Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- LISTENING
- Task 1: Work in pairs. Discuss the following question
- Task 2: Listen and choose the opinion (A–C) each student expresses
- Task 3: Listen again and choose the correct answer A, B, or C
- WRITING
- Task 4: Match the time management tips in column A with the explanations and/or reasons in column B
- Task 5: Write a paragraph (about 100 words) about how to manage your time effectively
Bài học Skills 2 thuộc Unit 3 “Healthy Living for Teens” gồm hai phần: Listening – nghe hiểu về cách ba học sinh Trang, Phong và Tom quản lý thời gian hiệu quả, và Writing – viết đoạn văn khoảng 100 từ về cách quản lý thời gian.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| schoolwork | /ˈskuːlwɜːk/ | (n) | việc học tập ở trường |
| routine | /ruːˈtiːn/ | (n) | thói quen, việc làm thường ngày |
| calendar | /ˈkælɪndə/ | (n) | lịch |
| submit | /səbˈmɪt/ | (v) | nộp, đệ trình |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | (n) | hạn cuối, thời hạn |
| minimise | /ˈmɪnɪmaɪz/ | (v) | giảm đến mức tối thiểu |
| distraction | /dɪˈstrækʃn/ | (n) | sự phân tâm, xao nhãng |
| due date | /djuː deɪt/ | (n) | ngày đến hạn |
| sign out of | /saɪn aʊt ɒv/ | (ph.v) | đăng xuất khỏi |
| accomplish | /əˈkʌmplɪʃ/ | (v) | hoàn thành |
| priority | /praɪˈɒrəti/ | (n) | sự ưu tiên |
| at a loss | /æt ə lɒs/ | (idiom) | lúng túng, bối rối |
II. Hướng dẫn giải bài tập
LISTENING
Task 1: Work in pairs. Discuss the following question
Câu hỏi: How do you make time for study and other activities? (Bạn sắp xếp thời gian cho việc học và các hoạt động khác như thế nào?)
Gợi ý trả lời:
I usually make a to-do list every evening for the next day. I give priority to homework and studying first, and then spend time on other activities like playing sports or hanging out with friends. I also try to avoid using my phone too much so I don’t waste time.
Dịch: Mình thường lập danh sách việc cần làm vào mỗi tối cho ngày hôm sau. Mình ưu tiên bài tập và việc học trước, sau đó dành thời gian cho các hoạt động khác như chơi thể thao hoặc đi chơi với bạn bè. Mình cũng cố gắng tránh dùng điện thoại quá nhiều để không lãng phí thời gian.
Task 2: Listen and choose the opinion (A–C) each student expresses
Nghe Trang, Phong và Tom nói về cách quản lý thời gian hiệu quả. Với mỗi học sinh (1–3), chọn ý kiến (A–C) mà mỗi người bày tỏ.
Nội dung bài nghe (Tapescript):
Trang: I use a calendar to plan my work ahead. At the beginning of each term, I take a broad view of what I have to do by entering the due dates and test dates into a calendar. I often do these with different colours, for example, red for deadlines, green for exams …
Phong: I try to minimise distractions. Besides cell phones, social media, and friends, there are a lot of activities that can take my attention away from my schoolwork. When it’s time to start my work, I turn off my cell phone and sign out of social media accounts.
Tom: I never leave homework until the day before it’s due. I review my projects and coming tests and add them to my schedule. I arrange to start working on them well before they’re due, so I’m not stressed out to meet the due dates.
Dịch bài nghe:
Trang: Mình dùng lịch để lên kế hoạch công việc trước. Vào đầu mỗi học kỳ, mình có cái nhìn tổng quan về những gì phải làm bằng cách nhập các ngày đến hạn và ngày thi vào lịch. Mình thường làm điều này với các màu khác nhau, ví dụ, đỏ cho hạn cuối, xanh lá cho kỳ thi …
Phong: Mình cố gắng giảm thiểu sự phân tâm. Ngoài điện thoại di động, mạng xã hội và bạn bè, có rất nhiều hoạt động có thể khiến mình mất tập trung khỏi việc học. Khi đến lúc bắt đầu làm bài, mình tắt điện thoại và đăng xuất khỏi các tài khoản mạng xã hội.
Tom: Mình không bao giờ để bài tập đến ngày trước khi đến hạn mới làm. Mình xem lại các dự án và bài kiểm tra sắp tới rồi thêm chúng vào lịch trình. Mình sắp xếp bắt đầu làm trước hạn rất lâu, để mình không bị áp lực phải kịp ngày đến hạn.
Các ý kiến (Opinions):
| Ý kiến | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | I don’t let things distract me from the schoolwork that I have to do. | Tôi không để mọi thứ làm tôi phân tâm khỏi việc học. |
| B | Using a calendar to plan my work ahead helps me manage my time effectively. | Sử dụng lịch để lên kế hoạch công việc trước giúp tôi quản lý thời gian hiệu quả. |
| C | I try not to delay doing my homework and working on my projects and coming tests. | Tôi cố gắng không trì hoãn làm bài tập và làm việc trên các dự án và bài kiểm tra sắp tới. |
Đáp án:
| Học sinh | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. Trang | B | Trang nói: “I use a calendar to plan my work ahead” → Dùng lịch để lên kế hoạch trước, đúng với ý kiến B. |
| 2. Phong | A | Phong nói: “I try to minimise distractions… I turn off my cell phone and sign out of social media accounts” → Không để bị phân tâm, đúng với ý kiến A. |
| 3. Tom | C | Tom nói: “I never leave homework until the day before it’s due” → Không trì hoãn bài tập, đúng với ý kiến C. |
Task 3: Listen again and choose the correct answer A, B, or C
Nghe lại và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
1. Trang enters what she has to do into a _______ at the beginning of each term.
A. poster — B. routine — C. calendar
→ Đáp án: C. calendar
→ Giải thích: Trang nói: “I take a broad view of what I have to do by entering the due dates and test dates into a calendar.” → Trang nhập những gì cần làm vào lịch vào đầu mỗi học kỳ.
2. Trang often uses _______ colours to mark project due dates and exam times on her calendar.
A. different — B. the same — C. similar
→ Đáp án: A. different
→ Giải thích: Trang nói: “I often do these with different colours, for example, red for deadlines, green for exams” → Trang dùng các màu khác nhau để đánh dấu.
3. Phong turns off his cell phone and signs out of social media _______ when he starts his work.
A. accounts — B. networks — C. websites
→ Đáp án: A. accounts
→ Giải thích: Phong nói: “I turn off my cell phone and sign out of social media accounts.” → Phong đăng xuất khỏi các tài khoản mạng xã hội.
4. Tom tries not to _______ homework until just before the due date.
A. leave — B. complete — C. submit
→ Đáp án: A. leave
→ Giải thích: Tom nói: “I never leave homework until the day before it’s due.” → Tom không bao giờ để bài tập đến sát ngày hạn mới làm. “Leave” ở đây nghĩa là “để lại, trì hoãn”.
5. Tom _______ his projects and coming tests and adds them to his schedule.
A. prepares — B. reviews — C. revises
→ Đáp án: B. reviews
→ Giải thích: Tom nói: “I review my projects and coming tests and add them to my schedule.” → Tom xem lại các dự án và bài kiểm tra sắp tới rồi thêm vào lịch trình. “Review” nghĩa là xem lại, rà soát.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C. calendar |
| 2 | A. different |
| 3 | A. accounts |
| 4 | A. leave |
| 5 | B. reviews |
WRITING
Task 4: Match the time management tips in column A with the explanations and/or reasons in column B
Nối các mẹo quản lý thời gian ở cột A với giải thích và/hoặc lý do ở cột B.
Đáp án:
| STT | Cột A (Mẹo) | Đáp án | Cột B (Giải thích / Lý do) |
|---|---|---|---|
| 1 | Making a plan or schedule for things you need to do, including appointments, projects, homework and tests | c | You can plan your work ahead by using a calendar, a diary, or a mobile app. It helps you remember what you need to accomplish and when you should do it. |
| 2 | Giving priority to the most important task | a | You should decide which is the most urgent and important task so that you can concentrate on it first. By doing this, you may not be at a loss to deal with too much work at the same time. |
| 3 | Building an effective daily routine | b | An effective routine can help you accomplish the things you need to do. The more you follow a daily routine, the less you will worry or get stressed. |
Giải thích chi tiết:
1 → c: Mẹo “Lập kế hoạch hoặc lịch trình” nối với giải thích về việc dùng lịch, nhật ký hoặc ứng dụng để lên kế hoạch trước, giúp nhớ những gì cần hoàn thành và khi nào phải làm. Từ khóa nhận biết: “plan” (kế hoạch) ↔ “plan your work ahead” (lên kế hoạch trước); “schedule” (lịch trình) ↔ “calendar, diary, mobile app” (lịch, nhật ký, ứng dụng).
2 → a: Mẹo “Ưu tiên nhiệm vụ quan trọng nhất” nối với giải thích về việc quyết định việc nào cấp bách nhất để tập trung vào trước, tránh bối rối khi quá nhiều việc. Từ khóa nhận biết: “priority” (ưu tiên) ↔ “most urgent and important task” (nhiệm vụ cấp bách và quan trọng nhất).
3 → b: Mẹo “Xây dựng thói quen hàng ngày hiệu quả” nối với giải thích rằng thói quen hiệu quả giúp hoàn thành công việc, càng tuân theo thói quen thì càng ít lo lắng. Từ khóa nhận biết: “routine” (thói quen) ↔ “daily routine” (thói quen hàng ngày).
Dịch cột A và cột B:
| Cột A | Dịch |
|---|---|
| 1 | Lập kế hoạch hoặc lịch trình cho những việc cần làm, bao gồm cuộc hẹn, dự án, bài tập và bài kiểm tra |
| 2 | Ưu tiên nhiệm vụ quan trọng nhất |
| 3 | Xây dựng thói quen hàng ngày hiệu quả |
| Cột B | Dịch |
|---|---|
| a | Bạn nên quyết định nhiệm vụ nào cấp bách và quan trọng nhất để có thể tập trung vào nó trước. Bằng cách này, bạn sẽ không bối rối khi phải giải quyết quá nhiều việc cùng lúc. |
| b | Một thói quen hiệu quả có thể giúp bạn hoàn thành những việc cần làm. Bạn càng tuân theo thói quen hàng ngày, bạn sẽ càng ít lo lắng hoặc căng thẳng. |
| c | Bạn có thể lên kế hoạch công việc trước bằng cách sử dụng lịch, nhật ký hoặc ứng dụng điện thoại. Nó giúp bạn nhớ những gì cần hoàn thành và khi nào nên làm. |
Task 5: Write a paragraph (about 100 words) about how to manage your time effectively
Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về cách quản lý thời gian hiệu quả. Sử dụng các mẹo ở bài 4 hoặc ý tưởng của riêng bạn.
Câu mở đầu gợi ý trong SGK:
There are many things we should do to manage our time effectively. Firstly, …
Bài viết mẫu:
There are many things we should do to manage our time effectively. Firstly, we should set specific goals and prioritise them according to their importance level. This will help us keep focused on our most important tasks and avoid wasting time on tasks that do not contribute to our goals. Secondly, creating a schedule or to-do list can help us manage our time efficiently by breaking down our day into manageable chunks. We should also be realistic about how long each task will take and build in extra time for unexpected interruptions or delays. Thirdly, it is essential to eliminate distractions and time-wasting activities, such as social media or unnecessary meetings, which can reduce our productivity. By following these tips, we can effectively manage our time and achieve success in all aspects of our life.
Dịch bài viết mẫu:
Có nhiều điều chúng ta nên làm để quản lý thời gian hiệu quả. Thứ nhất, chúng ta nên đặt mục tiêu cụ thể và ưu tiên chúng theo mức độ quan trọng. Điều này sẽ giúp chúng ta tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất và tránh lãng phí thời gian vào những việc không đóng góp cho mục tiêu. Thứ hai, lập lịch trình hoặc danh sách việc cần làm có thể giúp chúng ta quản lý thời gian hiệu quả bằng cách chia nhỏ ngày thành các phần dễ quản lý. Chúng ta cũng nên thực tế về thời gian mỗi nhiệm vụ cần và dự phòng thêm thời gian cho những gián đoạn hoặc chậm trễ bất ngờ. Thứ ba, điều cần thiết là loại bỏ sự phân tâm và các hoạt động lãng phí thời gian, như mạng xã hội hoặc các cuộc họp không cần thiết, vì chúng có thể giảm năng suất. Bằng cách làm theo những mẹo này, chúng ta có thể quản lý thời gian hiệu quả và đạt được thành công trong mọi mặt của cuộc sống.
Hướng dẫn viết bài:
Đoạn văn nên có cấu trúc rõ ràng gồm 3 phần:
| Phần | Nội dung | Từ nối gợi ý |
|---|---|---|
| Mở đoạn | Câu chủ đề giới thiệu nội dung: quản lý thời gian hiệu quả | There are many things we should do to… |
| Thân đoạn | 2–3 mẹo, mỗi mẹo kèm giải thích/lý do (lấy từ Task 4) | Firstly, … Secondly, … Thirdly, … / Besides, … |
| Kết đoạn | Tóm tắt, khẳng định lại lợi ích | By following these tips, … / In conclusion, … |
Bài viết mẫu tham khảo thêm (ngắn hơn, phù hợp mức 100 từ):
There are several ways to manage our time effectively. Firstly, we should make a plan or schedule for things we need to do, including homework, projects and tests. We can use a calendar or a mobile app to plan our work ahead. Secondly, we should give priority to the most urgent and important tasks so that we can concentrate on them first. This helps us avoid feeling stressed when there is too much work. Finally, building an effective daily routine is very important. The more we follow a routine, the less we will worry. By managing our time well, we can achieve better results at school and enjoy a balanced life. (100 từ)
Dịch:
Có nhiều cách để quản lý thời gian hiệu quả. Thứ nhất, chúng ta nên lập kế hoạch hoặc lịch trình cho những việc cần làm, bao gồm bài tập, dự án và bài kiểm tra. Chúng ta có thể dùng lịch hoặc ứng dụng điện thoại để lên kế hoạch trước. Thứ hai, chúng ta nên ưu tiên các nhiệm vụ cấp bách và quan trọng nhất để có thể tập trung vào chúng trước. Điều này giúp tránh cảm giác căng thẳng khi có quá nhiều việc. Cuối cùng, xây dựng thói quen hàng ngày hiệu quả rất quan trọng. Chúng ta càng tuân theo thói quen, càng ít lo lắng. Bằng cách quản lý thời gian tốt, chúng ta có thể đạt kết quả tốt hơn ở trường và tận hưởng cuộc sống cân bằng.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
