Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- PHẦN LISTENING (Nghe)
- Task 1: Work in pairs. Discuss the questions (Trang 15)
- Task 2: Listen and fill in each blank with no more than TWO words (Trang 15)
- Task 3: Listen again and tick T (True) or F (False) (Trang 15)
- Nội dung bài nghe (Tapescript)
- Tổng hợp thông tin về ông Vinh
- PHẦN WRITING (Viết)
- Task 4: Work in pairs. Choose a community helper you like and answer the following questions (Trang 15)
- Task 5: Write a paragraph (about 100 words) about your favourite community helper (Trang 15)
- III. Từ vựng hữu ích khi viết về Community Helper
- Mô tả ngoại hình (What does he/she look like?)
- Mô tả tính cách (What is he/she like?)
- Diễn đạt cảm nhận (How do you feel?)
Bài học Skills 2 thuộc Unit 1 “Local Community” gồm hai phần: Listening – nghe một chương trình phát thanh về một community helper (người giúp đỡ cộng đồng), và Writing – viết đoạn văn khoảng 100 từ về community helper yêu thích của em.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| garbage collector | /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə/ | (n) | nhân viên thu gom rác |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | (n) | đồng phục |
| reflective stripes | /rɪˈflektɪv straɪps/ | (n) | sọc phản quang |
| garbage cart | /ˈɡɑːbɪdʒ kɑːt/ | (n) | xe đẩy rác |
| sorting | /ˈsɔːtɪŋ/ | (n) | việc phân loại |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | (n) | rác |
| bin | /bɪn/ | (n) | thùng rác |
| instruct | /ɪnˈstrʌkt/ | (v) | hướng dẫn, chỉ dẫn |
| hard-working | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | (adj) | chăm chỉ |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | (adj) | có trách nhiệm |
| friendly | /ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện |
| slim | /slɪm/ | (adj) | mảnh khảnh, thon gọn |
| dedicated | /ˈdedɪkeɪtɪd/ | (adj) | tận tâm |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | (v) | trân trọng, đánh giá cao |
| delivery person | /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/ | (n) | nhân viên giao hàng |
| recyclable | /ˌriːˈsaɪkləbl/ | (adj) | có thể tái chế |
| non-recyclable | /ˌnɒn riːˈsaɪkləbl/ | (adj) | không thể tái chế |
| cheerfully | /ˈtʃɪəfəli/ | (adv) | một cách vui vẻ |
II. Hướng dẫn giải bài tập
PHẦN LISTENING (Nghe)
Task 1: Work in pairs. Discuss the questions (Trang 15)

Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.
1. Who can you see in the pictures? (Bạn thấy ai trong các bức tranh?)
→ Đáp án: We can see garbage collectors (nhân viên thu gom rác). Họ mặc đồng phục màu cam có sọc phản quang.
2. What are they doing? (Họ đang làm gì?)
→ Đáp án: They are taking the garbage away / collecting rubbish (Họ đang thu gom rác và mang rác đi). Trong hình a, người thu gom rác đang đẩy thùng rác. Trong hình b, xe rác đang thu gom rác từ các thùng.
Task 2: Listen and fill in each blank with no more than TWO words (Trang 15)
Nghe và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.
1. The name of the writing contest is “My Favourite _______”.
→ Đáp án: Community Helper
→ Giải thích: Tên cuộc thi viết là “My Favourite Community Helper” (Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi).
2. Mr Vinh is a _______.
→ Đáp án: garbage collector
→ Giải thích: Ông Vinh là một nhân viên thu gom rác.
3. He is tall and _______.
→ Đáp án: slim
→ Giải thích: Ông Vinh cao và mảnh khảnh (tall and slim). Đây là mô tả ngoại hình (look like).
4. He is hard-working, responsible, and _______.
→ Đáp án: friendly
→ Giải thích: Ông Vinh chăm chỉ, có trách nhiệm và thân thiện. Đây là mô tả tính cách (be like).
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Loại thông tin |
|---|---|---|
| 1 | Community Helper | Tên cuộc thi |
| 2 | garbage collector | Nghề nghiệp |
| 3 | slim | Ngoại hình |
| 4 | friendly | Tính cách |
Task 3: Listen again and tick T (True) or F (False) (Trang 15)
Nghe lại và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai).
| STT | Câu khẳng định | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Mr Vinh wears an orange uniform. (Ông Vinh mặc đồng phục màu cam.) | F | Sai. Trong bài nghe: “He usually wears a green uniform with reflective stripes” → Ông Vinh mặc đồng phục màu xanh lá (green) có sọc phản quang, không phải màu cam (orange). |
| 2 | He arrives at Mi’s neighbourhood at 9 p.m. every day. (Ông ấy đến khu phố của Mi lúc 9 giờ tối mỗi ngày.) | F | Sai. Trong bài nghe: “Every day he goes to our neighbourhood at 6 p.m.” → Ông Vinh đến khu phố lúc 6 giờ chiều, không phải 9 giờ tối. Lúc 9 giờ tối ông ấy quay lại (comes back) để đổ các thùng rác. |
| 3 | He instructs people to put rubbish in two types of bins. (Ông ấy hướng dẫn mọi người bỏ rác vào hai loại thùng.) | T | Đúng. Trong bài nghe: “He instructs everyone to put garbage in the correct bin: recyclable and non-recyclable” → Ông Vinh hướng dẫn mọi người phân loại rác vào hai loại thùng: rác tái chế và rác không tái chế. |
| 4 | He shares information about his work and the importance of sorting rubbish. (Ông ấy chia sẻ thông tin về công việc và tầm quan trọng của việc phân loại rác.) | T | Đúng. Trong bài nghe: “He talks with the people in our community cheerfully about his work and the importance of sorting rubbish” → Ông Vinh vui vẻ trò chuyện với mọi người về công việc và tầm quan trọng của việc phân loại rác. |
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | F | F | T | T |
Lưu ý cho học sinh: Câu 1 và câu 2 là dạng bẫy phổ biến trong bài nghe – thay đổi một chi tiết nhỏ (màu sắc, thời gian) để kiểm tra khả năng nghe chính xác. Khi nghe, cần chú ý đặc biệt đến các con số, màu sắc và thời gian.
Nội dung bài nghe (Tapescript)
This is An Binh Commune Radio Station. In today’s special programme, we will share with you a piece of writing which won first prize in our writing contest called “My Favourite Community Helper”. This was written by Mi, a grade 9 student.
There are many great community helpers in our neighbourhood but my favourite one is Mr Vinh, the garbage collector. Mr Vinh is a tall and slim man. He usually wears a green uniform with reflective stripes. He is hard-working and responsible. Every day he goes to our neighbourhood at 6 p.m. with a garbage cart. He instructs everyone to put garbage in the correct bin: recyclable and non-recyclable, and then goes to the next neighbourhood. At about 9 p.m. he comes back and empties all the bins carefully. Mr Vinh is also friendly. He usually keeps a smile on his face. He talks with the people in our community cheerfully about his work and the importance of sorting rubbish. We all love him.
Dịch bài nghe:
Đây là Đài Phát thanh xã An Bình. Trong chương trình đặc biệt hôm nay, chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn một bài viết đã giành giải nhất trong cuộc thi viết “Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi”. Bài viết này do Mi, một học sinh lớp 9, viết.
Có rất nhiều người giúp đỡ cộng đồng tuyệt vời trong khu phố nhưng người yêu thích nhất của mình là chú Vinh, nhân viên thu gom rác. Chú Vinh là người đàn ông cao và mảnh khảnh. Chú thường mặc đồng phục màu xanh lá có sọc phản quang. Chú chăm chỉ và có trách nhiệm. Mỗi ngày chú đến khu phố lúc 6 giờ chiều với một xe đẩy rác. Chú hướng dẫn mọi người bỏ rác vào đúng thùng: rác tái chế và rác không tái chế, rồi đi sang khu phố tiếp theo. Khoảng 9 giờ tối chú quay lại và đổ tất cả các thùng rác cẩn thận. Chú Vinh cũng rất thân thiện. Chú luôn giữ nụ cười trên khuôn mặt. Chú vui vẻ trò chuyện với mọi người trong cộng đồng về công việc của mình và tầm quan trọng của việc phân loại rác. Tất cả chúng mình đều yêu quý chú.
Tổng hợp thông tin về ông Vinh
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| What is his job? (Nghề nghiệp?) | He is a garbage collector. (Ông ấy là nhân viên thu gom rác.) |
| What does he look like? (Ngoại hình?) | He is tall and slim. He wears a green uniform with reflective stripes. (Ông ấy cao và mảnh khảnh. Ông mặc đồng phục xanh lá có sọc phản quang.) |
| What is he like? (Tính cách?) | He is hard-working, responsible, and friendly. He usually keeps a smile on his face. (Ông ấy chăm chỉ, có trách nhiệm và thân thiện. Ông luôn giữ nụ cười trên khuôn mặt.) |
| What does he do for the community? (Làm gì cho cộng đồng?) | He collects rubbish every day. He arrives at 6 p.m., instructs people to sort rubbish into recyclable and non-recyclable bins, then comes back at 9 p.m. to empty all the bins. He also shares about the importance of sorting rubbish. (Ông thu gom rác mỗi ngày. Ông đến lúc 6 giờ chiều, hướng dẫn phân loại rác, rồi quay lại lúc 9 giờ tối để đổ hết các thùng rác. Ông cũng chia sẻ về tầm quan trọng của phân loại rác.) |
| How does Mi feel about him? (Mi cảm thấy thế nào?) | “We all love him.” – Tất cả mọi người đều yêu quý ông ấy. |
PHẦN WRITING (Viết)
Task 4: Work in pairs. Choose a community helper you like and answer the following questions (Trang 15)
Làm việc theo cặp. Chọn một community helper mà em thích và trả lời các câu hỏi sau.
Các câu hỏi:
| STT | Câu hỏi tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | What is his / her job? | Công việc của anh/chị ấy là gì? |
| 2 | What does he / she look like? | Anh/chị ấy trông như thế nào? (ngoại hình) |
| 3 | What is he / she like? | Anh/chị ấy là người thế nào? (tính cách) |
| 4 | What does he / she do for the community? | Anh/chị ấy làm gì cho cộng đồng? |
| 5 | How do you feel about him / her? | Em cảm thấy thế nào về anh/chị ấy? |
Phân biệt hai câu hỏi quan trọng:
- What does he look like? → Hỏi về ngoại hình: tall, short, slim, strong, young, old…
- What is he like? → Hỏi về tính cách: friendly, hard-working, responsible, kind, helpful…
Gợi ý trả lời (Ví dụ: Nhân viên giao hàng):
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| 1. Job? | He is a delivery person. |
| 2. Look like? | He is young and strong. |
| 3. Be like? | He is friendly, hard-working, and responsible. |
| 4. Do for community? | He delivers goods to families in the neighbourhood despite the weather. He always smiles and is very polite. |
| 5. Feel about him? | I really appreciate his manner and dedication. |
Task 5: Write a paragraph (about 100 words) about your favourite community helper (Trang 15)
Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về community helper yêu thích của em. Sử dụng câu trả lời ở Task 4 để giúp em.
Bắt đầu đoạn văn bằng: My favourite community helper is …
Cấu trúc đoạn văn gồm 5 phần:
| Phần | Nội dung | Câu hỏi tương ứng |
|---|---|---|
| 1. Giới thiệu | Tên, nghề nghiệp | What is his/her job? |
| 2. Ngoại hình | Mô tả bề ngoài | What does he/she look like? |
| 3. Tính cách | Mô tả tính cách | What is he/she like? |
| 4. Đóng góp | Làm gì cho cộng đồng | What does he/she do for the community? |
| 5. Cảm nhận | Em cảm thấy thế nào | How do you feel about him/her? |
Bài viết mẫu 1 (Từ giáo án – Nhân viên giao hàng):
My favourite community helper is Mr Nam. He is a delivery person in my neighbourhood. He is a friendly person. Whenever he delivers something to us, he smiles happily. He sometimes asks me about my study. In addition, he is hard-working and responsible. He delivers goods to my family and other families in the neighbourhood despite the weather. Sometimes he has to return twice to deliver us a parcel because we are not at home. I really appreciate his manner. In general, Mr Nam is a very dedicated community helper who makes our life easy and comfortable.
Dịch:
Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của mình là chú Nam. Chú ấy là nhân viên giao hàng trong khu phố. Chú ấy là người thân thiện. Mỗi khi chú giao hàng cho nhà mình, chú luôn mỉm cười vui vẻ. Chú đôi khi hỏi mình về việc học. Ngoài ra, chú ấy chăm chỉ và có trách nhiệm. Chú giao hàng cho gia đình mình và các gia đình khác bất kể thời tiết. Đôi khi chú phải quay lại lần thứ hai để giao bưu kiện vì nhà mình không có ai. Mình thực sự trân trọng thái độ của chú. Nhìn chung, chú Nam là một người giúp đỡ cộng đồng rất tận tâm, giúp cuộc sống chúng mình dễ dàng và thoải mái hơn.
Bài viết mẫu 2 (Tham khảo – Nhân viên thu gom rác):
My favourite community helper is Mrs Lan. She is a garbage collector in my neighbourhood. She is short and slim, but very strong. She is hard-working, responsible, and friendly. Every morning, she comes to our street at 6 a.m. to collect rubbish. She always reminds us to sort our rubbish into different bins. She also tells us about the importance of reducing waste. Rain or shine, she never misses a day. I really admire her because she keeps our neighbourhood clean and healthy. Mrs Lan is a dedicated community helper and I am grateful for her work.
Dịch:
Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của mình là cô Lan. Cô ấy là nhân viên thu gom rác trong khu phố. Cô ấy thấp và mảnh khảnh nhưng rất khỏe. Cô ấy chăm chỉ, có trách nhiệm và thân thiện. Mỗi sáng, cô đến con phố của chúng mình lúc 6 giờ sáng để thu gom rác. Cô luôn nhắc chúng mình phân loại rác vào các thùng khác nhau. Cô cũng nói cho chúng mình về tầm quan trọng của việc giảm rác thải. Dù mưa hay nắng, cô không bao giờ nghỉ một ngày nào. Mình thực sự ngưỡng mộ cô vì cô giữ cho khu phố sạch sẽ và lành mạnh. Cô Lan là một người giúp đỡ cộng đồng tận tâm và mình rất biết ơn công việc của cô.
Bài viết mẫu 3 (Tham khảo – Cảnh sát):
My favourite community helper is Mr Tuan. He is a police officer at the local police station. He is tall and strong. He is very kind, helpful, and brave. Every day, he patrols our neighbourhood to make sure everyone is safe. He also helps children cross the road near our school every morning. When there is a problem, he is always the first person to come and help. He sometimes visits our school to teach us about traffic rules. I respect him a lot because he protects our community and keeps us safe.
Dịch:
Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của mình là chú Tuấn. Chú ấy là cảnh sát ở đồn công an địa phương. Chú ấy cao và khỏe. Chú ấy rất tốt bụng, hay giúp đỡ và dũng cảm. Mỗi ngày, chú tuần tra khu phố để đảm bảo mọi người an toàn. Chú cũng giúp các em nhỏ qua đường gần trường mỗi sáng. Khi có vấn đề gì, chú luôn là người đầu tiên đến giúp đỡ. Chú đôi khi đến trường mình để dạy về luật giao thông. Mình rất kính trọng chú vì chú bảo vệ cộng đồng và giữ cho chúng mình an toàn.
III. Từ vựng hữu ích khi viết về Community Helper
Mô tả ngoại hình (What does he/she look like?)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| tall / short | cao / thấp |
| slim / strong | mảnh khảnh / khỏe mạnh |
| young / old | trẻ / già |
Mô tả tính cách (What is he/she like?)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| friendly | thân thiện |
| hard-working | chăm chỉ |
| responsible | có trách nhiệm |
| kind | tốt bụng |
| helpful | hay giúp đỡ |
| brave | dũng cảm |
| dedicated | tận tâm |
| polite | lịch sự |
Diễn đạt cảm nhận (How do you feel?)
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| I really appreciate … | Tôi thực sự trân trọng … |
| I admire him / her because … | Tôi ngưỡng mộ anh/chị ấy vì … |
| I respect him / her a lot. | Tôi rất kính trọng anh/chị ấy. |
| I am grateful for … | Tôi biết ơn vì … |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm

