Unit 3 Tiếng Anh 9: Getting Started – Từ Vựng, Giải Bài Tập

Unit 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 mang tên “Healthy Living for Teens” (Lối sống lành mạnh cho thanh thiếu niên). Đây là chủ đề về cách duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, cân bằng giữa học tập và cuộc sống – những vấn đề rất thiết thực với học sinh.

Bài học Getting Started – Advice from a School Counsellor giới thiệu chủ đề qua cuộc trò chuyện giữa tư vấn viên trường học (school counsellor) với các học sinh Nick, MaiPhong. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến sức khỏe thể chất và tinh thần, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Modal verbs in first conditional sentences (Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
physical /ˈfɪzɪkl/ (adj) thuộc về thể chất
mental /ˈmentl/ (adj) thuộc về tinh thần
well-balanced /ˌwel ˈbælənst/ (adj) cân bằng, hài hòa
priority /praɪˈɒrəti/ (n) sự ưu tiên
counsellor /ˈkaʊnsələ/ (n) tư vấn viên
maintain /meɪnˈteɪn/ (v) duy trì

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
advice /ədˈvaɪs/ (n) lời khuyên
bring about /brɪŋ əˈbaʊt/ (ph.v) gây ra, đem lại
balance /ˈbæləns/ (v) cân bằng
manage /ˈmænɪdʒ/ (v) quản lý
stress /stres/ (n) căng thẳng
reduce /rɪˈdjuːs/ (v) giảm bớt
schedule /ˈʃedjuːl/ (n) lịch trình
diet /ˈdaɪət/ (n) chế độ ăn uống
appearance /əˈpɪərəns/ (n) ngoại hình, vẻ bề ngoài
session /ˈseʃn/ (n) buổi (học, tư vấn…)

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

School Counsellor: Good morning, class. Welcome to our “Tips for Good Physical and Mental Health”. In this session, feel free to ask any questions.

Nick: How can we maintain good physical health?

School Counsellor: You should get enough sleep, eat a healthy diet, and do physical exercise regularly.

Mai: My parents say students of our age need to sleep at least eight hours a day. Is that right?

School Counsellor: Yes, it is.

Phong: But we often find it difficult to get a good night’s sleep, especially before exams. Could you offer us any advice?

School Counsellor: I understand that exams bring about lots of stress. You can reduce this stress by studying long before the exam, not waiting until the night before it.

Phong: Thank you. Do you have any tips about looking after our mental health?

School Counsellor: If you want to have good mental health, you should have a well-balanced life. I mean you should balance your study and life.

Nick: But how can we balance them?

School Counsellor: Well, you have to manage your time by planning your schedule and giving priority to your work. And you should keep a balance between study and play.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Tư vấn viên: Chào buổi sáng, cả lớp. Chào mừng đến với buổi “Mẹo cho Sức khỏe Thể chất và Tinh thần Tốt”. Trong buổi này, hãy thoải mái đặt câu hỏi.

Nick: Làm thế nào chúng em có thể duy trì sức khỏe thể chất tốt?

Tư vấn viên: Các em nên ngủ đủ giấc, ăn chế độ ăn lành mạnh, và tập thể dục đều đặn.

Mai: Bố mẹ em nói học sinh ở tuổi bọn em cần ngủ ít nhất tám tiếng một ngày. Điều đó đúng không ạ?

Tư vấn viên: Đúng vậy.

Phong: Nhưng bọn em thường thấy khó ngủ ngon giấc, đặc biệt trước kỳ thi. Cô/thầy có thể cho bọn em lời khuyên nào không?

Tư vấn viên: Cô/thầy hiểu rằng kỳ thi gây ra nhiều căng thẳng. Các em có thể giảm căng thẳng này bằng cách học từ lâu trước kỳ thi, đừng đợi đến đêm trước khi thi.

Phong: Cảm ơn ạ. Cô/thầy có mẹo gì về việc chăm sóc sức khỏe tinh thần không?

Tư vấn viên: Nếu các em muốn có sức khỏe tinh thần tốt, các em nên có một cuộc sống cân bằng. Ý cô/thầy là các em nên cân bằng giữa việc học và cuộc sống.

Nick: Nhưng làm sao bọn em có thể cân bằng chúng?

Tư vấn viên: À, các em phải quản lý thời gian bằng cách lên kế hoạch cho lịch trình và ưu tiên cho công việc. Và các em nên giữ sự cân bằng giữa học tập và vui chơi.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each statement

Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.

STT Câu Đáp án Giải thích
1 The counsellor is giving advice on how to maintain good physical and mental health. T Tư vấn viên nói: “Welcome to our ‘Tips for Good Physical and Mental Health‘” → Đúng, buổi tư vấn về cách duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. → ĐÚNG
2 According to Mai’s parents, students shouldn’t sleep more than eight hours a day. F Mai nói: “students of our age need to sleep at least eight hours a day” → “At least” = ít nhất, nghĩa là cần ngủ tối thiểu 8 tiếng, có thể hơn. Câu đề nói “shouldn’t sleep more than” (không nên ngủ nhiều hơn) → ngược nghĩa. → SAI
3 Many students find it easy to get a good night’s sleep before exams. F Phong nói: “we often find it difficult to get a good night’s sleep, especially before exams” → Học sinh thấy KHÓ ngủ ngon trước kỳ thi, không phải dễ (easy). → SAI
4 Nick doesn’t know how to have a well-balanced life. T Nick hỏi: “But how can we balance them?” → Nick không biết cách cân bằng, nên mới hỏi tư vấn viên. → ĐÚNG
5 The school counsellor advises the students to balance their study and play time. T Tư vấn viên nói: “you should keep a balance between study and play” → Đúng, tư vấn viên khuyên học sinh cân bằng giữa học tập và vui chơi. → ĐÚNG

Task 3: Match the words with their definitions

Nối các từ với định nghĩa của chúng.

STT Từ Đáp án Định nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 physical b connected with a person’s body rather than their mind liên quan đến cơ thể con người, không phải tâm trí
2 mental d connected with the state of health of the mind liên quan đến trạng thái sức khỏe của tâm trí
3 well-balanced e having the right amounts of all the different parts that make up something có đúng liều lượng/tỷ lệ của tất cả các phần khác nhau tạo nên một thứ gì đó
4 priority c something that you think is more important than other things and should be dealt with first thứ bạn cho là quan trọng hơn những thứ khác và nên được giải quyết trước
5 counsellor a a person whose job is to help and support people with problems người mà công việc là giúp đỡ và hỗ trợ người có vấn đề

Giải thích chi tiết:

1. physical → b: “Physical” liên quan đến cơ thể (body). Trong bài, “physical health” = sức khỏe thể chất, “physical exercise” = tập thể dục. Đối lập với “mental” (tinh thần).

2. mental → d: “Mental” liên quan đến tâm trí, tinh thần (mind). Trong bài, “mental health” = sức khỏe tinh thần. Tư vấn viên nói cần có cuộc sống cân bằng để có sức khỏe tinh thần tốt.

3. well-balanced → e: “Well-balanced” nghĩa là cân bằng, hài hòa – có tỷ lệ đúng đắn giữa các phần. Trong bài, “well-balanced life” = cuộc sống cân bằng giữa học tập, vui chơi và nghỉ ngơi.

4. priority → c: “Priority” nghĩa là sự ưu tiên – thứ quan trọng nhất cần giải quyết trước. Trong bài, “giving priority to your work” = ưu tiên cho công việc.

5. counsellor → a: “Counsellor” nghĩa là tư vấn viên – người có công việc giúp đỡ và hỗ trợ người khác giải quyết vấn đề. Trong bài, school counsellor = tư vấn viên trường học.

Task 4: Complete the sentences with the words in the box

Hoàn thành các câu với các từ trong khung.

Các từ trong khung: physical, counsellor, well-balanced, priority, mental

1. You should make a list of all the jobs you have to do and give _______ to them.

Đáp án: priority

→ Giải thích: “Give priority to” = ưu tiên cho. Bạn nên lập danh sách tất cả các công việc và ưu tiên cho chúng. Từ khóa nhận biết: “make a list of all the jobs” (lập danh sách công việc) → cần sắp xếp thứ tự ưu tiên.

→ Dịch: Bạn nên lập danh sách tất cả các công việc phải làm và ưu tiên cho chúng.

2. Maintaining a _______ life often means making time for the things you have to do, as well as the things you want to do in a suitable way.

Đáp án: well-balanced

→ Giải thích: “Well-balanced life” = cuộc sống cân bằng. Duy trì cuộc sống cân bằng nghĩa là dành thời gian cho cả những việc phải làm lẫn những việc muốn làm. Từ khóa nhận biết: “making time for the things you have to do, as well as the things you want to do” (cân bằng giữa nghĩa vụ và sở thích).

→ Dịch: Duy trì cuộc sống cân bằng thường có nghĩa là dành thời gian cho những việc bạn phải làm, cũng như những việc bạn muốn làm một cách phù hợp.

3. The police asked them to describe his _______ appearance.

Đáp án: physical

→ Giải thích: “Physical appearance” = ngoại hình, vẻ bề ngoài (liên quan đến cơ thể). Cảnh sát yêu cầu họ mô tả ngoại hình của người đó. Từ khóa nhận biết: “appearance” (vẻ bề ngoài) → liên quan đến cơ thể → physical.

→ Dịch: Cảnh sát yêu cầu họ mô tả ngoại hình của anh ta.

4. You need to maintain your physical and _______ health.

Đáp án: mental

→ Giải thích: “Physical and mental health” = sức khỏe thể chất và tinh thần. Đây là cụm từ xuất hiện xuyên suốt bài học. “Physical” đã có sẵn, cần từ đối lập → mental.

→ Dịch: Bạn cần duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.

5. The _______ is willing to listen to the students to help them solve their problems.

Đáp án: counsellor

→ Giải thích: “Counsellor” = tư vấn viên. Người sẵn lòng lắng nghe học sinh và giúp họ giải quyết vấn đề → đó là tư vấn viên. Từ khóa nhận biết: “willing to listen”, “help them solve their problems”.

→ Dịch: Tư vấn viên sẵn lòng lắng nghe học sinh để giúp họ giải quyết các vấn đề.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 priority
2 well-balanced
3 physical
4 mental
5 counsellor

Task 5: Work in pairs. Interview each other about how healthy you are. Give each other advice

Làm việc theo cặp. Phỏng vấn nhau về mức độ khỏe mạnh của bạn. Cho nhau lời khuyên.

Ví dụ trong SGK:

A: How healthy are you?

B: I’m tired.

A: You should take a break and do some physical exercise.

Dịch: A: Bạn khỏe mạnh thế nào? – B: Mình mệt. – A: Bạn nên nghỉ ngơi và tập thể dục.

Gợi ý các đoạn hội thoại tham khảo:

Hội thoại 1: Mất ngủ

A: How healthy are you?

B: I can’t sleep well at night. I often stay up late to study.

A: You should manage your time better. Try to finish your homework early and go to bed before 10 p.m. Getting enough sleep is very important for your health.

→ Dịch: A: Bạn khỏe thế nào? – B: Mình không ngủ ngon vào ban đêm. Mình thường thức khuya để học. – A: Bạn nên quản lý thời gian tốt hơn. Cố gắng làm bài tập xong sớm và đi ngủ trước 10 giờ tối. Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sức khỏe.

Hội thoại 2: Căng thẳng

A: How are you feeling these days?

B: I’m really stressed. I have so many exams next week.

A: You should start studying now instead of waiting until the last minute. Also, take short breaks between study sessions to relax your mind.

→ Dịch: A: Dạo này bạn cảm thấy thế nào? – B: Mình thực sự căng thẳng. Tuần tới mình có nhiều bài kiểm tra quá. – A: Bạn nên bắt đầu học từ bây giờ thay vì đợi đến phút cuối. Ngoài ra, hãy nghỉ giải lao ngắn giữa các buổi học để thư giãn tâm trí.

Hội thoại 3: Ít vận động

A: How healthy are you?

B: I feel weak. I don’t do any exercise.

A: You should do physical exercise regularly, at least 30 minutes a day. You can walk, jog, or play sports with your friends.

→ Dịch: A: Bạn khỏe thế nào? – B: Mình thấy yếu. Mình không tập thể dục gì cả. – A: Bạn nên tập thể dục đều đặn, ít nhất 30 phút mỗi ngày. Bạn có thể đi bộ, chạy bộ hoặc chơi thể thao cùng bạn bè.

IV. Ngữ pháp: Cấu trúc cho lời khuyên

Trong bài hội thoại, tư vấn viên sử dụng nhiều cấu trúc để đưa ra lời khuyên. Đây là các cấu trúc quan trọng học sinh cần nắm:

1. Should / Shouldn’t (Nên / Không nên)

S + should + V (nguyên mẫu)

Ví dụ từ bài:

  • You should get enough sleep. (Các em nên ngủ đủ giấc.)
  • You should have a well-balanced life. (Các em nên có cuộc sống cân bằng.)
  • You should keep a balance between study and play. (Các em nên giữ cân bằng giữa học và chơi.)

2. Have to (Phải)

S + have to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ từ bài:

  • You have to manage your time. (Các em phải quản lý thời gian.)

3. Can (Có thể)

S + can + V (nguyên mẫu)

Ví dụ từ bài:

  • You can reduce this stress by studying long before the exam. (Các em có thể giảm căng thẳng bằng cách học trước kỳ thi.)

4. Câu điều kiện loại 1 với modal verbs

If + S + V (hiện tại đơn), S + should/can/have to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ từ bài:

  • If you want to have good mental health, you should have a well-balanced life. (Nếu bạn muốn có sức khỏe tinh thần tốt, bạn nên có cuộc sống cân bằng.)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm