Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. VOCABULARY – Ôn tập từ vựng
- Task 1: Put the words and phrases in the appropriate column
- Task 2: Complete the text, using words/phrases from the box
- II. GRAMMAR – Ôn tập ngữ pháp
- Nhắc lại lý thuyết trước khi làm bài
- Task 3: Combine each pair of sentences into one, using the given word in brackets
- Task 4: Fill in each gap in the text with a conjunction from the box
- III. PROJECT – Dự án: Nghề nghiệp tương lai của bạn (Your Future Jobs)
- Yêu cầu dự án
- Hướng dẫn thiết kế poster
- Poster mẫu – So sánh hai nghề: Teacher và Software Engineer
- Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation)
Bài Looking Back & Project thuộc Unit 12 – “Career Choices” gồm hai phần:
- Looking Back (Ôn tập): Ôn lại từ vựng về nghề nghiệp, đặc điểm công việc, kỹ năng và ngữ pháp trọng tâm – mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và nguyên nhân.
- Project (Dự án): Làm việc nhóm, chọn hai nghề nghiệp yêu thích, so sánh và thuyết trình bằng poster trước lớp.
I. VOCABULARY – Ôn tập từ vựng
Task 1: Put the words and phrases in the appropriate column
(Xếp các từ và cụm từ vào cột phù hợp)
Danh sách từ cần phân loại: surgeon / repetitive / designing / teamwork / hand-eye coordination / demanding / well-paid / assembly worker / software engineer
Ba cột cần điền: Jobs (Nghề nghiệp) / Job features (Đặc điểm công việc) / Job skills (Kỹ năng công việc)
Phân tích từng từ:
- surgeon (bác sĩ phẫu thuật) → tên một nghề nghiệp → Jobs
- assembly worker (công nhân lắp ráp) → tên một nghề nghiệp → Jobs
- software engineer (kỹ sư phần mềm) → tên một nghề nghiệp → Jobs
- demanding (đòi hỏi nhiều) → tính từ mô tả đặc điểm công việc → Job features
- repetitive (lặp đi lặp lại) → tính từ mô tả đặc điểm công việc → Job features
- well-paid (lương cao) → tính từ mô tả đặc điểm công việc → Job features
- hand-eye coordination (sự phối hợp tay-mắt) → kỹ năng cụ thể → Job skills
- designing (thiết kế) → kỹ năng cụ thể → Job skills
- teamwork (làm việc nhóm) → kỹ năng cụ thể → Job skills
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Jobs | Job features | Job skills |
|---|---|---|
| surgeon | demanding | hand-eye coordination |
| assembly worker | repetitive | designing |
| software engineer | well-paid | teamwork |
Task 2: Complete the text, using words/phrases from the box
(Hoàn thành đoạn văn với các từ trong hộp)
Từ trong hộp: job / creative / career / rewarding / sewing
Đoạn văn đầy đủ:
My mum first learnt (1) _______ skills from my grandmother. She got her (2) _______ as a tailor when she was 16. Now she owns a small tailor shop in the village. She is (3) _______ and hardworking. She has such an excellent sense of style that many ladies love the clothes she makes. Though sometimes she has to work late at night, she finds her job (4) _______ because she can satisfy her customers. I think my mum has had a successful (5) _______ in tailoring.
Chỗ trống (1): “My mum first learnt _______ skills from my grandmother.”
Mẹ học kỹ năng gì từ bà? Bà là người may vá (tailor) → học kỹ năng may vá.
Đáp án: sewing (sewing skills = kỹ năng may vá)
Chỗ trống (2): “She got her _______ as a tailor when she was 16.”
Mẹ nhận được gì khi trở thành thợ may lúc 16 tuổi? → nhận được công việc làm thợ may.
Đáp án: job (got her job as a tailor = có được công việc thợ may)
Chỗ trống (3): “She is _______ and hardworking.”
Cần tính từ song song với “hardworking” (chăm chỉ) và phù hợp với nghề thợ may có khiếu thẩm mỹ tốt → sáng tạo.
Đáp án: creative (creative and hardworking = sáng tạo và chăm chỉ)
Chỗ trống (4): “she finds her job _______ because she can satisfy her customers.”
Lý do: vì cô ấy làm hài lòng được khách hàng → công việc mang lại cảm giác xứng đáng, có ý nghĩa.
Đáp án: rewarding (finds her job rewarding = thấy công việc có ý nghĩa)
Chỗ trống (5): “I think my mum has had a successful _______ in tailoring.”
Nói về toàn bộ quá trình làm nghề thợ may thành công của mẹ → sự nghiệp.
Đáp án: career (a successful career in tailoring = sự nghiệp thành công trong nghề may)
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Chỗ trống | Đáp án | Cách nhận biết |
|---|---|---|
| (1) | sewing | Mẹ học từ bà – bà là thợ may → học kỹ năng may vá |
| (2) | job | Nhận được công việc thợ may lúc 16 tuổi |
| (3) | creative | Tính từ song song với “hardworking”, phù hợp với nghề có khiếu thẩm mỹ |
| (4) | rewarding | Lý do hài lòng: làm hài lòng được khách hàng → công việc có ý nghĩa |
| (5) | career | Toàn bộ quá trình làm nghề lâu dài → sự nghiệp |
II. GRAMMAR – Ôn tập ngữ pháp
Nhắc lại lý thuyết trước khi làm bài
| Loại mệnh đề | Từ nối | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nhượng bộ | although / though | Although/Though + S + V, S + V | Dù… nhưng… |
| Kết quả | so…that | S + V + so + adj/adv + that + S + V | Quá… đến mức… |
| Kết quả | such…that | S + V + such (a/an) + adj + noun + that + S + V | Quá… đến mức… |
| Nguyên nhân | because | S + V + because + S + V | Bởi vì… |
| Nguyên nhân | since | Since + S + V, S + V | Vì… |
Task 3: Combine each pair of sentences into one, using the given word in brackets
(Kết hợp mỗi cặp câu thành một câu, dùng từ trong ngoặc)
Câu 1: The salary was low. She accepted the job. (though)
Bắt đầu bằng: She…
Phân tích: Hai ý tương phản: lương thấp NHƯNG cô ấy vẫn nhận việc → dùng though.
- “She accepted the job” = mệnh đề chính
- “though the salary was low” = mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ
Đáp án: She accepted the job though the salary was low.
(Hoặc: Though the salary was low, she accepted the job.)
Câu 2: My sister is too shy. She can’t be an MC. (such)
Bắt đầu bằng: My sister is…
Phân tích: Dùng cấu trúc such + a/an + adj + noun + that:
- “too shy” → “such a shy girl” (thêm danh từ “girl”)
- Kết quả: “she can’t be an MC”
- Cấu trúc: My sister is such a shy girl that she can’t be an MC.
Đáp án: My sister is such a shy girl that she can’t be an MC.
Câu 3: Life in the city was too demanding, so he came back to his village. (because)
Bắt đầu bằng: He came…
Phân tích: Câu gốc dùng “so” chỉ kết quả → đổi sang “because” chỉ nguyên nhân.
- “Life in the city was too demanding” = nguyên nhân
- “he came back to his village” = kết quả
Đáp án: He came back to his village because life in the city was too demanding.
(Hoặc: Because life in the city was too demanding, he came back to his village.)
Câu 4: Her backache was too painful. She had to stop working in the factory. (so)
Bắt đầu bằng: Her backache…
Phân tích: Dùng cấu trúc so + adj + that:
- “too painful” → “so painful that”
- Kết quả: “she had to stop working in the factory”
Đáp án: Her backache was so painful that she had to stop working in the factory.
Câu 5: Clara didn’t like academic subjects. Her mum insisted that she go to university. (although)
Bắt đầu bằng: Clara’s mum…
Phân tích: Hai ý tương phản: Clara không thích học thuật NHƯNG mẹ vẫn nhất quyết cho đi học đại học → dùng although.
- “Clara’s mum insisted that she go to university” = mệnh đề chính
- “although Clara didn’t like academic subjects” = mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ
Đáp án: Clara’s mum insisted that she go to university although she didn’t like academic subjects.
(Hoặc: Although Clara didn’t like academic subjects, her mum insisted that she go to university.)
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Từ dùng | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | though | She accepted the job though the salary was low. |
| 2 | such | My sister is such a shy girl that she can’t be an MC. |
| 3 | because | He came back to his village because life in the city was too demanding. |
| 4 | so | Her backache was so painful that she had to stop working in the factory. |
| 5 | although | Clara’s mum insisted that she go to university although she didn’t like academic subjects. |
Task 4: Fill in each gap in the text with a conjunction from the box
(Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn)
Liên từ trong hộp: although / because / since / so / such
Đoạn văn đầy đủ:
Making career choices is (1) _______ a difficult process that conflicts happen in many families when they discuss their teenager’s future career. (2) _______ some parents consider their child’s dream job unrealistic, they try to stop him/her from pursuing it. Sometimes, the parents force their child to study for a job which is (3) _______ demanding that he/she feels stressed just (4) _______ they overestimate their child’s ability. (5) _______ parents want to help their children make good career decisions, they really need to understand their teenaged children’s passions and abilities.
Chỗ trống (1): “Making career choices is _______ a difficult process that conflicts happen…”
- Sau chỗ trống: a difficult process → mạo từ + tính từ + danh từ → dùng such
- Cấu trúc: such + a + difficult + process + that
Đáp án: such
Chỗ trống (2): “_______ some parents consider their child’s dream job unrealistic, they try to stop him/her from pursuing it.”
- Mệnh đề sau chỗ trống là nguyên nhân (bố mẹ cho rằng ước mơ không thực tế), mệnh đề sau là kết quả (họ cố ngăn con) → cần liên từ chỉ nguyên nhân đứng đầu câu.
- Since thường đứng đầu câu → phù hợp.
Đáp án: Since
Chỗ trống (3): “a job which is _______ demanding that he/she feels stressed…”
- Sau chỗ trống: demanding → tính từ đứng một mình → dùng so
- Cấu trúc: so + demanding + that
Đáp án: so
Chỗ trống (4): “feels stressed just _______ they overestimate their child’s ability.”
- Học sinh cảm thấy căng thẳng vì bố mẹ đánh giá quá cao năng lực của con → nguyên nhân giải thích kết quả → dùng because ở giữa câu.
Đáp án: because
Chỗ trống (5): “_______ parents want to help their children make good career decisions, they really need to understand their teenaged children’s passions and abilities.”
- Hai vế có sự tương phản ngầm: bố mẹ muốn giúp con NHƯNG họ phải hiểu đam mê và năng lực của con → tuy nhiên ở đây ý nghĩa là “nếu muốn… thì phải…” → dùng although để chỉ sự nhượng bộ/điều kiện.
Đáp án: Although
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Chỗ trống | Đáp án | Cấu trúc / Lý do |
|---|---|---|
| (1) | such | such + a difficult process + that (tính từ + danh từ) |
| (2) | Since | Nguyên nhân đứng đầu câu → Since |
| (3) | so | so + demanding + that (tính từ đứng một mình) |
| (4) | because | Nguyên nhân đứng giữa câu → because |
| (5) | Although | Sự tương phản/nhượng bộ đứng đầu câu → Although |
III. PROJECT – Dự án: Nghề nghiệp tương lai của bạn (Your Future Jobs)
Yêu cầu dự án
Làm việc theo nhóm, thực hiện 4 bước:
Bước 1: Chọn hai nghề nghiệp mà các thành viên nhóm muốn làm trong tương lai.
Bước 2: So sánh hai nghề nghiệp về:
- Nghề đó là gì
- Cần loại đào tạo nào
- Kỹ năng và phẩm chất cá nhân cần có để làm tốt
- Nghề đó có phổ biến trong tương lai không
Bước 3: Chuẩn bị bài thuyết trình bằng poster.
Bước 4: Thuyết trình poster trước lớp.
Hướng dẫn thiết kế poster
Cấu trúc poster gợi ý
| Phần | Nội dung cần có |
|---|---|
| Tiêu đề | Tên hai nghề nghiệp (in đậm, nổi bật) |
| Mô tả nghề | Nghề đó làm công việc gì |
| Loại đào tạo | Học đại học / cao đẳng nghề / chứng chỉ… |
| Kỹ năng cần có | Liệt kê 3–4 kỹ năng quan trọng nhất |
| Phẩm chất cá nhân | Liệt kê 2–3 tính cách phù hợp |
| Triển vọng tương lai | Nghề này có xu hướng phát triển không? Tại sao? |
| Hình ảnh | Ảnh hoặc hình vẽ minh họa |
Poster mẫu – So sánh hai nghề: Teacher và Software Engineer
NGHỀ 1: TEACHER (Giáo viên)
- What is it? A teacher prepares and delivers lessons, explains concepts to students, marks exams and helps students make progress.
- Training: Formal training at a teachers’ college or university (4 years).
- Skills: Communication skills, time management, explaining concepts clearly, using technology for teaching.
- Personal qualities: Patient, creative, enthusiastic, persuasive.
- Future prospects: Teaching will remain a popular career because education is always needed. Online teaching is a new and growing area.
NGHỀ 2: SOFTWARE ENGINEER (Kỹ sư phần mềm)
- What is it? A software engineer designs and develops computer programmes, fixes technical problems and works with teams to create software products.
- Training: University degree in Information Technology or Computer Science (4 years). Online certifications are also useful.
- Skills: Programming, problem-solving, computer skills, teamwork.
- Personal qualities: Logical, detail-oriented, patient, creative.
- Future prospects: Software engineering will be one of the most in-demand careers in the future as technology continues to develop rapidly.
Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation)
Hello everyone. Today, our group would like to compare two jobs that we are interested in: teacher and software engineer.
First, let’s talk about a teacher. A teacher’s job involves preparing lessons, explaining difficult concepts and helping students learn. To become a teacher, you need formal training at a teachers’ college. The most important skills for this job are communication and time management. You should also be patient, creative and enthusiastic. We believe that teaching will remain a popular career in the future because education is always necessary. Online teaching is also growing rapidly.
Now, let’s look at a software engineer. This person designs and develops computer programmes. You need a university degree in IT or computer science. Key skills include programming and problem-solving. You should be logical, detail-oriented and patient. We think this job will become even more popular in the future because technology is developing faster than ever.
In conclusion, both jobs are meaningful and have good prospects. Thank you for listening!
Bảng so sánh hai nghề gợi ý khác
| Tiêu chí | Teacher | Software Engineer |
|---|---|---|
| Loại đào tạo | Đại học sư phạm (4 năm) | Đại học CNTT (4 năm) |
| Kỹ năng chính | Giao tiếp, quản lý thời gian | Lập trình, giải quyết vấn đề |
| Phẩm chất | Kiên nhẫn, sáng tạo, nhiệt tình | Logic, tỉ mỉ, kiên nhẫn |
| Triển vọng | Luôn cần thiết; dạy học trực tuyến phát triển | Rất có triển vọng; nhu cầu ngày càng tăng |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
