Unit 6 Tiếng Anh 9: Skills 1 – Reading & Speaking

Bài học Skills 1 thuộc Unit 6 “Vietnamese Lifestyle: Then and Now” gồm hai phần: Reading – đọc hiểu hai đoạn văn về phong cách học tập của hai thế hệ khác nhau (ông Nam – nông dân 70 tuổi và Mai – học sinh 15 tuổi), và Speaking – luyện nói về những thay đổi trong việc học tập của bản thân trong 5 năm qua.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
depend on /dɪˈpend ɒn/ (ph.v) phụ thuộc vào
memorise /ˈmeməraɪz/ (v) ghi nhớ, học thuộc lòng
take notes /teɪk nəʊts/ (v.phr) ghi chép
convenient /kənˈviːniənt/ (adj) tiện lợi
various /ˈveəriəs/ (adj) đa dạng, nhiều loại
document /ˈdɒkjumənt/ (n) tài liệu
clip /klɪp/ (n) đoạn phim ngắn
programme /ˈprəʊɡræm/ (n) chương trình
pursue /pəˈsjuː/ (v) theo đuổi
independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj) độc lập, tự lập
facility /fəˈsɪləti/ (n) cơ sở vật chất
generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ (n) thế hệ
oil lamp /ɔɪl læmp/ (n) đèn dầu

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in groups. Discuss if each of the following phrases describes past or present learning (Trang 65)

Làm việc theo nhóm. Thảo luận xem mỗi cụm từ sau mô tả việc học trong quá khứ hay hiện tại.

Cụm từ Past / Present Giải thích
Depending on textbooks (Phụ thuộc vào sách giáo khoa) Past Ngày xưa, sách giáo khoa là nguồn học liệu chính, gần như duy nhất. Ngày nay, học sinh có thêm nhiều nguồn khác như internet.
Using the Internet (Sử dụng Internet) Present Internet là công cụ học tập phổ biến của thời hiện đại, giúp học sinh truy cập nhiều nguồn tài liệu.
Learning under an oil lamp (Học dưới đèn dầu) Past Ngày xưa, nhiều nơi chưa có điện, học sinh phải học dưới ánh đèn dầu.
Being independent and active (Độc lập và chủ động) Present Ngày nay, học sinh được khuyến khích học tập độc lập, chủ động tìm kiếm kiến thức.

Lưu ý: Ở một số vùng nông thôn, việc “phụ thuộc vào sách giáo khoa” và “học dưới đèn dầu” vẫn có thể xảy ra ở hiện tại. Vì vậy, câu trả lời có thể linh hoạt tùy theo hoàn cảnh thực tế.

Task 2: Read the passages and choose the correct answer A, B, C, or D

Hai người thuộc hai thế hệ khác nhau đang nói về phong cách học tập. Đọc các đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Bài đọc – Ông Nam (Mr Nam, grandfather, a 70-year-old farmer):

I was one of the few children in my village who was still at school at the age of 15. Every day, I got up early and walked to school. Learning then depended mostly on our teachers and textbooks. We had no library or lab. The nearest bookshop was six kilometres away. I learned simply by taking notes during class, memorising them, and doing the homework. Life then was simple. We rarely travelled outside our village, so we didn’t know much about the world around us.

Dịch:

Tôi là một trong số ít trẻ em trong làng vẫn còn đi học khi 15 tuổi. Mỗi ngày, tôi dậy sớm và đi bộ đến trường. Việc học lúc đó chủ yếu phụ thuộc vào thầy cô và sách giáo khoa. Chúng tôi không có thư viện hay phòng thí nghiệm. Hiệu sách gần nhất cách 6 km. Tôi học đơn giản bằng cách ghi chép trong giờ học, học thuộc lòng và làm bài tập về nhà. Cuộc sống lúc đó rất đơn giản. Chúng tôi hiếm khi đi ra ngoài làng, nên chúng tôi không biết nhiều về thế giới xung quanh.

Bài đọc – Mai (Mai, granddaughter, a 15-year-old student):

Learning today is very different from my grandfather’s time. It is easier and more convenient. Besides learning from teachers and textbooks, we use the Internet. It provides us with various online sources such as documents, clips, and programmes. Google helps us find the answers to almost any questions we have. The Internet also allows us to pursue our own interests. Learning has become more independent. Although most children in my village have fewer private learning facilities than the students in the city, we are still luckier than my grandfather’s generation. We have TVs to watch at home and a library and computers at school.

Dịch:

Việc học ngày nay rất khác so với thời của ông tôi. Nó dễ dàng hơn và tiện lợi hơn. Ngoài việc học từ thầy cô và sách giáo khoa, chúng tôi sử dụng Internet. Nó cung cấp cho chúng tôi nhiều nguồn tài liệu trực tuyến đa dạng như tài liệu, đoạn phim ngắn và các chương trình. Google giúp chúng tôi tìm câu trả lời cho hầu hết mọi câu hỏi. Internet cũng cho phép chúng tôi theo đuổi sở thích riêng. Việc học đã trở nên độc lập hơn. Mặc dù hầu hết trẻ em trong làng tôi có ít cơ sở vật chất học tập riêng hơn so với học sinh thành phố, chúng tôi vẫn may mắn hơn thế hệ của ông tôi. Chúng tôi có TV để xem ở nhà và thư viện cùng máy tính ở trường.

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. In Mr Nam’s time, _______.

A. teachers played an important role

B. there were no bookshops

C. students did experiments in labs

D. all children stayed on at school until they were 15

Đáp án: A. teachers played an important role

→ Giải thích: Ông Nam nói: “Learning then depended mostly on our teachers and textbooks” (Việc học chủ yếu phụ thuộc vào thầy cô). Điều này cho thấy giáo viên đóng vai trò quan trọng.

→ Loại trừ: B sai – ông nói “The nearest bookshop was six kilometres away” (có hiệu sách, chỉ là xa 6 km, không phải không có). C sai – “We had no library or lab” (không có phòng thí nghiệm). D sai – ông nói “I was one of the few children… still at school at the age of 15″ (chỉ có rất ít trẻ em vẫn đi học đến 15 tuổi, không phải tất cả).

2. Few people travelled outside their village, so _______.

A. life in the village was simple

B. his school didn’t have any learning facilities

C. the villagers didn’t know much about the world around

D. none of the villagers knew about city life

Đáp án: C. the villagers didn’t know much about the world around

→ Giải thích: Ông Nam nói: “We rarely travelled outside our village, so we didn’t know much about the world around us.” Câu hỏi yêu cầu tìm kết quả (sau “so”) của việc ít đi ra ngoài làng → dân làng không biết nhiều về thế giới xung quanh.

→ Loại trừ: A sai – “Life then was simple” là câu riêng, không phải kết quả trực tiếp của việc ít đi ra ngoài. B sai – nói về cơ sở vật chất, không liên quan. D sai – “none” (không ai) quá tuyệt đối, bài chỉ nói “didn’t know much” (không biết nhiều).

3. Learning now _______.

A. does not require textbooks

B. uses some online programmes

C. depends only on the Internet

D. does not require students to take notes

Đáp án: B. uses some online programmes

→ Giải thích: Mai nói: “It provides us with various online sources such as documents, clips, and programmes.” Việc học ngày nay có sử dụng các chương trình trực tuyến.

→ Loại trừ: A sai – Mai nói “Besides learning from teachers and textbooks” (vẫn dùng sách). C sai – “Besides learning from teachers and textbooks” (không chỉ phụ thuộc vào Internet). D sai – bài không nói học sinh không cần ghi chép.

4. The word “It” refers to _______.

A. learning today B. my grandfather’s time C. learning facilities D. the Internet

Đáp án: A. learning today

→ Giải thích: Đọc ngữ cảnh: “Learning today is very different from my grandfather’s time. It is easier and more convenient.” → “It” thay thế cho “Learning today” (việc học ngày nay) ở câu trước.

5. The word “we” refers to _______.

A. learning facilities B. students at my grandfather’s generation C. students in the city D. children in the village

Đáp án: D. children in the village

→ Giải thích: Đọc ngữ cảnh: “Although most children in my village have fewer private learning facilities than the students in the city, we are still luckier than my grandfather’s generation.” → “We” thay thế cho “most children in my village” – tức là trẻ em trong làng của Mai.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 A
2 C
3 B
4 A
5 D

Task 3: Fill in each blank with ONE word from the passage

Điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ trong bài đọc.

1. Mr Nam learned mainly from teachers and _______.

Đáp án: textbooks

→ Giải thích: Ông Nam nói: “Learning then depended mostly on our teachers and textbooks.” Ông học chủ yếu từ thầy cô và sách giáo khoa.

2. He learned by _______ the information he got in class.

Đáp án: memorising

→ Giải thích: Ông Nam nói: “I learned simply by taking notes during class, memorising them, and doing the homework.” Ông học bằng cách ghi nhớ (học thuộc lòng) thông tin từ lớp. Lưu ý: đứng sau “by” cần dùng V-ing.

3. Nowadays, students can learn from _______ online sources.

Đáp án: various

→ Giải thích: Mai nói: “It provides us with various online sources such as documents, clips, and programmes.” Ngày nay, học sinh có thể học từ nhiều nguồn trực tuyến đa dạng.

4. An example of an online source is _______.

Đáp án: documents / clips / programmes (chọn một trong ba đáp án)

→ Giải thích: Mai nói: “various online sources such as documents, clips, and programmes.” Bất kỳ từ nào trong ba từ này đều là ví dụ về nguồn tài liệu trực tuyến.

5. The Internet helps children _______ their interests.

Đáp án: pursue

→ Giải thích: Mai nói: “The Internet also allows us to pursue our own interests.” Internet giúp trẻ em theo đuổi sở thích của mình. Lưu ý: đứng sau “helps children” có thể dùng V nguyên mẫu (không cần “to”).

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 textbooks
2 memorising
3 various
4 documents / clips / programmes
5 pursue

Task 4: Work in groups. Discuss and make a list of the changes in your learning over the past five years

Làm việc theo nhóm. Thảo luận và lập danh sách những thay đổi trong việc học tập trong 5 năm qua.

Các khía cạnh gợi ý:

  • Number of subjects (Số lượng môn học)
  • Teachers (Giáo viên)
  • Learning facilities (Cơ sở vật chất học tập)
  • Learning style – dependent / independent (Phong cách học – phụ thuộc / độc lập)

Gợi ý thay đổi:

Khía cạnh 5 năm trước (Tiểu học) Bây giờ (THCS)
Giáo viên 3–4 thầy cô dạy tất cả các môn Mỗi môn có giáo viên riêng
Cơ sở vật chất Hầu như chỉ có sách giáo khoa Có sách giáo khoa + Internet
Phong cách học Phụ thuộc vào thầy cô (dependent) Độc lập, chủ động hơn (independent)
Số môn học Ít môn hơn Nhiều môn hơn

Task 5: Share with the class the list your group has made in 4

Chia sẻ với cả lớp danh sách mà nhóm đã lập ở bài 4.

Bài mẫu (Sample answer):

Five years ago, we were at primary school. We had only three or four teachers teaching us all our subjects. We depended on the teachers to tell us everything we needed to do: taking notes in our notebooks, doing homework, and preparing for exams. We rarely did anything that the teacher did not request. Now, we have different teachers for different subjects. We have also become more independent and active in our learning. We use the Internet to learn about our interests. And it costs little to do it.

Dịch:

Năm năm trước, chúng tôi học ở trường tiểu học. Chúng tôi chỉ có ba hoặc bốn giáo viên dạy tất cả các môn. Chúng tôi phụ thuộc vào thầy cô để biết mọi thứ cần làm: ghi chép vào vở, làm bài tập về nhà và chuẩn bị cho kỳ thi. Chúng tôi hiếm khi làm bất cứ điều gì mà thầy cô không yêu cầu. Bây giờ, chúng tôi có giáo viên khác nhau cho từng môn. Chúng tôi cũng trở nên độc lập và chủ động hơn trong việc học. Chúng tôi sử dụng Internet để tìm hiểu về sở thích của mình. Và điều đó tốn rất ít chi phí.

Hướng dẫn cấu trúc bài nói:

  1. Mở đầu: Giới thiệu thời gian (Five years ago, we were at primary school.)
  2. Quá khứ: Mô tả việc học ngày xưa – giáo viên, cơ sở vật chất, phong cách học.
  3. Hiện tại: Mô tả sự thay đổi – dùng “Now, …” để chuyển ý.
  4. Kết luận: Nhận xét về sự thay đổi (tốt hơn / tiện lợi hơn).

Các cụm từ hữu ích:

Cụm từ Nghĩa
Five years ago Năm năm trước
We depended on … Chúng tôi phụ thuộc vào …
Now, we have become more … Bây giờ, chúng tôi đã trở nên … hơn
We use the Internet to … Chúng tôi sử dụng Internet để …
Learning has become more … Việc học đã trở nên … hơn
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm