Unit 1 Lớp 9: Getting Started – I Really Love Where I Live Now

Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 mang tên “Local Community” (Cộng đồng địa phương). Đây là chủ đề về nơi ở, khu phố, hàng xóm và các tiện ích trong cộng đồng – những điều gần gũi và thiết thực trong cuộc sống hàng ngày của học sinh.

Bài học Getting Started – I really love where I live now giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa MiAnn – hai người bạn gặp lại nhau sau thời gian dài. Qua bài học này, học sinh sẽ được học từ vựng liên quan đến cộng đồng địa phương, đồng thời làm quen với hai điểm ngữ pháp quan trọng: Question words before to-infinitives (Từ để hỏi trước động từ nguyên mẫu có “to”) và Phrasal verbs (Cụm động từ).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
suburb /ˈsʌbɜːb/ (n) vùng ngoại ô
facility /fəˈsɪləti/ (n) cơ sở vật chất, tiện ích
community /kəˈmjuːnəti/ (n) cộng đồng
get on with /ɡet ɒn wɪð/ (ph.v) hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai
remind somebody of /rɪˈmaɪnd … ɒv/ (ph.v) gợi nhớ ai về điều gì
craft village /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/ (n) làng nghề
neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ (n) khu phố, vùng lân cận

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
shopping mall /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ (n) trung tâm mua sắm
move in /muːv ɪn/ (ph.v) chuyển đến (nhà mới)
bus station /bʌs ˈsteɪʃn/ (n) bến xe buýt
stuff /stʌf/ (n) đồ đạc, vật dụng
useful advice /ˈjuːsfl ədˈvaɪs/ (n) lời khuyên hữu ích
stadium /ˈsteɪdiəm/ (n) sân vận động
museum /mjuˈziːəm/ (n) bảo tàng
playground /ˈpleɪɡraʊnd/ (n) sân chơi

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 8–9)

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Ann: Hi, Mi. Long time no see. How’re you doing?

Mi: I’m fine, thanks. By the way, we moved to a new house in a suburb last month.

Ann: Oh, that’s why I haven’t seen you in the Reading Club very often.

Mi: Yes. We’re still busy moving in, you know.

Ann: How’s your new neighbourhood?

Mi: It’s much bigger than our old one. The streets are wider, and there are fewer people.

Ann: What about the facilities?

Mi: It has all the things we need: shopping malls, parks, and hospitals. And there’s a craft village near our house.

Ann: Great! How’re your new neighbours?

Mi: They’re nice. Last Sunday when I was looking for the way to the bus station, a lady came and showed me the way. I think we will get on with them.

Ann: That reminds me of the time our family moved to Viet Nam. We didn’t know where to buy stuff for our house, and the new neighbours in the community gave us useful advice. I guess you like your new place.

Mi: Sure. I really love where I live now.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Ann: Chào Mi. Lâu rồi không gặp. Bạn có khỏe không?

Mi: Mình khỏe, cảm ơn. Nhân tiện, gia đình mình đã chuyển đến một ngôi nhà mới ở ngoại ô vào tháng trước.

Ann: Ồ, thảo nào mình không thấy bạn ở Câu lạc bộ Đọc sách thường xuyên.

Mi: Đúng vậy. Bọn mình vẫn đang bận chuyển đồ vào nhà mới, bạn biết đấy.

Ann: Khu phố mới của bạn thế nào?

Mi: Nó lớn hơn nhiều so với khu cũ của bọn mình. Đường phố rộng hơn, và có ít người hơn.

Ann: Còn cơ sở vật chất thì sao?

Mi: Nó có tất cả những thứ bọn mình cần: trung tâm mua sắm, công viên và bệnh viện. Và có một làng nghề gần nhà bọn mình.

Ann: Tuyệt vời! Hàng xóm mới của bạn thế nào?

Mi: Họ tốt lắm. Chủ nhật tuần trước, khi mình đang tìm đường đến bến xe buýt, một cô đã đến và chỉ đường cho mình. Mình nghĩ bọn mình sẽ hòa thuận với họ.

Ann: Điều đó gợi mình nhớ đến lúc gia đình mình chuyển đến Việt Nam. Bọn mình không biết mua đồ đạc cho nhà ở đâu, và những người hàng xóm mới trong cộng đồng đã cho bọn mình những lời khuyên hữu ích. Mình đoán là bạn thích nơi ở mới của mình rồi.

Mi: Chắc chắn rồi. Mình thực sự yêu nơi mình đang sống bây giờ.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again. Fill in each blank with no more than TWO words from the conversation (Trang 9)

Đọc lại bài hội thoại và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ từ bài hội thoại.

Câu Đề bài Đáp án Giải thích
1 Mi’s family moved to a new house in a suburb _______. last month Mi nói: “we moved to a new house in a suburb last month.”
2 Her new neighbourhood is bigger with wider streets and _______. fewer people Mi nói: “The streets are wider, and there are fewer people.”
3 There is a _______ near Mi’s house. craft village Mi nói: “And there’s a craft village near our house.”
4 Mi thinks she will get on with her new _______. neighbours Mi nói: “I think we will get on with them.” → “them” chỉ hàng xóm mới (neighbours).
5 People in Ann’s community gave her family _______ on where to buy stuff. useful advice Ann nói: “the new neighbours in the community gave us useful advice.”

Task 3: Match each word or phrase with its definition (Trang 9)

Nối mỗi từ hoặc cụm từ với nghĩa của nó.

STT Từ / Cụm từ Đáp án Định nghĩa
1 suburb d an area outside the centre of a city (khu vực bên ngoài trung tâm thành phố)
2 facilities e the buildings, equipment, and services provided for a particular purpose (các tòa nhà, trang thiết bị và dịch vụ được cung cấp cho một mục đích cụ thể)
3 community a the people living in a particular area (những người sống trong một khu vực cụ thể)
4 get on with c to have a good relationship with somebody (có mối quan hệ tốt với ai đó)
5 remind somebody of b to make somebody remember or think about somebody or something (khiến ai đó nhớ hoặc nghĩ về ai/điều gì đó)

Giải thích chi tiết:

1. suburb → d: Trong bài, Mi nói “we moved to a new house in a suburb” – gia đình Mi chuyển đến nhà mới ở ngoại ô, tức là khu vực nằm ngoài trung tâm thành phố.

2. facilities → e: Ann hỏi “What about the facilities?” và Mi trả lời có shopping malls, parks, hospitals – đây chính là các cơ sở vật chất, tiện ích phục vụ cho cuộc sống.

3. community → a: Ann nói “the new neighbours in the community gave us useful advice” – cộng đồng ở đây chỉ những người dân sống trong cùng khu vực.

4. get on with → c: Mi nói “I think we will get on with them” sau khi kể về việc hàng xóm chỉ đường giúp mình – nghĩa là Mi tin rằng gia đình sẽ hòa thuận với hàng xóm mới.

5. remind somebody of → b: Ann nói “That reminds me of the time our family moved to Viet Nam” – câu chuyện của Mi gợi cho Ann nhớ lại lần gia đình Ann chuyển đến Việt Nam.

Task 4: Complete each sentence with a word or phrase from 3 (Trang 9)

Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ từ bài 3.

1. They don’t live in the city centre but in a _______ of Ha Noi.

Đáp án: suburb

→ Giải thích: Họ không sống ở trung tâm thành phố mà ở ngoại ô Hà Nội. “Suburb” nghĩa là khu vực nằm ngoài trung tâm thành phố.

→ Dịch: Họ không sống ở trung tâm thành phố mà ở ngoại ô Hà Nội.

2. I love our new neighbourhood because we _______ the people here.

Đáp án: get on with

→ Giải thích: “Get on with” nghĩa là hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai. Câu này nói rằng tác giả yêu thích khu phố mới vì hòa thuận với mọi người ở đây.

→ Dịch: Tôi yêu khu phố mới của chúng tôi vì chúng tôi hòa thuận với mọi người ở đây.

3. There are enough sports _______ for people of all ages in our local park.

Đáp án: facilities

→ Giải thích: “Facilities” nghĩa là cơ sở vật chất, tiện ích. Câu này nói rằng có đủ cơ sở vật chất thể thao cho mọi lứa tuổi trong công viên.

→ Dịch: Có đủ cơ sở vật chất thể thao cho mọi lứa tuổi trong công viên địa phương.

4. Souvenirs _______ people _______ a place, an occasion, or a holiday.

Đáp án: remind … of

→ Giải thích: “Remind somebody of something” nghĩa là gợi nhớ ai về điều gì. Quà lưu niệm gợi cho mọi người nhớ về một nơi, một dịp, hoặc một kỳ nghỉ.

→ Dịch: Quà lưu niệm gợi cho mọi người nhớ về một nơi, một dịp, hoặc một kỳ nghỉ.

5. The local _______ encourages us to protect the environment and keep our neighbourhood clean.

Đáp án: community

→ Giải thích: “Community” nghĩa là cộng đồng. Cộng đồng địa phương khuyến khích chúng ta bảo vệ môi trường và giữ khu phố sạch sẽ.

→ Dịch: Cộng đồng địa phương khuyến khích chúng ta bảo vệ môi trường và giữ khu phố sạch sẽ.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 suburb
2 get on with
3 facilities
4 remind … of
5 community

Task 5: QUIZ – What is the place? (Trang 9)

Làm bài trắc nghiệm sau. Đó là nơi nào?

Câu Mô tả Đáp án Giải thích
1 People watch sports such as football there. stadium (sân vận động) Sân vận động là nơi mọi người đến xem các môn thể thao như bóng đá.
2 People go there for health check-ups. hospital (bệnh viện) Bệnh viện là nơi mọi người đến để kiểm tra sức khỏe.
3 Parents take their children there so that they can have fun. playground (sân chơi) Sân chơi là nơi cha mẹ đưa con đến để vui chơi.
4 Children learn to read and write there. school (trường học) Trường học là nơi trẻ em học đọc và viết.
5 Visitors see objects from the past there. museum (bảo tàng) Bảo tàng là nơi du khách đến xem các hiện vật từ quá khứ.

IV. Ngữ pháp: Phrasal Verbs và Question words before to-infinitives

1. Phrasal Verbs (Cụm động từ) trong bài

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ trong bài
move in chuyển đến (nhà mới) “We’re still busy moving in
get on with hòa thuận với ai “I think we will get on with them”
remind … of gợi nhớ ai về điều gì “That reminds me of the time our family moved to Viet Nam”
look for tìm kiếm “I was looking for the way to the bus station”

2. Đặc điểm của Phrasal Verbs

Phrasal verbs được tạo thành từ Động từ + Giới từ/Trạng từ. Nghĩa của phrasal verb thường khác với nghĩa của từng từ riêng lẻ. Có hai loại chính:

Separable (Có thể tách rời): Tân ngữ có thể đặt giữa động từ và giới từ.

  • Ví dụ: turn off → turn the lights off / turn off the lights

Inseparable (Không thể tách rời): Tân ngữ phải đặt sau giới từ.

  • Ví dụ: get on with → get on with them (không nói: get them on with)
  • Ví dụ: look for → look for the way (không nói: look the way for)

3. Question words before to-infinitives (Từ để hỏi + to V)

Trong bài hội thoại, Ann nói: “We didn’t know where to buy stuff for our house.”

Cấu trúc này sử dụng từ để hỏi (what, where, how, when, who…) + to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt ý “không biết phải làm gì / đi đâu / làm thế nào…”

Công thức: S + V + question word + to V

Các ví dụ:

Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
where + to V I don’t know where to go. Tôi không biết đi đâu.
what + to V She doesn’t know what to do. Cô ấy không biết phải làm gì.
how + to V He learned how to cook. Anh ấy đã học cách nấu ăn.
when + to V We haven’t decided when to leave. Chúng tôi chưa quyết định khi nào đi.
who + to V I don’t know who to ask. Tôi không biết hỏi ai.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm