Soạn bài: Văn hóa hoa – cây cảnh (trang 96) Ngữ Văn 9 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Trần Quốc Vượng (1934 – 2005), quê ở Hà Nam (nay thuộc tỉnh Ninh Bình). Ông là học giả có những đóng góp quan trọng trong việc xây dựng và phát triển một số ngành nghiên cứu về lịch sử, khảo cổ, văn hoá ở Việt Nam; đi đầu trong việc thực hiện lối tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu khoa học.

Một số tác phẩm chính: Cơ sở văn hoá Việt Nam (1996), Theo dòng lịch sử (1996), Việt Nam cái nhìn địa văn hoá (1998), Văn hoá Việt Nam – Tìm tòi và suy ngẫm (2000)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: trích từ Văn hoá Việt Nam – Tìm tòi và suy ngẫm (NXB Văn hoá Dân tộc – tạp chí Văn hoá Nghệ thuật, Hà Nội, 2000).
  • Thể loại: văn bản thông tin (có yếu tố nghị luận về một vấn đề văn hoá).
  • Đề tài: văn hoá.
  • Chủ đề: văn hoá hoa và cây cảnh trong đời sống của người Việt Nam.
  • Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh (kết hợp nghị luận, biểu cảm).
  • Bố cục (4 phần):
    • Phần 1 (từ đầu đến “tuy gần mà xa…”): thiên nhiên – một đối tượng phong phú, kì bí, luôn thách thức nỗ lực tìm hiểu, khám phá của con người.
    • Phần 2 (tiếp đến “tục thờ cây cối…”): đặc điểm thiên nhiên Đông Nam Á và truyền thống sống hài hoà với tự nhiên của người Việt Nam.
    • Phần 3 (tiếp đến “cơ chế thị trường…”): những biểu hiện của cách “tạo dựng một thiên nhiên thứ hai” trong các nền văn hoá Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam.
    • Phần 4 (còn lại): thú chơi hoa – cây cảnh trong nền văn hoá Việt Nam.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Yêu thiên nhiên là một tình cảm tự nhiên và đặc biệt của con người. Theo em, tình yêu đó có những biểu hiện nổi bật nào?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Tình yêu thiên nhiên của con người có thể biểu hiện qua nhiều cách: trồng cây xanh, chăm sóc hoa lá; thích đi dạo, du lịch khám phá những cảnh quan đẹp; có ý thức bảo vệ môi trường, không xả rác; viết văn, làm thơ, vẽ tranh về thiên nhiên…
  • Cách 2: Biểu hiện nổi bật của tình yêu thiên nhiên là sự gắn bó và trân trọng: dành thời gian để ngắm nhìn, tận hưởng vẻ đẹp của trời đất; chăm chút cho từng chậu cây nhỏ trong nhà; tham gia các hoạt động bảo vệ rừng, bảo vệ động vật hoang dã; biết xót xa khi thiên nhiên bị tàn phá.

Câu 2: Trong bối cảnh đời sống hiện đại, việc tạo ra một không gian cư trú gần gũi, thân thiện với thiên nhiên có thể gặp phải những thách thức gì?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Việc tạo ra một không gian cư trú gần gũi với thiên nhiên trong đời sống hiện đại gặp nhiều thách thức: diện tích nhà ở chật hẹp, đặc biệt ở các đô thị lớn; ô nhiễm môi trường, khói bụi; nhịp sống bận rộn khiến con người ít có thời gian chăm sóc cây cối; chi phí để duy trì một khu vườn hay không gian xanh tương đối cao.
  • Cách 2: Một số thách thức có thể kể đến là: nhà ống, chung cư cao tầng khiến không gian sống bị bó hẹp, ít ánh sáng và đất; khí hậu đô thị nóng bức, ô nhiễm; nhiều người không có kiến thức và thời gian chăm sóc cây xanh; xu hướng xây dựng bê tông hoá khiến cây xanh ngày càng bị thu hẹp.

III. Trong khi đọc

1. Theo dõi: Tác giả đang khơi gợi sự chú ý về vấn đề gì?

Tác giả khơi gợi sự chú ý về bản chất phong phú, đa dạng, kì thú và kì bí của thiên nhiên. Dù con người đã thu thập được nhiều tri thức về tự nhiên qua lịch sử, nhưng chưa bao giờ hiểu biết hết về nó. Thiên nhiên luôn lưu giữ chất “huyền” nào đó, vẫy gọi, kích thích con người tiếp cận.

2. Chú ý: Đâu là điều kiện then chốt dẫn đến sự xuất hiện của “thiên nhiên thứ hai”?

Điều kiện then chốt là bản thể của con người – một sinh vật có tư duy, có ý thức, có mô hình hành động được lựa chọn và chịu trách nhiệm về sự lựa chọn của mình. Nhờ vậy, con người không thích nghi thụ động với hoàn cảnh tự nhiên mà ứng biến – vừa thích ứng vừa biến đổi tự nhiên – để xây dựng các hệ sinh thái – nhân văn, tức “thiên nhiên thứ hai”.

3. Theo dõi: Cách tác giả đưa thông tin về “truyền thống sống hài hoà với tự nhiên” của người Việt Nam có điểm gì độc đáo?

Cách đưa thông tin của tác giả rất độc đáo:

  • Không thuyết lí khô khan mà dẫn ra rất nhiều câu ca dao, thơ, thành ngữ quen thuộc: “Trông trời, trông đất, trông mây…”; “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ” (Nguyễn Du); “lắng hồn núi sông ngàn năm” (Nguyễn Đình Thi); “nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa”; “thần cây đa, ma cây gạo”
  • Lấy các địa danh quen thuộc (Hồ Gươm, Hồ Tây, núi Nùng, sông Nhị) làm dẫn chứng sinh động.
  • Đề cập đến thuyết tính linhtục thờ cây cối trong dân gian.

→ Cách trình bày vừa giàu sức thuyết phục, vừa sinh động, gần gũi, dễ đi vào lòng người đọc.

4. Suy luận: Bề rộng của những thông tin được trình bày trong văn bản có mối liên hệ như thế nào với khái niệm “văn hoá” xuất hiện ở nhan đề?

  • Bề rộng của thông tin trong văn bản rất phong phú: từ ca dao, thơ, văn học cổ kim, đến các địa danh, làng nghề, cách bài trí nhà cửa, từ phương Đông (Trung Hoa, Nhật Bản) đến Việt Nam, từ thị thành đến thôn quê…
  • Sự đa dạng đó hoàn toàn phù hợp với khái niệm “văn hoá” – vốn là một khái niệm rộng, bao trùm nhiều lĩnh vực của đời sống con người (tinh thần, vật chất, nghệ thuật, lối sống…).

→ Khi nói về “văn hoá hoa – cây cảnh”, tác giả không chỉ đề cập đến việc trồng hoa, mà còn đề cập đến cả một truyền thống ứng xử với thiên nhiên của người Việt qua nhiều thế hệ.

5. Kết nối: Vấn đề “mức sống” được đề cập ở đây gợi cho em nghĩ tới thực tế nào?

Vấn đề “mức sống” gợi cho em nghĩ đến thực tế: thú chơi hoa – cây cảnh chỉ thực sự phát triển khi đời sống kinh tế của con người được nâng cao, có “bát ăn bát để”, có thời gian rảnh để thư giãn. Ngày nay, khi đời sống khá hơn, xu hướng chơi hoa, trồng cây cảnh, tạo không gian xanh trong nhà ngày càng phổ biến, từ thành thị đến nông thôn.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Nêu nhận xét về việc sách giáo khoa đặt văn bản Văn hoá hoa – cây cảnh bên cạnh văn bản Yên Tử, núi thiêng.

Việc sách giáo khoa đặt hai văn bản cạnh nhau rất hợp lí và có chủ ý, vì:

  • Cả hai văn bản đều thuộc loại văn bản thông tin, gắn với chủ đề chung “Đi và suy ngẫm”.
  • Cả hai cùng nói về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên: Yên Tử, núi thiêng giới thiệu một thắng cảnh – di tích cụ thể; còn Văn hoá hoa – cây cảnh mở rộng ra cách ứng xử văn hoá của người Việt với thiên nhiên.
  • Hai văn bản bổ sung cho nhau: một bên đi vào cảnh quan – di tích cụ thể, một bên khái quát về truyền thống văn hoá ứng xử với tự nhiên.

→ Đặt cạnh nhau, hai văn bản giúp học sinh có cái nhìn toàn diện hơn về tình yêu, sự gắn bó của người Việt với thiên nhiên.

Câu 2: Tìm hiểu bố cục của văn bản, qua đó, đánh giá cách tác giả triển khai ý tưởng và trình bày thông tin.

a) Bố cục: 4 phần (đã nêu ở mục I.2).

b) Đánh giá cách triển khai:

  • Tác giả triển khai ý tưởng theo trình tự từ khái quát đến cụ thể, từ rộng đến hẹp:
    • Mở đầu bằng bản chất chung của thiên nhiên → đặc điểm thiên nhiên Đông Nam Á và Việt Nam → cách ứng xử với thiên nhiên của một số nền văn hoá → thú chơi hoa – cây cảnh trong từng ngôi nhà người Việt.
  • Mỗi phần đều có dẫn chứng phong phú (thơ, ca dao, địa danh, thực tế đời sống).
  • Cách trình bày mạch lạc, vừa thuyết phục bằng lí lẽ, vừa hấp dẫn nhờ tư liệu sinh động.

Câu 3: Xác định tính đa dạng của các thông tin được tác giả nêu lên xoay quanh việc làm sáng tỏ vấn đề: Người Việt thực sự có một văn hoá ứng xử riêng với thiên nhiên.

Tác giả đã cung cấp 4 nhóm thông tin đa dạng:

  • Thông tin về quan niệm sống hài hoà với thiên nhiên thể hiện qua ngôn ngữ, văn, thơ, ca dao: “Trông trời, trông đất, trông mây…”, “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ”, thành ngữ “nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa”, “thần cây đa, ma cây gạo”
  • Thông tin về các công trình nhân tạo (đền, chùa, tháp, miếu) được bố trí hài hoà với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp: Dục Thuý Sơn (Ninh Bình), Ngũ Hành Sơn (Đà Nẵng), Hương Sơn (Hà Tĩnh)…
  • Thông tin về các làng, trại, chợ hoa – cây cảnh trải đều trên nhiều vùng đất: làng đào Nhật Tân, làng quất Nghi Tàm (Hà Nội); Vị Khê, Trình Xuyên, Phụ Long (Nam Định nay thuộc tỉnh Ninh Bình); Kim Long (Huế); làng hoa Đà Lạt (Lâm Đồng)…
  • Thông tin về cách người Việt đưa thiên nhiên vào mỗi ngôi nhà: non bộ, chậu cây cảnh, gốc đinh lăng, khóm sói, khóm hồng…; trong ngôi nhà cổ truyền của các cụ tú, cụ cử có vườn hoa nhỏ, hàng hiên đặt vài chậu địa lan.

→ Các thông tin đa dạng từ ngôn ngữ, văn học đến kiến trúc, địa danh, không gian sống đã khẳng định: người Việt thực sự có một văn hoá ứng xử riêng với thiên nhiên, vừa rộng khắp, vừa sâu sắc.

Câu 4: Tại sao nói về một vấn đề của văn hoá, tác giả lại hết sức quan tâm tìm hiểu, tập hợp các cứ liệu văn học và ngôn ngữ?

  • Văn học và ngôn ngữ là những bộ phận quan trọng cấu thành nền văn hoá của một dân tộc; là nơi lưu giữ rõ nét nhất quan niệm, tình cảm, lối sống của con người.
  • Câu ca dao, lời thơ, thành ngữ, cách đặt địa danh… đều phản ánh cách người Việt nhìn nhận và ứng xử với thiên nhiên.
  • Các cứ liệu văn học, ngôn ngữ dễ đi vào lòng người, mang sức thuyết phục cao, lại sinh động, gần gũi.

→ Việc tập hợp các cứ liệu văn học và ngôn ngữ giúp văn bản giàu sức thuyết phục, vừa khoa học vừa giàu chất văn.

Câu 5: Nêu nhận xét của em về mạch liên kết giữa các thông tin trong văn bản.

  • Các thông tin trong văn bản được liên kết chặt chẽ, logic, đi theo mạch từ khái quát đến cụ thể, từ chung đến riêng.
  • Tác giả mở đầu bằng cái nhìn tổng quan về thiên nhiên → thu hẹp lại ở thiên nhiên Đông Nam Á và Việt Nam → mở rộng so sánh với văn hoá Trung Hoa, Nhật Bản → quay về với người Việt, từ làng quê → đô thị → từng ngôi nhà.
  • Giữa các phần đều có câu chuyển ý, các đoạn văn được nối kết bằng ý tưởng xuyên suốt: con người và cách ứng xử với thiên nhiên.

→ Mạch liên kết mạch lạc, chặt chẽ, vừa giúp người đọc dễ theo dõi, vừa làm nổi bật chủ đề.

Câu 6: Việc tác giả huy động kiến thức đa lĩnh vực (văn hoá, văn học, ngôn ngữ, lịch sử, địa lí) khi đưa thông tin về vấn đề đã tạo nên đặc điểm gì của văn bản?

Việc huy động kiến thức đa lĩnh vực đã tạo nên những đặc điểm nổi bật của văn bản:

  • Tính uyên bác, sâu rộng: thể hiện tầm hiểu biết phong phú của tác giả, đúng với phong cách của một học giả tiếp cận liên ngành.
  • Tính thuyết phục cao: các luận điểm được củng cố bằng nhiều loại dẫn chứng từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
  • Tính hấp dẫn, sinh động: văn bản không khô khan mà giàu chất văn, chất thơ.
  • Cái nhìn toàn diện về vấn đề văn hoá hoa – cây cảnh, không bó hẹp ở một góc nhìn duy nhất.

Câu 7: Thông điệp có ý nghĩa nhất mà em tiếp nhận được từ văn bản là gì?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Thông điệp có ý nghĩa nhất mà em tiếp nhận được là: người Việt có một truyền thống văn hoá sâu sắc trong cách ứng xử với thiên nhiên – sống hài hoà, trân trọng, biết tạo ra “thiên nhiên thứ hai” hoà quyện với “thiên nhiên thứ nhất”. Là người Việt trẻ, em cần gìn giữ và tiếp nối truyền thống đó.
  • Cách 2: Thông điệp lớn nhất em nhận được là: thiên nhiên gắn liền với văn hoá và đời sống tinh thần của con người. Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta càng cần biết trân trọng thiên nhiên, đưa thiên nhiên vào không gian sống của mình, không chỉ để thư giãn mà còn để bảo tồn bản sắc văn hoá dân tộc.

V. Viết kết nối với đọc

Từ những điều được văn bản Văn hoá hoa – cây cảnh gợi lên, viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) nêu ấn tượng, suy nghĩ của em về hiện tượng “đưa thiên nhiên vào nhà” rất phổ biến trong đời sống hiện nay.

Đoạn văn tham khảo 1:

Đọc văn bản Văn hoá hoa – cây cảnh của Trần Quốc Vượng, em càng thấy ấn tượng với hiện tượng “đưa thiên nhiên vào nhà” đang rất phổ biến trong đời sống hiện nay. Trong nhịp sống đô thị bận rộn, đầy áp lực, ngày càng nhiều người tìm cách mang cây xanh, hoa lá vào căn nhà của mình – từ vài chậu xương rồng nhỏ trên bàn làm việc, một giàn lan trước ban công đến cả những khu vườn trên sân thượng. Hiện tượng này không chỉ là một thú vui mà còn mang nhiều ý nghĩa: cây xanh giúp lọc không khí, làm dịu mắt, giảm căng thẳng và mang lại cảm giác bình yên. Hơn nữa, việc chăm sóc cây cối còn giúp con người sống chậm lại, biết kiên nhẫn và trân trọng những điều nhỏ bé. Em thấy đây cũng là cách người Việt hiện đại tiếp nối truyền thống sống hài hoà với thiên nhiên mà cha ông đã gìn giữ qua bao thế hệ. Tuy nhiên, để hiện tượng này thực sự ý nghĩa, mỗi người cần có hiểu biết và tình yêu thực sự với cây cối, tránh trồng cây theo phong trào rồi bỏ bê. Là một học sinh, em sẽ học cách chăm sóc một vài chậu cây nhỏ trong nhà, vừa để thư giãn, vừa để góp phần làm đẹp không gian sống.

Đoạn văn tham khảo 2:

Hiện tượng “đưa thiên nhiên vào nhà” đang trở thành một xu hướng rất phổ biến trong đời sống hiện đại, đặc biệt ở các đô thị lớn. Người ta trồng cây xanh trong phòng khách, treo giỏ hoa trước ban công, đặt non bộ nhỏ trên bàn trà, làm vườn rau sạch trên sân thượng… Văn bản Văn hoá hoa – cây cảnh của Trần Quốc Vượng đã giúp em hiểu rằng hiện tượng ấy không phải là điều mới mẻ, mà thực ra là sự tiếp nối truyền thống ứng xử hài hoà với thiên nhiên của người Việt từ xa xưa. Việc đưa thiên nhiên vào nhà mang lại rất nhiều lợi ích: cải thiện chất lượng không khí, tạo điểm nhấn thẩm mĩ cho không gian sống và đặc biệt là giúp con người thư giãn, giảm bớt căng thẳng sau giờ làm việc. Em nghĩ rằng giữa bốn bức tường bê tông của thành phố, một chút màu xanh của cây lá có thể đem lại sự cân bằng quý giá cho tâm hồn. Tuy nhiên, em cũng nghĩ rằng “đưa thiên nhiên vào nhà” không nên dừng ở một thứ trang trí thời thượng mà cần xuất phát từ tình yêu chân thành với cây cối. Có như vậy, mỗi chậu hoa, mỗi gốc cây trong nhà mới thực sự trở thành một phần của đời sống tinh thần, góp phần làm phong phú văn hoá Việt Nam hôm nay.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng