Unit 4 Lớp 9: A Closer Look 1 – Vocabulary & Pronunciation

Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 4 “Remembering the Past” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary – mở rộng từ vựng qua việc chuyển đổi giữa động từ và danh từ liên quan đến chủ đề bảo tồn di sản, và Pronunciation – luyện phát âm hai âm /m/ và /l/.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Các cặp Động từ – Danh từ trong bài

Động từ (Verb) Phiên âm Nghĩa Danh từ (Noun) Phiên âm Nghĩa
protect /prəˈtekt/ bảo vệ protection /prəˈtekʃn/ sự bảo vệ
promote /prəˈməʊt/ thúc đẩy, quảng bá promotion /prəˈməʊʃn/ sự thúc đẩy, quảng bá
recognise /ˈrekəɡnaɪz/ công nhận recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/ sự công nhận
contribute /kənˈtrɪbjuːt/ đóng góp contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ sự đóng góp
observe /əbˈzɜːv/ quan sát, tuân thủ observation /ˌɒbzəˈveɪʃn/ sự quan sát
preserve /prɪˈzɜːv/ bảo tồn preservation /ˌprezəˈveɪʃn/ sự bảo tồn
occupy /ˈɒkjupaɪ/ chiếm giữ, sử dụng occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ sự chiếm giữ; nghề nghiệp

2. Từ vựng bổ sung

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
structure /ˈstrʌktʃə/ (n) công trình, cấu trúc
takeaway /ˈteɪkəweɪ/ (n) đồ ăn mang đi
generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ (n) thế hệ
magnificent /mæɡˈnɪfɪsnt/ (adj) tráng lệ
heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n) di sản
safeguard /ˈseɪfɡɑːd/ (v) bảo vệ, giữ gìn
relic /ˈrelɪk/ (n) di tích
custom /ˈkʌstəm/ (n) phong tục
landscape /ˈlændskeɪp/ (n) phong cảnh
windmill /ˈwɪndmɪl/ (n) cối xay gió

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Complete the following table. There is one example

Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ mẫu.

Verb (Động từ) Noun (Danh từ)
Mẫu protect protection
1 promote promotion
2 recognise recognition
3 contribute contribution
4 observe observation
5 preserve preservation
6 occupy occupation

Giải thích quy tắc chuyển đổi Verb → Noun:

Các động từ trong bài đều chuyển thành danh từ bằng cách thêm hậu tố -tion / -sion / -ation. Đây là quy tắc phổ biến trong tiếng Anh:

Quy tắc Ví dụ
V đuôi -te → bỏ -e, thêm -ion promote → promotion, contribute → contribution
V đuôi -ve → bỏ -ve, thêm -vation observe → observation, preserve → preservation
V đuôi -ise → bỏ -ise, thêm -ition recognise → recognition
V đuôi -y → bỏ -y, thêm -ation occupy → occupation
V đuôi -ct → thêm -ion protect → protection

Mẹo ghi nhớ: Hầu hết các động từ trong bài đều tạo danh từ bằng hậu tố -tion hoặc -ation. Học sinh nên nhớ quy tắc này để áp dụng cho nhiều từ khác.

Task 2: Complete the following sentences, using the correct forms of the words from 1

Hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.

1. People in these mountainous areas still _______ their local customs and traditions.

Đáp án: observe

→ Giải thích: Chỗ trống cần một động từ (đứng sau “still”, trước tân ngữ “their local customs”). “Observe” ở đây mang nghĩa tuân thủ, giữ gìn (phong tục). Câu dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ “People” (số nhiều) → giữ nguyên “observe”.

→ Dịch: Người dân ở những vùng núi này vẫn giữ gìn các phong tục và truyền thống địa phương.

2. The invention of the seat belt made a good _______ to road safety.

Đáp án: contribution

→ Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (đứng sau mạo từ “a” và tính từ “good”). Cụm “make a contribution to” = đóng góp vào. “Contribution” là danh từ của “contribute”.

→ Dịch: Việc phát minh ra dây an toàn đã đóng góp tốt cho an toàn đường bộ.

3. We believe that _______ of these old structures will benefit the community in many ways.

Đáp án: preservation

→ Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (làm chủ ngữ của mệnh đề “that”). “Preservation” = sự bảo tồn. “Preservation of these old structures” = sự bảo tồn các công trình cũ.

→ Dịch: Chúng tôi tin rằng việc bảo tồn các công trình cũ này sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng theo nhiều cách.

4. The aim of the culture festival is the _______ of friendship and tourism.

Đáp án: promotion

→ Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (đứng sau mạo từ “the”). “Promotion” = sự thúc đẩy, quảng bá. “Promotion of friendship and tourism” = sự thúc đẩy tình hữu nghị và du lịch.

→ Dịch: Mục đích của lễ hội văn hóa là thúc đẩy tình hữu nghị và du lịch.

5. In 2006, Duong Lam became the first village that was _______ as a national historic and cultural relic.

Đáp án: recognised

→ Giải thích: Chỗ trống cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3) vì đứng sau “was” → câu bị động (was recognised). “Recognised” = được công nhận. “Was recognised as” = được công nhận là.

→ Dịch: Năm 2006, Đường Lâm trở thành ngôi làng đầu tiên được công nhận là di tích lịch sử và văn hóa quốc gia.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án Loại từ
1 observe Động từ (thì hiện tại đơn)
2 contribution Danh từ
3 preservation Danh từ
4 promotion Danh từ
5 recognised Động từ (quá khứ phân từ – bị động)

Task 3: Complete the following sentences with the words from the box

Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.

Các từ trong khung: magnificent, takeaway, heritage, generations, structures

1. Stonehenge, England, one of the oldest stone _______ in the world, is about 5,000 years old.

Đáp án: structures

→ Giải thích: “Structures” = công trình, cấu trúc. “Stone structures” = công trình bằng đá. Stonehenge là một trong những công trình bằng đá cổ nhất thế giới.

→ Dịch: Stonehenge, Anh, một trong những công trình bằng đá cổ nhất thế giới, khoảng 5.000 năm tuổi.

2. If you are busy, you can get a _______ from one of these restaurants.

Đáp án: takeaway

→ Giải thích: “Takeaway” = đồ ăn mang đi. “Get a takeaway” = mua đồ ăn mang đi. Khi bận, bạn có thể mua đồ ăn mang đi từ nhà hàng.

→ Dịch: Nếu bạn bận, bạn có thể mua đồ ăn mang đi từ một trong những nhà hàng này.

3. It’s our duty to keep our customs and traditions alive for future _______.

Đáp án: generations

→ Giải thích: “Generations” = các thế hệ. “Future generations” = các thế hệ tương lai. Đây là nhiệm vụ giữ gìn phong tục và truyền thống cho các thế hệ mai sau.

→ Dịch: Nhiệm vụ của chúng ta là giữ cho phong tục và truyền thống sống mãi cho các thế hệ tương lai.

4. Windsor Castle is about a thousand years old but it’s absolutely _______.

Đáp án: magnificent

→ Giải thích: “Magnificent” = tráng lệ, huy hoàng. Lâu đài Windsor khoảng một nghìn năm tuổi nhưng vẫn hoàn toàn tráng lệ. Từ khóa nhận biết: “absolutely” (hoàn toàn) + tính từ.

→ Dịch: Lâu đài Windsor khoảng một nghìn năm tuổi nhưng nó hoàn toàn tráng lệ.

5. We need a lot of effort to safeguard and preserve our _______.

Đáp án: heritage

→ Giải thích: “Heritage” = di sản. “Safeguard and preserve our heritage” = bảo vệ và bảo tồn di sản của chúng ta. Từ khóa nhận biết: “preserve” (bảo tồn) → đi kèm với “heritage” (di sản).

→ Dịch: Chúng ta cần rất nhiều nỗ lực để bảo vệ và bảo tồn di sản của mình.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 structures
2 takeaway
3 generations
4 magnificent
5 heritage

III. Phát âm (Pronunciation)

Âm /m/ và /l/

Cách phát âm:

Âm Cách phát âm Đặc điểm
/m/ Hai môi khép lại, hơi đi ra qua mũi. Giống âm “m” trong tiếng Việt. Âm mũi, hai môi khép
/l/ Đầu lưỡi chạm vào lợi trên (phía sau răng cửa trên), hơi đi ra hai bên lưỡi. Âm bên, lưỡi chạm lợi

Hai loại âm /l/ (Remember!):

Loại Vị trí Ví dụ
Light /l/ (âm /l/ sáng) Đứng trước nguyên âm light, holiday, landscape, celebrate
Dark /l/ (âm /l/ tối) Đứng sau nguyên âm hoặc cuối từ milk, castle, national, small

Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /m/ and /l/

Bài nghe Task 4:
0:00 0:00
Bài nghe Task 5:
0:00 0:00

Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý các âm /m/ và /l/.

Âm /m/ Âm /l/
monument landscape
magnificent celebrate
programme value
custom culture
grandma national

Phân tích chi tiết:

Các từ có âm /m/:

Từ Phiên âm Vị trí âm /m/ Nghĩa
monument mɒnjumənt/ đầu và giữa từ đài tưởng niệm
magnificent /mæɡˈnɪfɪsnt/ đầu từ tráng lệ
programme /ˈprəʊɡræm/ cuối từ chương trình
custom /ˈkʌstəm/ cuối từ phong tục
grandma /ˈɡrænmɑː/ giữa từ bà ngoại/nội

Các từ có âm /l/:

Từ Phiên âm Loại /l/ Nghĩa
landscape lændskeɪp/ Light /l/ (trước nguyên âm) phong cảnh
celebrate /ˈselɪbreɪt/ Light /l/ (trước nguyên âm) kỷ niệm, tổ chức
value /ˈvæljuː/ Light /l/ (trước nguyên âm) giá trị
culture /ˈkʌltʃə/ Dark /l/ (sau nguyên âm) văn hóa
national /ˈnæʃnəl/ Dark /l/ (cuối từ) quốc gia

Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words

Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý các từ được gạch chân.

Câu 1: The collection includes objects of the Middle Ages.

Từ gạch chân Âm Loại /l/
collection /l/ Light /l/ (trước nguyên âm)
Middle /l/ Dark /l/ (cuối âm tiết)

→ Dịch: Bộ sưu tập bao gồm các hiện vật từ thời Trung Cổ.

Câu 2: You should be careful when shopping in this mall.

Từ gạch chân Âm Loại /l/
careful /l/ Dark /l/ (cuối từ)
mall /l/ Dark /l/ (cuối từ)

→ Dịch: Bạn nên cẩn thận khi mua sắm trong trung tâm thương mại này.

Câu 3: This monument is small but magnificent.

Từ gạch chân Âm Ghi chú
monument /m/ Âm /m/ ở đầu và giữa từ
magnificent /m/ Âm /m/ ở đầu từ

→ Dịch: Đài tưởng niệm này nhỏ nhưng tráng lệ.

Câu 4: They maintain these windmills as working museums.

Từ gạch chân Âm Ghi chú
maintain /m/ Âm /m/ ở đầu từ
windmills /m/ và /l/ Có cả âm /m/ (giữa từ) và /l/ (cuối từ)

→ Dịch: Họ duy trì những cối xay gió này như những bảo tàng đang hoạt động.

Câu 5: David fell off his bike and hurt his ankle.

Từ gạch chân Âm Loại /l/
fell /l/ Dark /l/ (cuối từ)
ankle /l/ Dark /l/ (cuối âm tiết)

→ Dịch: David ngã khỏi xe đạp và bị đau mắt cá chân.

Tổng hợp các từ gạch chân theo âm:

Âm /m/ Âm /l/
monument, magnificent, maintain, windmills collection, Middle, careful, mall, windmills, fell, ankle
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm