Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation (Phát âm)
- Task 1: Read the sentences. Pay attention to the underlined words. Then listen and repeat (Trang 46)
- II. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
- Task 3: Write the correct form of the word in brackets to complete each sentence
- III. Grammar (Ngữ pháp)
- Ôn tập các điểm ngữ pháp chính
- Task 4: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
- Task 5: Use the correct forms of the verbs in brackets to complete the sentences
Bài Review 2 – Language ôn tập kiến thức từ Unit 4 (Life in the Past), Unit 5 (Our Experiences), Unit 6 (Vietnamese Lifestyles: Then and Now). Bài ôn gồm ba phần: Pronunciation (phát âm các âm /m/, /l/, /j/, /w/, /fl/, /fr/), Vocabulary (từ vựng về cuộc sống quá khứ, trải nghiệm, thay đổi lối sống), và Grammar (Past continuous, Wish + past simple, Present perfect, Verbs + to-infinitive / V-ing).
I. Pronunciation (Phát âm)
Task 1: Read the sentences. Pay attention to the underlined words. Then listen and repeat (Trang 46)
Đọc các câu. Chú ý các từ được gạch chân. Sau đó nghe và nhắc lại.
1. The water overflowed from the dam and flooded the area.
→ Dịch: Nước tràn qua đập và làm ngập khu vực.
→ Âm cần chú ý: overflowed /ˌəʊvəˈfləʊd/ – âm /fl/; flooded /ˈflʌdɪd/ – âm /fl/; water /ˈwɔːtə/ – âm /w/.
2. African American musicians created jazz about 100 years ago.
→ Dịch: Các nhạc sĩ người Mỹ gốc Phi đã tạo ra nhạc jazz khoảng 100 năm trước.
→ Âm cần chú ý: musicians /mjuˈzɪʃnz/ – âm /m/; years /jɪəz/ – âm /j/.
3. The children thought all the food at the party was yummy.
→ Dịch: Bọn trẻ nghĩ tất cả đồ ăn ở bữa tiệc đều ngon.
→ Âm cần chú ý: all /ɔːl/ – âm /l/; yummy /ˈjʌmi/ – âm /j/.
4. The presentation focused on the values of teamwork.
→ Dịch: Bài thuyết trình tập trung vào giá trị của làm việc nhóm.
→ Âm cần chú ý: values /ˈvæljuːz/ – âm /l/; teamwork – âm /w/.
5. He sometimes remembers his younger days in the mountain village.
→ Dịch: Anh ấy đôi khi nhớ lại những ngày còn trẻ ở ngôi làng miền núi.
→ Âm cần chú ý: younger /ˈjʌŋɡə/ – âm /j/; mountain /ˈmaʊntɪn/ – âm /m/; village /ˈvɪlɪdʒ/ – âm /l/.
Tổng hợp các âm trong bài:
| Âm | Từ minh họa |
|---|---|
| /fl/ | overflowed, flooded |
| /fr/ | (xuất hiện ở các bài khác trong Unit 4-6) |
| /m/ | musicians, mountain, remembers |
| /l/ | all, values, village |
| /j/ | years, yummy, younger |
| /w/ | water, teamwork |
II. Vocabulary (Từ vựng)
Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
1. Angkor Wat in Cambodia is a World _______ Site.
A. Camping — B. Construction — C. Heritage — D. Building
→ Đáp án: C. Heritage
→ Giải thích: “World Heritage Site” là cụm từ cố định, nghĩa là Di sản Thế giới. Angkor Wat ở Campuchia là một Di sản Thế giới. Các đáp án khác (Camping – cắm trại, Construction – xây dựng, Building – tòa nhà) không kết hợp được với “World … Site”.
→ Dịch: Angkor Wat ở Campuchia là một Di sản Thế giới.
2. Watching the forest from the top of the mountain is an amazing _______.
A. experience — B. habit — C. sight — D. accident
→ Đáp án: A. experience
→ Giải thích: “Experience” nghĩa là trải nghiệm. Câu này nói ngắm rừng từ đỉnh núi là một trải nghiệm tuyệt vời. “Habit” (thói quen), “sight” (cảnh tượng), “accident” (tai nạn) không phù hợp với ngữ cảnh “an amazing ___”.
→ Dịch: Ngắm rừng từ đỉnh núi là một trải nghiệm tuyệt vời.
3. In my grandfather’s _______, people travelled mostly on foot or by bike.
A. age — B. generation — C. past — D. year
→ Đáp án: B. generation
→ Giải thích: “In my grandfather’s generation” nghĩa là vào thế hệ của ông tôi. Đây là cụm từ tự nhiên để nói về thời kỳ ông bà sống. “Age” (tuổi/thời đại) thường dùng với mạo từ; “past” (quá khứ) và “year” (năm) không kết hợp tự nhiên với “my grandfather’s”.
→ Dịch: Vào thế hệ ông tôi, mọi người chủ yếu đi bộ hoặc đi xe đạp.
4. The word _______ is new to most elderly people. They didn’t know about it in their time.
A. ‘eco-tour’ — B. ‘dance’ — C. ‘festival’ — D. ‘community’
→ Đáp án: A. ‘eco-tour’
→ Giải thích: “Eco-tour” (du lịch sinh thái) là từ mới, người già không biết đến trong thời của họ. Các từ “dance” (nhảy múa), “festival” (lễ hội), “community” (cộng đồng) đều là những khái niệm đã tồn tại từ lâu, không phải từ mới.
→ Dịch: Từ “eco-tour” (du lịch sinh thái) là mới đối với hầu hết người già. Họ không biết về nó trong thời của họ.
5. Nowadays, _______ books have significantly replaced paper books.
A. science — B. picture — C. comic — D. online
→ Đáp án: D. online
→ Giải thích: “Online books” nghĩa là sách trực tuyến. Ngày nay sách trực tuyến đã thay thế đáng kể sách giấy. Từ khóa “significantly replaced paper books” (thay thế đáng kể sách giấy) chỉ phù hợp với “online” – phản ánh xu hướng công nghệ hiện đại.
→ Dịch: Ngày nay, sách trực tuyến đã thay thế đáng kể sách giấy.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | B | A | D |
Task 3: Write the correct form of the word in brackets to complete each sentence
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.
1. I have _______ memories about my trip to Sentosa in Singapore. (forget)
→ Đáp án: unforgettable
→ Giải thích: Cần một tính từ đứng trước danh từ “memories” để bổ nghĩa. “Forget” (quên) → thêm tiền tố un- và hậu tố -able → unforgettable = không thể quên được. “Unforgettable memories” = những kỷ niệm không thể quên.
→ Dịch: Tôi có những kỷ niệm không thể quên về chuyến đi Sentosa ở Singapore.
2. Children nowadays are more aware of environment _______ than we did in the past. (protect)
→ Đáp án: protection
→ Giải thích: Cần một danh từ sau “environment” để tạo thành cụm danh từ “environment protection” (bảo vệ môi trường). “Protect” (v) → protection (n).
→ Dịch: Trẻ em ngày nay nhận thức hơn về việc bảo vệ môi trường so với chúng tôi trước đây.
3. The most memorable part of our _______ was the boat ride on the River Cam. (tourism)
→ Đáp án: tour
→ Giải thích: Cần một danh từ sau “our” (đại từ sở hữu). “Tourism” (ngành du lịch) → tour (chuyến du lịch). “Our tour” = chuyến du lịch của chúng tôi. Không dùng “tourism” vì “tourism” chỉ ngành du lịch nói chung, không phải một chuyến đi cụ thể.
→ Dịch: Phần đáng nhớ nhất trong chuyến du lịch của chúng tôi là chuyến đi thuyền trên sông Cam.
4. England is very good at _______ its historic buildings and monuments. (preserve)
→ Đáp án: preserving
→ Giải thích: Sau giới từ “at” cần dùng V-ing. Cấu trúc: “be good at + V-ing” = giỏi trong việc gì. “Preserve” → preserving.
→ Dịch: Nước Anh rất giỏi trong việc bảo tồn các tòa nhà và di tích lịch sử.
5. We are getting ready for our graduation _______. (perform)
→ Đáp án: performance
→ Giải thích: Cần một danh từ sau “graduation” để tạo cụm danh từ. “Perform” (v – biểu diễn) → performance (n – buổi biểu diễn). “Graduation performance” = buổi biểu diễn tốt nghiệp.
→ Dịch: Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn tốt nghiệp.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Từ gốc | Đáp án | Loại từ cần điền |
|---|---|---|---|
| 1 | forget | unforgettable | tính từ (un- + forget + -able) |
| 2 | protect | protection | danh từ (protect + -ion) |
| 3 | tourism | tour | danh từ (dạng khác của từ) |
| 4 | preserve | preserving | V-ing (sau giới từ “at”) |
| 5 | perform | performance | danh từ (perform + -ance) |
III. Grammar (Ngữ pháp)
Ôn tập các điểm ngữ pháp chính
| Ngữ pháp | Công thức | Cách dùng |
|---|---|---|
| Past continuous | S + was/were + V-ing | Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ |
| Wish + past simple | S + wish + S + V (quá khứ đơn) | Diễn tả ước muốn trái với thực tế hiện tại |
| Present perfect | S + have/has + V3/ed | Diễn tả hành động đã xảy ra, có kết quả ở hiện tại |
| Verb + to-infinitive | V + to V | decide, want, agree, choose… + to V |
| Verb + V-ing | V + V-ing | mind, enjoy, avoid, finish… + V-ing |
Task 4: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
1. Do you _______ not showing this photo in your presentation?
A. wish — B. mind — C. decide — D. think
→ Đáp án: B. mind
→ Giải thích: Cấu trúc “Do you mind + V-ing?” = Bạn có phiền … không? Sau “mind” phải dùng V-ing (“not showing” là V-ing). Các đáp án khác không đi với V-ing theo cách này: “wish” dùng với mệnh đề; “decide” dùng với to V; “think” không kết hợp trực tiếp với V-ing.
→ Dịch: Bạn có phiền không chiếu bức ảnh này trong bài thuyết trình không?
2. We _______ we had more time to research changes in our village.
A. fancy — B. decide — C. wish — D. like
→ Đáp án: C. wish
→ Giải thích: Cấu trúc “wish + S + V (quá khứ đơn)” diễn tả ước muốn trái với thực tế hiện tại. “We wish we had more time” = Chúng tôi ước chúng tôi có thêm thời gian (thực tế là không có). Dấu hiệu nhận biết: mệnh đề sau dùng “had” (quá khứ đơn).
→ Dịch: Chúng tôi ước có thêm thời gian để nghiên cứu những thay đổi trong làng.
3. – How is your ceramic course? – Fantastic. I _______ how to make simple items.
A. have learnt — B. was learning — C. learnt — D. learn
→ Đáp án: A. have learnt
→ Giải thích: Dùng thì hiện tại hoàn thành (have + V3/ed) vì hành động học đã xảy ra và có kết quả ở hiện tại (bây giờ đã biết làm). Câu trả lời “Fantastic” cho thấy người nói hài lòng với kết quả hiện tại của việc học.
→ Dịch: – Khóa học gốm sứ của bạn thế nào? – Tuyệt vời. Tôi đã học được cách làm những vật dụng đơn giản.
4. I went to the Exhibit Hall while my friend Mark _______ to the museum attendant.
A. talked — B. was talking — C. has talked — D. talks
→ Đáp án: B. was talking
→ Giải thích: Dùng thì quá khứ tiếp diễn với “while”. Cấu trúc: S1 + V (quá khứ đơn) + while + S2 + was/were + V-ing → Một hành động xen vào (went) trong khi hành động khác đang diễn ra (was talking). “While” là dấu hiệu của quá khứ tiếp diễn.
→ Dịch: Tôi đi đến Phòng Triển lãm trong khi bạn tôi Mark đang nói chuyện với nhân viên bảo tàng.
5. I wish I _______ visit Angkor Wat in Cambodia.
A. can — B. should — C. will — D. could
→ Đáp án: D. could
→ Giải thích: Cấu trúc “wish + S + could + V” diễn tả ước muốn về khả năng trái với thực tế. “I wish I could visit” = Tôi ước tôi có thể thăm (nhưng thực tế không thể). Trong câu “wish”, không dùng “can/will” (hiện tại/tương lai) mà phải dùng “could” (dạng quá khứ của “can”).
→ Dịch: Tôi ước tôi có thể thăm Angkor Wat ở Campuchia.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | A | B | D |
| Ngữ pháp | mind + V-ing | wish + past simple | Present perfect | Past continuous (while) | wish + could |
Task 5: Use the correct forms of the verbs in brackets to complete the sentences
Dùng dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
1. We (walk) _______ down the hill when we saw the castle. It was so beautiful in the sunset.
→ Đáp án: were walking
→ Giải thích: Dùng thì quá khứ tiếp diễn vì có “when” nối hai hành động trong quá khứ. Hành động đang diễn ra (were walking – đang đi bộ xuống đồi) bị xen vào bởi hành động khác (saw – nhìn thấy). Cấu trúc: S + was/were + V-ing + when + S + V (quá khứ đơn).
→ Dịch: Chúng tôi đang đi bộ xuống đồi thì nhìn thấy lâu đài. Nó thật đẹp trong ánh hoàng hôn.
2. I wish I (have) _______ more time to spend at the Viet Nam National Village for Ethnic Culture and Tourism.
→ Đáp án: had
→ Giải thích: Cấu trúc “wish + S + V (quá khứ đơn)” diễn tả ước muốn trái với thực tế hiện tại. “Have” → had (quá khứ đơn). Thực tế người nói không có đủ thời gian.
→ Dịch: Tôi ước tôi có thêm thời gian để ở Làng Văn hóa – Du lịch các Dân tộc Việt Nam.
3. _______ you (ever / make) _______ a handicraft item?
→ Đáp án: Have you ever made
→ Giải thích: Dùng thì hiện tại hoàn thành với “ever” để hỏi về trải nghiệm. Cấu trúc: Have/Has + S + ever + V3/ed? “Make” → made (V3).
→ Dịch: Bạn đã bao giờ làm một sản phẩm thủ công chưa?
4. We all decided (choose) _______ the Return to the Past class.
→ Đáp án: to choose
→ Giải thích: Cấu trúc “decide + to V” (quyết định làm gì). “Decide” là một trong những động từ luôn đi với to-infinitive. Các động từ tương tự: want, agree, hope, plan, promise…
→ Dịch: Tất cả chúng tôi đã quyết định chọn lớp “Trở về Quá khứ”.
5. Do you mind (search) _______ for more information about Japanese cartoons?
→ Đáp án: searching
→ Giải thích: Cấu trúc “Do you mind + V-ing?” (Bạn có phiền … không?). “Mind” là một trong những động từ luôn đi với V-ing. Các động từ tương tự: enjoy, avoid, finish, practise, suggest…
→ Dịch: Bạn có phiền tìm thêm thông tin về phim hoạt hình Nhật Bản không?
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Đáp án | Ngữ pháp áp dụng |
|---|---|---|
| 1 | were walking | Past continuous (when + past simple) |
| 2 | had | Wish + past simple |
| 3 | Have you ever made | Present perfect (ever) |
| 4 | to choose | decide + to V |
| 5 | searching | mind + V-ing |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
