Soạn bài: Tình sông núi (trang 102) Ngữ Văn 9 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Trần Mai Ninh (1917 – 1948), quê ở Hà Nội nhưng lớn lên ở Thanh Hoá. Thời kì đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đã viết những bài thơ tự do giàu tính cách tân, nóng bỏng tinh thần chiến đấu, tràn đầy niềm tin vào cách mạng và tương lai tươi sáng của đất nước, dân tộc.

Tác phẩm chính: Thơ văn Trần Mai Ninh (1980).

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: in trong Thơ Việt Nam 1945 – 1975, NXB Tác phẩm mới, Hà Nội, 1976.
  • Thể thơ: tự do.
  • Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp miêu tả).
  • Đề tài: quê hương, đất nước.
  • Cảm hứng chủ đạo: tình yêu sâu sắc và niềm tự hào đối với Tổ quốc và con người Việt Nam.
  • Bố cục (3 đoạn):
    • Đoạn 1 (từ đầu đến “Diên Khánh xanh um”): niềm hân hoan, phấn chấn của nhà thơ trước vẻ đẹp kì thú của non nước miền Nam Trung Bộ.
    • Đoạn 2 (từ “…Tôi lim dim cặp mắt” đến “Tiếng thoi nghe dội rộn ràng vách nghiêng”): cảm xúc lắng đọng của nhà thơ trước cảnh sống thanh bình do nhân dân lao động tạo nên.
    • Đoạn 3 (phần còn lại): suy ngẫm của nhà thơ về Tổ quốc đẹp tươi, gian lao và anh dũng – “Trộn hoà lao động với giang sơn”.

II. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Nhan đề Tình sông núi có thể cho biết điều gì về cảm hứng sáng tác bài thơ của tác giả Trần Mai Ninh?

Nhan đề Tình sông núi gợi cho người đọc về cảm hứng sáng tác của tác giả:

  • “Sông núi” là biểu tượng cho non sông, đất nước, Tổ quốc.
  • “Tình”tình cảm sâu nặng, gắn bó thiết tha mà tác giả dành cho non sông đất nước.
  • Như vậy, nhan đề cho thấy cảm hứng chủ đạo của bài thơ là tình yêu đất nước, niềm tự hào dân tộc – một cảm hứng lớn xuyên suốt thơ ca Việt Nam, đặc biệt trong những năm tháng kháng chiến.

Câu 2: Nêu nội dung cụ thể của từng đoạn trong bài thơ và khái quát mạch cảm xúc xuyên suốt tác phẩm.

a) Nội dung từng đoạn:

  • Đoạn 1: Bức tranh non nước miền Nam Trung Bộ với hàng loạt địa danh tươi đẹp (sông Trà Khúc, Tam Quan, Bồng Sơn, Bình Định, An Khê, sông Cầu, Vũng Lấm, Tuy Hoà, Nha Trang, Diên Khánh…) → cảnh sắc trữ tình, thơ mộng, vừa đẹp vừa lành.
  • Đoạn 2: Khung cảnh lao động thanh bình của nhân dân: ruộng lúa, nương rẫy, vạn chài, gầu nước, tiếng thoi… Tất cả gợi lên một đất nước giàu có, trù phú được tạo dựng nên từ mồ hôi của những người lao động.
  • Đoạn 3: Những suy ngẫm sâu sắc về Tổ quốc – nơi “trộn hoà lao động với giang sơn”; khẳng định không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu Tổ quốc.

b) Mạch cảm xúc xuyên suốt:

Mạch cảm xúc đi từ niềm hân hoan, phấn chấn trước vẻ đẹp thiên nhiên → lắng đọng, trân trọng trước cuộc sống lao động của nhân dân → dâng trào, khẳng định tình yêu lớn dành cho Tổ quốc.

Câu 3: Các địa danh xuất hiện ở đoạn đầu bài thơ gắn với vùng miền nào của đất nước? Phát biểu suy nghĩ của em về mối quan hệ giữa tình yêu dành cho một miền đất cụ thể với tình yêu Tổ quốc nói chung qua những gì được bài thơ gợi lên.

a) Các địa danh: sông Trà Khúc, Tam Quan, Bồng Sơn, Bình Định, Phú Phong, Phù Cát, An Khê, sông Cầu, Vũng Lấm, Tuy Hoà, Nha Trang, Diên Khánh… đều gắn với vùng Nam Trung Bộ của đất nước.

b) Suy nghĩ về mối quan hệ giữa tình yêu một miền đất cụ thể với tình yêu Tổ quốc:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Tình yêu Tổ quốc không phải là một tình cảm trừu tượng mà luôn bắt đầu từ tình yêu dành cho một miền đất cụ thể – nơi mình sinh ra, lớn lên hoặc từng gắn bó. Trong bài thơ, tác giả viết về miền Nam Trung Bộ với tất cả sự say mê, từ đó mà tình yêu lớn dành cho cả Tổ quốc được khơi dậy. Yêu một dòng sông, một ngọn núi, một làng quê cụ thể chính là cách để yêu cả non sông đất nước.
  • Cách 2: Tình yêu Tổ quốc được kết tinh từ tình yêu dành cho từng miền đất quê hương. Mỗi địa danh trong bài thơ như sông Trà Khúc, Nha Trang, Diên Khánh… đều mang một vẻ đẹp riêng, và khi gộp lại, tất cả đã làm nên hình ảnh đất nước Việt Nam tươi đẹp, đáng yêu. Vì vậy, yêu Tổ quốc không thể tách rời với tình yêu những miền đất cụ thể mà mình đã đi qua, đã sống.

Câu 4: Trong bài thơ, tác giả đã chú ý làm nổi bật những đặc điểm gì của sông núi quê hương? Những đặc điểm đó được phát hiện từ góc nhìn nào?

a) Những đặc điểm nổi bật của sông núi quê hương:

  • Vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng, gần gũi: “Trăng nghiêng trên sông Trà Khúc”, “Nắng bột chen dừa Tam Quan”, “Bồng Sơn dìu dịu như bài thơ”, “Nha Trang cười / Nha Trang đẹp / Diên Khánh xanh um”
  • Vẻ đẹp hùng vĩ, khoáng đạt: “Phú Phong rộng / Phù Cát lì / An Khê cao vun vút”
  • Sự trù phú, giàu có: “Lúa xanh như biển rộng”, “Mì vươn cao khắp các sườn đèo”, “Bắp và khoai tiếp bắp và khoai”
  • Cuộc sống lao động thanh bình của nhân dân: “Gầu nước gieo vàng”, “Tiếng thoi nghe dội rộn ràng vách nghiêng”

b) Góc nhìn phát hiện:

Đó là góc nhìn mới mẻ: đất nước được gắn liền với “lao động” (“Trộn hoà lao động với giang sơn”) – tức gắn với nhân dân, với tầng lớp cần lao đã đổ bao mồ hôi, xương máu để tạo lập, điểm tô, gìn giữ non sông.

→ Đây là góc nhìn mang tính cách mạng, hình thành khi xã hội đã có quan niệm mới về vai trò của quần chúng nhân dân.

Câu 5: Phân tích cách tác giả tự bộc lộ mình trong bài thơ. Tác giả đã xác lập chỗ đứng của mình như thế nào giữa cộng đồng dân tộc?

a) Cách tác giả tự bộc lộ mình:

  • Xây dựng hình tượng “tôi” trong tư cách một đầu mối của mọi quan sát, liên hệ, suy ngẫm: “Tôi lim dim cặp mắt”.
  • Sử dụng nhiều từ ngữ thể hiện trực tiếp quan điểm, đánh giá: buồn, rộng, lì, cao vun vút, vừa đẹp – vừa lành, dịu màu tươi, đẹp, giàu
  • Dùng các câu hỏi tu từ để dẫn dắt cảm xúc và định hướng suy nghĩ cho người đọc: “Hỏi ai tới đó sao đành lòng đi?”, “Có mối tình nào hơn thế nữa?”, “Có mối tình nào hơn / Tổ quốc?”.

→ Qua đó, tác giả hiện lên là người rất mực yêu quý vẻ đẹp đất nước, kính trọng và biết ơn nhân dân, quan tâm tìm hiểu cội nguồn sức sống của dân tộc.

b) Chỗ đứng của tác giả giữa cộng đồng dân tộc:

Tác giả đã hình dung mình như một người con của nhân dân – người thừa hưởng bao thành quả tốt đẹp mà tiền nhân đã tạo dựng, đồng thời là người sẵn sàng gánh trách nhiệm giữ gìn, bảo vệ Tổ quốc cùng những đứa con trung hiếu khác trong cộng đồng dân tộc.

Câu 6: Khi nói về những người con của đất nước, đối tượng nào được tác giả đặt vào vị trí trung tâm? Điều này có ý nghĩa gì?

a) Đối tượng trung tâm: tầng lớp cần lao – nhân dân lao động.

Mọi chi tiết, hình ảnh về hoạt động của con người đều được khai thác từ thực tế cuộc sống của những người lao động: lá thuyền, mái tranh, rẫy, vạn chài, tiếng thoi, “Bắp căng như đồng / Tay ghì cán cuốc / Tay ghì tay xe”

b) Ý nghĩa:

  • Cho thấy nhận thức sâu sắc, mới mẻ của tác giả: đất nước, Tổ quốc là thành tựu vĩ đại do nhân dân tạo nên.
  • Khẳng định đất nước, Tổ quốc với nhân dân là một – không thể tách rời.
  • Thể hiện lòng kính trọng, biết ơn đối với những người lao động bình dị nhưng vĩ đại.

Câu 7: Phân tích những nét độc đáo của bài thơ trên phương diện nghệ thuật.

  • Thể thơ tự do: các câu dài ngắn không đều, không bị gò bó bởi quy tắc về vần điệu hay số chữ → tự do thể hiện cảm xúc chân thật.
  • Nhịp điệu rắn rỏi, mạnh mẽ, theo nhịp điệu cảm xúc với những chỗ ngừng, ngắt linh hoạt: “Phú Phong rộng / Phù Cát lì / An Khê cao vun vút”.
  • Sử dụng nhiều động từ (chen, uốn éo, kín, gieo, rớt, thấm, ghì, đứng lên, trộn hoà…) → bài thơ mang đậm tính vận động, không gây cảm giác tĩnh tại.
  • Phối hợp giữa miêu tả cụ thể (cảnh sắc thiên nhiên, hình ảnh lao động) với mệnh đề khái quát (“Dân tộc rớt mồ hôi thấm đất”, “Trộn hoà lao động với giang sơn”) → bài thơ vừa tươi tắn vừa giàu chất suy tưởng, trí tuệ.
  • Các câu hỏi tu từ được lặp lại (“Có mối tình nào hơn thế nữa?”) → nhấn mạnh tình yêu Tổ quốc là tình yêu lớn nhất, cao cả nhất.
  • Cách sử dụng địa danh dày đặc ở đoạn đầu → tạo nên một bức tranh đất nước trải dài, gợi cảm giác vừa cụ thể, vừa rộng lớn.

→ Những đặc sắc nghệ thuật này góp phần truyền tải hiệu quả tư tưởng cách mạng và tình yêu sâu sắc đối với đất nước, nhân dân của tác giả.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng