Unit 12 A Closer Look 1 Tiếng Anh 9 – Giải Bài Tập, Từ Vựng

Bài A Closer Look 1 thuộc Unit 12 – “Career Choices” gồm hai phần:

  • Vocabulary (Từ vựng): Học từ vựng về các nghề nghiệp và tính từ mô tả đặc điểm công việc như demanding, well-paid, repetitive, rewarding.
  • Pronunciation (Phát âm): Học cách dùng và đọc đúng ngữ điệu câu hỏi dạng khẳng định (statement questions – câu khẳng định dùng như câu hỏi).

I. Từ vựng mới

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
tailor /ˈteɪlə/ (n) thợ may
surgeon /ˈsɜːdʒən/ (n) bác sĩ phẫu thuật
assembly worker /əˈsembli ˈwɜːkə/ (n) công nhân lắp ráp
cashier /kæˈʃɪə/ (n) thu ngân
software engineer /ˈsɒftweər ˌendʒɪˈnɪə/ (n) kỹ sư phần mềm
decisive /dɪˈsaɪsɪv/ (adj) quyết đoán
well-paid /ˌwel ˈpeɪd/ (adj) được trả lương cao
rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ (adj) xứng đáng, có ý nghĩa
demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/ (adj) đòi hỏi nhiều, vất vả
repetitive /rɪˈpetɪtɪv/ (adj) lặp đi lặp lại

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Match the jobs in A with their descriptions in B to make complete sentences

(Nối các nghề trong cột A với mô tả trong cột B để tạo câu hoàn chỉnh)

Cột A Cột B
1. A tailor a. receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc.
2. A surgeon b. performs a particular task in the process of making a product in a factory.
3. An assembly worker c. designs and develops computer software.
4. A cashier d. performs medical operations.
5. A software engineer e. makes clothes.

Nghề 1 – A tailor (Thợ may):e. makes clothes

  • “tailor” = thợ may → công việc chính là may quần áo.
  • Câu hoàn chỉnh: A tailor makes clothes.

Nghề 2 – A surgeon (Bác sĩ phẫu thuật):d. performs medical operations

  • “surgeon” = bác sĩ phẫu thuật → công việc chính là thực hiện các ca phẫu thuật.
  • Câu hoàn chỉnh: A surgeon performs medical operations.

Nghề 3 – An assembly worker (Công nhân lắp ráp):b. performs a particular task in the process of making a product in a factory

  • “assembly worker” = công nhân lắp ráp → làm một công đoạn cụ thể trong dây chuyền sản xuất tại nhà máy.
  • Câu hoàn chỉnh: An assembly worker performs a particular task in the process of making a product in a factory.

Nghề 4 – A cashier (Thu ngân):a. receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc.

  • “cashier” = thu ngân → công việc là nhận và trả tiền tại cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng.
  • Câu hoàn chỉnh: A cashier receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc.

Nghề 5 – A software engineer (Kỹ sư phần mềm):c. designs and develops computer software

  • “software engineer” = kỹ sư phần mềm → công việc là thiết kế và phát triển phần mềm máy tính.
  • Câu hoàn chỉnh: A software engineer designs and develops computer software.

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Nghề Đáp án Câu hoàn chỉnh
1. A tailor e A tailor makes clothes.
2. A surgeon d A surgeon performs medical operations.
3. An assembly worker b An assembly worker performs a particular task in the process of making a product in a factory.
4. A cashier a A cashier receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc.
5. A software engineer c A software engineer designs and develops computer software.

Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence

(Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu)

Câu 1: My brother is applying for a _______ as a customer manager in a supermarket.

  • A. job
  • B. duty
  • C. career
  • D. work

Phân tích:

  • “applying for a ___” = nộp đơn xin một ___
  • B sai: “duty” = nghĩa vụ, nhiệm vụ → không dùng để nộp đơn.
  • C sai: “career” = sự nghiệp (lâu dài) → không dùng với “apply for”.
  • D sai: “work” là danh từ không đếm được → không dùng với mạo từ “a”.
  • A đúng: “apply for a job” = nộp đơn xin việc → cụm từ cố định.

Đáp án: A – job

Câu 2: Mr Hoang was a police officer. He had a successful _______ in the police force.

  • A. work
  • B. job
  • C. career
  • D. task

Phân tích:

  • Ngữ cảnh: Mr Hoang làm cảnh sát trong một thời gian dài → nói về sự nghiệp của ông ấy.
  • A sai: “work” là danh từ không đếm được → không dùng với “a successful”.
  • B sai: “job” = công việc cụ thể ở một thời điểm → không phản ánh toàn bộ quá trình làm việc.
  • D sai: “task” = nhiệm vụ cụ thể → không mô tả cả sự nghiệp.
  • C đúng: “career” = sự nghiệp (toàn bộ quá trình làm việc lâu dài) → “a successful career in the police force”.

Đáp án: C – career

Câu 3: A cashier has to do _______ tasks, such as receiving money and printing receipts.

  • A. effective
  • B. creative
  • C. decisive
  • D. repetitive

Phân tích:

  • Thu ngân phải làm đi làm lại các việc như nhận tiền, in biên lai → công việc lặp đi lặp lại.
  • A sai: “effective” = hiệu quả → mô tả kết quả công việc, không mô tả tính chất công việc.
  • B sai: “creative” = sáng tạo → trái với công việc thu ngân.
  • C sai: “decisive” = quyết đoán → mô tả tính cách, không phải tính chất công việc.
  • D đúng: “repetitive” = lặp đi lặp lại → đúng với ngữ cảnh.

Đáp án: D – repetitive

Câu 4: A tailor can have a _______ job if he/she is creative and knowledgeable about fabric.

  • A. boring
  • B. basic
  • C. well-paid
  • D. difficult

Phân tích:

  • Điều kiện: nếu thợ may sáng tạo và hiểu biết về vải → có thể có một công việc ___
  • A sai: “boring” = nhàm chán → mâu thuẫn với “creative”.
  • B sai: “basic” = cơ bản → không phù hợp ngữ cảnh.
  • D sai: “difficult” = khó → không phải điều thợ may đạt được nhờ sáng tạo.
  • C đúng: “well-paid” = được trả lương cao → thợ may sáng tạo, giỏi có thể kiếm được thu nhập tốt.

Đáp án: C – well-paid

Câu 5: A surgeon’s job is _______. He/She works long hours and occasionally deals with life-and-death situations.

  • A. easy
  • B. demanding
  • C. rewarding
  • D. stress-free

Phân tích:

  • Bác sĩ phẫu thuật làm việc nhiều giờ và đôi khi đối mặt với tình huống sinh tử → công việc đòi hỏi cao, vất vả.
  • A sai: “easy” = dễ dàng → mâu thuẫn với “works long hours, life-and-death situations”.
  • C sai: “rewarding” = có ý nghĩa, xứng đáng → không nói đến tính chất vất vả.
  • D sai: “stress-free” = không căng thẳng → mâu thuẫn với “life-and-death situations”.
  • B đúng: “demanding” = đòi hỏi nhiều, vất vả → phù hợp với công việc của bác sĩ phẫu thuật.

Đáp án: B – demanding

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Từ khóa nhận biết
1 A – job applying for a job = nộp đơn xin việc (cụm từ cố định)
2 C – career successful… in the police force → sự nghiệp lâu dài
3 D – repetitive receiving money, printing receipts → làm đi làm lại
4 C – well-paid creative and knowledgeable → thợ may giỏi kiếm được nhiều tiền
5 B – demanding works long hours, life-and-death situations → đòi hỏi cao

Task 3: Complete the texts, using the words from the box

(Hoàn thành đoạn văn với các từ trong hộp)

Từ trong hộp: demanding / repetitive / software engineer / well-paid / assembly worker

Đoạn văn của Mr Lam

Mr Lam: I’m a(n) (1) _______. I design and develop programmes for computers. My job is (2) _______. I work long hours on the computer, especially when deadlines approach. However, it’s a (3) _______ job, so I’m happy with it.

Chỗ trống (1): “I design and develop programmes for computers” → công việc thiết kế và phát triển chương trình máy tính → software engineer (kỹ sư phần mềm).

Chỗ trống (2): “I work long hours on the computer, especially when deadlines approach” → công việc đòi hỏi nhiều thời gian và sức lực → demanding (đòi hỏi cao, vất vả).

Chỗ trống (3): “so I’m happy with it” → dù vất vả nhưng vẫn hài lòng → lý do khiến ông ấy hài lòng là lương cao → well-paid (được trả lương cao).

Đoạn văn của Ms Nga

Ms Nga: I’m a(n) (4) _______. I’m in charge of sticking labels on the products. Besides basic skills, I must be able to stand for a long time and do (5) _______ tasks at a reasonable speed.

Chỗ trống (4): “I’m in charge of sticking labels on the products” → làm một công đoạn cụ thể trong nhà máy → assembly worker (công nhân lắp ráp).

Chỗ trống (5): “sticking labels on the products… at a reasonable speed” → dán nhãn là việc làm đi làm lại nhiều lần → repetitive (lặp đi lặp lại).

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Chỗ trống Đáp án Cách nhận biết
(1) software engineer “design and develop programmes for computers”
(2) demanding “work long hours… when deadlines approach”
(3) well-paid “I’m happy with it” → lý do hài lòng là lương cao
(4) assembly worker “sticking labels on the products” → công nhân trong nhà máy
(5) repetitive “sticking labels… at a reasonable speed” → việc lặp lại

III. Phát âm – Ngữ điệu câu hỏi dạng khẳng định (Statement Questions)

Lý thuyết

Câu hỏi dạng khẳng định (Statement questions) là câu có cấu trúc giống câu khẳng định (Chủ ngữ + Động từ) nhưng được dùng như câu hỏi, kèm dấu chấm hỏi (?) ở cuối.

Khi nào dùng:

  • Khi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên trước điều vừa nghe.
  • Khi muốn xác nhận lại thông tin vừa được nghe.

Ngữ điệu: Giọng lên cao (rising intonation) ở cuối câu.

Loại câu Ngữ điệu Ví dụ
Câu khẳng định thông thường Đi xuống ở cuối I want to be a doctor.
Câu hỏi dạng khẳng định Đi lên ở cuối You want to be a doctor?

Task 4: Listen to the conversations – Pay attention to intonation

Bài nghe:
0:00 0:00
f

Hội thoại 1:

Minh: It’s 4:20 now. I must go.

Hoa: It’s 4:20? Oh dear, I must go, too!

  • “It’s 4:20?” → Hoa ngạc nhiên khi biết đã 4:20 → giọng lên cao ở cuối.

Hội thoại 2:

Mai: Mum, Ms Lan has invited you to a party.

Mother: She invited me to a party?

  • “She invited me to a party?” → Mẹ ngạc nhiên khi nghe tin này → giọng lên cao ở cuối.

Phân tích ngữ điệu hai hội thoại

Câu hỏi dạng khẳng định Mục đích Ngữ điệu
It’s 4:20? Bày tỏ sự ngạc nhiên về thời gian Lên cao ở “4:20”
She invited me to a party? Bày tỏ sự ngạc nhiên khi được mời Lên cao ở “party”

Task 5: Complete each conversation with a statement question

(Hoàn thành hội thoại bằng câu hỏi dạng khẳng định)

Hội thoại 1:

Nick: Minh is very happy with the vocational test.

Trang: _______? He told me something different.

Phân tích:

  • Nick nói Minh rất vui với bài kiểm tra hướng nghiệp.
  • Trang ngạc nhiên vì nghe điều khác → cần câu hỏi dạng khẳng định để bày tỏ sự ngạc nhiên.
  • Câu hỏi dạng khẳng định lặp lại nội dung Nick vừa nói: Minh is very happy with the vocational test?

Đáp án: Minh is very happy with the vocational test?

Hội thoại 2:

Elena: I want to become a surgeon.

Tom: _______? Do you have skilful hands?

Phân tích:

  • Elena nói muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật.
  • Tom ngạc nhiên và hỏi lại → cần câu hỏi dạng khẳng định lặp lại nội dung Elena vừa nói: You want to become a surgeon?

Đáp án: You want to become a surgeon?

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Hội thoại Câu hỏi dạng khẳng định Mục đích
1 Minh is very happy with the vocational test? Trang ngạc nhiên vì nghe điều khác với thực tế
2 You want to become a surgeon? Tom ngạc nhiên trước ước mơ của Elena

Lưu ý khi luyện đọc Task 5:

  • Câu hỏi dạng khẳng định phải đọc với giọng lên cao ở từ cuối cùng trước dấu chấm hỏi.
  • Hội thoại 1: giọng lên cao ở “test?”
  • Hội thoại 2: giọng lên cao ở “surgeon?”
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm