Unit 7 Tiếng Anh 9: A Closer Look 1 – Vocabulary & Pronunciation

Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 7 “Natural Wonders of the World” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary – mở rộng từ vựng về kỳ quan thiên nhiên và cách chuyển đổi giữa động từ (verb) và danh từ (noun), và Pronunciation – luyện phát âm hai âm /sl/ và /sn/.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
permit /pəˈmɪt/ (v) cho phép
paradise /ˈpærədaɪs/ (n) thiên đường
annual /ˈænjuəl/ (adj) hàng năm, thường niên
diversity /daɪˈvɜːsəti/ (n) sự đa dạng
access /ˈækses/ (n) lối vào, sự tiếp cận
urgent /ˈɜːdʒənt/ (adj) cấp bách, khẩn cấp

2. Từ vựng bổ sung (Verb – Noun)

Động từ (Verb) Danh từ (Noun) Nghĩa tiếng Việt
discover discovery khám phá / sự khám phá
locate location xác định vị trí / vị trí
hesitate hesitation do dự / sự do dự
explore exploration khám phá / cuộc khám phá
possess possession sở hữu / tài sản, sự sở hữu
admire admiration ngưỡng mộ / sự ngưỡng mộ

3. Từ vựng phát âm

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
sleepy /ˈsliːpi/ buồn ngủ
slice /slaɪs/ lát, miếng
slippery /ˈslɪpəri/ trơn trượt
slogan /ˈsləʊɡən/ khẩu hiệu
slope /sləʊp/ sườn dốc
snack /snæk/ bữa ăn nhẹ
snowy /ˈsnəʊi/ có tuyết, phủ tuyết
sneeze /sniːz/ hắt hơi
sneaker /ˈsniːkə/ giày thể thao
snake /sneɪk/ con rắn
snowstorm /ˈsnəʊstɔːm/ bão tuyết

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Match the words in A with their definitions/explanations in B

Nối các từ ở cột A với định nghĩa/giải thích ở cột B.

STT Từ (A) Đáp án Định nghĩa (B) Nghĩa tiếng Việt
1 permit e to allow or make something possible cho phép hoặc làm cho điều gì đó có thể xảy ra
2 paradise f a place that is extremely beautiful and that seems perfect một nơi cực kỳ đẹp và dường như hoàn hảo
3 annual a happening once every year xảy ra mỗi năm một lần
4 diversity c a range of many things that are very different from each other một loạt nhiều thứ rất khác nhau
5 access b a way of entering or reaching a place cách vào hoặc đến một nơi
6 urgent d that needs to be done or happen immediately cần được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức

Giải thích chi tiết:

1. permit → e: “Permit” là động từ nghĩa là cho phép. Ví dụ: They don’t permit visitors to take photographs. (Họ không cho phép du khách chụp ảnh.)

2. paradise → f: “Paradise” là danh từ nghĩa là thiên đường – nơi cực kỳ đẹp và hoàn hảo. Ví dụ: Ha Long Bay is a paradise for tourists. (Vịnh Hạ Long là thiên đường cho du khách.)

3. annual → a: “Annual” là tính từ nghĩa là hàng năm. Ví dụ: The annual festival attracts thousands of visitors. (Lễ hội hàng năm thu hút hàng nghìn du khách.)

4. diversity → c: “Diversity” là danh từ nghĩa là sự đa dạng – nhiều thứ khác nhau. Ví dụ: biological diversity = đa dạng sinh học.

5. access → b: “Access” là danh từ nghĩa là lối vào, sự tiếp cận. Ví dụ: The only access to the island is by boat. (Cách duy nhất để đến đảo là bằng thuyền.)

6. urgent → d: “Urgent” là tính từ nghĩa là cấp bách, khẩn cấp – cần làm ngay. Ví dụ: There is an urgent need to protect the environment. (Có nhu cầu cấp bách bảo vệ môi trường.)

Task 2: Complete the following table. There is one example

Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ sẵn.

Verb (Động từ) Noun (Danh từ)
Ví dụ discover discovery
1 locate location
2 hesitate hesitation
3 explore exploration
4 possess possession
5 admire admiration

Giải thích quy tắc chuyển đổi Verb → Noun:

Quy tắc Verb → Noun Ví dụ
V + -tion locate → location Bỏ “e” cuối, thêm “-tion”
V + -tion hesitate → hesitation Bỏ “e” cuối, thêm “-tion”
V + -ation explore → exploration Bỏ “e” cuối, thêm “-ation”
V + -ion possess → possession Thêm “-ion”
V + -ation admire → admiration Bỏ “e” cuối, thêm “-ation”
V + -y discover → discovery Thêm “-y”

Mẹo ghi nhớ: Phần lớn các động từ kết thúc bằng -ate sẽ đổi thành danh từ bằng cách thay -ate thành -ation (locate → location, hesitate → hesitation). Các động từ kết thúc bằng -e thường bỏ “e” rồi thêm -ation (explore → exploration, admire → admiration).

Task 3: Complete the following sentences with the words from the box

Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.

Các từ trong khung: located, hesitation, permit, urgent, diversity

1. The government encourages people to protect the _______ of their communities.

Đáp án: diversity

→ Giải thích: “Diversity” = sự đa dạng. Chính phủ khuyến khích người dân bảo vệ sự đa dạng trong cộng đồng. Vị trí cần điền đứng sau mạo từ “the” → cần một danh từ.

→ Dịch: Chính phủ khuyến khích mọi người bảo vệ sự đa dạng của cộng đồng họ.

2. There is a(n) _______ need to preserve biological diversity of our national parks.

Đáp án: urgent

→ Giải thích: “Urgent” = cấp bách, khẩn cấp. Vị trí cần điền đứng trước danh từ “need” → cần một tính từ bổ nghĩa cho “need”. “An urgent need” = nhu cầu cấp bách.

→ Dịch: Có một nhu cầu cấp bách bảo tồn sự đa dạng sinh học của các vườn quốc gia.

3. _______ between Israel and Jordan, the Dead Sea is the lowest place on Earth.

Đáp án: Located

→ Giải thích: “Located” = tọa lạc, nằm ở. Cấu trúc “Located + between/in/at …” đứng đầu câu dùng dạng quá khứ phân từ (V-ed) rút gọn mệnh đề phân từ. Biển Chết nằm giữa Israel và Jordan.

→ Dịch: Nằm giữa Israel và Jordan, Biển Chết là nơi thấp nhất trên Trái Đất.

4. When I asked her to go to Lan Ha Bay with me, she agreed without _______.

Đáp án: hesitation

→ Giải thích: “Hesitation” = sự do dự. Sau giới từ “without” → cần một danh từ. “Without hesitation” = không do dự, không chần chừ. Khi tôi rủ cô ấy đi Vịnh Lan Hạ, cô ấy đồng ý không chút do dự.

→ Dịch: Khi tôi rủ cô ấy đi Vịnh Lan Hạ cùng, cô ấy đồng ý không chút do dự.

5. They do not _______ visitors to take photographs of the palace.

Đáp án: permit

→ Giải thích: “Permit” = cho phép. Cấu trúc “permit + O + to V” = cho phép ai làm gì. Sau “do not” → cần một động từ nguyên mẫu. Họ không cho phép du khách chụp ảnh cung điện.

→ Dịch: Họ không cho phép du khách chụp ảnh cung điện.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án Loại từ
1 diversity danh từ (sau “the”)
2 urgent tính từ (trước danh từ “need”)
3 Located quá khứ phân từ (đầu câu, rút gọn)
4 hesitation danh từ (sau giới từ “without”)
5 permit động từ (sau “do not”)

III. Phát âm (Pronunciation): /sl/ và /sn/

Cách phát âm

Âm Cách phát âm Mô tả
/sl/ /s/ + /l/ Phát âm /s/ (xì) rồi chuyển sang /l/ (đầu lưỡi chạm vòm miệng). Hai âm nối liền nhau.
/sn/ /s/ + /n/ Phát âm /s/ (xì) rồi chuyển sang /n/ (đầu lưỡi chạm vòm miệng, hơi thoát qua mũi). Hai âm nối liền nhau.

Điểm khác biệt: Cả hai đều bắt đầu bằng /s/, nhưng /sl/ kết thúc bằng âm /l/ (lưỡi chạm vòm miệng, hơi thoát hai bên lưỡi), còn /sn/ kết thúc bằng âm /n/ (hơi thoát qua mũi).

Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sl/ and /sn/

Bài nghe Task 4:
0:00 0:00
Bài nghe Task 5:
0:00 0:00

Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý các âm /sl/ và /sn/.

Âm /sl/ Phiên âm Nghĩa Âm /sn/ Phiên âm Nghĩa
sleepy /ˈsliːpi/ buồn ngủ snack /snæk/ bữa ăn nhẹ
slice /slaɪs/ lát, miếng snowy /ˈsnəʊi/ có tuyết
slippery /ˈslɪpəri/ trơn trượt sneeze /sniːz/ hắt hơi
slogan /ˈsləʊɡən/ khẩu hiệu sneaker /ˈsniːkə/ giày thể thao
slope /sləʊp/ sườn dốc snake /sneɪk/ con rắn

Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words

Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý các từ được gạch chân.

Câu 1: There are many snowstorms on Mount Everest.

Từ gạch chân Âm Phiên âm
snowstorms /sn/ /ˈsnəʊstɔːmz/

→ Dịch: Có nhiều bão tuyết trên đỉnh Everest.

Câu 2: He went down the slope, wearing a pair of sneakers.

Từ gạch chân Âm Phiên âm
slope /sl/ /sləʊp/
sneakers /sn/ /ˈsniːkəz/

→ Dịch: Anh ấy đi xuống sườn dốc, mang một đôi giày thể thao.

Câu 3: She sneezed when I gave her a slice of pizza.

Từ gạch chân Âm Phiên âm
sneezed /sn/ /sniːzd/
slice /sl/ /slaɪs/

→ Dịch: Cô ấy hắt hơi khi tôi đưa cho cô ấy một miếng pizza.

Câu 4: The way down the hill was slippery as it was covered in snow.

Từ gạch chân Âm Phiên âm
slippery /sl/ /ˈslɪpəri/
snow /sn/ /snəʊ/

→ Dịch: Con đường xuống đồi rất trơn trượt vì nó bị phủ tuyết.

Câu 5: After eating a snack, she felt very sleepy.

Từ gạch chân Âm Phiên âm
snack /sn/ /snæk/
sleepy /sl/ /ˈsliːpi/

→ Dịch: Sau khi ăn nhẹ, cô ấy cảm thấy rất buồn ngủ.

Tổng hợp các từ gạch chân theo âm:

Âm /sl/ Âm /sn/
slope snowstorms
slice sneakers
slippery sneezed
sleepy snow
snack

Một số từ khác có âm /sl/ và /sn/ để luyện thêm:

Âm /sl/ Nghĩa Âm /sn/ Nghĩa
slide trượt snail ốc sên
slip trượt chân snorkel ống thở (lặn biển)
slow chậm snowball quả cầu tuyết
sleeve tay áo snap bẻ gãy, chụp ảnh
sled xe trượt tuyết snore ngáy
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm