Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới (New Words)
- II. Giới thiệu về gia đình Brontes
- III. Bài nghe
- Dịch bài nghe
- IV. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs – Discuss if these statements are true
- Task 2: Listen and complete the missing information (Track 51)
- Task 3: Look at the pictures, listen again and tick (✓) the two which illustrate the ideas of the listening passage
- V. Phần viết (Writing)
- Task 4: Discuss and tick (✓) the thing(s) that the tour guide mentions at the beginning of the tour
- Task 5: Write a paragraph (100–120 words) introducing this half day tour in Hue
Bài Skills 2 thuộc Unit 8 – “Tourism” gồm hai kỹ năng:
- Listening (Nghe): Nghe hướng dẫn viên thông báo lịch trình chuyến tham quan một ngày đến quê hương gia đình nhà văn Brontes ở Haworth, Anh.
- Writing (Viết): Viết đoạn văn giới thiệu lịch trình tour nửa ngày tại Huế dựa vào các gợi ý cho sẵn.
I. Từ vựng mới (New Words)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ruinous | /ˈruːɪnəs/ | (adj) | đổ nát, bị phá hủy |
| graveyard | /ˈɡreɪvjɑːd/ | (n) | nghĩa địa |
| high street | /haɪ striːt/ | (n) | phố chính, đường phố trung tâm |
| wander | /ˈwɒndə/ | (v) | đi dạo, lang thang |
| cottage | /ˈkɒtɪdʒ/ | (n) | căn nhà nhỏ ở nông thôn |
| accompany | /əˈkʌmpəni/ | (v) | đi cùng, tháp tùng |
| two-storey | /tuː ˈstɔːri/ | (adj) | hai tầng |
| dynasty | /ˈdɪnəsti/ | (n) | triều đại |
| altar | /ˈɔːltə/ | (n) | bàn thờ, tế đàn |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | (n) | lịch trình chuyến đi |
II. Giới thiệu về gia đình Brontes
Gia đình Brontes là một gia đình nhà văn nổi tiếng người Anh. Ba chị em nhà Brontes đều là những tác giả vĩ đại của văn học Anh:
| Tên | Năm sinh – mất | Tác phẩm nổi tiếng |
|---|---|---|
| Charlotte Brontë | 1816 – 1855 | Jane Eyre |
| Emily Brontë | 1818 – 1848 | Wuthering Heights (Đồi gió hú) |
| Anne Brontë | 1820 – 1849 | The Tenant of Wildfell Hall |
Các tác phẩm của họ được công nhận là kiệt tác văn học thế giới, đã được chuyển thể thành phim và được dịch ra tiếng Việt từ những năm 1960, vẫn còn được tái bản đến ngày nay.
III. Bài nghe
Hello everyone. Welcome to the Brontes tour. My name’s Gillian and I’ll be accompanying you on our nine-hour tour. We’ll drive through the beautiful Yorkshire countryside with its vast green hills and fields. We’ll stop at the villages of Clapham and Wycoller. There you can see the original school and ruinous cottage, which appear in Charlotte’s world-famous book, Jane Eyre. We’ll then drive on to Haworth, the home of the Brontes. We’ll visit their two-storey house and the school they set up for the children in the village. The entrance ticket to the house is included in the tour, so you don’t have to pay extra. We will also visit the graveyard where the members of the Brontes rest in peace. After that we have an hour for lunch. There are cafés and restaurants nearby. Our tour continues at one thirty. We’ll wander down the main high street where the Brontes walked 150 years ago. It has hardly changed since then. You’ll see many places that the members of the Bronte sisters used to visit. Next, …
Dịch bài nghe
Xin chào mọi người. Chào mừng đến với tour Brontes. Tên tôi là Gillian và tôi sẽ đi cùng các bạn trong chuyến tour chín tiếng của chúng ta. Chúng ta sẽ lái xe qua vùng nông thôn Yorkshire xinh đẹp với những ngọn đồi và cánh đồng xanh rộng lớn. Chúng ta sẽ dừng ở các làng Clapham và Wycoller. Ở đó các bạn có thể nhìn thấy ngôi trường gốc và căn nhà nhỏ đổ nát, xuất hiện trong cuốn sách nổi tiếng thế giới của Charlotte, Jane Eyre. Sau đó chúng ta sẽ lái xe đến Haworth, quê hương của gia đình Brontes. Chúng ta sẽ tham quan ngôi nhà hai tầng và ngôi trường mà họ đã lập ra cho trẻ em trong làng. Vé vào cửa ngôi nhà đã bao gồm trong tour, vì vậy các bạn không cần trả thêm tiền. Chúng ta cũng sẽ tham quan nghĩa địa nơi các thành viên gia đình Brontes yên nghỉ. Sau đó chúng ta có một giờ ăn trưa. Có các quán cà phê và nhà hàng gần đó. Tour của chúng ta tiếp tục lúc một giờ ba mươi. Chúng ta sẽ đi dạo xuống con phố chính nơi gia đình Brontes đã đi lại 150 năm trước. Nó hầu như không thay đổi kể từ đó. Các bạn sẽ thấy nhiều nơi mà các thành viên của gia đình chị em Brontes thường đến…
IV. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs – Discuss if these statements are true
(Thảo luận cặp đôi xem các câu này đúng hay sai)
Câu 1: The Brontes is a family of world-famous writers.
Phân tích:
- Gia đình Brontes gồm Charlotte, Emily và Anne – cả ba đều là nhà văn nổi tiếng thế giới.
- Trong bài nghe, hướng dẫn viên cũng gọi cuốn sách của Charlotte là “world-famous book”.
Đáp án: True (Đúng)
Câu 2: Together, the three sisters wrote Jane Eyre.
Phân tích:
- Jane Eyre là tác phẩm của một mình Charlotte Brontë, không phải ba chị em cùng viết.
- Emily viết Wuthering Heights, Anne viết The Tenant of Wildfell Hall.
Đáp án: False (Sai)
Câu 3: You can read some of their novels in Vietnamese.
Phân tích:
- Các tác phẩm của gia đình Brontes đã được dịch sang tiếng Việt từ những năm 1960 và vẫn còn được tái bản đến ngày nay.
Đáp án: True (Đúng)
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Nội dung | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | The Brontes is a family of world-famous writers. | True | Ba chị em đều là nhà văn nổi tiếng thế giới |
| 2 | Together, the three sisters wrote Jane Eyre. | False | Chỉ mình Charlotte viết Jane Eyre |
| 3 | You can read some of their novels in Vietnamese. | True | Được dịch sang tiếng Việt từ những năm 1960 |
Task 2: Listen and complete the missing information (Track 51)
(Nghe và điền thông tin còn thiếu)
Bảng thông tin cần điền:
| Nội dung | Chỗ trống | Thông tin cần điền |
|---|---|---|
| Trip will take | (1) ______ hours | 9 / nine |
| Jane Eyre | (2) a ______ book | world-famous |
| In Haworth, we see | the Brontes’ house, school, and (3) ______ | graveyard |
| The tour includes | (4) ______ ticket to the house | entrance |
| The Brontes lived in Haworth | (5) ______ years ago | 150 |
| The main street of the village | has witnessed little (6) ______ | change |
Phân tích từng chỗ trống
(1) Trip will take: ______ hours
Dẫn chứng: “I’ll be accompanying you on our nine-hour tour.”
Đáp án: 9 / nine
(2) Jane Eyre: a ______ book
Dẫn chứng: “Charlotte’s world-famous book, Jane Eyre”
Đáp án: world-famous
(3) In Haworth, we see: the Brontes’ house, school, and ______
Dẫn chứng: “We will also visit the graveyard where the members of the Brontes rest in peace.”
Đáp án: graveyard
(4) The tour includes: ______ ticket to the house
Dẫn chứng: “The entrance ticket to the house is included in the tour, so you don’t have to pay extra.”
Đáp án: entrance
(5) The Brontes lived in Haworth: ______ years ago
Dẫn chứng: “the main high street where the Brontes walked 150 years ago”
Đáp án: 150
(6) The main street of the village: has witnessed little ______
Dẫn chứng: “It has hardly changed since then.”
Lưu ý: Câu gốc dùng “has witnessed little change” – nghĩa là con phố đó hầu như không thay đổi gì (has witnessed little change = has hardly changed).
Đáp án: change
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Số | Đáp án | Dẫn chứng trong bài nghe |
|---|---|---|
| (1) | 9 / nine | “our nine-hour tour” |
| (2) | world-famous | “Charlotte’s world-famous book, Jane Eyre” |
| (3) | graveyard | “visit the graveyard where the members of the Brontes rest in peace” |
| (4) | entrance | “The entrance ticket to the house is included in the tour” |
| (5) | 150 | “where the Brontes walked 150 years ago” |
| (6) | change | “It has hardly changed since then” |
Task 3: Look at the pictures, listen again and tick (✓) the two which illustrate the ideas of the listening passage

(Nhìn vào hình, nghe lại và đánh dấu hai hình minh họa nội dung bài nghe)
| Hình | Mô tả hình | Đáp án |
|---|---|---|
| Hình 1 | Căn nhà nhỏ đổ nát, tường gạch cũ bị hỏng | Tick (✓) |
| Hình 2 | Cây cầu đá vòm bắc qua sông | Không tick |
| Hình 3 | Ngôi nhà hai tầng bằng đá kiên cố, còn nguyên vẹn | Tick (✓) |
Đáp án: Hình 1 và Hình 3
Giải thích:
- Hình 1 (Ruinous cottage): Bài nghe đề cập “ruinous cottage, which appear in Charlotte’s world-famous book, Jane Eyre” → căn nhà đổ nát xuất hiện trong tiểu thuyết Jane Eyre.
- Hình 2 (Cây cầu): Bài nghe không đề cập đến bất kỳ cây cầu nào → không chọn.
- Hình 3 (Two-storey house): Bài nghe đề cập “We’ll visit their two-storey house” → ngôi nhà hai tầng của gia đình Brontes ở Haworth.
V. Phần viết (Writing)
Task 4: Discuss and tick (✓) the thing(s) that the tour guide mentions at the beginning of the tour
(Thảo luận và đánh dấu những điều hướng dẫn viên đề cập ở đầu tour)
Danh sách cần xét:
| STT | Nội dung | Đáp án | Dẫn chứng |
|---|---|---|---|
| 1 | The length of the tour | Tick (✓) | “our nine-hour tour” |
| 2 | The cost of the tour | Không tick | Bài nghe không đề cập đến giá tour ở đầu bài |
| 3 | The place(s) they visit | Tick (✓) | “We’ll stop at the villages of Clapham and Wycoller… drive on to Haworth” |
| 4 | Some brief details about each place | Tick (✓) | Mỗi địa điểm đều có giải thích ngắn: cottage xuất hiện trong Jane Eyre, nhà hai tầng, nghĩa địa… |
Đáp án: 1, 3, 4
Task 5: Write a paragraph (100–120 words) introducing this half day tour in Hue
(Viết đoạn văn 100–120 từ giới thiệu tour nửa ngày tại Huế)
Gợi ý từ SGK
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Length of the tour | 5 hours (5 tiếng) |
| Transportation | Mini bus (xe buýt nhỏ) |
| Place 1 | Thien Mu Pagoda – oldest pagoda in central and south Viet Nam, built in 1602 |
| Place 2 | The Citadel – see the palace ruins, learn about the history of the Nguyen Dynasty, visit the altars of the Kings |
| Place 3 | Dong Ba Market + lunch (at tourists’ own expense) – biggest market in the city, local products, chat with the locals |
Cấu trúc đoạn văn
| Phần | Nội dung | Số câu |
|---|---|---|
| Mở đầu | Giới thiệu tên tour guide, thời lượng tour, phương tiện | 2–3 câu |
| Địa điểm 1 | Chùa Thiên Mụ – giới thiệu và đặc điểm | 2 câu |
| Địa điểm 2 | Đại Nội – các hoạt động | 2 câu |
| Địa điểm 3 | Chợ Đông Ba + ăn trưa | 2–3 câu |
| Kết đoạn | Kết thúc tour | 1 câu |
Bài viết mẫu (theo đúng gợi ý SGK)
Hi, my name is Nam and I’m going to be with you on a five-hour tour of Hue City. We will travel by mini bus to each destination. Our first visit is Thien Mu Pagoda. It’s the oldest pagoda in central and south Viet Nam and was built in 1602. Then we drive on to the Citadel, where we can see the palace ruins, learn about the history of the Nguyen Dynasty, and visit the altars of the Kings. The last visit is to Dong Ba Market. It’s the biggest market in the city, where you’ll see local products and chat with the locals. You can have lunch in or around the market at your own expense before the tour ends.
(Số từ: 116 từ)
Dịch bài viết mẫu
Xin chào, tên tôi là Nam và tôi sẽ đồng hành cùng các bạn trong chuyến tour năm tiếng tại Thành phố Huế. Chúng ta sẽ di chuyển bằng xe buýt nhỏ đến từng điểm đến. Địa điểm đầu tiên chúng ta tham quan là Chùa Thiên Mụ. Đây là ngôi chùa cổ nhất ở miền Trung và miền Nam Việt Nam, được xây dựng vào năm 1602. Sau đó chúng ta lái xe đến Đại Nội, nơi chúng ta có thể nhìn thấy những tàn tích của hoàng cung, tìm hiểu về lịch sử triều Nguyễn và tham quan các tế đàn của các vị vua. Điểm tham quan cuối cùng là Chợ Đông Ba. Đây là chợ lớn nhất thành phố, nơi các bạn sẽ thấy các sản phẩm địa phương và trò chuyện với người dân địa phương. Các bạn có thể ăn trưa trong hoặc xung quanh khu chợ tự chi trả trước khi tour kết thúc.
Các cấu trúc câu hữu ích khi viết bài giới thiệu tour
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giới thiệu bản thân và tour | My name is… and I’m going to be with you on a…-hour tour of… | My name is Nam and I’m going to be with you on a five-hour tour of Hue City. |
| Nêu phương tiện | We will travel by… | We will travel by mini bus. |
| Giới thiệu điểm đến đầu tiên | Our first visit is… | Our first visit is Thien Mu Pagoda. |
| Mô tả địa điểm | It’s the + tính từ + danh từ + in/of… | It’s the oldest pagoda in central Viet Nam. |
| Chuyển sang địa điểm tiếp theo | Then we drive on to…, where we can… | Then we drive on to the Citadel, where we can see the palace ruins. |
| Giới thiệu điểm cuối | The last visit is to… | The last visit is to Dong Ba Market. |
| Kết thúc | …before the tour ends. | You can have lunch before the tour ends. |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
