Unit 3 Tiếng Anh 9: Skills 1 – Reading & Speaking | Giải Bài Tập

Bài học Skills 1 thuộc Unit 3 “Healthy Living for Teens” gồm hai phần: Reading – đọc hiểu bài viết về cách một teen celebrity (người nổi tiếng tuổi teen) giữ cuộc sống cân bằng khi còn đi học, và Speaking – luyện nói về cách có một cuộc sống cân bằng dành cho học sinh.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
well-balanced /ˌwel ˈbælənst/ (adj) cân bằng tốt
anxiety /æŋˈzaɪəti/ (n) sự lo lắng, lo âu
additional /əˈdɪʃənl/ (adj) thêm, bổ sung
appropriately /əˈprəʊpriətli/ (adv) một cách thích hợp
fattening /ˈfætnɪŋ/ (adj) gây béo
celebrity /sɪˈlebrəti/ (n) người nổi tiếng
effort /ˈefət/ (n) sự cố gắng, nỗ lực
concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v) tập trung
priority /praɪˈɒrəti/ (n) sự ưu tiên
schedule /ˈʃedjuːl/ (n) lịch trình, thời gian biểu
junk food /dʒʌŋk fuːd/ (n) đồ ăn vặt, thức ăn nhanh
mood /muːd/ (n) tâm trạng
physical health /ˈfɪzɪkl helθ/ (n) sức khỏe thể chất
manage /ˈmænɪdʒ/ (v) quản lý

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Discuss the following question

Câu hỏi: How is a well-balanced life important for students? (Cuộc sống cân bằng quan trọng như thế nào đối với học sinh?)

Gợi ý trả lời:

A well-balanced life is very important for students because it helps them study better, stay healthy, and feel happier. When students balance their time between studying, resting, exercising, and socialising, they can reduce stress and anxiety. This also helps them concentrate better on their studies and improve their academic results.

Dịch: Cuộc sống cân bằng rất quan trọng đối với học sinh vì nó giúp các em học tốt hơn, khỏe mạnh hơn và cảm thấy hạnh phúc hơn. Khi học sinh cân bằng thời gian giữa học tập, nghỉ ngơi, tập thể dục và giao tiếp xã hội, các em có thể giảm căng thẳng và lo lắng. Điều này cũng giúp các em tập trung tốt hơn vào việc học và cải thiện kết quả học tập.

Task 2: Read the text and match each highlighted word with its meaning

Bài đọc (Reading text):

When I was at school, I had to learn how to have a well-balanced life in order to reduce stress and anxiety. Below are some of the typical things I did.

Firstly, I managed my time properly. I started to plan my schedule, made a weekly work list and gave priority to some of my work. This helped me concentrate my efforts on my most important tasks.

In addition, I communicated with my family, friends, and teachers about my busy schedule and problems, so they would offer me additional support.

I also took breaks appropriately because they helped me keep away from stress and anxiety, and gave my brain a rest and improved my mood.

Finally, I looked after my physical health. I got at least eight hours of sleep a day. I played football with my classmates twice a week and went for a walk with my grandparents early every morning. Besides, I also tried to follow a healthy diet. I ate a lot of fruit and vegetables. I ate little fattening foods and avoided junk foods like chips, cookies, pizza, etc.

Dịch bài đọc:

Khi tôi còn đi học, tôi phải học cách có một cuộc sống cân bằng để giảm căng thẳng và lo lắng. Dưới đây là một số điều điển hình tôi đã làm.

Thứ nhất, tôi quản lý thời gian đúng cách. Tôi bắt đầu lên kế hoạch cho lịch trình, lập danh sách công việc hàng tuần và ưu tiên một số công việc. Điều này giúp tôi tập trung nỗ lực vào những nhiệm vụ quan trọng nhất.

Ngoài ra, tôi giao tiếp với gia đình, bạn bè và giáo viên về lịch trình bận rộn và các vấn đề của mình, để họ sẽ hỗ trợ tôi thêm.

Tôi cũng nghỉ giải lao một cách thích hợp vì chúng giúp tôi tránh xa căng thẳng và lo lắng, cho não nghỉ ngơi và cải thiện tâm trạng.

Cuối cùng, tôi chăm sóc sức khỏe thể chất. Tôi ngủ ít nhất tám tiếng một ngày. Tôi chơi bóng đá với các bạn cùng lớp hai lần một tuần và đi dạo với ông bà vào sáng sớm mỗi ngày. Bên cạnh đó, tôi cũng cố gắng ăn uống lành mạnh. Tôi ăn nhiều trái cây và rau quả. Tôi ăn ít thức ăn gây béo và tránh đồ ăn vặt như khoai tây chiên, bánh quy, pizza, v.v.

Bảng đáp án nối từ:

STT Từ Đáp án Định nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 anxiety c the state of feeling nervous or worried that something bad is going to happen trạng thái cảm thấy lo lắng hoặc bồn chồn rằng điều xấu sắp xảy ra
2 additional a more than the amount you expected or agreed to nhiều hơn lượng bạn mong đợi hoặc đã thỏa thuận
3 appropriately d in a way that is suitable or right for a particular situation theo cách phù hợp hoặc đúng đắn cho một tình huống cụ thể
4 fattening b likely to make you fat có khả năng làm bạn béo

Giải thích chi tiết:

1. anxiety → c: Trong bài, “reduce stress and anxiety” → giảm căng thẳng và lo lắng. “Anxiety” là danh từ chỉ trạng thái cảm thấy bồn chồn, lo lắng rằng điều xấu sắp xảy ra. Đây là cảm giác tiêu cực mà học sinh cần tránh.

2. additional → a: Trong bài, “they would offer me additional support” → họ sẽ hỗ trợ tôi thêm. “Additional” là tính từ nghĩa là bổ sung, nhiều hơn so với mức bình thường hoặc đã thỏa thuận.

3. appropriately → d: Trong bài, “I also took breaks appropriately” → tôi cũng nghỉ giải lao một cách thích hợp. “Appropriately” là trạng từ nghĩa là theo cách phù hợp, đúng đắn cho tình huống cụ thể.

4. fattening → b: Trong bài, “I ate little fattening foods” → tôi ăn ít thức ăn gây béo. “Fattening” là tính từ mô tả thức ăn có nhiều calo, dễ làm tăng cân. Gốc từ: fat (béo) + -en + -ing.

Task 3: Read the text again and answer the following questions

Đọc lại bài và trả lời các câu hỏi sau.

1. Why did the teen celebrity have to learn how to have a well-balanced life when he was a student?

Đáp án: Because he wanted to avoid / reduce stress and anxiety.

→ Giải thích: Ngay đầu bài, tác giả viết: “I had to learn how to have a well-balanced life in order to reduce stress and anxiety.” → Anh ấy phải học cách sống cân bằng để giảm căng thẳng và lo lắng.

→ Dịch: Vì anh ấy muốn giảm căng thẳng và lo lắng.

2. What did he do to manage his time properly?

Đáp án: He planned his schedule, made a weekly work list and gave priority to his work, which helped him concentrate his efforts on his most important tasks.

→ Giải thích: Đoạn 2 viết: “I started to plan my schedule, made a weekly work list and gave priority to some of my work. This helped me concentrate my efforts on my most important tasks.” → Anh ấy đã lên kế hoạch lịch trình, lập danh sách công việc hàng tuần và ưu tiên công việc.

→ Dịch: Anh ấy lên kế hoạch lịch trình, lập danh sách công việc hàng tuần và ưu tiên công việc, điều này giúp anh ấy tập trung nỗ lực vào những nhiệm vụ quan trọng nhất.

3. Why did he communicate with his family, friends, and teachers about his schedule and problems?

Đáp án: Because they would offer him additional support.

→ Giải thích: Đoạn 3 viết: “I communicated with my family, friends, and teachers about my busy schedule and problems, so they would offer me additional support.” → Anh ấy chia sẻ để họ hỗ trợ thêm cho mình.

→ Dịch: Vì họ sẽ hỗ trợ thêm cho anh ấy.

4. Why did he take breaks?

Đáp án: Because they helped him keep away from stress and anxiety, and gave his brain a rest and improved his mood.

→ Giải thích: Đoạn 4 viết: “I also took breaks appropriately because they helped me keep away from stress and anxiety, and gave my brain a rest and improved my mood.” → Nghỉ giải lao giúp anh ấy tránh xa căng thẳng, cho não nghỉ ngơi và cải thiện tâm trạng.

→ Dịch: Vì chúng giúp anh ấy tránh xa căng thẳng và lo lắng, cho não nghỉ ngơi và cải thiện tâm trạng.

5. How did he follow a healthy diet?

Đáp án: He ate a lot of fruit and vegetables. He ate little fattening foods and avoided junk foods like chips, cookies, pizza, etc.

→ Giải thích: Đoạn cuối viết: “I ate a lot of fruit and vegetables. I ate little fattening foods and avoided junk foods like chips, cookies, pizza, etc.” → Anh ấy ăn nhiều trái cây và rau, ăn ít đồ béo và tránh đồ ăn vặt.

→ Dịch: Anh ấy ăn nhiều trái cây và rau quả. Anh ấy ăn ít thức ăn gây béo và tránh đồ ăn vặt như khoai tây chiên, bánh quy, pizza, v.v.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án tóm tắt
1 Because he wanted to reduce stress and anxiety.
2 He planned his schedule, made a weekly work list and gave priority to his work.
3 Because they would offer him additional support.
4 Because they helped him keep away from stress and anxiety, gave his brain a rest and improved his mood.
5 He ate a lot of fruit and vegetables, ate little fattening foods and avoided junk foods.

Task 4: Work in pairs. Ask and answer the following questions about how to have a well-balanced life

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau về cách có cuộc sống cân bằng. Ghi chú câu trả lời của bạn mình.

Các câu hỏi và gợi ý trả lời:

1. How can we manage our time properly? (Làm thế nào để quản lý thời gian đúng cách?)

→ Gợi ý: We can create a to-do list every day, make a weekly schedule, and give priority to our tasks based on their importance and deadlines. We should also avoid wasting time on social media or video games.

→ Dịch: Chúng ta có thể lập danh sách việc cần làm mỗi ngày, lên lịch trình hàng tuần và ưu tiên các nhiệm vụ dựa trên mức độ quan trọng và thời hạn. Chúng ta cũng nên tránh lãng phí thời gian vào mạng xã hội hay trò chơi điện tử.

2. How can we spend time with our friends, teachers, and parents? (Làm thế nào để dành thời gian cho bạn bè, thầy cô và bố mẹ?)

→ Gợi ý: We can plan regular times to connect with friends through study groups or social outings. We should maintain open communication with our teachers by asking questions and seeking help when needed. We can spend time with our parents by having meals together or doing household chores.

→ Dịch: Chúng ta có thể lên kế hoạch thời gian đều đặn để giao lưu với bạn bè qua nhóm học tập hoặc đi chơi. Chúng ta nên duy trì giao tiếp cởi mở với giáo viên bằng cách đặt câu hỏi và nhờ giúp đỡ khi cần. Chúng ta có thể dành thời gian cho bố mẹ bằng cách ăn cơm cùng nhau hoặc làm việc nhà.

3. How can we avoid stress and anxiety? (Làm thế nào để tránh căng thẳng và lo lắng?)

→ Gợi ý: We can practise mindfulness techniques such as deep breathing, meditation, or yoga. We should also take breaks appropriately when studying and do things we enjoy like listening to music or reading books.

→ Dịch: Chúng ta có thể thực hành các kỹ thuật chánh niệm như hít thở sâu, thiền hoặc yoga. Chúng ta cũng nên nghỉ giải lao thích hợp khi học và làm những điều mình thích như nghe nhạc hoặc đọc sách.

4. How can we take care of our physical health? (Làm thế nào để chăm sóc sức khỏe thể chất?)

→ Gợi ý: We should get at least eight hours of sleep a day. We can do regular physical activities like jogging, swimming, or playing sports. We should eat a healthy diet with a lot of fruit and vegetables, and avoid junk foods and fattening foods.

→ Dịch: Chúng ta nên ngủ ít nhất tám tiếng một ngày. Chúng ta có thể tập thể dục thường xuyên như chạy bộ, bơi lội hoặc chơi thể thao. Chúng ta nên ăn uống lành mạnh với nhiều trái cây và rau quả, tránh đồ ăn vặt và thức ăn gây béo.

Task 5: Work in groups. Take turns to talk about your partner’s ideas about how to have a well-balanced life

Làm việc theo nhóm. Lần lượt nói về ý tưởng của bạn mình về cách có cuộc sống cân bằng.

Mẫu câu mở đầu trong SGK:

I talked with … about how he / she manages a well-balanced life. First, …

Bài mẫu hoàn chỉnh:

I talked with An about how she manages a well-balanced life. First, she manages her time properly by creating a to-do list and giving priority to her tasks based on their importance and deadlines. Second, she plans regular times to connect with friends, through study groups or social outings. She also maintains open communication with her teachers by asking questions and seeking help when needed. Next, she practises mindfulness techniques such as deep breathing, meditation, or yoga to manage stress and maintain a clear mind. Finally, she engages in regular physical activities that she enjoys like jogging, dancing, swimming, etc. to help boost her energy.

Dịch:

Mình đã nói chuyện với An về cách bạn ấy quản lý cuộc sống cân bằng. Thứ nhất, bạn ấy quản lý thời gian đúng cách bằng việc lập danh sách việc cần làm và ưu tiên các nhiệm vụ theo mức độ quan trọng và thời hạn. Thứ hai, bạn ấy lên kế hoạch thời gian đều đặn để kết nối với bạn bè qua nhóm học tập hoặc đi chơi. Bạn ấy cũng duy trì giao tiếp cởi mở với giáo viên bằng cách đặt câu hỏi và nhờ giúp đỡ khi cần. Tiếp theo, bạn ấy thực hành các kỹ thuật chánh niệm như hít thở sâu, thiền hoặc yoga để quản lý căng thẳng và giữ đầu óc minh mẫn. Cuối cùng, bạn ấy tham gia các hoạt động thể chất mà bạn ấy thích như chạy bộ, nhảy múa, bơi lội, v.v. để tăng cường năng lượng.

Hướng dẫn viết bài nói:

Bài nói nên gồm 4 ý chính, tương ứng với 4 câu hỏi ở Task 4, sử dụng các từ nối:

Thứ tự Từ nối Nội dung
1 First / Firstly Quản lý thời gian (manage time)
2 Second / In addition Dành thời gian cho bạn bè, thầy cô, bố mẹ (spend time with others)
3 Next / Besides Tránh căng thẳng và lo lắng (avoid stress and anxiety)
4 Finally / Last but not least Chăm sóc sức khỏe thể chất (take care of physical health)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm