Giải Review 4 Language Tiếng Anh 9 – Ôn tập Unit

Review 4 – Language ôn tập toàn bộ kiến thức ngôn ngữ của ba đơn vị:

  • Unit 10: Planet Earth (Trái Đất – thiên nhiên, môi trường)
  • Unit 11: Electronic Devices (Thiết bị điện tử)
  • Unit 12: Career Choices (Lựa chọn nghề nghiệp)

Bài gồm ba phần: Phát âm (Pronunciation), Từ vựng (Vocabulary) và Ngữ pháp (Grammar).

I. Phát âm (Pronunciation)

Task 1: Listen and repeat

Bài nghe:
0:00 0:00

Nội dung nghe:

  1. Don’t panic!
  2. He is doing a study on environmental protection.
  3. Jupiter is the largest planet in the solar system.
  4. A: I want to travel to the Amazon. / B: You want to travel to the Amazon?
  5. A: Jane went to the job fair this morning. / B: She went to the job fair this morning?

Kiến thức cần nhớ

A. Trọng âm trong câu (Sentence stress)

Trong câu tiếng Anh, không phải từ nào cũng được nhấn mạnh như nhau. Các từ mang trọng âm chính là những từ mang nội dung quan trọng.

Loại từ thường được nhấn (Content words) Loại từ thường không nhấn (Function words)
Danh từ (nouns): planet, Amazon Mạo từ (articles): a, an, the
Động từ chính (main verbs): travel, study Giới từ (prepositions): in, on, at
Tính từ (adjectives): largest, environmental Đại từ nhân xưng (pronouns): he, she, it
Trạng từ (adverbs): very, quite Trợ động từ (auxiliaries): is, was, do

Phân tích trọng âm câu 1: Don’t PAnic! → “Don’t” (trợ động từ phủ định) có thể nhấn vì mang ý phủ định; “panic” nhấn ở âm tiết đầu.

Phân tích câu 2: He is DOing a STUdy on enviRONmental proTECtion. → Nhấn vào: doing, study, environmental, protection.

Phân tích câu 3: JUpiter is the LARgest PLAnet in the SOlar SYStem. → Nhấn vào: Jupiter, largest, planet, solar, system.

B. Ngữ điệu câu hỏi dạng khẳng định (Statement questions)

Câu 4 và 5 minh họa cách dùng câu hỏi dạng khẳng định:

Câu khẳng định Ngữ điệu Câu hỏi dạng khẳng định Ngữ điệu
I want to travel to the Amazon. Đi xuống ở cuối You want to travel to the Amazon? Lên cao ở “Amazon?”
Jane went to the job fair this morning. Đi xuống ở cuối She went to the job fair this morning? Lên cao ở “morning?”

Mục đích: Người nghe dùng câu hỏi dạng khẳng định để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc xác nhận lại thông tin vừa nghe.

II. Từ vựng (Vocabulary)

Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D

(Chọn đáp án đúng)

Câu 1: Pu Luong is a _______ in Viet Nam. It has beautiful limestone mountains with high biodiversity.

  • A. nature reserve
  • B. disaster area
  • C. grassland area
  • D. natural habitat

Phân tích:

  • Từ khóa: “beautiful limestone mountains with high biodiversity” → nơi có cảnh quan đẹp và đa dạng sinh học cao → khu bảo tồn thiên nhiên.
  • B sai: “disaster area” = vùng thiên tai → không phù hợp.
  • C sai: “grassland area” = vùng đồng cỏ → không liên quan đến núi đá vôi.
  • D sai: “natural habitat” = môi trường sống tự nhiên → không phải tên gọi địa danh.
  • A đúng: “nature reserve” = khu bảo tồn thiên nhiên → Pù Luông là khu bảo tồn thiên nhiên nổi tiếng ở Việt Nam.

Đáp án: A – nature reserve

Câu 2: Pesticides can affect the whole _______ by entering plants first, then insects and birds, and people.

  • A. flora and fauna
  • B. food chain
  • C. habitat
  • D. food tour

Phân tích:

  • Từ khóa: “by entering plants first, then insects and birds, and people” → mô tả quá trình lan truyền qua các bậc dinh dưỡng từ thực vật → côn trùng → chim → người → chuỗi thức ăn.
  • A sai: “flora and fauna” = hệ thực vật và động vật → không mô tả quá trình truyền qua.
  • C sai: “habitat” = môi trường sống → không phù hợp ngữ cảnh.
  • D sai: “food tour” = chuyến du lịch ẩm thực → sai hoàn toàn.
  • B đúng: “food chain” = chuỗi thức ăn → thuốc trừ sâu đi vào chuỗi thức ăn theo thứ tự thực vật → côn trùng → chim → người.

Đáp án: B – food chain

Câu 3: To make the best quality videos, the scientist used a modern _______ to film the animals in their habitats.

  • A. printer
  • B. e-reader
  • C. camcorder
  • D. touchscreen

Phân tích:

  • Từ khóa: “make quality videos”, “film the animals” → thiết bị dùng để quay phim.
  • A sai: “printer” = máy in → không liên quan đến quay phim.
  • B sai: “e-reader” = máy đọc sách điện tử → không quay phim được.
  • D sai: “touchscreen” = màn hình cảm ứng → là tính năng, không phải thiết bị quay phim.
  • C đúng: “camcorder” = máy quay video → đúng ngữ cảnh quay phim chất lượng cao.

Đáp án: C – camcorder

Câu 4: With a _______ music player, she could listen to music anywhere she goes.

  • A. portable
  • B. grand
  • C. heavy
  • D. smart

Phân tích:

  • Từ khóa: “listen to music anywhere she goes” → có thể mang theo và sử dụng ở bất kỳ đâu → gọn nhẹ, có thể mang theo.
  • B sai: “grand” = hoành tráng, lớn → thiết bị lớn không mang theo được.
  • C sai: “heavy” = nặng → mâu thuẫn với “anywhere she goes”.
  • D sai: “smart” = thông minh → không diễn đạt ý “có thể mang đi khắp nơi”.
  • A đúng: “portable” = di động, có thể mang theo → phù hợp với “anywhere she goes”.

Đáp án: A – portable

Câu 5: A firefighter’s job is one of the most _______ ones. He/She can help people out of a dangerous fire.

  • A. interesting
  • B. basic
  • C. repetitive
  • D. rewarding

Phân tích:

  • Từ khóa: “can help people out of a dangerous fire” → giúp đỡ người khác thoát khỏi nguy hiểm → công việc ý nghĩa, đáng giá.
  • A sai: “interesting” = thú vị → mô tả cảm giác, không phải ý nghĩa cứu người.
  • B sai: “basic” = cơ bản → mâu thuẫn với “most”.
  • C sai: “repetitive” = lặp đi lặp lại → lính cứu hỏa không phải công việc đơn điệu.
  • D đúng: “rewarding” = có ý nghĩa, xứng đáng → giúp người thoát khỏi hỏa hoạn là công việc rất có ý nghĩa.

Đáp án: D – rewarding

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Từ khóa nhận biết
1 A – nature reserve beautiful limestone mountains, high biodiversity
2 B – food chain entering plants → insects → birds → people
3 C – camcorder make quality videos, film the animals
4 A – portable listen to music anywhere she goes
5 D – rewarding help people out of a dangerous fire

Task 3: Fill in each blank with the correct form of the given word

(Điền từ đúng dạng)

Câu 1: A _______ must be able to keep calm while performing a medical operation. (SURGERY)

Phân tích: Chỗ trống đứng sau mạo từ “A” → cần danh từ chỉ người → từ gốc “SURGERY” (phẫu thuật) + đuôi “-eon” → surgeon (bác sĩ phẫu thuật).

Đáp án: surgeon

Câu 2: Deforestation is one of the causes of serious habitat _______. (LOSE)

Phân tích: Đứng sau tính từ “serious” + “habitat” → cần danh từ → “LOSE” → danh từ là loss (sự mất mát).

Đáp án: loss

Câu 3: A food chain helps maintain _______ balance. (ECOLOGY)

Phân tích: Đứng trước danh từ “balance” → cần tính từ → “ECOLOGY” + đuôi “-ical” → ecological (thuộc về hệ sinh thái).

Đáp án: ecological

Câu 4: She closed the curtains because she wanted some _______. (PRIVATE)

Phân tích: Đứng sau “some” và cuối câu → cần danh từ không đếm được → “PRIVATE” (tính từ) + đuôi “-cy” → privacy (sự riêng tư).

Đáp án: privacy

Câu 5: Household electronic devices save people a lot of time from doing _______ chores. (REPEAT)

Phân tích: Đứng trước danh từ “chores” → cần tính từ → “REPEAT” + đuôi “-itive” → repetitive (lặp đi lặp lại).

Đáp án: repetitive

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Từ gốc Dạng cần dùng Đáp án Lý do
1 SURGERY Danh từ chỉ người surgeon A + danh từ → bác sĩ phẫu thuật
2 LOSE Danh từ loss Serious habitat + danh từ
3 ECOLOGY Tính từ ecological Tính từ đứng trước “balance”
4 PRIVATE Danh từ không đếm được privacy Some + danh từ → sự riêng tư
5 REPEAT Tính từ repetitive Tính từ đứng trước “chores”

III. Ngữ pháp (Grammar)

Ôn lại kiến thức ngữ pháp Units 10–11–12

Điểm ngữ pháp Cấu trúc Ví dụ
Mệnh đề quan hệ xác định S + V + who/which/that + V The doctor who saved her is famous.
Mệnh đề quan hệ không xác định S + V, who/which + V Ms Ngoc, who is a doctor, saved many lives.
Động từ tường thuật suggest suggest + that + S + (should) + V She suggested that he (should) buy it.
Mệnh đề kết quả so + adj + that / such (a/an) + adj + noun + that It was so cold that I stayed home.
Mệnh đề nguyên nhân because / since He failed because he didn’t study.

Task 4: Find and correct the underlined incorrect part

(Tìm và sửa phần gạch chân sai)

Câu 1: That new 3D printer is such expensive that my company cannot afford it.

  • A. That / B. such / C. my / D. cannot

Phân tích:

  • Sau chỗ B: “expensive” → tính từ đứng một mình (không có danh từ đi kèm) → phải dùng so, không dùng “such”.
  • Quy tắc: so + adj/adv + that (khi theo sau là tính từ/trạng từ đứng một mình) / such + a/an + adj + noun + that (khi theo sau là cụm danh từ).

Lỗi sai: B – such → so

Câu đúng: That new 3D printer is so expensive that my company cannot afford it.

Câu 2: Scientists suggest that people not taking plants and animals to other countries.

  • A. suggest / B. that / C. not taking / D. to

Phân tích:

  • Cấu trúc suggest + that + S + (should) + bare infinitive → sau “that people” phải dùng động từ nguyên mẫu không “to” hoặc “should + V”.
  • “not taking” sai → phải là “not take” (phủ định của bare infinitive) hoặc “shouldn’t take”.

Lỗi sai: C – not taking → not take (hoặc shouldn’t take)

Câu đúng: Scientists suggest that people not take plants and animals to other countries.

Câu 3: Ms Ngoc, which is a famous doctor, has saved a lot of people’s lives.

  • A. which / B. doctor / C. saved / D. of

Phân tích:

  • “Ms Ngoc” là người → mệnh đề quan hệ không xác định chỉ người phải dùng who, không dùng “which” (which dùng cho vật).

Lỗi sai: A – which → who

Câu đúng: Ms Ngoc, who is a famous doctor, has saved a lot of people’s lives.

Câu 4: George was so a friendly engineer that his colleagues liked him very much.

  • A. so / B. that / C. him / D. very much

Phân tích:

  • Sau chỗ A: “a friendly engineer” → mạo từ + tính từ + danh từ → phải dùng such, không dùng “so”.
  • Quy tắc: such + a/an + adj + noun + that (khi theo sau là cụm danh từ).

Lỗi sai: A – so → such

Câu đúng: George was such a friendly engineer that his colleagues liked him very much.

Câu 5: Maintaining the food chain, that is created by plants and animals, is vital to the ecosystem.

  • A. Maintaining / B. that / C. is / D. the

Phân tích:

  • “the food chain” là danh từ chỉ vật và mệnh đề quan hệ này là mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) → phải dùng which, không dùng “that” (that không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định).

Lỗi sai: B – that → which

Câu đúng: Maintaining the food chain, which is created by plants and animals, is vital to the ecosystem.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Lỗi sai Sửa lại Lý do
1 B – such so Theo sau là tính từ đứng một mình → dùng “so”
2 C – not taking not take suggest + that + S + bare infinitive
3 A – which who Mệnh đề quan hệ chỉ người → dùng “who”
4 A – so such Theo sau là a/an + adj + noun → dùng “such”
5 B – that which Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) → không dùng “that”

Task 5: Rewrite each sentence. Use the given word in brackets

(Viết lại câu dùng từ trong ngoặc)

Câu 1: “You should buy this music player,” her cousin said. (suggested)

Bắt đầu bằng: Her cousin…

Phân tích: Động từ tường thuật “suggest” có hai cấu trúc:

  • suggest + that + S + (should) + bare infinitive
  • suggest + V-ing

Lời trực tiếp: “You should buy this music player” → tường thuật: “that she (should) buy…” hoặc “buying…”

Đáp án:

  • Her cousin suggested (that) she (should) buy that music player.
  • Her cousin suggested buying that music player.

Câu 2: I don’t have good eye-hand coordination. I can’t be a good surgeon. (because)

Bắt đầu bằng: I can’t…

Phân tích: “I don’t have good eye-hand coordination” là nguyên nhân → “I can’t be a good surgeon” là kết quả → dùng “because”.

Đáp án: I can’t be a good surgeon because I don’t have good eye-hand coordination.

Câu 3: Ms Hoa couldn’t present her interactive lessons. The smartboard was out of order. (since)

Bắt đầu bằng: Since…

Phân tích: “The smartboard was out of order” là nguyên nhân → đặt sau “Since” ở đầu câu.

Đáp án: Since the smartboard was out of order, Ms Hoa couldn’t present her interactive lessons.

Câu 4: The Taronga Zoo is located in Sydney. It is home to over 4,000 animals. (which)

Bắt đầu bằng: The Taronga Zoo,…

Phân tích: Hai câu nói về cùng một chủ thể (The Taronga Zoo) → dùng mệnh đề quan hệ không xác định với “which” (vật). Câu có dấu phẩy vì cung cấp thêm thông tin.

  • “which is located in Sydney” = mệnh đề quan hệ không xác định

Đáp án: The Taronga Zoo, which is located in Sydney, is home to over 4,000 animals.

Câu 5: The boy was very lazy. He ordered his home robot to do homework for him. (so)

Bắt đầu bằng: The boy was…

Phân tích: Dùng cấu trúc so + adj + that:

  • “very lazy” → “so lazy that”
  • Kết quả: “he ordered his home robot to do homework for him”

Đáp án: The boy was so lazy that he ordered his home robot to do homework for him.

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Câu Từ dùng Đáp án
1 suggested Her cousin suggested (that) she (should) buy that music player. / suggested buying that music player.
2 because I can’t be a good surgeon because I don’t have good eye-hand coordination.
3 since Since the smartboard was out of order, Ms Hoa couldn’t present her interactive lessons.
4 which The Taronga Zoo, which is located in Sydney, is home to over 4,000 animals.
5 so The boy was so lazy that he ordered his home robot to do homework for him.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm