Soạn bài: Tiếng Việt (Lưu Quang Vũ) (trang 46) Ngữ Văn 9 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Lưu Quang Vũ (1948 – 1988), quê ở Đà Nẵng, là nhà thơ, nhà viết kịch, nhà văn tài năng. Thơ Lưu Quang Vũ bay bổng, tài hoa, giàu cảm xúc, nhiều trăn trở, khát khao. Ông còn có đóng góp đặc biệt cho ngành sân khấu với những vở kịch đặt ra nhiều vấn đề thời sự bức thiết của đời sống.

Một số tác phẩm tiêu biểu:

  • Thơ: Hương cây – Bếp lửa (1968, in chung), Mây trắng của đời tôi (1989), Bầy ong trong đêm sâu (1993)…
  • Kịch: Hồn Trương Ba, da hàng thịt (1981), Tôi và chúng ta (1984)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: bài thơ Tiếng Việt được in trong tập thơ Mây trắng của đời tôi (1989).
  • Thể loại: thơ tám chữ.
  • Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm.
  • Bố cục (3 phần):
    • Phần 1 (khổ 1 – 4): cảm nhận tiếng Việt qua cuộc sống đời thường gần gũi, dân dã.
    • Phần 2 (khổ 5 – 12): cảm nhận vẻ đẹp và sức sống trường tồn của tiếng Việt.
    • Phần 3 (khổ 13 – 15): sự hoà hợp giữa cá nhân và cộng đồng qua tiếng Việt; trách nhiệm với tiếng nói dân tộc.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Giới thiệu trước lớp một số câu ca dao, tục ngữ hay bài thơ nói về tiếng mẹ đẻ mà em đã sưu tầm được.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em xin giới thiệu bài thơ Tiếng mẹ đẻ của nhà thơ Ra-xun Gam-da-tốp (Nga), trong đó có câu: “Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời”. Bài thơ thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả đối với tiếng mẹ đẻ.
  • Cách 2: Em sưu tầm được câu ca dao: “Tiếng chào cao hơn mâm cỗ” — đề cao giá trị của tiếng nói trong văn hoá ứng xử của người Việt.
  • Cách 3: Em xin đọc một câu nói nổi tiếng của Phạm Quỳnh: “Truyện Kiều còn, tiếng ta còn; tiếng ta còn, nước ta còn” — khẳng định mối quan hệ giữa tiếng nói dân tộc và sự tồn vong của đất nước.

Câu 2: Nghe bài hát Tiếng Việt (nhạc Lê Tâm, lời thơ Lưu Quang Vũ) và nêu cảm nhận về tình cảm của người nghệ sĩ đối với tiếng nói dân tộc.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Khi nghe bài hát Tiếng Việt, em cảm nhận được tình yêu tha thiết, sâu nặng của người nghệ sĩ đối với tiếng nói dân tộc. Giai điệu da diết kết hợp với ca từ giàu hình ảnh đã khiến em rưng rưng xúc động, càng thêm yêu quý tiếng mẹ đẻ.
  • Cách 2: Bài hát đem đến cho em cảm giác thiêng liêng, tự hào. Người nghệ sĩ đã coi tiếng Việt như một phần máu thịt, như hồn dân tộc, như sợi dây gắn kết mỗi người Việt với quê hương, đất nước.

III. Trong khi đọc

1. Theo dõi: Số tiếng trong mỗi dòng, vần và nhịp thơ

  • Số tiếng: mỗi dòng có 8 tiếng → thể thơ tám chữ.
  • Vần: sử dụng vần chân, gieo theo lối vần cách (ví dụ: sẫm – đẫm, về – tre).
  • Nhịp thơ: ngắt nhịp linh hoạt (3/2/3, 3/3/2, 2/3/3…). Ví dụ: Tiếng thao thức / lòng trai / ôm ngọc sáng (3/2/3); Cùng tôi / trong tiếng Việt / quay về (2/3/2).

2. Hình dung: Những hình ảnh, âm thanh cuộc sống mà tiếng nói của con người đã hoà quyện trong đó

  • Tiếng nói của người thân: tiếng mẹ gọi, tiếng cha dặn.
  • Âm thanh lao động, sinh hoạt: tiếng kéo gỗ, tiếng gọi đò, tiếng lụa xé, tiếng đưa nôi.
  • Âm thanh thiên nhiên: tiếng nước lũ, tiếng mưa dội trên mái cọ, tiếng gió thổi giữa cau tre.
  • Cảnh vật thân thuộc: cánh đồng cò trắng, con nghé bùn ướt đẫm, bến lau khuya, mái cọ…

→ Gợi lên một không gian sống dân dã, yên bình, mang đặc trưng văn minh nông nghiệp Việt Nam.

3. Hình dung: Những hình ảnh làm nổi bật vẻ đẹp của tiếng Việt

  • “Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa / Óng tre ngà và mềm mại như tơ”.
  • “Tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát”, “ríu rít âm thanh”.
  • Các dấu thanh có hồn: “Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh”, “Dấu hỏi dựng suốt ngàn đời lửa cháy”.
  • “Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối”, “Tiếng heo may gợi nhớ những con đường”.

→ Tiếng Việt hiện lên mềm mại, óng ả, giàu nhạc tính, tinh tế.

4. Hình dung: Sức mạnh trường tồn và lan toả của tiếng Việt

  • “Tiếng chẳng mất khi Loa Thành đã mất” → tiếng Việt vượt qua mọi biến thiên lịch sử.
  • “Một đảo nhỏ xa xôi ngoài biển rộng / Vẫn tiếng làng tiếng nước của riêng ta” → tiếng Việt lan toả trên mọi miền đất nước.
  • “Tiếng Việt rung rinh nhịp đập trái tim người / Như tiếng sáo như dây đàn máu nhỏ” → tiếng Việt sống trong từng nhịp đập trái tim người Việt.

5. Chú ý: Cách nhà thơ thể hiện tình cảm đối với tiếng Việt

  • Sử dụng thán từ trực tiếp bộc lộ cảm xúc: “Ôi tiếng Việt suốt đời tôi mắc nợ”, “Tiếng Việt ơi tiếng Việt ân tình”.
  • Tự thấy mình “suốt đời mắc nợ” tiếng Việt, “quên nỗi mình quên áo mặc cơm ăn”.
  • Diễn tả tâm trạng xúc động, hồi hộp khi nói tiếng Việt: “môi tôi hồi hộp quá”.

→ Tình yêu tha thiết, sâu nặng, đầy biết ơn của nhà thơ đối với tiếng mẹ đẻ.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Xác định những đặc điểm của thể thơ tám chữ trong bài thơ Tiếng Việt.

  • Số chữ trong mỗi dòng: 8 chữ.
  • Số khổ: 15 khổ, mỗi khổ 4 dòng (không hạn chế số khổ).
  • Cách ngắt nhịp: linh hoạt (3/2/3, 3/3/2, 2/3/3, 2/2/2/2…). Ví dụ: Tiếng mẹ gọi / trong hoàng hôn / khói sẫm (3/3/2).
  • Cách gieo vần: vần chân, gieo vần cách. Ví dụ: sẫm – đẫm, về – tre.

→ Thơ tám chữ linh hoạt về số chữ, cách ngắt nhịp, gieo vần, không giới hạn số khổ – đặc điểm của thơ hiện đại.

Câu 2: Bài thơ Tiếng Việt là lời của ai, bộc lộ cảm xúc về đối tượng nào? Điều đó có ý nghĩa gì?

  • Chủ thể lời thơ:người con đất Việt, gắn bó sâu sắc với tiếng mẹ đẻ và bản sắc dân tộc – mang hình bóng của chính nhà thơ Lưu Quang Vũ.
  • Đối tượng cảm xúc: tiếng Việt – tiếng nói của dân tộc.
  • Ý nghĩa: việc nhà thơ trực tiếp bày tỏ tình cảm với tiếng Việt khiến bài thơ trở nên chân thành, tha thiết, có sức lay động mạnh mẽ, đồng thời thể hiện tình yêu quê hương, đất nước sâu sắc.

Câu 3: Trong cảm nhận của nhà thơ, tiếng Việt rất gần gũi thân thương, bao gồm muôn vàn âm thanh của cuộc sống đời thường. Hãy phân tích một hình ảnh thơ thể hiện rõ điều đó.

Em có thể chọn một trong các hình ảnh sau để phân tích:

  • Cách 1: Hình ảnh “Tiếng mẹ gọi trong hoàng hôn khói sẫm”: Câu thơ mở đầu bài thơ thật xúc động. “Tiếng mẹ gọi” gợi lên hình ảnh người mẹ đứng trước hiên nhà gọi con về ăn cơm trong buổi hoàng hôn. “Khói sẫm” là khói lam chiều của những bếp nhà quê. Hình ảnh ấy gợi cả một không gian thôn quê yên bình, ấm áp và tình mẫu tử thiêng liêng. Đặt “tiếng mẹ” ở đầu bài thơ, nhà thơ đã khẳng định: tiếng Việt khởi nguồn từ tiếng mẹ, gắn bó tự nhiên với mỗi người như hơi thở.
  • Cách 2: Hình ảnh “Tiếng kéo gỗ nhọc nhằn trên bãi nắng / Tiếng gọi đò sông vắng bến lau khuya”: Đây là những âm thanh quen thuộc của lao động và sinh hoạt đời thường. “Tiếng kéo gỗ nhọc nhằn” gợi sự vất vả của người lao động dưới nắng. “Tiếng gọi đò” trong đêm khuya bên bến sông vắng gợi cảnh thanh bình mà cũng có chút cô quạnh. Qua đó, ta thấy tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ mà còn hoà quyện trong nhịp sống lao động, sinh hoạt của con người Việt Nam.
  • Cách 3: Hình ảnh “Ta như chim trong tiếng Việt như rừng”: Đây là câu thơ giàu sức gợi nhất trong khổ 4. Phép so sánh độc đáo “ta như chim, tiếng Việt như rừng” cho thấy sự hoà nhập tự nhiên, không thể tách rời giữa con người với tiếng nói dân tộc. Tiếng Việt là môi trường sống của mỗi người Việt, như rừng là môi trường sống của loài chim.

Câu 4: Những yếu tố cụ thể trong tiếng Việt (âm thanh, ý nghĩa của từ ngữ) và chữ viết tiếng Việt gợi lên trong tác giả những liên tưởng gì? Hãy phân tích một vài câu thơ thể hiện sự liên tưởng mà em thấy thú vị, độc đáo.

a) Những liên tưởng của tác giả:

  • Về âm thanh: tiếng Việt mềm mại như tơ, óng ả như tre ngà, nói thường nghe như hát, ríu rít, tha thiết.
  • Về dấu thanh (chữ viết): các dấu thanh như có hồn, có thân phận – dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh, dấu hỏi dựng suốt ngàn đời lửa cháy.
  • Về ý nghĩa từ ngữ: mỗi từ gợi một cảm giác, một liên tưởng cụ thể (vườn → rợp bóng lá; suối → mát; heo may → con đường).

b) Phân tích một câu thơ thú vị:

Em có thể chọn một trong các câu sau:

  • Cách 1: “Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh”: Nhà thơ dùng ẩn dụ chuyển đổi cảm giác, gán cho các dấu thanh những đặc điểm của con người, sự vật. Dấu huyền được cảm nhận là “trầm” – sâu, nặng; dấu ngã là “chênh vênh” – nghiêng ngả, không vững. Cách liên tưởng này khiến các dấu thanh vô tri vô giác bỗng trở nên sống động, có hồn.
  • Cách 2: “Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối”: Đây là câu thơ kết hợp tinh tế giữa âmnghĩa. Khi đọc lên từ “suối”, môi ta khẽ chạm, lưỡi như chạm vào dòng nước trong mát. Nhà thơ đã chuyển từ cảm giác nghe (thính giác) sang cảm giác vị (vị giác) — một liên tưởng độc đáo, thể hiện sự gắn bó máu thịt với tiếng mẹ đẻ.

Câu 5: Trong các khổ thơ 8 đến 12, nhà thơ đã làm nổi bật sức mạnh trường tồn của tiếng Việt như thế nào?

Nhà thơ làm nổi bật sức mạnh trường tồn của tiếng Việt qua các phương diện:

  • Vượt qua biến thiên lịch sử: “Tiếng chẳng mất khi Loa Thành đã mất” — dù đất nước có lúc bị mất, bị đô hộ, tiếng Việt vẫn bền bỉ sống cùng cộng đồng.
  • Gắn với những tài năng lớn của dân tộc: “Tiếng tủi cực kẻ ăn cầu ngủ quán / Thành Nguyễn Du vằng vặc nỗi thương đời” — Nguyễn Du đã trau chuốt tiếng Việt, làm tiếng Việt trở nên giàu đẹp, mang sức mạnh nhân văn.
  • Lan toả trong không gian rộng lớn: từ làng quê đến “đảo nhỏ xa xôi ngoài biển rộng”, từ trong nước đến “chân trời góc biển”.
  • Đặt cạnh ngôn ngữ thế giới vẫn giữ bản sắc riêng: “Trái đất rộng giàu sang bao thứ tiếng… Tiếng Việt rung rinh nhịp đập trái tim người”.
  • Là sợi dây kết nối dân tộc: “Ai ở phía bên kia cầm súng khác / Cùng tôi trong tiếng Việt quay về”.

→ Tiếng Việt là hồn dân tộc, là sức mạnh gắn kết cộng đồng, sống mãi cùng người Việt.

Câu 6: Phân tích tình cảm của nhà thơ đối với tiếng Việt được thể hiện qua ba khổ thơ cuối.

Ba khổ thơ cuối thể hiện tình cảm sâu nặng của nhà thơ với tiếng Việt:

  • Khổ 13 (Ai thuở trước nói những lời thứ nhất…): Nhà thơ ý thức được tiếng Việt là dòng chảy nối tiếp từ tổ tiên đến hôm nay và mai sau. Câu hỏi “Ai người sau nói tiếp những lời yêu?” thể hiện trách nhiệm trao truyền tiếng Việt cho thế hệ sau.
  • Khổ 14 (Ai phiêu bạt nơi chân trời góc biển…): Tiếng Việt trở thành sợi dây kết nối những người con xa xứ và những người ở hai bên chiến tuyến. Câu thơ “Cùng tôi trong tiếng Việt quay về” mang ý nghĩa hoà hợp, đoàn kết dân tộc.
  • Khổ 15 (Ôi tiếng Việt suốt đời tôi mắc nợ…): Nhà thơ tự thấy mình “mắc nợ” tiếng Việt, quên cả áo cơm vì tiếng Việt. Hai thán từ “Ôi”, “ơi” cùng cảm giác “môi tôi hồi hộp quá” thể hiện tình yêu thiêng liêng, biết ơn sâu sắc đối với tiếng mẹ đẻ.

→ Ba khổ thơ cuối khẳng định tình yêu tha thiếtý thức trách nhiệm của nhà thơ — một người cầm bút – với việc gìn giữ, bảo tồn, phát triển tiếng Việt.

Câu 7: Xác định mạch cảm xúc và nhận xét về kết cấu của bài thơ.

a) Mạch cảm xúc:

Mạch cảm xúc bài thơ phát triển theo ba chặng:

  1. Cảm nhận tiếng Việt qua cuộc sống đời thường gần gũi, dân dã (khổ 1 – 4).
  2. Cảm nhận vẻ đẹp và sức sống trường tồn của tiếng Việt (khổ 5 – 12).
  3. Cảm nhận về sự hoà hợp giữa cá nhân và cộng đồng, trách nhiệm với tiếng nói dân tộc (khổ 13 – 15).

b) Nhận xét về kết cấu:

  • Kết cấu bài thơ chặt chẽ, mạch lạc, đi từ cụ thể đến khái quát, từ những âm thanh đời thường đến những suy ngẫm sâu sắc về sự trường tồn và bản sắc.
  • Sử dụng kết cấu song hành: các hình ảnh so sánh giữa con người và tiếng Việt được lặp lại nhiều lần (“Ta như chim trong tiếng Việt như rừng”, “Như vị muối chung lòng biển mặn”…) → tô đậm sự hoà quyện giữa cá nhân với tiếng nói dân tộc.

Câu 8: Nêu chủ đề và căn cứ xác định chủ đề của bài thơ Tiếng Việt. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là gì?

a) Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp, sức sống trường tồn của tiếng Việt; thể hiện sự gắn bó sâu nặng, lòng biết ơn và ý thức trách nhiệm của nhà thơ với tiếng mẹ đẻ; qua đó bày tỏ tình yêu tha thiết đối với quê hương, đất nước.

b) Căn cứ xác định chủ đề:

  • Nhan đề: Tiếng Việt — hé lộ trực tiếp đối tượng cảm xúc.
  • Mạch cảm xúc: ba chặng từ gần gũi → trường tồn → trách nhiệm.
  • Hình ảnh thơ: giàu sức gợi, gắn với đặc trưng văn hoá Việt (bùn, lụa, tre ngà, tơ, mái cọ, Loa Thành, Nguyễn Du…).

c) Cảm hứng chủ đạo: Ca ngợi vẻ đẹp, niềm tin vào sức sống trường tồn của tiếng Việt; bày tỏ tình yêu tha thiết với tiếng mẹ đẻ và nhắc nhở mỗi người biết trân trọng, giữ gìn tiếng Việt.

Câu 9: Em cần làm gì để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, em sẽ: (1) học tốt môn Ngữ văn, trau dồi vốn từ tiếng Việt; (2) nói và viết đúng chính tả, đúng ngữ pháp, không lạm dụng tiếng nước ngoài khi không cần thiết; (3) đọc nhiều sách, báo tiếng Việt để cảm nhận vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ; (4) tuyên truyền cho bạn bè cùng giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.
  • Cách 2: Em nghĩ giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người. Bản thân em sẽ: (1) sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn mực trong nói, viết và giao tiếp hằng ngày; (2) hạn chế dùng tiếng lóng, từ viết tắt không phù hợp trên mạng xã hội; (3) yêu quý, tự hào về tiếng mẹ đẻ và trân trọng mỗi từ ngữ tiếng Việt được sử dụng.

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) ghi lại cảm nghĩ của em về vẻ đẹp của tiếng Việt được thể hiện ở các khổ thơ 5, 6, 7 của bài thơ Tiếng Việt.

Đoạn văn tham khảo 1:

Đọc các khổ thơ 5, 6, 7 của bài thơ Tiếng Việt (Lưu Quang Vũ), em cảm nhận được vẻ đẹp diệu kì của tiếng mẹ đẻ. Bằng những hình ảnh so sánh độc đáo – “như bùn và như lụa”, “óng tre ngà và mềm mại như tơ” – nhà thơ đã làm hiện lên một tiếng Việt vừa mộc mạc, gần gũi, vừa óng ả, dịu dàng, mang đậm bản sắc văn hoá Việt. Tiếng Việt còn được cảm nhận qua âm thanh: “tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát”, “ríu rít âm thanh”, “như gió nước không thể nào nắm bắt” – gợi lên một thứ tiếng giàu nhạc tính, mềm mại, uyển chuyển. Đặc biệt, các dấu thanh tưởng vô tri lại được nhà thơ thổi hồn, trở nên sống động: “Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh / Dấu hỏi dựng suốt ngàn đời lửa cháy”. Bằng nghệ thuật ẩn dụ chuyển đổi cảm giác “Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối”, nhà thơ cho thấy tiếng Việt không chỉ để nghe mà còn để cảm bằng cả tâm hồn. Đọc những vần thơ ấy, em càng thêm yêu, thêm tự hào về tiếng nói của dân tộc mình. Tiếng Việt thực sự là một viên ngọc quý mà mỗi người Việt Nam có trách nhiệm gìn giữ và làm cho ngày càng sáng đẹp.

Đoạn văn tham khảo 2:

Trong bài thơ Tiếng Việt, các khổ thơ 5, 6, 7 đã làm nổi bật vẻ đẹp tinh tế, đặc sắc của tiếng mẹ đẻ. Mở đầu khổ 5, câu thơ “Chưa chữ viết đã vẹn tròn tiếng nói” khẳng định tiếng Việt có sức sống bền bỉ từ buổi sơ khai. Bằng phép so sánh giàu hình ảnh, Lưu Quang Vũ đã ví tiếng Việt “như bùn và như lụa, óng tre ngà và mềm mại như tơ” – vừa giản dị mộc mạc, vừa thanh tao mượt mà. Sang khổ 6, nhà thơ miêu tả nhạc điệu tiếng Việt: “nói thường nghe như hát”, “ríu rít âm thanh”, dấu thanh thì “trầm”, “chênh vênh” như có linh hồn. Đến khổ 7, vẻ đẹp tiếng Việt còn được cảm nhận qua sự kết hợp tinh tế giữa âm và nghĩa: “Một tiếng vườn rợp bóng lá cành vươn”, “Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối”. Mỗi từ tiếng Việt như mở ra một thế giới hình ảnh và cảm xúc riêng. Qua ba khổ thơ, em thấy tiếng Việt thật giàu đẹp, phong phú và thiêng liêng. Em tự nhủ phải biết yêu quý, trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng mẹ đẻ – món quà vô giá mà cha ông để lại.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng