Giải Unit 7 Looking Back & Project Tiếng Anh Lớp 9

Bài Looking Back là bài ôn tập cuối Unit 7 – “Natural Wonders of the World” (Kỳ quan thiên nhiên thế giới), giúp học sinh củng cố lại toàn bộ kiến thức từ vựng và ngữ pháp đã học trong unit. Bài học gồm hai phần chính:

  • Looking Back: Ôn tập từ vựng (Vocabulary) và ngữ pháp (Grammar – Câu tường thuật dạng Yes/No).
  • Project: Làm poster và thuyết trình về một kỳ quan thiên nhiên thế giới.

Phần 1: VOCABULARY (Từ vựng)

Task 1: Choose A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question

(Chọn A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng)

Câu 1: I’m sure you will be amazed by the _______ of the Atacama Desert.

A. landscape     B. land     C. backdrop     D. territory

Lựa chọn Phân tích
A. landscape ✓ – Đúng. “Landscape” = phong cảnh, cảnh quan thiên nhiên → hoàn toàn phù hợp để nói về vẻ đẹp của sa mạc Atacama
B. land ✗ – “Land” = đất, mảnh đất → quá chung chung, không diễn tả được vẻ đẹp
C. backdrop ✗ – “Backdrop” = phông nền (dùng trong nhiếp ảnh/sân khấu) → không tự nhiên trong ngữ cảnh này
D. territory ✗ – “Territory” = lãnh thổ, vùng lãnh địa → mang nghĩa địa lý/chính trị, không diễn tả cảnh đẹp

→ Đáp án: A. landscape

Dịch câu: Tôi chắc chắn bạn sẽ bị choáng ngợp trước phong cảnh của sa mạc Atacama.

Câu 2: Can all of you _______ new ideas for improving our Geography Club?

A. explore     B. conserve     C. suggest     D. discover

Lựa chọn Phân tích
A. explore ✗ – “Explore” = khám phá (một nơi chốn/lĩnh vực) → không dùng với “ideas”
B. conserve ✗ – “Conserve” = bảo tồn, giữ gìn → không phù hợp ngữ cảnh
C. suggest ✓ – Đúng. “Suggest ideas” = đề xuất, gợi ý ý tưởng → cụm từ tự nhiên và đúng nghĩa
D. discover ✗ – “Discover” = khám phá ra (điều mới) → không dùng để “đưa ra ý tưởng”

→ Đáp án: C. suggest

Dịch câu: Tất cả các bạn có thể đề xuất những ý tưởng mới để cải thiện Câu lạc bộ Địa lý của chúng ta không?

Câu 3: _______ is all the animals living in an area or in a period of history.

A. Species     B. Nature     C. Flora     D. Fauna

Lựa chọn Phân tích
A. Species ✗ – “Species” = loài (một loài động/thực vật cụ thể) → không bao hàm ý “tất cả động vật của một vùng”
B. Nature ✗ – “Nature” = thiên nhiên → nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thực vật, địa hình…
C. Flora ✗ – “Flora” = thực vật của một vùng → ngược lại với câu hỏi (animals)
D. Fauna ✓ – Đúng. “Fauna” = động vật của một vùng hoặc một thời kỳ lịch sử → đúng với định nghĩa trong câu

→ Đáp án: D. Fauna

Mẹo ghi nhớ:

  • Flora = thực vật (plants, flowers)
  • Fauna = động vật (animals)

Câu 4: He _______ before sending the e-mail because he was afraid that she would not like it.

A. possessed     B. hesitated     C. accepted     D. admired

Lựa chọn Phân tích
A. possessed ✗ – “Possess” = sở hữu, có → không phù hợp ngữ cảnh
B. hesitated ✓ – Đúng. “Hesitate” = do dự, ngần ngại → phù hợp vì anh ấy sợ cô ấy không thích
C. accepted ✗ – “Accept” = chấp nhận → ý nghĩa ngược lại với ngữ cảnh
D. admired ✗ – “Admire” = ngưỡng mộ → không liên quan

→ Đáp án: B. hesitated

Dịch câu: Anh ấy do dự trước khi gửi email vì anh ấy sợ rằng cô ấy sẽ không thích nó.

Câu 5: When he reached the mountain _______, he found it covered with countless flags of climbers before him.

A. peak     B. bottom     C. height     D. side

Lựa chọn Phân tích
A. peak ✓ – Đúng. “Peak” = đỉnh núi → leo đến đỉnh núi và tìm thấy cờ của những người leo trước là hoàn toàn hợp lý
B. bottom ✗ – “Bottom” = chân núi → không ai đặt cờ ở chân núi sau khi leo
C. height ✗ – “Height” = độ cao → không dùng để chỉ điểm đến cụ thể của một cuộc leo núi
D. side ✗ – “Side” = sườn núi → không phải điểm đích cuối cùng

→ Đáp án: A. peak

Dịch câu: Khi anh ấy đến đỉnh núi, anh ấy thấy nó được phủ đầy những lá cờ vô số của những người leo núi trước anh ấy.

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Câu Đáp án Từ/Cụm từ then chốt
1 A – landscape vẻ đẹp phong cảnh thiên nhiên
2 C – suggest suggest + ideas
3 D – Fauna all the animals living in an area
4 B – hesitated do dự trước khi gửi email
5 A – peak đỉnh núi – điểm đích khi leo núi

Task 2: Give the correct forms of the words in brackets to complete the sentences

(Cho dạng đúng của các từ trong ngoặc để hoàn thành câu)

Câu 1: Natural wonders are one of our country’s valuable (possess) _______.

Phân tích:

  • Từ gốc: possess (v) = sở hữu
  • Trước chỗ trống có tính từ “valuable” (quý giá) → cần danh từ
  • possesspossessions (n, số nhiều) = tài sản, thứ sở hữu, di sản

→ Đáp án: possessions

Dịch câu: Các kỳ quan thiên nhiên là một trong những di sản quý giá của đất nước chúng ta.

Câu 2: Our Central Highlands has (charm) _______ sights: natural and wild landscapes amid magnificent forests.

Phân tích:

  • Từ gốc: charm (n/v) = sự quyến rũ / quyến rũ
  • Trước danh từ “sights” (cảnh vật) → cần tính từ để bổ nghĩa
  • charmcharming (adj) = quyến rũ, hấp dẫn

→ Đáp án: charming

Dịch câu: Tây Nguyên của chúng ta có những cảnh vật quyến rũ: phong cảnh thiên nhiên hoang sơ giữa những khu rừng hùng vĩ.

Câu 3: The Gobi is a very large desert (locate) _______ in China and Mongolia.

Phân tích:

  • Từ gốc: locate (v) = đặt tại, nằm tại
  • Chỗ trống đứng sau danh từ “desert”, có “in China and Mongolia” phía sau → cần quá khứ phân từ (V3) dùng như tính từ trong cụm rút gọn mệnh đề quan hệ bị động (a desert which is located in…)
  • locatelocated (adj/V3)

→ Đáp án: located

Dịch câu: Gobi là một sa mạc rất lớn tọa lạc ở Trung Quốc và Mông Cổ.

Câu 4: The Amazon River was named by the Spanish (explore) _______ Francisco de Orellana.

Phân tích:

  • Từ gốc: explore (v) = khám phá
  • “Francisco de Orellana” là tên người → chỗ trống cần danh từ chỉ người thực hiện hành động khám phá
  • exploreexplorer (n) = nhà thám hiểm

→ Đáp án: explorer

Dịch câu: Sông Amazon được đặt tên bởi nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Francisco de Orellana.

Câu 5: You don’t need special (permit) _______ to visit Cuc Phuong National Park.

Phân tích:

  • Từ gốc: permit (v/n) = cho phép / giấy phép
  • Trước chỗ trống có tính từ “special” → cần danh từ
  • Tuy nhiên “permit” vừa là danh từ, vừa là động từ. Trong ngữ cảnh này, dạng danh từ chính xác hơn là permission (sự cho phép, giấy phép) vì đi với “special” và không cần mạo từ “a”
  • permitpermission (n) = sự cho phép

→ Đáp án: permission

Dịch câu: Bạn không cần sự cho phép đặc biệt để tham quan Vườn quốc gia Cúc Phương.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Từ gốc Dạng từ cần điền Đáp án Loại từ
1 possess Danh từ số nhiều possessions (n, plural)
2 charm Tính từ charming (adj)
3 locate Quá khứ phân từ (tính từ) located (V3/adj)
4 explore Danh từ chỉ người explorer (n)
5 permit Danh từ (sự cho phép) permission (n)

Phần 2: GRAMMAR (Ngữ pháp)

Ôn tập lý thuyết: Câu tường thuật dạng Yes/No (Reported Yes/No Questions)

Cấu trúc

Câu hỏi trực tiếp Câu tường thuật
“Do/Does/Did + S + V…?” S + asked/wanted to know + if/whether + S + V (lùi thì)
“Are/Is/Was + S + V-ing…?” S + asked/wanted to know + if/whether + S + was/were + V-ing
“Can/Will/Would + S + V…?” S + asked/wanted to know + if/whether + S + could/would + V

Các quy tắc quan trọng

1. Lùi thì động từ (Backshift of tenses):

Thì trong câu trực tiếp Thì trong câu tường thuật
Hiện tại đơn (am/is/are, V/Vs) Quá khứ đơn (was/were, V-ed)
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)
Tương lai đơn (will + V) Tương lai trong quá khứ (would + V)
Hiện tại hoàn thành (have/has + V3) Quá khứ hoàn thành (had + V3)
Can Could

2. Thay đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn:

Câu trực tiếp Câu tường thuật
I / me he / she / him / her
you I / me / he / she
this / these that / those
here there
now then
today that day
this year/summer that year/summer
tomorrow the next day / the following day

3. Dùng “asked” hay “wanted to know”?

  • asked + tân ngữ (me/him/her…) → khi có đối tượng được hỏi rõ ràng
  • wanted to know → không cần tân ngữ ngay sau, diễn tả muốn biết thông tin

4. Không dùng trợ động từ (do/does/did) trong câu tường thuật:

  • She asked me if did I know…
  • She asked me if I knew…

Task 3: Underline the correct answers to complete the sentences

(Gạch chân đáp án đúng để hoàn thành câu)

Câu 1: Minh asked me did I know / if I knew much about the Amazon Rainforest.

Phân tích:

  • Đây là câu tường thuật (reported speech) dạng câu hỏi Yes/No
  • Trong câu tường thuật: KHÔNG dùng cấu trúc câu hỏi đảo ngữ → loại “did I know”
  • Phải dùng if/whether + S + V (lùi thì)
  • “do I know” (hiện tại đơn) → lùi thì → “if I knew

→ Đáp án: if I knew

Câu 2: I asked Frankie if he was living / he is living near the Grand Canyon.

Phân tích:

  • Động từ tường thuật “asked” ở quá khứ → động từ trong mệnh đề if phải lùi thì
  • “he is living” (hiện tại tiếp diễn) → lùi thì → “he was living” (quá khứ tiếp diễn)

→ Đáp án: he was living

Câu 3: Trang said / wanted to know whether Tom wanted to visit Mount Fansipan.

Phân tích:

  • “Said” + whether/if → KHÔNG hợp lệ trong tiếng Anh (said không đi trực tiếp với if/whether)
  • Phải dùng “wanted to know” + whether/if → đúng cấu trúc
  • Hoặc có thể dùng “asked him” nhưng “said” thì không

→ Đáp án: wanted to know

Lưu ý: “Said” không đi với if/whether. Phải dùng “asked (sb)” hoặc “wanted to know”.

Câu 4: My mum told / asked me whether I was studying or playing then.

Phân tích:

  • Câu có “whether I was studying or playing” → đây là câu hỏi gián tiếp, mang nghĩa hỏi
  • “Told” = nói (kể lại thông tin) → không dùng với whether khi muốn diễn đạt việc hỏi
  • Asked” = hỏi → phù hợp vì mẹ muốn biết con đang học hay chơi

→ Đáp án: asked

Phân biệt “tell” và “ask”:

  • tell sb (that)… → truyền đạt thông tin
  • ask sb if/whether… → hỏi ai đó điều gì

Câu 5: The teacher asked Liam whether he wanted / did he want to visit Son Doong Cave.

Phân tích:

  • Câu tường thuật → KHÔNG dùng đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp → loại “did he want”
  • Phải dùng whether + S + V (lùi thì)
  • “Will he want” → “whether he wanted” (lùi từ hiện tại sang quá khứ)

→ Đáp án: whether he wanted

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án đúng Lý do
1 if I knew Câu tường thuật dùng if + S + V (lùi thì), không đảo ngữ
2 he was living Lùi thì: is living → was living
3 wanted to know “said” không đi với whether/if; dùng “wanted to know”
4 asked Có whether → hỏi, dùng “asked”, không phải “told”
5 whether he wanted Câu tường thuật, không dùng đảo ngữ “did he want”

Task 4: Rewrite the sentences in reported questions

(Viết lại câu theo dạng câu hỏi tường thuật)

Câu 1: “Do you know about the Shilin Stone Forest in China?” she asked me.

Phân tích từng bước:

  • Động từ tường thuật: asked me → dùng “asked me if/whether”
  • “Do you know” → lùi thì → “I knew
  • “you” → “I” (ngôi thứ nhất, người được hỏi)

→ Đáp án: She asked me if / whether I knew about the Shilin Stone Forest in China.

Câu 2: “Do you enjoy having virtual tours of these natural wonders?” Mi said to Nam.

Phân tích từng bước:

  • Động từ tường thuật: said to Nam → đổi thành “asked Nam” / “wanted to know”
  • “Do you enjoy” → lùi thì → “he enjoyed
  • “you” → “he” (Nam – ngôi thứ ba)
  • “these” → “those” (thay đổi từ chỉ định)

→ Đáp án: Mi asked Nam if / whether he enjoyed having virtual tours of those natural wonders.

Câu 3: “Are you interested in the natural wonders of your country?” David asked me.

Phân tích từng bước:

  • Động từ tường thuật: asked me → giữ nguyên “asked me if/whether”
  • “Are you interested” → lùi thì → “I was interested
  • “you” → “I”; “your” → “my”

→ Đáp án: David asked me if / whether I was interested in the natural wonders of my country.

Câu 4: “Can you manage to meet the deadline for the project?” I said to Linh.

Phân tích từng bước:

  • Động từ tường thuật: said to Linh → đổi thành “asked Linh” / “wanted to know”
  • “Can you manage” → lùi thì (can → could) → “she could manage
  • “you” → “she” (Linh – ngôi thứ ba)

→ Đáp án: I asked Linh if / whether she could manage to meet the deadline for the project.

Câu 5: “Will you visit some natural wonders overseas this summer?” she said.

Phân tích từng bước:

  • Động từ tường thuật: she said → đổi thành “she asked me” / “she wanted to know”
  • “Will you visit” → lùi thì (will → would) → “I would visit
  • “you” → “I”
  • “this summer” → “that summer” (thay đổi trạng từ thời gian)

→ Đáp án: She asked me if / whether I would visit some natural wonders overseas that summer.

Lưu ý quan trọng: “this summer” phải đổi thành “that summer” trong câu tường thuật.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Câu tường thuật hoàn chỉnh
1 She asked me if/whether I knew about the Shilin Stone Forest in China.
2 Mi asked Nam if/whether he enjoyed having virtual tours of those natural wonders.
3 David asked me if/whether I was interested in the natural wonders of my country.
4 I asked Linh if/whether she could manage to meet the deadline for the project.
5 She asked me if/whether I would visit some natural wonders overseas that summer.

Phần 3: PROJECT – Natural Wonders of the World

Hướng dẫn thực hiện dự án

Dự án được thực hiện theo nhóm, gồm 5 bước:

Bước Nhiệm vụ Nội dung cụ thể
1 Find a natural wonder Chọn một kỳ quan thiên nhiên muốn tìm hiểu
2 Collect pictures of it Sưu tầm hình ảnh về kỳ quan đó
3 Look for information Tìm hiểu: vị trí, đặc điểm, mối đe dọa, cách bảo tồn
4 Make a poster Làm poster trình bày thông tin và hình ảnh
5 Give a presentation Thuyết trình trước lớp về kỳ quan đã chọn

Gợi ý các kỳ quan thiên nhiên có thể chọn

Kỳ quan Quốc gia Đặc điểm nổi bật
Ha Long Bay Việt Nam Hàng nghìn đảo đá vôi, Di sản Thế giới UNESCO
The Great Barrier Reef Úc Rạn san hô lớn nhất thế giới
The Grand Canyon Mỹ Hẻm núi khổng lồ được tạo bởi sông Colorado
The Sahara Desert Châu Phi Sa mạc nóng lớn nhất thế giới
Mount Everest Nepal/Trung Quốc Đỉnh núi cao nhất thế giới (8.849m)
Galapagos Islands Ecuador Quần đảo với hệ động vật độc đáo
Komodo Island Indonesia Nơi sinh sống của rồng Komodo
Niagara Falls Canada/Mỹ Thác nước hùng vĩ nổi tiếng thế giới

Dàn ý thông tin cần tìm hiểu (Step 3)

A. Its location (Vị trí)

  • Nằm ở đâu? (quốc gia, châu lục, tọa độ địa lý)
  • Cách thành phố lớn nhất gần đó bao xa?

B. Its special features / attractions (Đặc điểm / Điểm thu hút)

  • Diện tích, quy mô
  • Đặc điểm địa hình, địa chất
  • Hệ động thực vật đặc trưng
  • Điều gì làm nó trở nên độc đáo?
  • Các hoạt động du lịch có thể trải nghiệm

C. Threats to its existence (Mối đe dọa)

  • Biến đổi khí hậu
  • Ô nhiễm môi trường
  • Hoạt động của con người (khai thác, du lịch quá mức…)
  • Thiên tai

D. Ways / Plans to preserve it (Cách bảo tồn)

  • Các tổ chức bảo tồn đang làm gì?
  • Chính phủ đã có chính sách gì?
  • Mỗi người có thể làm gì để góp phần?

Bài mẫu thuyết trình về Vịnh Hạ Long (Sample Presentation)

Good morning, class! Today our group would like to introduce you to Ha Long Bay – one of Vietnam’s most magnificent natural wonders.

Ha Long Bay is located in Quang Ninh Province, in the northeast of Vietnam. It covers an area of about 1,553 square kilometres and features nearly 2,000 islands and islets, most of which are uninhabited.

Ha Long Bay is famous for its emerald waters and thousands of towering limestone islands. It is home to a large variety of flora and fauna. The bay was recognized as a UNESCO World Heritage Site in 1994, and it is also one of the New Seven Wonders of Nature. Visitors can enjoy boat trips, kayaking, exploring caves, and scuba diving.

However, Ha Long Bay faces several threats. These include water pollution from tourist boats, overfishing, and irresponsible tourism. Oil spills and plastic waste are also serious problems.

To preserve this natural treasure, the Vietnamese government has limited the number of tourists and banned overnight stays on boats. Local authorities have also launched clean-up campaigns and promoted eco-friendly tourism. We can all help by not littering and choosing responsible tour operators.

We hope you have enjoyed learning about Ha Long Bay. Thank you for listening!

Cấu trúc câu hữu ích khi thuyết trình

Mục đích Cấu trúc Ví dụ
Giới thiệu Today, we would like to introduce… Today, we would like to introduce Ha Long Bay.
Nêu vị trí It is located in… It is located in Quang Ninh Province.
Mô tả đặc điểm It is famous for… / It is home to… It is famous for its limestone islands.
Nêu mối đe dọa It faces several threats such as… It faces threats such as pollution and overfishing.
Đề xuất giải pháp To preserve it, … / We can help by… We can help by not littering.
Kết thúc We hope… / Thank you for… Thank you for listening!
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm