Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Making promises (Đưa ra lời hứa)
- Các cấu trúc đưa ra lời hứa và cách phản hồi
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
- Task 2: Work in pairs. Make promises for the following situations
- Task 3: Read the passages about changes. Then match the people with the topics they are talking about
- Task 4: Work in groups. Read the passages in 3 again and discuss
- Task 5: Work in pairs. Tell your partners which of them has remained the same and which has changed over the past five years
Bài học Communication thuộc Unit 6 “Vietnamese Lifestyle: Then and Now” gồm hai phần chính: Everyday English – học cách đưa ra lời hứa và phản hồi (Making promises), và Changes around you – đọc và thảo luận về những thay đổi trong cuộc sống ở các nước trên thế giới.
I. Everyday English: Making promises (Đưa ra lời hứa)
Các cấu trúc đưa ra lời hứa và cách phản hồi
| Cách đưa ra lời hứa | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I will + V … | Tôi sẽ … | I will share with you the links. |
| I promise to + V … | Tôi hứa sẽ … | I promise to return before 9 p.m. |
| I promise not to + V … | Tôi hứa sẽ không … | I promise not to bring my dog. |
| Cách phản hồi lời hứa | Nghĩa |
|---|---|
| Thank you. | Cảm ơn bạn. |
| I appreciate it. | Tôi trân trọng điều đó. |
| I highly appreciate it. | Tôi rất trân trọng điều đó. |
| Great! | Tuyệt vời! |
Lưu ý:
- Sau “I will” → dùng V nguyên mẫu (không có “to”).
- Sau “I promise” → dùng to V hoặc not to V (phủ định).
- Cấu trúc “I promise to V” mang tính trang trọng hơn “I will V”.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các phần được tô màu.
Hội thoại 1:
Mike: I will share with you the links about the ancient village of Duong Lam.
Phong: Thank you.
→ Dịch: Mike: Mình sẽ chia sẻ cho bạn các đường link về làng cổ Đường Lâm. – Phong: Cảm ơn bạn.
→ Phân tích: Mike dùng cấu trúc “I will + V” để hứa sẽ chia sẻ thông tin. Phong phản hồi bằng “Thank you”.
Hội thoại 2:
Mi: I promise not to bring my dog to the picnic.
Ann: Great! I appreciate it.
→ Dịch: Mi: Mình hứa sẽ không mang chó đến buổi dã ngoại. – Ann: Tuyệt! Mình trân trọng điều đó.
→ Phân tích: Mi dùng cấu trúc “I promise not to + V” để hứa sẽ không làm gì. Ann phản hồi bằng “Great! I appreciate it.”
Task 2: Work in pairs. Make promises for the following situations
Làm việc theo cặp. Đưa ra lời hứa cho các tình huống sau.
Tình huống 1: You are going out with friends. Promise your parents to return before 9 p.m. (Bạn sắp đi chơi với bạn bè. Hứa với bố mẹ sẽ về trước 9 giờ tối.)
→ Gợi ý đáp án:
Con: I will return before 9 p.m. / I promise to return before 9 p.m.
Bố/Mẹ: I appreciate it.
→ Dịch: Con: Con sẽ về trước 9 giờ tối. / Con hứa sẽ về trước 9 giờ tối. – Bố/Mẹ: Bố/Mẹ trân trọng điều đó.
Tình huống 2: Promise your friend that you will be on time for the performance. (Hứa với bạn rằng bạn sẽ đến đúng giờ cho buổi biểu diễn.)
→ Gợi ý đáp án:
A: I will be on time for the performance. / I promise to be on time for the performance.
B: I highly appreciate it.
→ Dịch: A: Mình sẽ đến đúng giờ cho buổi biểu diễn. / Mình hứa sẽ đến đúng giờ cho buổi biểu diễn. – B: Mình rất trân trọng điều đó.
Task 3: Read the passages about changes. Then match the people with the topics they are talking about
Đọc các đoạn văn về những thay đổi. Sau đó nối các nhân vật với chủ đề họ đang nói đến.
Đoạn 1 – Aki from Tokyo (Aki đến từ Tokyo):
Children used to go to temple schools. Monks, samurai, doctors, and people of other professions served as teachers. Nowadays, children study in modern schools with teachers who get professional training in the subjects they teach.
Dịch: Trẻ em trước đây từng đến học ở các trường trong chùa. Các nhà sư, samurai, bác sĩ và người thuộc các ngành nghề khác đóng vai trò là giáo viên. Ngày nay, trẻ em học trong các trường hiện đại với giáo viên được đào tạo chuyên nghiệp về các môn họ dạy.
Đoạn 2 – Sanjay from New Delhi (Sanjay đến từ New Delhi):
Once, it was easy to say which country a person was from because people wore their own traditional costumes. Now, trends, comfort, and style are more important. More people are wearing western clothes like jeans and T-shirts instead.
Dịch: Ngày xưa, rất dễ để nói một người đến từ nước nào vì mọi người mặc trang phục truyền thống của riêng mình. Giờ đây, xu hướng, sự thoải mái và phong cách quan trọng hơn. Ngày càng nhiều người mặc quần áo phương Tây như quần jeans và áo phông thay thế.
Đoạn 3 – Asim from Cairo (Asim đến từ Cairo):
In the past, people used animals such as horses and camels for travelling. Now, airplanes, ships, and trains have replaced them. Transportation has become faster and easier.
Dịch: Ngày xưa, mọi người sử dụng động vật như ngựa và lạc đà để đi lại. Giờ đây, máy bay, tàu thủy và tàu hỏa đã thay thế chúng. Giao thông đã trở nên nhanh hơn và dễ dàng hơn.
Bảng đáp án:
| People | Topics | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1. Aki | a. Transportation / b. Education / c. Clothes | b. Education | Aki nói về trường học (temple schools → modern schools), giáo viên (monks, samurai → professional training) → chủ đề Giáo dục. |
| 2. Sanjay | a. Transportation / b. Education / c. Clothes | c. Clothes | Sanjay nói về trang phục (traditional costumes → western clothes, jeans, T-shirts) → chủ đề Trang phục. |
| 3. Asim | a. Transportation / b. Education / c. Clothes | a. Transportation | Asim nói về phương tiện đi lại (horses, camels → airplanes, ships, trains) → chủ đề Giao thông. |
Thông tin bổ sung:
- Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
- New Delhi là thủ đô của Ấn Độ.
- Cairo là thủ đô của Ai Cập.
Task 4: Work in groups. Read the passages in 3 again and discuss
Làm việc theo nhóm. Đọc lại các đoạn văn ở bài 3 và thảo luận.
Câu hỏi thảo luận:
- What aspects of life in the past you want to experience? (Bạn muốn trải nghiệm khía cạnh nào của cuộc sống ngày xưa?)
- What change you think is for the better, and why? (Bạn nghĩ thay đổi nào là tốt hơn, và tại sao?)
Gợi ý trả lời:
Về khía cạnh muốn trải nghiệm:
A: I want to learn in a temple school. To have monks, samurais, doctors as teachers is a very interesting experience.
B: I have the same wish.
C: But those people are not real teachers and maybe they do not know how to teach.
B: But their knowledge and skills are real, authentic.
Dịch:
A: Mình muốn học ở trường trong chùa. Được có các nhà sư, samurai, bác sĩ làm thầy giáo là một trải nghiệm rất thú vị.
B: Mình cũng có mong muốn giống vậy.
C: Nhưng những người đó không phải giáo viên thực sự và có thể họ không biết cách dạy.
B: Nhưng kiến thức và kỹ năng của họ là thực sự, chân thực.
Về thay đổi tốt hơn:
C: I prefer modern schools. I want to learn with teachers who have professional training. I think the change is for the better.
→ Dịch: Mình thích trường học hiện đại hơn. Mình muốn học với giáo viên được đào tạo chuyên nghiệp. Mình nghĩ sự thay đổi này là tốt hơn.
Một số ý kiến tham khảo thêm:
| Thay đổi | Có tốt hơn không? | Lý do |
|---|---|---|
| Giáo dục (Education) | Có | Giáo viên được đào tạo chuyên nghiệp, phương pháp dạy học tốt hơn, nhiều cơ hội học tập hơn. |
| Trang phục (Clothes) | Tùy ý kiến | Quần áo hiện đại thoải mái hơn, nhưng trang phục truyền thống thể hiện bản sắc văn hóa. |
| Giao thông (Transportation) | Có | Di chuyển nhanh hơn, dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian. |
Task 5: Work in pairs. Tell your partners which of them has remained the same and which has changed over the past five years
Làm việc theo cặp. Đọc danh sách bên dưới. Nói với bạn cùng cặp điều nào vẫn giữ nguyên và điều nào đã thay đổi trong 5 năm qua. Ghi chép câu trả lời của bạn và báo cáo trước lớp.
Danh sách các khía cạnh:
- Your style of clothes (Phong cách quần áo)
- Your eating habits (Thói quen ăn uống)
- Your hobbies (Sở thích)
- Your favourite actor / singer / book / movie (Diễn viên / ca sĩ / sách / phim yêu thích)
Hướng dẫn nói:
Khi nói về điều đã thay đổi, dùng: “… has/have changed. I used to … but now I …”
Khi nói về điều vẫn giữ nguyên, dùng: “… has/have remained the same. I still …”
Bài mẫu (Example):
There have been some changes in Lan’s lifestyle. The first change is in her style of clothes and hair. She wears more casual clothes like baggy trousers and loose pullovers. She has grown her hair. Her hobbies have changed too. She does not read Japanese comic books any more. She reads romantic stories and novels. However, her eating habits remain the same. She likes grilled meat. She likes ice cream too.
Dịch:
Có một số thay đổi trong lối sống của Lan. Thay đổi đầu tiên là về phong cách quần áo và tóc. Bạn ấy mặc quần áo thoải mái hơn như quần ống rộng và áo len rộng. Bạn ấy đã để tóc dài. Sở thích của bạn ấy cũng thay đổi. Bạn ấy không còn đọc truyện tranh Nhật nữa. Bạn ấy đọc truyện lãng mạn và tiểu thuyết. Tuy nhiên, thói quen ăn uống vẫn giữ nguyên. Bạn ấy thích thịt nướng. Bạn ấy cũng thích kem.
Bài mẫu tham khảo thêm:
Over the past five years, there have been some changes in my lifestyle. My style of clothes has changed a lot. I used to wear only T-shirts and shorts, but now I prefer more fashionable clothes like hoodies and jeans. My hobbies have also changed. Five years ago, I enjoyed playing outdoor games, but now I spend more time reading books and learning English online. However, my eating habits have remained the same. I still love pho and banh mi. My favourite singer has changed too. I used to listen to Son Tung M-TP, but now I prefer listening to international artists.
Dịch:
Trong 5 năm qua, có một số thay đổi trong lối sống của tôi. Phong cách quần áo đã thay đổi nhiều. Trước đây tôi chỉ mặc áo phông và quần đùi, nhưng giờ tôi thích quần áo thời trang hơn như áo hoodie và quần jeans. Sở thích cũng thay đổi. 5 năm trước, tôi thích chơi trò chơi ngoài trời, nhưng giờ tôi dành nhiều thời gian đọc sách và học tiếng Anh trực tuyến. Tuy nhiên, thói quen ăn uống vẫn giữ nguyên. Tôi vẫn thích phở và bánh mì. Ca sĩ yêu thích cũng thay đổi. Trước đây tôi nghe Sơn Tùng M-TP, nhưng giờ tôi thích nghe các nghệ sĩ quốc tế.
Các cụm từ hữu ích khi nói về thay đổi:
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| has/have changed | đã thay đổi |
| has/have remained the same | vẫn giữ nguyên |
| I used to … but now I … | Trước đây tôi … nhưng giờ tôi … |
| … is different from … | … khác với … |
| Over the past five years | Trong 5 năm qua |
| The first/second change is … | Thay đổi đầu tiên/thứ hai là … |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
