Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 18–19)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and decide if the following statements are true (T) or false (F) (Trang 19)
- Task 4: Choose the correct answer A, B, C, or D (Trang 19)
- Task 5: QUIZ – A lifestyle survey: City life or Village life? (Trang 19)
- IV. Ngữ pháp: Double Comparatives & Phrasal Verbs (2)
- 1. Double Comparatives (So sánh kép)
- 2. Phrasal Verbs (2) trong bài
Unit 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 mang tên “City Life” (Đời sống thành phố). Đây là chủ đề về cuộc sống đô thị với cả ưu điểm và nhược điểm – giao thông, ô nhiễm, tiện ích, giải trí – những vấn đề gần gũi với học sinh.
Bài học Getting Started – How is your city? giới thiệu chủ đề qua cuộc trò chuyện trực tuyến giữa Trang (ở Việt Nam) và Ben (ở London, Anh). Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến đời sống thành phố, đồng thời làm quen với hai điểm ngữ pháp quan trọng: Double comparatives (So sánh kép) và Phrasal verbs (2) (Cụm động từ phần 2).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | (n) | tắc đường |
| traffic congestion | /ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ | (n) | ùn tắc giao thông |
| congested | /kənˈdʒestɪd/ | (adj) | đông đúc, tắc nghẽn |
| construction site | /kənˈstrʌkʃn saɪt/ | (n) | công trường xây dựng |
| underground | /ˈʌndəɡraʊnd/ | (n) | tàu điện ngầm |
| grand | /ɡrænd/ | (adj) | hoành tráng,壮观 |
| pricey | /ˈpraɪsi/ | (adj) | đắt đỏ |
| downtown | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | (n/adv) | trung tâm thành phố |
| unreliable | /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ | (adj) | không đáng tin cậy |
| itchy | /ˈɪtʃi/ | (adj) | ngứa |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| get stuck in | /ɡet stʌk ɪn/ | (v.phr) | bị kẹt trong |
| pick (sb) up | /pɪk ʌp/ | (ph.v) | đón (ai) |
| packed with | /pækt wɪð/ | (adj) | chật ních, đông nghẹt |
| get around | /ɡet əˈraʊnd/ | (ph.v) | di chuyển, đi lại |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | (adj) | đáng tin cậy |
| dusty | /ˈdʌsti/ | (adj) | bụi bặm |
| polluted | /pəˈluːtɪd/ | (adj) | ô nhiễm |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | (adj) | hấp dẫn |
| entertainment centre | /ˌentəˈteɪnmənt ˈsentə/ | (n) | trung tâm giải trí |
| exhaust | /ɪɡˈzɔːst/ | (n) | khí thải |
| rush hour | /rʌʃ aʊə/ | (n) | giờ cao điểm |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 18–19)
Bài hội thoại (Conversation)
Trang: Hi, Ben. Sorry I couldn’t get online earlier. I got stuck in a traffic jam and came home late.
Ben: No problem, Trang. Did you go by bus?
Trang: No. My dad picked me up. I rarely use the bus. It’s slow and packed with people.
Ben: I mostly get around by underground. It’s more reliable than the bus.
Trang: That’s great.
Ben: But traffic congestion is terrible in London. You know, the more crowded the city gets, the more congested the streets are.
Trang: Yeah … and the more polluted they may become. There’s a construction site in my neighbourhood. It’s dusty, so people easily get itchy eyes.
Ben: It must be noisy, too. The noise probably makes people feel stressed sometimes.
Trang: That’s right. But new buildings make the city look modern and attractive. Do you remember the grand building downtown?
Ben: Of course. How’s it now? When I left Viet Nam, they nearly finished it.
Trang: Well, it’s now a shopping mall. Teens like it because it’s modern and fun.
Ben: Do you often go there?
Trang: Sometimes. I watch movies there with my sister. I want to go there more often, but it’s a bit pricey.
Ben: It’s expensive here in London, too …
Dịch bài hội thoại (Translation)
Trang: Chào Ben. Xin lỗi vì mình không thể lên mạng sớm hơn. Mình bị kẹt xe và về nhà muộn.
Ben: Không sao đâu, Trang. Bạn đi bằng xe buýt à?
Trang: Không. Bố mình đến đón. Mình hiếm khi đi xe buýt. Nó chậm và chật ních người.
Ben: Mình chủ yếu di chuyển bằng tàu điện ngầm. Nó đáng tin cậy hơn xe buýt.
Trang: Tuyệt vời đấy.
Ben: Nhưng tắc đường ở London rất kinh khủng. Bạn biết đấy, thành phố càng đông đúc thì đường phố càng tắc nghẽn.
Trang: Ừ… và chúng có thể càng ô nhiễm hơn. Có một công trường xây dựng trong khu phố mình. Nó bụi bặm lắm, nên mọi người dễ bị ngứa mắt.
Ben: Chắc chắn cũng ồn ào nữa. Tiếng ồn có lẽ đôi khi khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.
Trang: Đúng vậy. Nhưng các tòa nhà mới làm cho thành phố trông hiện đại và hấp dẫn. Bạn có nhớ tòa nhà hoành tráng ở trung tâm thành phố không?
Ben: Tất nhiên. Giờ nó thế nào? Lúc mình rời Việt Nam, họ gần hoàn thành nó rồi.
Trang: À, giờ nó là một trung tâm mua sắm. Thanh thiếu niên thích nó vì nó hiện đại và vui.
Ben: Bạn có thường đến đó không?
Trang: Thỉnh thoảng. Mình xem phim ở đó với chị gái. Mình muốn đến đó thường xuyên hơn, nhưng hơi đắt.
Ben: Ở London cũng đắt đỏ lắm…
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and decide if the following statements are true (T) or false (F) (Trang 19)
Đọc lại bài hội thoại và xác định các câu sau đúng (T) hay sai (F).
| STT | Câu khẳng định | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | The bus in Trang’s city is slow and crowded. (Xe buýt ở thành phố của Trang chậm và đông.) | T | Đúng. Trang nói: “I rarely use the bus. It’s slow and packed with people.” → Xe buýt chậm và chật ních người. “Packed with people” = crowded (đông đúc). |
| 2 | The underground system in Ben’s city is unreliable. (Hệ thống tàu điện ngầm ở thành phố của Ben không đáng tin cậy.) | F | Sai. Ben nói: “It’s more reliable than the bus.” → Tàu điện ngầm đáng tin cậy hơn xe buýt, không phải “unreliable” (không đáng tin cậy). Đây là câu bẫy – đề bài dùng từ trái nghĩa. |
| 3 | There is a dusty and noisy construction site near Trang’s house. (Có một công trường xây dựng bụi bặm và ồn ào gần nhà Trang.) | T | Đúng. Trang nói: “There’s a construction site in my neighbourhood. It’s dusty.” Ben nói thêm: “It must be noisy, too.” → Công trường xây dựng bụi bặm và ồn ào. |
| 4 | Trang thinks new buildings make the city look ugly. (Trang nghĩ các tòa nhà mới làm thành phố trông xấu xí.) | F | Sai. Trang nói: “new buildings make the city look modern and attractive.” → Trang nghĩ các tòa nhà mới làm thành phố trông hiện đại và hấp dẫn, không phải “ugly” (xấu xí). |
| 5 | Both Trang and Ben find shopping malls expensive. (Cả Trang và Ben đều thấy trung tâm mua sắm đắt đỏ.) | T | Đúng. Trang nói: “it’s a bit pricey.” Ben nói: “It’s expensive here in London, too.” → Cả hai đều thấy mua sắm đắt đỏ. “Pricey” = expensive (đắt). |
Task 3: Match the words/phrases with their pictures (Trang 19)
Nối các từ/cụm từ với bức tranh tương ứng.

Các từ cần nối: 1. congested road, 2. construction site, 3. the underground, 4. itchy eyes, 5. entertainment centre
| STT | Từ / Cụm từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | congested road | b | đường tắc nghẽn | Hình b cho thấy đường phố đông đúc, tắc nghẽn với nhiều xe cộ xếp hàng dài. |
| 2 | construction site | c | công trường xây dựng | Hình c cho thấy một công trường xây dựng với cần cẩu và công nhân đang làm việc. |
| 3 | the underground | a | tàu điện ngầm | Hình a cho thấy biểu tượng và lối vào tàu điện ngầm (ký hiệu tròn đỏ đặc trưng của London Underground). |
| 4 | itchy eyes | e | ngứa mắt | Hình e cho thấy một người đang dụi mắt vì ngứa do bụi hoặc ô nhiễm. |
| 5 | entertainment centre | d | trung tâm giải trí | Hình d cho thấy một trung tâm giải trí sáng đèn, rộng lớn với nhiều cửa hàng và hoạt động vui chơi. |
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | b | c | a | e | d |
Task 4: Choose the correct answer A, B, C, or D (Trang 19)
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
1. I like getting around by _______. I hate the smell of car exhaust.
A. underground B. private car C. taxi D. bus
→ Đáp án: A. underground
→ Giải thích: Người nói ghét mùi khí thải xe hơi (car exhaust) → chọn phương tiện không có khí thải trên mặt đất. “Underground” (tàu điện ngầm) chạy dưới đất, không tạo khí thải trực tiếp trên đường. Các phương tiện B (xe riêng), C (taxi), D (xe buýt) đều chạy trên đường và tạo khí thải.
→ Dịch: Tôi thích di chuyển bằng tàu điện ngầm. Tôi ghét mùi khí thải xe hơi.
2. Road dust may badly affect our _______.
A. stomach B. back C. eyes D. leg
→ Đáp án: C. eyes
→ Giải thích: Bụi đường ảnh hưởng xấu đến mắt (eyes). Trong bài hội thoại, Trang nói: “It’s dusty, so people easily get itchy eyes.” → Bụi gây ngứa mắt. Bụi không ảnh hưởng trực tiếp đến dạ dày (stomach), lưng (back) hay chân (leg).
→ Dịch: Bụi đường có thể ảnh hưởng xấu đến mắt chúng ta.
3. There’s a _______ in my neighbourhood. It’s noisy and dusty.
A. building B. construction site C. hospital D. lake
→ Đáp án: B. construction site
→ Giải thích: Nơi nào vừa ồn ào (noisy) vừa bụi bặm (dusty)? Đó là công trường xây dựng (construction site). Trong bài, Trang cũng nói: “There’s a construction site in my neighbourhood. It’s dusty.” Tòa nhà (building), bệnh viện (hospital) hay hồ (lake) không có đặc điểm này.
→ Dịch: Có một công trường xây dựng trong khu phố tôi. Nó ồn ào và bụi bặm.
4. The road is narrow, so _______ often occurs at rush hour.
A. traffic light B. traffic flow C. traffic congestion D. traffic safety
→ Đáp án: C. traffic congestion
→ Giải thích: Đường hẹp (narrow) → vào giờ cao điểm (rush hour) dễ xảy ra ùn tắc giao thông (traffic congestion). “Traffic light” = đèn giao thông, “traffic flow” = luồng giao thông, “traffic safety” = an toàn giao thông → không phải thứ “xảy ra” (occurs).
→ Dịch: Đường hẹp, nên ùn tắc giao thông thường xảy ra vào giờ cao điểm.
5. Many teens fancy spending their weekends in an entertainment _______.
A. industry B. value C. business D. centre
→ Đáp án: D. centre
→ Giải thích: “Entertainment centre” = trung tâm giải trí – cụm từ cố định chỉ nơi có nhiều hoạt động vui chơi, giải trí. “Industry” = ngành công nghiệp, “value” = giá trị, “business” = kinh doanh → không kết hợp với “entertainment” để chỉ địa điểm.
→ Dịch: Nhiều thanh thiếu niên thích dành cuối tuần ở trung tâm giải trí.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | B | C | D |
Task 5: QUIZ – A lifestyle survey: City life or Village life? (Trang 19)
Hoàn thành bài trắc nghiệm. So sánh lựa chọn của bạn với bạn bè. Cuộc sống nào phù hợp với bạn hơn, sống ở thành phố hay ở làng quê?
| STT | Câu hỏi | Lựa chọn A (City life) | Lựa chọn B (Village life) |
|---|---|---|---|
| 1 | What kind of house do you want to live in? (Bạn muốn sống trong loại nhà nào?) | A small and modern apartment. (Một căn hộ nhỏ và hiện đại.) | A house with a garden. (Một ngôi nhà có vườn.) |
| 2 | How do you like to get around? (Bạn thích di chuyển bằng gì?) | By public transport. (Bằng phương tiện công cộng.) | By motorbike or bicycle. (Bằng xe máy hoặc xe đạp.) |
| 3 | Where do you frequently enjoy visiting? (Bạn thường thích đến đâu?) | Shops, restaurants, cinemas, and art galleries. (Cửa hàng, nhà hàng, rạp chiếu phim và phòng triển lãm nghệ thuật.) | Local farmers’ markets. (Chợ nông sản địa phương.) |
| 4 | How do you describe your favourite neighbourhood? (Bạn mô tả khu phố yêu thích thế nào?) | Crowded and busy. (Đông đúc và nhộn nhịp.) | Quiet and green. (Yên tĩnh và xanh mát.) |
| 5 | How do you like to spend time outdoors? (Bạn thích dành thời gian ngoài trời thế nào?) | Going for a walk or running in the park. (Đi dạo hoặc chạy bộ trong công viên.) | Doing gardening or visiting next-door neighbours. (Làm vườn hoặc thăm hàng xóm.) |
Cách tính kết quả:
- Chọn nhiều đáp án A → City life suits you more. (Cuộc sống thành phố phù hợp với bạn hơn.) Bạn thích sự hiện đại, tiện nghi, nhộn nhịp và đa dạng hoạt động giải trí.
- Chọn nhiều đáp án B → Village life suits you more. (Cuộc sống làng quê phù hợp với bạn hơn.) Bạn thích sự yên tĩnh, gần gũi thiên nhiên và cộng đồng thân thiện.
IV. Ngữ pháp: Double Comparatives & Phrasal Verbs (2)
1. Double Comparatives (So sánh kép)
Trong bài hội thoại, Ben nói: “The more crowded the city gets, the more congested the streets are.”
Đây là cấu trúc so sánh kép (double comparatives) – diễn tả sự thay đổi song song: cái này tăng thì cái kia cũng tăng.
Công thức:
The + comparative, the + comparative
Với tính từ ngắn: The + adj-er + S + V, the + adj-er + S + V
Với tính từ dài: The + more + adj + S + V, the + more + adj + S + V
Ví dụ trong bài:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| The more crowded the city gets, the more congested the streets are. | Thành phố càng đông đúc, đường phố càng tắc nghẽn. |
| … and the more polluted they may become. | … và chúng có thể càng ô nhiễm hơn. |
Thêm ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| The harder you study, the better grades you get. | Bạn càng học chăm, bạn càng đạt điểm cao. |
| The more expensive the city is, the fewer people can afford to live there. | Thành phố càng đắt đỏ, càng ít người có thể sống ở đó. |
2. Phrasal Verbs (2) trong bài
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| get stuck in | bị kẹt trong | “I got stuck in a traffic jam” |
| pick up | đón (ai) | “My dad picked me up“ |
| get around | di chuyển, đi lại | “I mostly get around by underground” |
| get online | lên mạng | “I couldn’t get online earlier” |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
