Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng quan trọng trong bài
- II. EVERYDAY ENGLISH – Diễn đạt hy vọng (Expressing Hope)
- Task 1: Listen and read the conversations – Pay attention to the highlighted parts
- Lý thuyết: Cách diễn đạt hy vọng và phản hồi
- Task 2: Work in pairs – Make similar conversations with the following situations
- III. WHAT'S YOUR FUTURE JOB? – Nghề nghiệp tương lai của bạn là gì?
- Task 3: Read about the jobs that Khang and An want to do. Then complete the summary table
- Task 4: Which job might be appropriate for each person? Explain your choice
- Task 5: Work in groups – Think of a job and describe it for the class to guess
Bài Communication thuộc Unit 12 – “Career Choices” gồm hai phần:
- Everyday English: Học cách diễn đạt hy vọng (Expressing hope) và phản hồi trong giao tiếp hàng ngày.
- What’s your future job?: Đọc mô tả nghề nghiệp của Khang và An, hoàn thành bảng thông tin, chọn nghề phù hợp và thực hành mô tả nghề nghiệp mình yêu thích.
I. Từ vựng quan trọng trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| registration form | /ˌredʒɪˈstreɪʃn fɔːm/ | (n) | đơn đăng ký |
| reference letter | /ˈrefrəns ˈletə/ | (n) | thư giới thiệu |
| hand-eye coordination | /hænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ | (n) | sự phối hợp tay-mắt |
| decisive | /dɪˈsaɪsɪv/ | (adj) | quyết đoán |
| hands-on training | /ˌhændz ˈɒn ˈtreɪnɪŋ/ | (n) | đào tạo thực hành |
| scanner | /ˈskænə/ | (n) | máy quét |
| calculator | /ˈkælkjuleɪtə/ | (n) | máy tính |
| surgical team | /ˈsɜːdʒɪkl tiːm/ | (n) | kíp phẫu thuật |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | (adj) | kiên nhẫn |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | (adj) | phù hợp |
II. EVERYDAY ENGLISH – Diễn đạt hy vọng (Expressing Hope)
Task 1: Listen and read the conversations – Pay attention to the highlighted parts
Hội thoại 1:
Minh: I’ve filled in the registration form. Hopefully, I’ll be a member of the science club.
Duong: I hope so, too.
Hội thoại 2:
Student: Here’s my teacher’s reference letter. I hope I’ll get the job.
Staff: Thank you. Good luck.
Lý thuyết: Cách diễn đạt hy vọng và phản hồi
A. Expressing hope (Diễn đạt hy vọng)
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Hopefully, + S + V | Hopefully, I’ll be a member of the science club. | Hy vọng là tôi sẽ được vào câu lạc bộ khoa học. |
| I hope + S + V | I hope I’ll get the job. | Tôi hy vọng mình sẽ được nhận vào làm. |
| I hope to + V | I hope to become a doctor someday. | Tôi hy vọng sẽ trở thành bác sĩ một ngày nào đó. |
Phân tích hai hội thoại:
- Hội thoại 1: Minh dùng “Hopefully” đứng đầu câu → diễn đạt hy vọng một cách lạc quan về kết quả đăng ký câu lạc bộ.
- Hội thoại 2: Học sinh dùng “I hope” → diễn đạt hy vọng trực tiếp về kết quả xin việc.
B. Responding (Cách phản hồi)
| Tình huống | Cách phản hồi | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Phản hồi đồng thuận, chia sẻ hy vọng | I hope so, too. | Tôi cũng hy vọng vậy. |
| Phản hồi khích lệ, chúc mừng | Thank you. Good luck. | Cảm ơn. Chúc may mắn. |
| Phản hồi thân thiện | I hope you do well. | Tôi hy vọng bạn sẽ làm tốt. |
Task 2: Work in pairs – Make similar conversations with the following situations
(Làm việc theo cặp – Tạo hội thoại tương tự với các tình huống sau)
Tình huống 1: A friend has just taken part in a design competition. She is looking forward to the result.
(Một người bạn vừa tham gia cuộc thi thiết kế. Cô ấy đang mong chờ kết quả.)
Gợi ý đáp án:
A: I’ve just taken part in a design competition. Hopefully, I’ll get a good result.
B: I hope so, too. Good luck!
Tình huống 2: A teacher is asking a student to give a teacher-parent conference invitation to his/her parents. She hopes that the parents will come.
(Giáo viên nhờ học sinh đưa thiệp mời họp phụ huynh. Cô hy vọng phụ huynh sẽ đến.)
Gợi ý đáp án:
Teacher: Here’s the invitation to the teacher-parent conference. I hope your parents will come.
Student: Thank you. I hope they will, too.
Bảng tổng hợp gợi ý đáp án Task 2
| Tình huống | Diễn đạt hy vọng | Phản hồi |
|---|---|---|
| 1 | Hopefully, I’ll get a good result. / I hope I’ll get a good result. | I hope so, too. Good luck! |
| 2 | I hope your parents will come. | Thank you. I hope they will, too. |
III. WHAT’S YOUR FUTURE JOB? – Nghề nghiệp tương lai của bạn là gì?
Task 3: Read about the jobs that Khang and An want to do. Then complete the summary table
(Đọc mô tả công việc Khang và An muốn làm. Sau đó hoàn thành bảng)
Bài đọc của hai nhân vật
Khang:
I’ve always dreamt of this job. I’ll enter a medical university. This seems to be a suitable job for me because I have good hand-eye coordination. Besides, I’m calm and decisive, so I can lead a surgical team.
Dịch: Mình luôn mơ về công việc này. Mình sẽ vào trường đại học y. Đây có vẻ là công việc phù hợp với mình vì mình có khả năng phối hợp tay-mắt tốt. Ngoài ra, mình điềm tĩnh và quyết đoán, vì vậy mình có thể dẫn dắt một kíp phẫu thuật.
An:
I hope I can do this job as soon as possible. I’ve got hands-on training on how to use the scanner and calculator. I can do this job well because I have good basic maths skills. I’m patient and helpful to customers even when the store is busy.
Dịch: Mình hy vọng có thể làm công việc này sớm nhất có thể. Mình đã được đào tạo thực hành về cách sử dụng máy quét và máy tính. Mình có thể làm tốt công việc này vì mình có kỹ năng toán học cơ bản tốt. Mình kiên nhẫn và sẵn sàng giúp đỡ khách hàng ngay cả khi cửa hàng bận rộn.
Phân tích và điền bảng
Bảng cần điền:
| Training | Skills | Personal qualities | |
|---|---|---|---|
| Khang | (1) _______ degree | hand-eye coordination | (2) _______ and decisive |
| An | (3) _______ training | using some equipment / having basic (4) _______ | patient and (5) _______ |
Chỗ trống (1) – Khang – Training:
Trong bài đọc: “I’ll enter a medical university” → học đại học y → bằng cấp y khoa.
Đáp án: medical → medical degree (bằng y khoa)
Chỗ trống (2) – Khang – Personal qualities:
Trong bài đọc: “I’m calm and decisive” → điềm tĩnh và quyết đoán.
Đáp án: calm → calm and decisive
Chỗ trống (3) – An – Training:
Trong bài đọc: “I’ve got hands-on training on how to use the scanner and calculator” → đào tạo thực hành.
Đáp án: hands-on → hands-on training
Chỗ trống (4) – An – Skills:
Trong bài đọc: “I have good basic maths skills“ → kỹ năng toán học cơ bản.
Đáp án: maths skills → having basic maths skills
Chỗ trống (5) – An – Personal qualities:
Trong bài đọc: “I’m patient and helpful to customers” → kiên nhẫn và sẵn sàng giúp đỡ.
Đáp án: helpful → patient and helpful
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Training | Skills | Personal qualities | |
|---|---|---|---|
| Khang | (1) medical degree | hand-eye coordination | (2) calm and decisive |
| An | (3) hands-on training | using some equipment / having basic (4) maths skills | patient and (5) helpful |
Task 4: Which job might be appropriate for each person? Explain your choice
(Nghề nào phù hợp với từng người? Giải thích lựa chọn của bạn)
Bốn nghề để chọn: 1. surgeon / 2. mechanic / 3. nurse / 4. cashier
Khang → surgeon (bác sĩ phẫu thuật)
Giải thích:
Khang phù hợp với nghề bác sĩ phẫu thuật vì:
- Khang nói sẽ học đại học y (medical university) → bác sĩ phẫu thuật cần bằng y khoa.
- Khang có khả năng phối hợp tay-mắt tốt (hand-eye coordination) → kỹ năng thiết yếu của bác sĩ phẫu thuật.
- Khang điềm tĩnh và quyết đoán (calm and decisive) → cần thiết khi đối mặt với tình huống phẫu thuật khẩn cấp.
- Khang nói có thể dẫn dắt kíp phẫu thuật (lead a surgical team) → chỉ bác sĩ phẫu thuật mới dẫn đầu kíp này, không phải y tá (nurse).
Tại sao không phải nurse (y tá): Y tá cũng học ngành y nhưng không dẫn dắt kíp phẫu thuật (A nurse will not lead a surgical team).
Bài giải thích mẫu:
I think Khang wants to be a surgeon because he says that he’ll study at a medical university. He also says he’ll lead a surgical team. A nurse will not lead this team.
An → cashier (thu ngân)
Giải thích:
An phù hợp với nghề thu ngân vì:
- An được đào tạo thực hành về sử dụng máy quét và máy tính (scanner and calculator) → đây là thiết bị phổ biến ở siêu thị, cửa hàng.
- An có kỹ năng toán học cơ bản (basic maths skills) → cần thiết cho việc tính tiền, trả lại tiền thối.
- An kiên nhẫn và sẵn sàng giúp đỡ khách hàng (patient and helpful to customers) → đặc điểm quan trọng của thu ngân.
Tại sao không phải mechanic (thợ sửa xe): Thợ sửa xe không cần dùng máy quét hay máy tính; cũng không phục vụ khách hàng theo kiểu này (A mechanic will not need to use a scanner or calculator).
Bài giải thích mẫu:
I think An’ll be a cashier because she says that she’ll use a scanner and calculator, which are common at supermarkets and stores. She also says she has basic maths skills, and she is patient with customers. A mechanic will not need to use a scanner or calculator.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Nhân vật | Nghề phù hợp | Lý do chính |
|---|---|---|
| Khang | surgeon (bác sĩ phẫu thuật) | Học đại học y, có hand-eye coordination, calm and decisive, dẫn dắt kíp phẫu thuật |
| An | cashier (thu ngân) | Dùng scanner và calculator, có basic maths skills, patient and helpful to customers |
Task 5: Work in groups – Think of a job and describe it for the class to guess
(Làm việc theo nhóm – Mô tả nghề nghiệp để cả lớp đoán)
Yêu cầu: Mô tả một nghề nghiệp bạn biết, đề cập đến:
- Type of training (Loại đào tạo)
- Skill(s) (Kỹ năng)
- Personal qualities (Phẩm chất cá nhân)
Bảng gợi ý mô tả cho một số nghề phổ biến
| Nghề | Training | Skills | Personal qualities |
|---|---|---|---|
| teacher | formal training at a teachers’ college | explaining concepts, managing a classroom | patient, creative, enthusiastic |
| software engineer | university degree in IT | programming, problem-solving | logical, detail-oriented, patient |
| florist | short course (informal training) | arranging flowers, using tools | creative, patient, helpful |
| fashion designer | formal training in fashion design | drawing, sewing, choosing fabrics | creative, a good sense of style |
| bartender | short vocational course | mixing drinks, using bar equipment | friendly, quick, calm under pressure |
Bài mô tả mẫu 1 – Florist (Người bán hoa / cắm hoa)
This job requires informal training. You can take a short course to learn the basic skills. In order to do the job well, you need to have skilful hands and a creative mind. You need to know the characteristics and meaning of different flowers. You should be patient and helpful to the customers.
Đáp án: The job is florist (người cắm và bán hoa).
Bài mô tả mẫu 2 – Teacher (Giáo viên)
To do this job, you need formal training. You usually study at a teachers’ college or university for four years. You need good communication skills to explain things clearly to your students. You also need to be able to manage time well and organise lessons effectively. In terms of personal qualities, you should be patient, enthusiastic, and willing to help others learn.
Đáp án: The job is teacher (giáo viên).
Cấu trúc câu hữu ích khi mô tả nghề nghiệp
| Nội dung | Cấu trúc câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Training | This job requires… training. / You need to study at… | This job requires formal training at a university. |
| Skills | You need to have… skills. / In order to do this job, you need to… | You need to have good communication skills. |
| Personal qualities | You should be… / You need to be… | You should be patient and creative. |
| Gợi ý đoán | Can you guess what job I am describing? | Can you guess what job I am describing? |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
