Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. READING (Đọc hiểu)
- Task 1: Read parts of the notices about different workshops for teens. Tick the appropriate box(es)
- II. SPEAKING (Nói)
- Task 2: Work in groups. Discuss what kind of workshop you would like to have at your school
- III. LISTENING (Nghe hiểu)
- Task 3: Listen to Demi talking about her life in the city and in the countryside. Fill in each blank with no more than TWO words
- IV. WRITING (Viết)
- Task 4: Write a paragraph (about 100 words) about three things that make you proud of your community
Bài Review 1 – Skills ôn tập 4 kỹ năng: Reading (đọc hiểu về các workshop dành cho tuổi teen), Speaking (thảo luận về workshop muốn tổ chức ở trường), Listening (nghe về cuộc sống thành phố và nông thôn) và Writing (viết đoạn văn về ba điều tự hào trong cộng đồng).
I. READING (Đọc hiểu)
Task 1: Read parts of the notices about different workshops for teens. Tick the appropriate box(es)
Đọc các phần thông báo về các workshop khác nhau dành cho tuổi teen. Đánh dấu (✓) vào ô thích hợp.
Bài đọc – 3 workshop:
Workshop A:
This workshop focuses on designing posters on Canva. You’ll use your new skills to make a poster with any themes you like on Canva. We’ve got a lot of sample posters and poster templates to give you ideas. You’ll have a chance to work with our experienced instructors and to present your poster at the end, too.
Dịch: Workshop này tập trung vào việc thiết kế poster trên Canva. Bạn sẽ sử dụng kỹ năng mới để tạo poster với bất kỳ chủ đề nào bạn thích trên Canva. Chúng tôi có rất nhiều poster mẫu và mẫu thiết kế để gợi ý cho bạn. Bạn cũng sẽ có cơ hội làm việc với các giảng viên giàu kinh nghiệm và trình bày poster của mình ở cuối chương trình.
Workshop B:
Our workshop is all about dealing with problems teens face in their daily life. You’ll have a chance to talk about your own problems, and our counsellors will help you solve them. We’ll also share with you tips on time management, priority setting, and how to live a healthy life.
Dịch: Workshop của chúng tôi hoàn toàn về việc giải quyết các vấn đề mà tuổi teen gặp phải trong cuộc sống hàng ngày. Bạn sẽ có cơ hội nói về những vấn đề của riêng mình, và các chuyên viên tư vấn sẽ giúp bạn giải quyết chúng. Chúng tôi cũng sẽ chia sẻ với bạn các mẹo về quản lý thời gian, sắp xếp ưu tiên và cách sống lành mạnh.
Workshop C:
This workshop shows you how to choose good ingredients and cook healthy dishes. You’ll have a chance to practise choosing and buying meat and vegetables in a nearby supermarket. You’ll also be able to cook some dishes at the workshop. Our professional cooks will give you feedback to improve your cooking.
Dịch: Workshop này hướng dẫn bạn cách chọn nguyên liệu tốt và nấu các món ăn lành mạnh. Bạn sẽ có cơ hội thực hành chọn và mua thịt, rau ở siêu thị gần đó. Bạn cũng sẽ có thể nấu một số món ăn tại workshop. Các đầu bếp chuyên nghiệp sẽ đưa ra phản hồi để cải thiện kỹ năng nấu ăn của bạn.
Bảng đáp án:
| STT | Đặc điểm | A | B | C | Giải thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teens will practise doing things, using the new skills. (Tuổi teen sẽ thực hành làm mọi thứ bằng kỹ năng mới.) | ✓ | ✓ | A: “You’ll use your new skills to make a poster” → thực hành làm poster bằng kỹ năng mới. C: “You’ll have a chance to practise choosing and buying meat and vegetables… cook some dishes” → thực hành chọn mua nguyên liệu và nấu ăn. B: Chỉ chia sẻ mẹo và tư vấn, không thực hành kỹ năng mới. | |
| 2 | Teens can work with professional people. (Tuổi teen có thể làm việc với người chuyên nghiệp.) | ✓ | ✓ | ✓ | A: “experienced instructors” (giảng viên giàu kinh nghiệm). B: “our counsellors” (chuyên viên tư vấn). C: “professional cooks” (đầu bếp chuyên nghiệp). → Cả 3 workshop đều có chuyên gia. |
| 3 | It deals with teens’ daily problems. (Nó giải quyết các vấn đề hàng ngày của tuổi teen.) | ✓ | B: “dealing with problems teens face in their daily life” → trực tiếp nói về giải quyết vấn đề hàng ngày. A và C không đề cập đến vấn đề hàng ngày. | ||
| 4 | Teens can improve their skills based on the feedback from professionals. (Tuổi teen có thể cải thiện kỹ năng dựa trên phản hồi từ chuyên gia.) | ✓ | C: “Our professional cooks will give you feedback to improve your cooking” → đầu bếp chuyên nghiệp sẽ đưa phản hồi để cải thiện. A và B không đề cập đến feedback. | ||
| 5 | Teens will present their product. (Tuổi teen sẽ trình bày sản phẩm của mình.) | ✓ | A: “to present your poster at the end” → trình bày poster ở cuối. B và C không yêu cầu trình bày sản phẩm. |
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A, C |
| 2 | A, B, C |
| 3 | B |
| 4 | C |
| 5 | A |
II. SPEAKING (Nói)
Task 2: Work in groups. Discuss what kind of workshop you would like to have at your school
Làm việc theo nhóm. Thảo luận với bạn để quyết định loại workshop nào bạn muốn tổ chức ở trường. Sử dụng các câu hỏi gợi ý, ghi chú câu trả lời và báo cáo trước lớp.
Các câu hỏi gợi ý:
| STT | Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | What kind of workshop would you like to have at your school? Why? | Bạn muốn có loại workshop nào ở trường? Tại sao? |
| 2 | What can students do at the workshop? | Học sinh có thể làm gì tại workshop? |
| 3 | What can they learn from the workshop? | Họ có thể học được gì từ workshop? |
| 4 | Who do you think should be invited to lead the workshop? | Bạn nghĩ ai nên được mời để hướng dẫn workshop? |
Bài mẫu:
We would like to have a DIY workshop at our school because we want to know how to make new things from used items such as plastic bottles or old clothes. At the workshop, we can practise making useful things from these items. By doing this, we can learn about the green lifestyle and ways to save our environment. We think we should invite Ms Mai Huong, our form teacher, to lead the workshop because she knows many creative ways to reuse old things.
Dịch:
Chúng mình muốn có một workshop tự làm đồ (DIY) ở trường vì chúng mình muốn biết cách làm đồ mới từ các vật dụng đã qua sử dụng như chai nhựa hoặc quần áo cũ. Tại workshop, chúng mình có thể thực hành làm những đồ hữu ích từ các vật dụng này. Bằng cách này, chúng mình có thể tìm hiểu về lối sống xanh và cách bảo vệ môi trường. Chúng mình nghĩ nên mời cô Mai Hương, giáo viên chủ nhiệm, hướng dẫn workshop vì cô ấy biết nhiều cách sáng tạo để tái sử dụng đồ cũ.
Bài mẫu tham khảo thêm:
We would like to have a cooking workshop at our school because many students don’t know how to cook healthy meals. At the workshop, we can learn how to choose fresh ingredients and cook simple but nutritious dishes. We can also learn about healthy eating habits and how to avoid junk food. We think we should invite a professional cook from a local restaurant to lead the workshop because he or she can teach us practical cooking skills and give us useful feedback.
Dịch:
Chúng mình muốn có một workshop nấu ăn ở trường vì nhiều bạn không biết cách nấu bữa ăn lành mạnh. Tại workshop, chúng mình có thể học cách chọn nguyên liệu tươi và nấu những món đơn giản nhưng bổ dưỡng. Chúng mình cũng có thể tìm hiểu về thói quen ăn uống lành mạnh và cách tránh đồ ăn vặt. Chúng mình nghĩ nên mời một đầu bếp chuyên nghiệp từ nhà hàng địa phương để hướng dẫn workshop vì anh/chị ấy có thể dạy chúng mình kỹ năng nấu ăn thực tế và đưa ra phản hồi hữu ích.
III. LISTENING (Nghe hiểu)
Task 3: Listen to Demi talking about her life in the city and in the countryside. Fill in each blank with no more than TWO words
Nghe Demi, một học sinh đến từ Hà Lan, nói về cuộc sống ở thành phố và nông thôn. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.
Nội dung bài nghe (Tapescript):
Hello, I’m Demi, a student from the Netherlands. I used to live with my parents in London for three years before we moved back to Giethoorn Village in the Netherlands. Our life in London was quite interesting. There are many attractions such as the London Eye, Buckingham Palace, etc., so at weekends we could visit them. We also went to famous parks like Hyde Park to enjoy the nature. However, in this city, we experienced traffic jams and air pollution. Then we moved back to our Giethoorn Village. At first, I was a little bit sad but now I really love the life here. We live in one of the most beautiful villages in the world. Our village is special because we can only sail around, walk, or cycle. The place I like best is the museum because there I can learn how people lived more than 100 years ago. I also love the fresh air and the people here.
Dịch bài nghe:
Xin chào, mình là Demi, một học sinh đến từ Hà Lan. Mình từng sống cùng bố mẹ ở London ba năm trước khi chuyển về Làng Giethoorn ở Hà Lan. Cuộc sống của bọn mình ở London khá thú vị. Có nhiều điểm tham quan như London Eye, Cung điện Buckingham, v.v., nên vào cuối tuần bọn mình có thể đến thăm chúng. Bọn mình cũng đến các công viên nổi tiếng như Hyde Park để tận hưởng thiên nhiên. Tuy nhiên, ở thành phố này, bọn mình phải chịu tắc đường và ô nhiễm không khí. Sau đó bọn mình chuyển về Làng Giethoorn. Ban đầu, mình hơi buồn nhưng bây giờ mình thực sự yêu cuộc sống ở đây. Bọn mình sống ở một trong những ngôi làng đẹp nhất thế giới. Làng mình đặc biệt vì mọi người chỉ có thể đi thuyền quanh, đi bộ hoặc đạp xe. Nơi mình thích nhất là bảo tàng vì ở đó mình có thể tìm hiểu cách mọi người sống hơn 100 năm trước. Mình cũng yêu không khí trong lành và con người ở đây.
1. Demi used to live in London for _______ with her parents.
→ Đáp án: three years
→ Giải thích: Demi từng sống ở London ba năm cùng bố mẹ. “For three years” = trong ba năm → chỉ khoảng thời gian.
→ Dịch: Demi từng sống ở London ba năm cùng bố mẹ.
2. At weekends, they usually visited attractions and _______.
→ Đáp án: famous parks
→ Giải thích: Vào cuối tuần, họ thường đến thăm các điểm tham quan và công viên nổi tiếng. “Famous parks” = công viên nổi tiếng.
→ Dịch: Vào cuối tuần, họ thường đến thăm các điểm tham quan và công viên nổi tiếng.
3. Now Demi lives in one of the _______ villages in the world.
→ Đáp án: most beautiful
→ Giải thích: Hiện tại Demi sống ở một trong những ngôi làng đẹp nhất thế giới. “Most beautiful” = đẹp nhất → dạng so sánh nhất của “beautiful”.
→ Dịch: Hiện tại Demi sống ở một trong những ngôi làng đẹp nhất thế giới.
4. In the village, people only _______, walk, or cycle.
→ Đáp án: sail round
→ Giải thích: Trong làng, mọi người chỉ đi thuyền quanh, đi bộ hoặc đạp xe. “Sail round” = đi thuyền quanh (Hà Lan nổi tiếng với hệ thống kênh rạch, nên việc đi thuyền là phương tiện di chuyển phổ biến).
→ Dịch: Trong làng, mọi người chỉ đi thuyền quanh, đi bộ hoặc đạp xe.
5. Her favourite place of interest is the _______.
→ Đáp án: museum
→ Giải thích: Địa điểm tham quan yêu thích của Demi là bảo tàng.
→ Dịch: Địa điểm tham quan yêu thích của cô ấy là bảo tàng.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | three years |
| 2 | famous parks |
| 3 | most beautiful |
| 4 | sail round |
| 5 | museum |
IV. WRITING (Viết)
Task 4: Write a paragraph (about 100 words) about three things that make you proud of your community
Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về ba điều khiến bạn tự hào về cộng đồng của mình. Bạn có thể sử dụng các câu hỏi gợi ý sau.
Câu hỏi gợi ý:
| STT | Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | What are the three things that make you proud of your community? | Ba điều nào khiến bạn tự hào về cộng đồng? |
| 2 | Why does each of them make you feel proud? | Tại sao mỗi điều đó khiến bạn cảm thấy tự hào? |
Câu mở đầu gợi ý: I feel proud of three things in my community. Firstly, …
Bài viết mẫu:
I feel proud of three things in my community. Firstly, it is spacious. There are not many people living in my community, and the streets and roads are wide. Therefore, I do not feel confined here. Secondly, my community has enough facilities for its people. Near my house there are two small parks with sports facilities for people of all ages. Also, there are good schools, hospitals and supermarkets nearby. Thirdly, the people here are very friendly and helpful. Neighbours greet each other whenever they meet. They are also willing to help each other in difficult situations. In short, I am proud of and love living in my community.
Dịch:
Tôi tự hào về ba điều trong cộng đồng mình. Thứ nhất, nó rộng rãi. Không có nhiều người sống trong cộng đồng, và đường phố rộng. Vì vậy, tôi không cảm thấy chật hẹp ở đây. Thứ hai, cộng đồng tôi có đủ cơ sở vật chất cho người dân. Gần nhà tôi có hai công viên nhỏ với cơ sở thể thao cho mọi lứa tuổi. Ngoài ra, có trường học, bệnh viện và siêu thị tốt gần đó. Thứ ba, con người ở đây rất thân thiện và hay giúp đỡ. Hàng xóm chào hỏi nhau mỗi khi gặp mặt. Họ cũng sẵn lòng giúp đỡ nhau trong những tình huống khó khăn. Tóm lại, tôi tự hào và yêu thích cuộc sống trong cộng đồng mình.
Hướng dẫn viết bài:
| Phần | Nội dung | Từ nối gợi ý |
|---|---|---|
| Mở đoạn | Giới thiệu: tự hào về 3 điều trong cộng đồng | I feel proud of three things in my community. |
| Ý 1 | Điều thứ nhất + lý do | Firstly, … Therefore, … |
| Ý 2 | Điều thứ hai + lý do | Secondly, … Also, … |
| Ý 3 | Điều thứ ba + lý do | Thirdly, … They are also … |
| Kết đoạn | Tóm tắt, khẳng định tình cảm | In short, … / To sum up, … |
Bài mẫu tham khảo thêm:
I feel proud of three things in my community. Firstly, my community is clean and green. People here always keep the streets tidy and plant many trees. This makes the air fresh and the neighbourhood beautiful. Secondly, there is a strong sense of community. Everyone knows each other and is willing to lend a helping hand. For example, when my family moved in, our neighbours gave us useful advice about where to buy things. Thirdly, my community has a famous craft village that makes pottery. The artisans here preserve traditional techniques and pass them down to younger generations. In conclusion, I am very proud of my community and I really love where I live.
Dịch:
Tôi tự hào về ba điều trong cộng đồng mình. Thứ nhất, cộng đồng tôi sạch sẽ và xanh mát. Mọi người ở đây luôn giữ đường phố gọn gàng và trồng nhiều cây. Điều này làm không khí trong lành và khu phố đẹp. Thứ hai, có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ. Mọi người đều quen biết nhau và sẵn lòng giúp đỡ. Ví dụ, khi gia đình tôi chuyển đến, hàng xóm cho chúng tôi lời khuyên hữu ích về nơi mua đồ. Thứ ba, cộng đồng tôi có một làng nghề nổi tiếng làm đồ gốm. Các nghệ nhân ở đây bảo tồn kỹ thuật truyền thống và truyền lại cho thế hệ trẻ. Tóm lại, tôi rất tự hào về cộng đồng mình và thực sự yêu nơi tôi đang sống.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
