Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Offering help and responding (Đề nghị giúp đỡ và phản hồi)
- Các cấu trúc đề nghị giúp đỡ và cách phản hồi
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations
- Task 3: Read the descriptions of three teenagers about their favourite means of transport. Then complete the table below
- Task 4: Make notes about a means of transport you are using
- Task 5: Work in groups. Talk to your friends about the means of transport that you use
- III. Từ vựng hữu ích về phương tiện giao thông
- Tên phương tiện
- Mô tả ưu điểm
- Mô tả nhược điểm
Bài học Communication thuộc Unit 2 “City Life” gồm hai phần chính: Everyday English – học cách đề nghị giúp đỡ và phản hồi (Offering help and responding), và Transport in the city – đọc và nói về các phương tiện giao thông trong thành phố.
I. Everyday English: Offering help and responding (Đề nghị giúp đỡ và phản hồi)
Các cấu trúc đề nghị giúp đỡ và cách phản hồi
| Cách đề nghị giúp đỡ | Nghĩa | Cách phản hồi (chấp nhận) |
|---|---|---|
| I can + V … if you like. | Tôi có thể … nếu bạn muốn. | Thanks. (Cảm ơn.) |
| Would you like me to + V …? | Bạn có muốn tôi … không? | Thank you. That’s so kind of you. (Cảm ơn bạn. Bạn thật tốt bụng.) |
So sánh với bài Communication Unit 1:
| Unit 1: Nhờ giúp đỡ (Seeking help) | Unit 2: Đề nghị giúp đỡ (Offering help) |
|---|---|
| Do you mind + V-ing …? | I can + V … if you like. |
| Could you + V …? | Would you like me to + V …? |
| → Người cần giúp đỡ nói | → Người muốn giúp đỡ nói |
Lưu ý: Unit 1 học cách nhờ người khác giúp mình. Unit 2 học cách chủ động đề nghị giúp người khác. Hai cấu trúc này khác nhau về người nói.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các phần được tô màu.
Hội thoại 1:
Duong’s dad: I can take you to the airport if you like.
Duong: Thanks, Dad.
→ Dịch: Bố Dương: Bố có thể đưa con ra sân bay nếu con muốn. – Dương: Cảm ơn bố.
→ Phân tích: Bố Dương dùng cấu trúc “I can + V … if you like” để chủ động đề nghị đưa con trai ra sân bay. Dương chấp nhận bằng cách nói “Thanks”.
Hội thoại 2:
Minh: Would you like me to give you a ride home?
Hoang: Thank you. That’s so kind of you.
→ Dịch: Minh: Bạn có muốn mình chở bạn về nhà không? – Hoàng: Cảm ơn bạn. Bạn thật tốt bụng.
→ Phân tích: Minh dùng cấu trúc “Would you like me to + V?” để đề nghị chở Hoàng về nhà. Hoàng chấp nhận bằng “Thank you. That’s so kind of you.”
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations
Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự với các tình huống sau.
Tình huống 1: Your friend doesn’t know how to use the library smart card. You offer to show him / her. (Bạn của bạn không biết cách dùng thẻ thư viện thông minh. Bạn đề nghị chỉ cho bạn ấy.)
→ Gợi ý đáp án:
You: I can show you how to use the library smart card if you like.
Friend: Thanks. That’s so kind of you.
→ Dịch: Bạn: Mình có thể chỉ cho bạn cách dùng thẻ thư viện thông minh nếu bạn muốn. – Bạn ấy: Cảm ơn. Bạn thật tốt bụng.
Tình huống 2: A teacher wants to talk to Ms Hoa, but she is not there. You offer to write a note for Ms Hoa. (Một giáo viên muốn nói chuyện với cô Hoa, nhưng cô ấy không có ở đó. Bạn đề nghị viết tin nhắn cho cô Hoa.)
→ Gợi ý đáp án:
You: Would you like me to write a note for Ms Hoa?
Teacher: Thank you. That’s so kind of you.
→ Dịch: Bạn: Thầy/cô có muốn em viết tin nhắn cho cô Hoa không ạ? – Giáo viên: Cảm ơn em. Em thật tốt bụng.
Task 3: Read the descriptions of three teenagers about their favourite means of transport. Then complete the table below
Đọc mô tả của ba bạn trẻ về phương tiện giao thông yêu thích. Sau đó hoàn thành bảng bên dưới.
Bài đọc:
Hoang:
I live in the suburbs of Ha Noi. I use my bike to get around. It’s convenient because I can ride it to places where the bus line doesn’t reach. Going by bike might be a bit slow, but I can avoid traffic jams.
→ Dịch: Mình sống ở ngoại ô Hà Nội. Mình dùng xe đạp để di chuyển. Nó thuận tiện vì mình có thể đạp xe đến những nơi mà tuyến xe buýt không tới. Đi xe đạp có thể hơi chậm, nhưng mình có thể tránh được tắc đường.
Cholada:
My favourite means of transport in Bangkok is the sky train. It’s crowded at rush hour, but it’s always on time. It doesn’t get stuck in traffic jams, so I can save time travelling.
→ Dịch: Phương tiện giao thông yêu thích của mình ở Bangkok là tàu trên cao. Nó đông đúc vào giờ cao điểm, nhưng luôn đúng giờ. Nó không bị kẹt xe, nên mình có thể tiết kiệm thời gian di chuyển.
Kathy:
I love the tram in Melbourne. It offers a discount for students. Sometimes the tram is late, but it always updates its arrival on a smartphone app, so I know in advance and arrange my time easily.
→ Dịch: Mình yêu thích xe điện (tram) ở Melbourne. Nó có giảm giá cho học sinh. Đôi khi xe điện bị trễ, nhưng nó luôn cập nhật giờ đến trên ứng dụng điện thoại, nên mình biết trước và sắp xếp thời gian dễ dàng.
Bảng đáp án:
| Name | Favourite means of transport | Advantage(s) | Drawback(s) | Why using it |
|---|---|---|---|---|
| Hoang | bike | convenient | slow | avoid (1) traffic jams |
| Cholada | (2) sky train | on time | (3) crowded at rush hour | save time travelling |
| Kathy | (4) tram | (5) discount for students | late | arrange time easily |
Giải thích chi tiết từng đáp án:
(1) traffic jams: Hoang nói: “I can avoid traffic jams” → Lý do dùng xe đạp là để tránh tắc đường.
(2) sky train: Cholada nói: “My favourite means of transport in Bangkok is the sky train” → Phương tiện yêu thích là tàu trên cao.
(3) crowded: Cholada nói: “It’s crowded at rush hour” → Nhược điểm là đông đúc vào giờ cao điểm.
(4) tram: Kathy nói: “I love the tram in Melbourne” → Phương tiện yêu thích là xe điện (tram).
(5) discount: Kathy nói: “It offers a discount for students” → Ưu điểm là có giảm giá cho học sinh.
Task 4: Make notes about a means of transport you are using
Ghi chú về phương tiện giao thông mà bạn đang sử dụng.
Các mục cần ghi chú:
| Mục | Nghĩa | Gợi ý |
|---|---|---|
| Name of the means of transport | Tên phương tiện | bus, bike, motorbike, metro… |
| Its advantage(s) | Ưu điểm | convenient, cheap, on time, fast, clean… |
| Its drawback(s) | Nhược điểm | slow, crowded, late, expensive, noisy… |
| Why you choose to use it | Lý do chọn | save time, avoid traffic jams, near house… |
Gợi ý ghi chú (Ví dụ: Xe buýt):
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Means of transport | bus |
| Advantages | near house and school, clean, on time, air conditioning |
| Drawbacks | crowded at rush hour |
| Why using it | convenient and cheap |
Task 5: Work in groups. Talk to your friends about the means of transport that you use
Làm việc theo nhóm. Nói với bạn bè về phương tiện giao thông mà bạn sử dụng. Dùng ghi chú ở Task 4.
Bài nói mẫu 1 (Xe buýt):
I go to school by bus every day. It is convenient because there are bus stops near my house and my school. The bus is clean and on time. It is very crowded at rush hour, but it has air conditioning, so it is cool. That’s why I choose to use it.
→ Dịch: Tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày. Nó thuận tiện vì có trạm xe buýt gần nhà và trường tôi. Xe buýt sạch sẽ và đúng giờ. Nó rất đông vào giờ cao điểm, nhưng có điều hòa nên mát mẻ. Đó là lý do tôi chọn sử dụng nó.
Bài nói mẫu 2 (Xe đạp):
I usually get around by bike. It is very convenient because I can ride it anywhere, even to places where the bus doesn’t reach. Going by bike is also good for my health. The drawback is that it’s a bit slow, and I sometimes get wet when it rains. However, I love riding my bike because I can avoid traffic jams and enjoy the fresh air.
→ Dịch: Tôi thường di chuyển bằng xe đạp. Nó rất thuận tiện vì tôi có thể đạp xe đến bất cứ đâu, kể cả những nơi xe buýt không tới. Đi xe đạp cũng tốt cho sức khỏe. Nhược điểm là hơi chậm, và đôi khi tôi bị ướt khi trời mưa. Tuy nhiên, tôi thích đi xe đạp vì tôi có thể tránh tắc đường và tận hưởng không khí trong lành.
Bài nói mẫu 3 (Xe máy):
My dad takes me to school by motorbike every morning. It is fast and we can get to school in about 15 minutes. The drawback is that the road is very congested at rush hour, so sometimes we are late. Also, the exhaust from other vehicles makes the air polluted. But it is still the most convenient means of transport for my family because it’s flexible and can avoid traffic jams more easily than a car.
→ Dịch: Bố tôi chở tôi đến trường bằng xe máy mỗi sáng. Nó nhanh và chúng tôi có thể đến trường trong khoảng 15 phút. Nhược điểm là đường rất tắc nghẽn vào giờ cao điểm, nên đôi khi chúng tôi bị muộn. Ngoài ra, khí thải từ các phương tiện khác làm không khí ô nhiễm. Nhưng nó vẫn là phương tiện thuận tiện nhất cho gia đình tôi vì linh hoạt và tránh tắc đường dễ hơn ô tô.
III. Từ vựng hữu ích về phương tiện giao thông
Tên phương tiện
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| bike / bicycle | xe đạp |
| motorbike | xe máy |
| bus | xe buýt |
| metro / underground | tàu điện ngầm |
| sky train | tàu trên cao |
| tram | xe điện |
| taxi | xe taxi |
| car | xe ô tô |
| cyclo | xích lô |
Mô tả ưu điểm
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| convenient | thuận tiện |
| on time | đúng giờ |
| fast / quick | nhanh |
| cheap | rẻ |
| clean | sạch sẽ |
| comfortable | thoải mái |
| reliable | đáng tin cậy |
| discount for students | giảm giá cho học sinh |
| air conditioning | điều hòa |
Mô tả nhược điểm
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| slow | chậm |
| crowded | đông đúc |
| late | trễ |
| expensive / pricey | đắt đỏ |
| noisy | ồn ào |
| congested | tắc nghẽn |
| polluted | ô nhiễm |
| unreliable | không đáng tin cậy |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
