Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới
- II. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary
- Task 1: Write a word or phrase from the box under each picture
- Task 2: Complete each sentence with a word or phrase from Task 1
- Task 3: Choose the correct answer A, B, C, or D
- III. Hướng dẫn giải bài tập – Pronunciation
- Lý thuyết: Nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences)
- Task 4: Listen to the sentences and pay attention to the bold syllables
- Task 5: Circle the stressed syllables in the sentences. Listen, check, and repeat
Bài A Closer Look 1 thuộc Unit 10 – “Planet Earth” gồm hai phần:
- Vocabulary (Từ vựng): Mở rộng vốn từ về Trái Đất, môi trường sống, các mối đe dọa tự nhiên qua 3 bài tập thực hành.
- Pronunciation (Phát âm): Học về nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences) – cách nhấn trọng âm vào các âm tiết nhất định tạo ra nhịp điệu khi nói tiếng Anh.
I. Từ vựng mới
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| nature reserve | /ˈneɪtʃə rɪˈzɜːv/ | (n) | khu bảo tồn thiên nhiên |
| food chain | /fuːd tʃeɪn/ | (n) | chuỗi thức ăn |
| pole | /pəʊl/ | (n) | cực (Bắc cực / Nam cực) |
| ecological balance | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/ | (n) | cân bằng sinh thái |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | (n) | biến đổi khí hậu |
| habitat loss | /ˈhæbɪtæt lɒs/ | (n) | mất môi trường sống |
| global warming | /ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | (n) | sự nóng lên toàn cầu |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | (v) | bảo tồn, gìn giữ |
| grassland | /ˈɡrɑːslænd/ | (n) | đồng cỏ |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | (n) | môi trường sống |
II. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary
Task 1: Write a word or phrase from the box under each picture

(Viết từ hoặc cụm từ từ hộp từ vào dưới mỗi bức tranh)
Hộp từ: habitats / grassland / flora and fauna / nature reserves / food chain / poles
Hình 1: Tranh minh họa vùng đất với cây cối, động vật đa dạng sống cùng nhau → hệ thực vật và động vật
Đáp án: flora and fauna (hệ thực vật và động vật)
Hình 2: Sơ đồ hình tròn phân chia các khu vực môi trường sống khác nhau → các môi trường sống
Đáp án: habitats (các môi trường sống)
Hình 3: Bản đồ địa cầu với hai điểm ở cực Bắc và cực Nam → cực
Đáp án: poles (các cực)
Hình 4: Cánh đồng rộng lớn, phẳng, phủ đầy cỏ và hoa dại → đồng cỏ
Đáp án: grassland (đồng cỏ)
Hình 5: Biển hiệu khu bảo tồn thiên nhiên → khu bảo tồn thiên nhiên
Đáp án: nature reserves (khu bảo tồn thiên nhiên)
Hình 6: Sơ đồ vòng tròn thể hiện quan hệ ăn thịt giữa các sinh vật → chuỗi thức ăn
Đáp án: food chain (chuỗi thức ăn)
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Hình | Mô tả | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Cây cối và động vật đa dạng | flora and fauna |
| 2 | Sơ đồ các khu vực môi trường sống | habitats |
| 3 | Bản đồ địa cầu với hai cực | poles |
| 4 | Cánh đồng rộng phủ đầy cỏ | grassland |
| 5 | Biển hiệu khu bảo tồn | nature reserves |
| 6 | Sơ đồ chuỗi sinh vật | food chain |
Task 2: Complete each sentence with a word or phrase from Task 1
(Hoàn thành mỗi câu với từ hoặc cụm từ từ bài 1)
Câu 1: In a _______, some animals eat other animals and become food for a third group of animals.
- Nghĩa câu: “Trong một …, một số động vật ăn các động vật khác và trở thành thức ăn cho nhóm động vật thứ ba.”
- Mô tả quan hệ ăn thịt giữa các sinh vật → food chain
Đáp án: food chain
Câu 2: A _______ is often wide and its plants are mostly grass and flowers.
- Nghĩa câu: “Một … thường rộng lớn và thực vật ở đó chủ yếu là cỏ và hoa.”
- Vùng đất rộng với cỏ và hoa → grassland
Đáp án: grassland
Câu 3: Areas of land to protect animals and plants are called _______.
- Nghĩa câu: “Các vùng đất dùng để bảo vệ động vật và thực vật được gọi là …”
- Vùng đất bảo vệ động thực vật → nature reserves
Đáp án: nature reserves
Câu 4: The North and South _______ are both extremely cold and icy.
- Nghĩa câu: “Cả cực Bắc và cực Nam đều cực kỳ lạnh và phủ đầy băng.”
- North và South → cực Bắc và cực Nam → poles
Đáp án: poles
Câu 5: Natural _______ for pandas are bamboo forests.
- Nghĩa câu: “Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.”
- Nơi sinh sống tự nhiên của động vật → habitats
Đáp án: habitats
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | food chain | chuỗi thức ăn |
| 2 | grassland | đồng cỏ |
| 3 | nature reserves | khu bảo tồn thiên nhiên |
| 4 | poles | các cực (Bắc/Nam) |
| 5 | habitats | môi trường sống |
Task 3: Choose the correct answer A, B, C, or D
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D)
Câu 1: When humans use a natural habitat for farming and housing, they cause _______.
A. climate change / B. global warming / C. habitat loss / D. ecological balance
- Khi con người sử dụng môi trường sống tự nhiên để canh tác và xây nhà → họ đang phá hủy môi trường sống đó → gây ra habitat loss (mất môi trường sống).
- Loại trừ: climate change (biến đổi khí hậu) và global warming (nóng lên toàn cầu) không phải là kết quả trực tiếp của việc dùng đất canh tác; ecological balance là cân bằng sinh thái (kết quả tích cực).
Đáp án: C
Câu 2: When Earth’s average temperature increases, we face _______.
A. ecological balance / B. global warming / C. pollution / D. protection
- Nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên → đây là dấu hiệu và hậu quả của global warming (sự nóng lên toàn cầu).
- Loại trừ: ecological balance (cân bằng sinh thái – tích cực), pollution (ô nhiễm – nguyên nhân chứ không phải kết quả của nhiệt độ tăng), protection (bảo vệ – không liên quan).
Đáp án: B
Câu 3: Each of us can lend a hand to _______ the natural environment.
A. hunt / B. change / C. preserve / D. pollute
- Nghĩa câu: “Mỗi người chúng ta có thể góp tay để … môi trường tự nhiên.”
- “lend a hand to” (góp tay) mang nghĩa tích cực → cần động từ có nghĩa tốt
- preserve (bảo tồn) phù hợp nhất; hunt (săn bắt), pollute (gây ô nhiễm) là hành động có hại; change (thay đổi) không đủ nghĩa.
Đáp án: C
Câu 4: We can keep a(n) _______ by stopping hunting and cutting down trees.
A. ecological balance / B. habitat loss / C. climate change / D. nature reserve
- Nghĩa câu: “Chúng ta có thể duy trì … bằng cách ngừng săn bắt và chặt cây.”
- Ngừng săn bắt và chặt cây → bảo vệ thiên nhiên → duy trì ecological balance (cân bằng sinh thái).
- Loại trừ: habitat loss (mất môi trường sống – tiêu cực), climate change (biến đổi khí hậu – không “keep” được), nature reserve (khu bảo tồn – không “keep” theo nghĩa này).
Đáp án: A
Câu 5: One way to _______ Mother Earth is by planting more trees.
A. keep / B. harm / C. provide / D. protect
- Nghĩa câu: “Một cách để … Trái Đất Mẹ là trồng thêm cây.”
- Trồng cây là hành động bảo vệ môi trường → protect (bảo vệ).
- Loại trừ: harm (gây hại – ngược nghĩa), keep (giữ – không tự nhiên trong ngữ cảnh này), provide (cung cấp – sai nghĩa).
Đáp án: D
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | C | habitat loss | mất môi trường sống |
| 2 | B | global warming | sự nóng lên toàn cầu |
| 3 | C | preserve | bảo tồn |
| 4 | A | ecological balance | cân bằng sinh thái |
| 5 | D | protect | bảo vệ |
III. Hướng dẫn giải bài tập – Pronunciation
Lý thuyết: Nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences)
Lý thuyết SGK:
When we speak English, we place stress on certain syllables in a sentence. The combination of stressed and unstressed syllables produces rhythm in spoken English.
(Khi nói tiếng Anh, chúng ta nhấn trọng âm vào một số âm tiết nhất định trong câu. Sự kết hợp giữa các âm tiết được nhấn và không được nhấn tạo ra nhịp điệu trong tiếng Anh nói.)
Nguyên tắc nhấn trọng âm trong câu:
| Loại từ | Thường được nhấn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (noun) | Có | Earth, Sun, poles |
| Động từ chính (main verb) | Có | is, preserving, provide |
| Tính từ (adjective) | Có | third, cold, natural |
| Trạng từ (adverb) | Có | extremely, very |
| Mạo từ (a/an/the) | Không | a, an, the |
| Giới từ (preposition) | Không | from, to, in, on |
| Đại từ (pronoun) | Không | we, they, us |
| Liên từ (conjunction) | Không | and, or, but |
Task 4: Listen to the sentences and pay attention to the bold syllables
(Nghe các câu và chú ý đến các âm tiết in đậm. Người nói có nhấn vào chúng không?)
Trả lời: Có – người nói nhấn trọng âm vào các âm tiết in đậm trong từng câu.
Phân tích từng câu:
Câu 1: Earth is the third pla-net from the Sun.
- Nhấn vào: Earth (danh từ), third (tính từ thứ tự), planet (âm tiết đầu của danh từ), Sun (danh từ)
- Không nhấn: is, the, from, the
Câu 2: O-ceans, seas, ri-vers, and lakes are wa-ter bo-dies.
- Nhấn vào: O-ceans, seas, ri-vers, lakes (danh từ), wa-ter, bo-dies (danh từ ghép)
- Không nhấn: and, are
Câu 3: The North and South poles are ex-treme-ly cold and i-cy.
- Nhấn vào: North, South (tính từ/danh từ riêng), poles (danh từ), treme (âm tiết được nhấn trong extremely), cold (tính từ), i-cy (tính từ)
- Không nhấn: The, and, are, ex-, -ly, and
Câu 4: Do moon-quakes last up to half an hour?
- Nhấn vào: moon-quakes (danh từ), last (động từ), half (số lượng), hour (danh từ)
- Không nhấn: Do, up, to, an
Câu 5: Pre-serv-ing nat-ural re-sour-ces is ve-ry im-por-tant.
- Nhấn vào: Pre-serving (động từ), nat-ural (tính từ), re-sources (danh từ), ve-ry (trạng từ), por-tant (âm tiết được nhấn trong important)
- Không nhấn: -ing, is, im-
Task 5: Circle the stressed syllables in the sentences. Listen, check, and repeat
(Khoanh tròn các âm tiết được nhấn trong câu)
Câu 1: We’re do-ing a stu-dy on cli-mate change.
| Âm tiết được nhấn | Loại từ |
|---|---|
| do-ing | động từ |
| stu-dy | danh từ |
| cli-mate | danh từ (âm tiết 1) |
| change | danh từ |
Số âm tiết được nhấn: 4
Câu 2: What is the dis-tance from Earth to Mars?
| Âm tiết được nhấn | Loại từ |
|---|---|
| What | từ để hỏi |
| dis-tance | danh từ (âm tiết 1) |
| Earth | danh từ riêng |
| Mars | danh từ riêng |
Số âm tiết được nhấn: 4
Câu 3: They’ll have a dis-cus-sion on nat-ural hab-i-tats.
| Âm tiết được nhấn | Loại từ |
|---|---|
| have | động từ chính |
| cus-sion | danh từ (âm tiết được nhấn trong “discussion”) |
| nat-ural | tính từ (âm tiết 1) |
| hab-i-tats | danh từ (âm tiết 1) |
Số âm tiết được nhấn: 4
Câu 4: Plants pro-vide us with food, ox-y-gen, and en-er-gy.
| Âm tiết được nhấn | Loại từ |
|---|---|
| Plants | danh từ |
| vide | động từ (âm tiết được nhấn trong “provide”) |
| food | danh từ |
| ox-y-gen | danh từ (âm tiết 1) |
| en-er-gy | danh từ (âm tiết 1) |
Số âm tiết được nhấn: 5
Câu 5: Our school or-gan-ised var-ious ac-tiv-i-ties on Earth Day.
| Âm tiết được nhấn | Loại từ |
|---|---|
| school | danh từ |
| gan | động từ (âm tiết được nhấn trong “organised”) |
| var-ious | tính từ (âm tiết 1) |
| tiv | danh từ (âm tiết được nhấn trong “activities”) |
| Earth | danh từ riêng |
| Day | danh từ |
Số âm tiết được nhấn: 6
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Các âm tiết được nhấn | Số âm tiết nhấn |
|---|---|---|
| 1 | do-ing / stu-dy / cli-mate / change | 4 |
| 2 | What / dis-tance / Earth / Mars | 4 |
| 3 | have / cus-sion / nat-ural / hab-i-tats | 4 |
| 4 | Plants / pro-vide / food / ox-y-gen / en-er-gy | 5 |
| 5 | school / gan / var-ious / tiv / Earth / Day | 6 |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
