm gió bắc, chim Việt đậu cành nam: Đây là lời Vũ Nương. Qua điển tích này, nàng bộc lộ tình cảm thật của mình: tuy được sống nơi thuỷ cung sung sướng, nhưng nỗi nhớ nhà, nhớ quê luôn canh cánh trong lòng. Dù trước đó nàng đã chịu sự đối xử tệ bạc và muốn rũ bỏ tất cả, thì giờ đây, tình yêu quê hương, gia đình vẫn không thể nguôi quên.
→ Nhận xét chung: Việc sử dụng điển tích, điển cố trong văn bản giúp lời văn cô đúc, hàm súc, trang nhã, uyên bác, đồng thời gợi liên tưởng phong phú và thể hiện tinh tế tâm trạng, tình cảm của nhân vật.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
