Giải Unit 7 Skills 2 Tiếng Anh Lớp 9 – Nghe và Viết

Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 mang tên “Natural Wonders of the World” (Kỳ quan thiên nhiên thế giới). Bài Skills 2 tập trung vào hai kỹ năng:

  • Listening (Nghe): Nghe đoạn văn về rừng nhiệt đới Amazon và trả lời câu hỏi.
  • Writing (Viết): Thảo luận và viết đoạn văn về một kỳ quan thiên nhiên hoặc cảnh đẹp gần nơi em sống.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/ (n) rừng nhiệt đới
flora /ˈflɔːrə/ (n) thực vật (của một vùng)
fauna /ˈfɔːnə/ (n) động vật (của một vùng)
biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ (n) đa dạng sinh học
ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ (n) hệ sinh thái
deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n) nạn phá rừng
logging /ˈlɒɡɪŋ/ (n) việc chặt cây (lấy gỗ)
extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ (n) sự tuyệt chủng
oxygen /ˈɒksɪdʒən/ (n) ô-xy
atmosphere /ˈætməsfɪə/ (n) khí quyển
magnificent /mæɡˈnɪfɪsnt/ (adj) hùng vĩ, tuyệt vời
tropical /ˈtrɒpɪkl/ (adj) nhiệt đới
biological /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/ (adj) thuộc sinh học
restore /rɪˈstɔː/ (v) khôi phục, phục hồi
urgent /ˈɜːdʒənt/ (adj) cấp bách, khẩn cấp
establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) thành lập, thiết lập

2. Từ vựng mở rộng cho phần Writing

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
natural wonder /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ (n) kỳ quan thiên nhiên
landscape /ˈlændskeɪp/ (n) phong cảnh, cảnh quan
tranquil /ˈtræŋkwɪl/ (adj) yên tĩnh, thanh bình
bank (of a river) /bæŋk/ (n) bờ (sông)
authority /ɔːˈθɒrəti/ (n) cơ quan có thẩm quyền
entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/ (adj) thú vị, giải trí
gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/ (adj) đẹp tuyệt vời
picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ (adj) đẹp như tranh vẽ

II. Nội dung bài nghe (Audio Script)

Đoạn nghe tiếng Anh (Track 45 & 46)

Bài nghe:
0:00 0:00

The Amazon Rainforest is a magnificent area. It is the largest tropical forest on earth. The Amazon possesses more than half of our world’s tropical forest areas. It is very rich in flora and fauna.

The Amazon Rainforest is home to the most biological diversity, serving as the green lung of the world. It contributes to the production of one-fifth of the oxygen in our atmosphere. The Amazon also helps to slow climate change. For these reasons, the Amazon ranks among seven natural wonders of the world. It has so many things which are especially important for our earth and our future.

Today the biodiversity of this region is threatened. These threats include illegal logging, deforestation, fires, and species extinction. Protecting wild species and the wild places where they live is so urgent for us. Governments and the communities living in the area are doing a lot to restore damaged ecosystems. They plant trees and establish parks to protect rainforests and wildlife. They also encourage people to live in a way that doesn’t hurt the environment.

Dịch bài nghe (Translation)

Rừng nhiệt đới Amazon là một khu vực hùng vĩ. Đây là khu rừng nhiệt đới lớn nhất trên trái đất. Amazon chiếm hơn một nửa diện tích rừng nhiệt đới của thế giới. Nơi đây rất giàu về thực vật và động vật.

Rừng nhiệt đới Amazon là nơi sinh sống có đa dạng sinh học nhất, đóng vai trò như là lá phổi xanh của thế giới. Nó đóng góp vào việc sản xuất một phần năm lượng ô-xy trong khí quyển của chúng ta. Amazon cũng giúp làm chậm quá trình biến đổi khí hậu. Vì những lý do này, Amazon được xếp hạng trong số bảy kỳ quan thiên nhiên thế giới. Nó có rất nhiều điều đặc biệt quan trọng đối với trái đất và tương lai của chúng ta.

Ngày nay sự đa dạng sinh học của khu vực này đang bị đe dọa. Những mối đe dọa này bao gồm khai thác gỗ trái phép, nạn phá rừng, cháy rừng và sự tuyệt chủng của các loài. Bảo vệ các loài hoang dã và những nơi hoang dã mà chúng sinh sống là điều rất cấp bách đối với chúng ta. Các chính phủ và cộng đồng sống trong khu vực đang làm rất nhiều việc để phục hồi các hệ sinh thái bị hư hại. Họ trồng cây và thành lập các công viên để bảo vệ rừng nhiệt đới và động vật hoang dã. Họ cũng khuyến khích mọi người sống theo cách không gây hại cho môi trường.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Write a word from the box under the correct picture (Trang SGK)

Yêu cầu: Viết một từ trong ô vào dưới bức ảnh đúng.

Hộp từ: a. rainforest | b. flora | c. fauna

Phân tích từng từ

Từ Nghĩa Đặc điểm nhận biết qua hình
fauna động vật (của một vùng) Hình ảnh các loài động vật: voi, hươu cao cổ, chim…
rainforest rừng nhiệt đới Hình ảnh khu rừng rậm rạp, cây xanh um tùm, ánh sáng lọc qua tán cây
flora thực vật (của một vùng) Hình ảnh các loại cây dương xỉ, thực vật xanh tươi nhiều tầng lớp

Đáp án

Hình Đáp án
Hình 1 (các loài thú: voi, hươu cao cổ…) c. fauna
Hình 2 (khu rừng nhiệt đới rậm rạp) a. rainforest
Hình 3 (thực vật, dương xỉ, lá xanh) b. flora

💡 Mẹo ghi nhớ:

  • Flora = flowers → thực vật (có chữ “fl” giống “flower”)
  • Fauna = animals → động vật (nghĩ đến “fawn” – con nai con)
  • Rainforest = rain + forest → rừng mưa nhiệt đới

Task 2: Listen to the passage and tick (✓) the things you hear (Track 45)

Yêu cầu: Nghe đoạn văn và đánh dấu (✓) những cụm từ bạn nghe được.

Đáp án và giải thích chi tiết

STT Cụm từ Đáp án Dẫn chứng từ bài nghe
1 Green lung of the world “serving as the green lung of the world
2 Causing climate change Bài nghe nói Amazon giúp làm chậm biến đổi khí hậu, không phải gây ra
3 Threats to biodiversity “the biodiversity of this region is threatened
4 Planting trees “They plant trees and establish parks”
5 Exploring ecosystems Bài nghe đề cập restoring (phục hồi) hệ sinh thái, không phải exploring (khám phá)
6 Protecting wildlife “to protect rainforests and wildlife

Tổng hợp đáp án Task 2

  • ✓ Green lung of the world
  • ✗ Causing climate change
  • ✓ Threats to biodiversity
  • ✓ Planting trees
  • ✗ Exploring ecosystems
  • ✓ Protecting wildlife

⚠️ Lưu ý câu dễ nhầm:

  • Causing climate change (✗): Bài nghe dùng cụm “helps to slow climate change” (giúp làm chậm biến đổi khí hậu) – ý nghĩa hoàn toàn ngược lại với “gây ra biến đổi khí hậu”.
  • Exploring ecosystems (✗): Bài nghe dùng “restore damaged ecosystems” (phục hồi hệ sinh thái bị tổn hại), không nhắc đến việc khám phá hệ sinh thái.

Task 3: Listen again and choose the correct answers (Track 46)

Yêu cầu: Nghe lại và chọn đáp án đúng.

Câu 1: The Amazon Rainforest is rich in _______.

Lựa chọn Phân tích
A. rivers and forests ✗ – Bài nghe không đề cập đến sông và rừng theo nghĩa này
B. flora and fauna ✓ – Đúng
C. climate change ✗ – Đây là vấn đề môi trường, không phải thứ Amazon “giàu có”

Dẫn chứng: “It is very rich in flora and fauna.”

→ Đáp án: B

Câu 2: The threats to biodiversity are deforestation, fires, and extinction of rare animal _______.

Lựa chọn Phân tích
A. flora ✗ – Flora là thực vật, không phải “animal” (động vật)
B. fauna ✗ – Gần đúng nhưng bài nghe dùng từ chính xác hơn là “species”
C. species ✓ – Đúng

Dẫn chứng: “These threats include illegal logging, deforestation, fires, and species extinction.”

→ Đáp án: C

💡 Giải thích thêm: “Species” (loài) là từ chính xác trong bài nghe. Câu hỏi hỏi về “rare animal ___”, và trong bài nghe, cụm từ là “species extinction” (sự tuyệt chủng của các loài). Đáp án B (fauna) mang nghĩa rộng hơn và không xuất hiện trong ngữ cảnh này.

Câu 3: Which activity can governments and communities do to restore damaged ecosystems?

Lựa chọn Phân tích
A. Punishing loggers ✗ – Bài nghe không đề cập đến việc phạt những người khai thác gỗ
B. Establishing parks ✓ – Đúng
C. Putting out fires ✗ – Bài nghe đề cập lửa là mối đe dọa, nhưng không đề cập dập lửa như một giải pháp

Dẫn chứng: “They plant trees and establish parks to protect rainforests and wildlife.”

→ Đáp án: B

Câu 4: Governments are encouraging people to live in a way that doesn’t hurt the _______.

Lựa chọn Phân tích
A. environment ✓ – Đúng
B. animals ✗ – Bài nghe không dùng cụm từ này
C. marine life ✗ – Bài nghe không nhắc đến đời sống biển

Dẫn chứng: “They also encourage people to live in a way that doesn’t hurt the environment.”

→ Đáp án: A

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Từ khóa trong bài nghe
1 B – flora and fauna “very rich in flora and fauna”
2 C – species “species extinction”
3 B – Establishing parks “establish parks to protect rainforests”
4 A – environment “doesn’t hurt the environment”

IV. Hướng dẫn phần Writing

Task 4: Work in pairs – Brainstorm ideas (Thảo luận cặp đôi)

Yêu cầu: Thảo luận cặp đôi, động não ý tưởng về một kỳ quan thiên nhiên hoặc cảnh đẹp gần nơi em sống, hỏi và trả lời theo các gợi ý.

Bảng gợi ý câu hỏi – câu trả lời mẫu

Gợi ý (Prompts) Câu hỏi mẫu Câu trả lời mẫu
Name of the natural wonder / beautiful landscape What is it called? / What is its name? It is called Dong Son River. / It is Ha Long Bay.
Location Where is it located? It is located near my village. / It is in Quang Ninh Province.
Natural features What are its natural features? It has a wide river with green banks. / It has thousands of limestone islands.
Activities What can visitors do there? Visitors can go camping, fishing, or take a boat trip.
Ways to protect it What are the ways to protect it? We should not litter. The authorities should establish strict rules.

Ví dụ đoạn hội thoại mẫu (Sample Dialogue)

A: Is there a beautiful place near your home?

B: Yes, there is. It’s a river called Dong Son River.

A: Where is it located?

B: It’s located near my village, not far from the town centre.

A: What are its natural features?

B: On the banks of the river, there are green rice fields and wild flowers. The river water is clear and peaceful.

A: What can people do there?

B: Young people often go camping and have a picnic. Many people also swim or row a boat on the river.

A: How can we protect it?

B: I think the authorities need to manage the area better and remind visitors not to litter.

Task 5: Write a paragraph (100–120 words)

Yêu cầu: Viết một đoạn văn (100–120 từ) về kỳ quan thiên nhiên / cảnh đẹp bạn đã thảo luận ở Task 4.

Câu mở đầu gợi ý: There is a beautiful _______ near my home.

Cấu trúc đoạn văn

Phần Nội dung Số câu gợi ý
Mở đầu (Opening) Giới thiệu tên và vị trí 2–3 câu
Thân đoạn (Body) Đặc điểm tự nhiên + Hoạt động của du khách 4–5 câu
Kết đoạn (Closing) Tầm quan trọng và cách bảo vệ 2–3 câu

Bài viết mẫu (Sample Paragraph)

There is a beautiful river near my home. It is called Dong Son River. It is not very large, but it is nice and peaceful. On the right bank of the river near my village, there are rice fields and patches of green grass. There are also bushes and a lot of wild flowers. At weekends, a lot of people gather here for entertainment. Young people go camping and have a picnic. Old people may spend their time fishing or playing chess. Many swim in the river or row a boat on it. This place is becoming more and more popular, so it is more and more crowded. I think the authorities need to do something to protect this natural beauty.

Phân tích bài mẫu

Phần Câu trong bài Chức năng
Mở đầu There is a beautiful river near my home. It is called Dong Son River. Giới thiệu địa danh
It is not very large, but it is nice and peaceful. Nhận xét tổng quát
Thân đoạn – Đặc điểm On the right bank of the river… rice fields and patches of green grass. There are also bushes and a lot of wild flowers. Mô tả cảnh vật thiên nhiên
Thân đoạn – Hoạt động Young people go camping and have a picnic. Old people may spend their time fishing or playing chess. Many swim in the river or row a boat on it. Liệt kê các hoạt động
Kết đoạn This place is becoming more and more popular… I think the authorities need to do something to protect this natural beauty. Đưa ra vấn đề và kêu gọi bảo vệ

Các cấu trúc câu hữu ích trong bài viết

Cấu trúc Ví dụ
There is/are + danh từ + địa điểm There is a beautiful river near my home.
It is called + tên It is called Dong Son River.
It is located in/near + nơi chốn It is located near my village.
It is home to + danh từ It is home to many rare species.
It is famous for + danh từ/V-ing It is famous for its clear water.
S + can/may + V Old people may spend their time fishing.
S + is/are becoming more and more + adj This place is becoming more and more popular.
I think + mệnh đề I think the authorities need to do something.

V. Ngữ pháp liên quan (Grammar Notes)

1. Mệnh đề quan hệ với “which” và “where”

Trong bài nghe, tác giả dùng mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin:

Câu trong bài Phân tích
It has so many things which are especially important for our earth. “which” thay thế cho “things” (danh từ vật)
Protecting wild species and the wild places where they live is so urgent. “where” thay thế cho “places” (danh từ chỉ nơi chốn)

2. Câu bị động (Passive Voice)

Câu chủ động (Active) Câu bị động (Passive)
Threats threaten the biodiversity. The biodiversity is threatened.
They rank the Amazon among seven wonders. The Amazon ranks among seven wonders.

3. Cụm “more and more + tính từ”

Cấu trúc “more and more + tính từ” diễn tả sự thay đổi ngày càng tăng:

  • This place is becoming more and more popular. (Nơi này ngày càng phổ biến hơn.)
  • It is more and more crowded. (Ngày càng đông đúc hơn.)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm